Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PJSC Badr Rayan Jonoob
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Badr Rayan Jonoob có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.103.244.0/22, 185.103.248.0/22, 185.104.232.0/22, 185.104.240.0/22, 185.106.136.0/22, 185.106.144.0/22, 185.107.28.0/22, 185.108.164.0/22, 185.26.232.0/22, 91.106.64.0/19
|
PJSC Badr Rayan Jonoob có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56503
|
Vereinigte Stadtwerke Media GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vereinigte Stadtwerke Media GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.133.0.0/18, 185.161.144.0/22, 185.78.60.0/22, 91.106.128.0/18
|
Vereinigte Stadtwerke Media GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198930
|
Fort IT Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort IT Services Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.177.88.0/22, 185.66.160.0/22, 91.106.208.0/21
|
Fort IT Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58326
|
Crusoe Energy Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crusoe Energy Systems LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.52.16.0/21, 204.52.24.0/21, 216.147.112.0/21, 216.86.160.0/20, 91.106.220.0/24, 91.106.221.0/24, 91.106.222.0/23
|
Crusoe Energy Systems LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26356, AS399507
|
AVK-Computer Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVK-Computer Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.244.0/23, 185.33.246.0/24, 195.225.131.0/24, 91.107.0.0/18, 95.128.240.0/21
|
AVK-Computer Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48781
|
Esk Ao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Esk Ao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.107.114.0/24
|
Esk Ao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202880
|
Ariana Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariana Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.107.115.0/24
|
Ariana Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202768
|
Gurzuf-21-Vek
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gurzuf-21-Vek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.107.117.0/24
|
Gurzuf-21-Vek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207235
|
INTPROM
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTPROM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.107.118.0/24
|
INTPROM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206760
|
WellTelecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): WellTelecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.26.73.0/24, 91.108.41.0/24, 95.140.84.0/22
|
WellTelecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57246
|
IT Service Profit OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Service Profit OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.108.42.0/24
|
IT Service Profit OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202432
|
Nevacom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nevacom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.108.44.0/22
|
Nevacom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43106
|
Sizek Networks S.R.O
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sizek Networks S.R.O có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.108.185.0/24
|
Sizek Networks S.R.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201348
|
Superpay Teknoloji Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superpay Teknoloji Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.209.0/24, 91.108.188.0/24
|
Superpay Teknoloji Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201584
|
NetWarm LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetWarm LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.108.190.0/24, 91.215.86.0/24
|
NetWarm LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201664
|
Virocom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virocom Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.96.16.0/22, 91.109.40.0/21
|
Virocom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59402
|
Joint-Stock Company Investpribor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Company Investpribor có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.72.64.0/20, 91.109.64.0/19
|
Joint-Stock Company Investpribor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49779
|
Excma. Diputacion Provincial de Malaga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Excma. Diputacion Provincial de Malaga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.44.0/22, 91.109.96.0/21
|
Excma. Diputacion Provincial de Malaga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39141
|
Cusae SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cusae SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.144.152.0/22, 91.109.120.0/21
|
Cusae SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58308
|
Telecable de Tekax Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecable de Tekax Sa de CV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.56.109.0/24, 91.109.160.0/24
|
Telecable de Tekax Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272344
|
Minet C.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minet C.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.109.161.0/24
|
Minet C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273069
|
Comuni Riuniti XL s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comuni Riuniti XL s.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.73.164.0/22, 91.109.168.0/21, 95.87.120.0/21
|
Comuni Riuniti XL s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57300
|
Netfree S.R.L.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfree S.R.L.S. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.73.176.0/20, 176.101.171.0/24, 185.123.232.0/22, 91.109.192.0/21
|
Netfree S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49924
|
KKTC Telekom
IPv4 Dải mạng (CIDR): KKTC Telekom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.19.200.0/21, 91.109.208.0/21
|
KKTC Telekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198208
|
Global Entourage Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Entourage Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.5.172.0/22, 91.109.216.0/24, 91.109.218.0/24
|
Global Entourage Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58427
|
Teleport LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleport LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.205.160.0/21, 185.173.72.0/22, 91.109.224.0/21
|
Teleport LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196961, AS58310
|
PureFibre Internet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PureFibre Internet Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.237.52.0/22, 185.248.220.0/22, 185.78.8.0/22, 195.74.68.0/24, 91.109.232.0/21
