Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GP-Net Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GP-Net Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.252.206.0/23, 89.252.242.0/23
GP-Net Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205343

Koel1 OOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Koel1 OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.252.227.0/24
Koel1 OOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41703

Sharcom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharcom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.54.44.0/23, 89.252.252.0/23
Sharcom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51189

Ostkom SIA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ostkom SIA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.182.92.0/22, 89.254.128.0/18
Ostkom SIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41563

NEO Print Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEO Print Ltd. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.93.208.0/22, 89.255.101.0/24, 89.255.102.0/24, 89.255.104.0/24, 89.255.106.0/23, 89.255.108.0/22, 89.255.112.0/22, 89.255.116.0/24, 89.255.121.0/24, 89.255.122.0/23, 89.255.124.0/22, 89.255.64.0/19, 89.255.97.0/24
NEO Print Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41601

JSC Telecommunication Company Convey Plus

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Telecommunication Company Convey Plus có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.97.164.0/22, 89.255.103.0/24, 89.255.118.0/23, 89.255.96.0/24, 89.255.98.0/23
JSC Telecommunication Company Convey Plus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13215

Joint Stock Company Tuapse Commercial Sea Port

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Tuapse Commercial Sea Port có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.255.100.0/24
Joint Stock Company Tuapse Commercial Sea Port có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213067

Joint Stock Volga Shipping

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Volga Shipping có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.255.105.0/24, 89.255.120.0/24
Joint Stock Volga Shipping có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204048, AS206536

CJSC Container Terminal Saint-Petersburg

IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Container Terminal Saint-Petersburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.255.117.0/24
CJSC Container Terminal Saint-Petersburg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202642

Oosha Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oosha Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.90.12.0/23, 213.190.160.0/19, 89.255.128.0/19, 89.255.160.0/21, 89.255.168.0/22, 89.255.172.0/23, 89.255.184.0/21
Oosha Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44981

Nagravision AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nagravision AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.255.196.0/22
Nagravision AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210307

Satcom Direct International Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satcom Direct International Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.153.24.0/22, 89.255.208.0/22
Satcom Direct International Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39520

Satcom Direct Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satcom Direct Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.153.17.0/24, 164.153.18.0/23, 164.153.28.0/22, 209.151.208.0/21, 209.151.220.0/22, 216.213.104.0/21, 89.255.212.0/22
Satcom Direct Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS23137, AS40364, AS54238

iVent Mobile BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): iVent Mobile BV có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.90.216.0/22, 185.111.28.0/22, 185.232.112.0/22, 185.240.168.0/22, 185.56.140.0/22, 185.68.172.0/22, 199.62.146.0/23, 199.62.148.0/22, 199.64.114.0/23, 199.64.58.0/23, 89.255.216.0/21
iVent Mobile BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59865

Ipc France SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ipc France SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 90.84.12.0/23
Ipc France SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47150

Grtgaz S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grtgaz S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 90.85.2.0/24
Grtgaz S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198952

Mutuelle Assurance Instituteur France STE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mutuelle Assurance Instituteur France STE có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.209.180.0/22, 194.2.130.0/23, 90.85.39.0/24
Mutuelle Assurance Instituteur France STE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199233

Consortium GARR

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consortium GARR có 78 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.136.0.0/16, 130.186.0.0/19, 130.192.0.0/16, 130.251.0.0/16, 131.114.0.0/16, 131.154.0.0/16, 131.175.0.0/17, 131.175.128.0/18, 137.204.0.0/16, 138.41.0.0/16, 140.105.0.0/16, 140.164.0.0/16, 141.108.0.0/16, 141.250.0.0/16, 143.225.0.0/16, 146.48.0.0/16, 147.122.0.0/16, 147.162.0.0/15, 149.132.0.0/16, 149.139.0.0/16, 150.145.0.0/16, 150.146.0.0/16, 150.178.0.0/16, 150.217.0.0/16, 151.100.0.0/16, 151.97.0.0/16, 155.185.0.0/16, 155.253.0.0/16, 156.14.0.0/16, 156.148.0.0/16, 157.138.0.0/16, 157.27.0.0/16, 158.110.0.0/16, 159.149.0.0/16, 160.78.0.0/16, 160.80.0.0/16, 160.97.0.0/16, 185.191.180.0/22, 192.106.234.0/24, 192.107.100.0/24, 192.107.51.0/24, 192.107.52.0/22, 192.107.56.0/21, 192.107.64.0/19, 192.107.96.0/22, 192.132.34.0/24, 192.133.28.0/24, 192.135.16.0/20, 192.135.165.0/24, 192.135.32.0/22 và 28 các dải mạng khác.
Consortium GARR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137

Global Electronic Solutions LTD.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Electronic Solutions LTD. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.165.96.0/22, 90.154.224.0/24
Global Electronic Solutions LTD. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59620

Telefonica Tech Northern Ireland Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Tech Northern Ireland Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.19.12.0/22, 185.192.156.0/22, 193.19.88.0/24, 90.155.112.0/20
Telefonica Tech Northern Ireland Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS60793, AS8789

Sever Telecom JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sever Telecom JSC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.57.112.0/20, 178.57.96.0/20, 185.141.232.0/22, 185.77.148.0/22, 212.113.113.0/24, 90.156.146.0/24
Sever Telecom JSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS60139, AS61403

Lifestream Kazakhstan LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lifestream Kazakhstan LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 90.156.147.0/24
Lifestream Kazakhstan LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215360

ITGlobal Com DMCC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITGlobal Com DMCC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.209.49.0/24, 185.234.10.0/24, 188.244.112.0/24, 90.156.220.0/23
ITGlobal Com DMCC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS215441, AS44578

