Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Skydance Animation Madrid S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skydance Animation Madrid S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.101.0/24
|
Skydance Animation Madrid S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202471
|
Raiola Networks S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiola Networks S.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.211.133.0/24, 201.46.112.0/23, 91.132.103.0/24, 93.95.208.0/24
|
Raiola Networks S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56958
|
Utex-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utex-Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.76.0/22, 91.132.104.0/22
|
Utex-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51904
|
Bright Horizons
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bright Horizons có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.120.0/22
|
Bright Horizons có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32130
|
IPCom Invest LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPCom Invest LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.148.0/22
|
IPCom Invest LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205268
|
Innovative Telecom Systems Fze
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Telecom Systems Fze có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.255.77.0/24, 181.214.115.0/24, 181.41.216.0/24, 185.135.156.0/24, 185.16.24.0/24, 194.110.242.0/24, 91.132.164.0/24, 91.132.166.0/23
|
Innovative Telecom Systems Fze có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57511
|
AMAG Corporate Services AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMAG Corporate Services AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.180.0/22
|
AMAG Corporate Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35712
|
Pasha Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pasha Technology LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.192.0/22
|
Pasha Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209700
|
Jetbrains S. R. O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jetbrains S. R. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.204.0/22
|
Jetbrains S. R. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209680
|
Banca Comerciala EximBank SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Comerciala EximBank SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.212.0/22
|
Banca Comerciala EximBank SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209331
|
FOXCONN CZ s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOXCONN CZ s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.232.0/22
|
FOXCONN CZ s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209692
|
Antonio Parrinello Trading As Nakoma AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antonio Parrinello Trading As Nakoma AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.236.0/22
|
Antonio Parrinello Trading As Nakoma AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209615
|
Telecomunicaciones Avenida SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Avenida SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.132.244.0/22
|
Telecomunicaciones Avenida SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209690
|
SAS Nexylan
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAS Nexylan có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.153.8.0/22, 185.46.228.0/22, 185.86.196.0/22, 195.13.47.0/24, 195.13.51.0/24, 195.14.10.0/24, 195.14.7.0/24, 91.132.252.0/22
|
SAS Nexylan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199758
|
SIA Datu Tehnologiju Grupa
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Datu Tehnologiju Grupa có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.255.57.0/24, 158.255.58.0/23, 158.255.60.0/22, 91.135.16.0/20, 95.130.32.0/21
|
SIA Datu Tehnologiju Grupa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41898
|
BPCE S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BPCE S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.22.156.0/23, 171.22.158.0/24, 91.135.176.0/23, 91.135.188.0/23
|
BPCE S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208468, AS209483
|
FR-BPCE
IPv4 Dải mạng (CIDR): FR-BPCE có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.22.159.0/24, 91.135.178.0/23, 91.135.180.0/22, 91.135.184.0/22, 91.135.190.0/23
|
FR-BPCE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43342
|
MTS OJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTS OJSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.135.212.0/22, 91.135.216.0/21, 91.195.136.0/23
|
MTS OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43720
|
Internet Names for Business Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Names for Business Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.55.255.0/24, 91.136.0.0/17
|
Internet Names for Business Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9115
|
ELEMENTMEDIA GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELEMENTMEDIA GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.9.124.0/23, 194.9.126.0/24, 91.136.128.0/17, 91.194.254.0/23, 91.195.50.0/23
|
ELEMENTMEDIA GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41585
|
Stadtwerke Rhede GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Rhede GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.137.118.0/23, 91.137.80.0/22, 91.137.86.0/23
|
Stadtwerke Rhede GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204672
|
Freitaler Stadtwerke GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freitaler Stadtwerke GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.137.124.0/22, 91.137.84.0/23
|
Freitaler Stadtwerke GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201729
|
Josef Nopp GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Josef Nopp GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.142.16.0/20
|
Josef Nopp GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49335
|
Subtopia Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Subtopia Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.107.8.0/22, 185.18.144.0/22, 91.142.32.0/20
|
Subtopia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42344
|
Opiquad SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opiquad SRL có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.69.128.0/21, 185.74.248.0/22, 212.78.0.0/24, 212.78.10.0/23, 212.78.12.0/22, 212.78.16.0/20, 212.78.2.0/23, 212.78.4.0/22, 212.78.9.0/24, 91.142.64.0/21, 93.94.24.0/21
|
Opiquad SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43843, AS8855
|
Miran Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miran Ltd. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.68.0/22, 178.250.152.0/22, 185.1.23.0/24, 185.147.80.0/22, 185.162.92.0/22, 185.174.164.0/22, 185.53.20.0/22, 185.73.212.0/22, 91.142.80.0/20