|
PureFibre Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59953
|
Virtual Internet Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Internet Services Limited có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.114.228.0/23, 185.114.230.0/23, 217.147.112.0/22, 217.147.116.0/23, 217.147.118.0/24, 217.147.119.0/24, 217.147.120.0/24, 217.147.121.0/24, 217.147.122.0/23, 217.147.124.0/22, 91.109.248.0/21, 92.249.5.0/24
|
Virtual Internet Services Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS198849, AS201071, AS39882
|
Kontron Hungary Kft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kontron Hungary Kft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.120.29.0/24
|
Kontron Hungary Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44768
|
KDB Bank Hungary Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KDB Bank Hungary Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.56.124.0/23, 91.120.33.0/24
|
KDB Bank Hungary Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47324
|
Provident Financial Company Limited by Shares
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provident Financial Company Limited by Shares có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.120.44.0/24
|
Provident Financial Company Limited by Shares có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47979
|
Szerencsejatek ZRT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Szerencsejatek ZRT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.88.40.0/24, 91.120.58.0/24
|
Szerencsejatek ZRT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24690
|
Tata Consultancy Services Limited Magyarorszagi Fioktelepe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tata Consultancy Services Limited Magyarorszagi Fioktelepe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.120.250.0/23
|
Tata Consultancy Services Limited Magyarorszagi Fioktelepe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51843
|
Visma Software International AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visma Software International AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.206.4.0/22, 91.123.48.0/20, 94.140.17.0/24
|
Visma Software International AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61213
|
Zattoo AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zattoo AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.112.8.0/22, 91.123.96.0/20
|
Zattoo AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8302
|
Atea Finland Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atea Finland Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.120.0/22, 91.123.128.0/20
|
Atea Finland Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42540
|
Firma Handlowa Giga Arkadiusz Kocma
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Handlowa Giga Arkadiusz Kocma có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.123.176.0/23, 91.123.178.0/23, 91.123.180.0/23, 91.123.182.0/23, 91.123.184.0/24, 91.123.185.0/24, 91.123.186.0/23, 91.123.188.0/24, 91.123.189.0/24, 91.123.190.0/24, 91.123.191.0/24, 91.219.112.0/22
|
Firma Handlowa Giga Arkadiusz Kocma có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51648, AS51792
|
On Diversity LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): On Diversity LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.124.1.0/24
|
On Diversity LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214616
|
Vunkers IT Experts S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vunkers IT Experts S.L.U. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.219.56.0/22, 91.126.77.0/24
|
Vunkers IT Experts S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205241
|
LleidaNetworks Serveis Telematics S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LleidaNetworks Serveis Telematics S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.126.160.0/21, 194.149.72.0/22, 91.126.78.0/24
|
LleidaNetworks Serveis Telematics S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9192
|
Peoplefone AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peoplefone AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.190.124.0/22, 91.132.8.0/22, 95.128.80.0/21
|
Peoplefone AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205678
|
Motor Oil (Hellas) Corinth Refineries S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Motor Oil (Hellas) Corinth Refineries S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.16.0/22
|
Motor Oil (Hellas) Corinth Refineries S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209515
|
BFB One FZ-LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BFB One FZ-LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.48.0/24
|
BFB One FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59878
|
Ansluten Hosting i Sverige AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ansluten Hosting i Sverige AB có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.28.236.0/22, 185.177.164.0/22, 185.57.104.0/22, 192.165.27.0/24, 192.165.4.0/24, 212.237.200.0/21, 91.132.52.0/22
|
Ansluten Hosting i Sverige AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201983
|
Duqm Data Centre SAOC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duqm Data Centre SAOC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.66.0/24
|
Duqm Data Centre SAOC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209576
|
AJPES
IPv4 Dải mạng (CIDR): AJPES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.72.0/24
|
AJPES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204984
|
Mesta Obcina Celje
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mesta Obcina Celje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.73.0/24
|
Mesta Obcina Celje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212563
|
P-KOM Telekommunikationsgesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): P-KOM Telekommunikationsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.76.0/22
|
P-KOM Telekommunikationsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209707
|
Optimus IT d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimus IT d.o.o. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.89.232.0/22, 192.71.244.0/24, 193.104.240.0/24, 193.9.21.0/24, 195.206.228.0/23, 91.132.94.0/24, 91.223.182.0/24, 91.226.99.0/24, 91.240.216.0/24
|
Optimus IT d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48894
|
Capital Bank of Jordan (Limited Public Shareholding)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital Bank of Jordan (Limited Public Shareholding) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.98.64.0/22, 91.132.100.0/24
|
Capital Bank of Jordan (Limited Public Shareholding) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204719, AS209560
|
Trang 511 trên 1.443