VK Tech Kazakhstan LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): VK Tech Kazakhstan LLP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.123.176.0/22, 185.47.167.0/24, 90.156.248.0/22, 93.183.84.0/22
VK Tech Kazakhstan LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201817

Is Net Elektonik Bilgi Uretim Dagitim Ticaret ve Iletisim Hizmetleri A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Is Net Elektonik Bilgi Uretim Dagitim Ticaret ve Iletisim Hizmetleri A.S. có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.237.68.0/22, 185.66.124.0/23, 212.98.0.0/19, 213.143.225.0/24, 213.143.226.0/23, 213.143.228.0/22, 213.143.232.0/21, 213.143.240.0/21, 213.143.248.0/23, 213.143.250.0/24, 213.143.252.0/22, 213.161.128.0/23, 213.161.130.0/24, 213.161.132.0/22, 213.161.136.0/21, 213.161.144.0/23, 213.161.146.0/24, 213.161.148.0/22, 213.161.152.0/21, 90.158.0.0/17, 90.158.128.0/18, 90.158.192.0/19, 90.158.224.0/20, 90.158.240.0/21, 90.158.248.0/23, 90.158.251.0/24, 90.158.252.0/22, 90.159.0.0/17, 90.159.128.0/18, 90.159.192.0/20, 90.159.240.0/20
Is Net Elektonik Bilgi Uretim Dagitim Ticaret ve Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9021

Anadolu Anonim Turk Sigorta Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anadolu Anonim Turk Sigorta Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.202.18.0/24, 90.158.250.0/24
Anadolu Anonim Turk Sigorta Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34996

Greystone Power Corporation an Electric Membership Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Greystone Power Corporation an Electric Membership Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.5.224.0/19, 91.85.160.0/19
Greystone Power Corporation an Electric Membership Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54813

Manche Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manche Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.88.0.0/16
Manche Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41334

Canal 2000 Comunicaciones S. L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Canal 2000 Comunicaciones S. L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.204.0/22, 195.3.228.0/22, 195.78.78.0/23, 91.90.0.0/21
Canal 2000 Comunicaciones S. L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41558

Comfo Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comfo Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.90.8.0/21, 94.158.144.0/20
Comfo Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41631

Stowarzyszenie Telewizja Teofilow B

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stowarzyszenie Telewizja Teofilow B có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.36.168.0/24, 91.225.184.0/22, 91.90.56.0/21
Stowarzyszenie Telewizja Teofilow B có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42039

m3connect GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): m3connect GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.136.0/24, 185.202.32.0/21, 192.145.11.0/24, 91.90.84.0/22
m3connect GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209264, AS209740

STRONG-PC Tomasz Piekarski

IPv4 Dải mạng (CIDR): STRONG-PC Tomasz Piekarski có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 156.67.96.0/22, 193.34.193.0/25, 195.242.134.0/23, 195.60.92.128/26, 91.90.112.0/21
STRONG-PC Tomasz Piekarski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49787

Check Point Software Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Check Point Software Technologies Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.29.32.0/20, 91.90.128.0/20
Check Point Software Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25046

Connecta sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecta sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.90.160.0/24, 91.90.172.0/22
Connecta sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33901

Mansour Esaeleh Trading as M.M. Communication Infrastructure

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mansour Esaeleh Trading as M.M. Communication Infrastructure có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.90.163.0/24
Mansour Esaeleh Trading as M.M. Communication Infrastructure có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215333

Amforc AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amforc AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.189.163.0/24, 91.90.166.0/24
Amforc AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214815

IBH IT-Service GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): IBH IT-Service GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 153.96.101.0/24, 153.96.230.0/24, 176.111.245.0/24, 188.239.188.0/23, 193.176.146.0/24, 193.36.120.0/22, 194.113.120.0/21, 194.15.148.0/23, 195.248.83.0/24, 212.111.224.0/19, 91.90.167.0/24
IBH IT-Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15372

Bank Hapoalim Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Hapoalim Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.242.24.0/23, 91.90.168.0/23, 94.188.144.0/24
Bank Hapoalim Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49771

Infinity Developments Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Developments Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.69.32.0/19, 217.144.80.0/20, 91.135.0.0/20, 91.90.171.0/24, 93.89.128.0/20
Infinity Developments Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12496

Joint Venture Dragon Capital LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Venture Dragon Capital LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.90.196.0/23
Joint Venture Dragon Capital LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64481

Teledom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teledom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.197.32.0/22, 91.90.198.0/23
Teledom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206066

Kazzinc LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazzinc LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.90.208.0/24
Kazzinc LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209416

OOO Scientific Research Center Bulat

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Scientific Research Center Bulat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.90.209.0/24
OOO Scientific Research Center Bulat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35658

Altai Regional Information and Analytical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altai Regional Information and Analytical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.90.210.0/24
Altai Regional Information and Analytical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209885

Advanced Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Solutions LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.30.96.0/22, 185.48.16.0/22, 193.39.116.0/24, 91.228.238.0/23, 91.232.132.0/22, 91.90.212.0/22, 92.62.112.0/22, 93.88.76.0/22
Advanced Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57487

JSC Moscow Automotive Factory Moskvich

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Moscow Automotive Factory Moskvich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.90.220.0/24
JSC Moscow Automotive Factory Moskvich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209890

Lasnet Techno LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lasnet Techno LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.90.221.0/24
Lasnet Techno LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206724

Republican Unitary Enterprise Production Association Belorusneft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Republican Unitary Enterprise Production Association Belorusneft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.90.222.0/23
Republican Unitary Enterprise Production Association Belorusneft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202387

Kreiss SIA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kreiss SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.90.233.0/24
Kreiss SIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206541