|
Miran Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41722
|
Vaxjo Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaxjo Kommun có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.143.148.0/22, 192.121.244.0/24, 193.182.1.0/24, 193.234.25.0/24, 193.234.61.0/24, 194.103.158.0/24, 194.103.40.0/24, 194.14.30.0/24, 217.74.80.0/20, 91.142.112.0/20
|
Vaxjo Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204896
|
AMT GROUP TELECOM Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMT GROUP TELECOM Limited Liability Company có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.75.250.0/24, 212.111.64.0/21, 212.111.72.0/22, 212.111.76.0/24, 212.111.79.0/24, 212.111.90.0/24, 212.111.92.0/22, 212.233.100.0/22, 212.233.104.0/21, 212.233.112.0/21, 212.233.124.0/22, 212.233.64.0/22, 212.233.68.0/23, 91.142.129.0/24
|
AMT GROUP TELECOM Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9110
|
BluJay Solutions B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BluJay Solutions B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.142.131.0/24
|
BluJay Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50874
|
Think BV Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Think BV Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.62.84.0/22, 91.142.134.0/24, 91.228.115.0/24, 91.239.124.0/23
|
Think BV Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51159
|
PJSC NK Rosneft
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC NK Rosneft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.216.103.0/24, 193.30.236.0/22, 91.142.135.0/24
|
PJSC NK Rosneft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41706
|
Idea Getin Leasing S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idea Getin Leasing S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.142.137.0/24, 91.209.180.0/24
|
Idea Getin Leasing S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48516
|
Zapadno-Sibirskaya Servisnaya Kompaniya LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zapadno-Sibirskaya Servisnaya Kompaniya LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.142.141.0/24
|
Zapadno-Sibirskaya Servisnaya Kompaniya LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56836
|
ITS Iletisim Teknoloji Sistem Yazilim Danismanlik Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITS Iletisim Teknoloji Sistem Yazilim Danismanlik Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.142.142.0/24
|
ITS Iletisim Teknoloji Sistem Yazilim Danismanlik Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202900
|
Sitel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sitel Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.27.144.0/20, 91.142.160.0/20
|
Sitel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28994
|
Megalog-Plus Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megalog-Plus Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.209.44.0/22, 91.143.16.0/20
|
Megalog-Plus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41816
|
Regionset Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regionset Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.16.176.0/22, 91.143.128.0/20, 93.189.16.0/21
|
Regionset Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41829
|
Cyberport SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberport SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.143.240.0/20
|
Cyberport SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41893
|
Helsinge Net Ovanaker AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Helsinge Net Ovanaker AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.247.108.0/22, 194.14.133.0/24, 91.145.32.0/19
|
Helsinge Net Ovanaker AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60213
|
Fill Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fill Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.153.144.0/22, 91.146.64.0/19
|
Fill Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198966
|
Grupo Loading Systems S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Loading Systems S.L. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.186.168.0/22, 185.187.224.0/22, 185.47.244.0/22, 185.50.44.0/22, 195.192.255.0/24, 217.61.208.0/21, 91.146.96.0/21
|
Grupo Loading Systems S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198066
|
Trustica s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trustica s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.146.120.0/21
|
Trustica s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198031
|
QazCloud LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): QazCloud LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.252.192.0/24, 91.147.80.0/22
|
QazCloud LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211644
|
Signal Telecom LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Signal Telecom LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.134.30.0/24, 91.147.84.0/22
|
Signal Telecom LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60930
|
Nova Cloud LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Cloud LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.147.110.0/24
|
Nova Cloud LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214789
|
Kazakhstan Network Communication LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazakhstan Network Communication LLP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.162.234.0/24, 193.43.251.0/24, 194.31.133.0/24, 194.31.135.0/24, 91.147.111.0/24
|
Kazakhstan Network Communication LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58289
|
Digital Solutions Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Solutions Provider có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.147.132.0/22, 91.147.136.0/21, 91.147.144.0/20, 91.147.160.0/20, 91.147.180.0/23, 91.147.183.0/24, 91.147.184.0/23, 91.147.187.0/24, 91.147.188.0/22
|
Digital Solutions Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43775
|
Biatorbagyi KabelTV Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biatorbagyi KabelTV Kft. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.147.208.0/22, 91.147.212.0/23, 94.248.168.0/23
|
Biatorbagyi KabelTV Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47421
|
In Trade 87 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): In Trade 87 Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.148.130.0/24, 91.204.221.0/24, 91.204.222.0/23
|
In Trade 87 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212115
|
Illusion Net EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Illusion Net EOOD có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.148.136.0/22, 91.148.161.0/24, 95.169.214.0/23, 95.169.216.0/23, 95.169.220.0/24, 95.169.223.0/24
|
Illusion Net EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61996
|
Trang 512 trên 1.443