Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Informatsiine Agentstvo Vilna Ukraina LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatsiine Agentstvo Vilna Ukraina LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.207.152.0/24
|
Informatsiine Agentstvo Vilna Ukraina LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203930
|
Datatech Labs Middle East DMCC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datatech Labs Middle East DMCC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.207.155.0/24
|
Datatech Labs Middle East DMCC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12608
|
Faciliteam Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faciliteam Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.5.0/24, 89.207.157.0/24
|
Faciliteam Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56648
|
Samos Steamship Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samos Steamship Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.207.159.0/24
|
Samos Steamship Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215964
|
Wolseley UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wolseley UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.211.44.0/22, 89.207.160.0/22
|
Wolseley UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41383
|
Gmuendcom GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmuendcom GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.204.64.0/22, 89.207.180.0/22
|
Gmuendcom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209715
|
Nexperteam BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexperteam BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.207.184.0/21
|
Nexperteam BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51796
|
Google Switzerland GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Google Switzerland GmbH có 51 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.132.114.0/24, 104.132.117.0/24, 104.132.118.0/24, 104.132.124.0/24, 104.132.133.0/24, 104.132.140.0/24, 104.132.142.0/24, 104.132.146.0/24, 104.132.153.0/24, 104.132.154.0/24, 104.132.169.0/24, 104.132.179.0/24, 104.132.185.0/24, 104.132.186.0/24, 104.132.191.0/24, 104.132.205.0/24, 104.132.207.0/24, 104.132.213.0/24, 104.132.214.0/23, 104.132.222.0/24, 104.132.25.0/24, 104.132.31.0/24, 104.132.36.0/23, 104.132.40.0/24, 104.132.42.0/24, 104.132.44.0/24, 104.132.52.0/24, 104.132.57.0/24, 104.132.59.0/24, 104.132.6.0/24, 104.132.61.0/24, 104.132.62.0/24, 104.132.72.0/24, 104.132.75.0/24, 104.133.141.0/24, 104.133.157.0/24, 104.133.179.0/24, 104.133.201.0/24, 104.133.44.0/24, 104.133.5.0/24, 104.133.6.0/23, 104.134.240.0/23, 104.134.242.0/24, 104.134.244.0/24, 104.135.160.0/24, 104.135.166.0/24, 104.135.170.0/24, 185.25.31.0/24, 89.207.225.0/24, 89.207.226.0/23
và 1 các dải mạng khác.
|
Google Switzerland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41264
|
Google Singapore Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Google Singapore Pte. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.135.253.0/24, 104.135.254.0/24, 113.197.106.0/23, 185.25.28.0/23, 89.207.228.0/24, 89.207.231.0/24
|
Google Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45566
|
Moresi.Com SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moresi.Com SA có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.23.168.0/21, 185.15.200.0/22, 185.170.16.0/22, 185.213.204.0/22, 185.224.40.0/22, 194.104.2.0/23, 194.104.86.0/23, 89.207.232.0/21
|
Moresi.Com SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196810
|
LDZNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): LDZNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.207.240.0/21
|
LDZNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41424
|
JSC STNG
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC STNG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.208.64.0/24
|
JSC STNG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201564
|
OJSC the Russian Armed Forces Broadcasting Company Zvezda
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC the Russian Armed Forces Broadcasting Company Zvezda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.208.98.0/23
|
OJSC the Russian Armed Forces Broadcasting Company Zvezda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48552
|
JSC Comfortel
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Comfortel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.208.100.0/24
|
JSC Comfortel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48946
|
PSK-SET LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSK-SET LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.208.112.0/23, 89.208.120.0/23
|
PSK-SET LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42569
|
RBA-Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RBA-Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.208.114.0/24, 91.237.37.0/24
|
RBA-Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198615
|
MXTel Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MXTel Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.19.30.0/24, 213.109.26.0/23, 89.208.116.0/23, 93.171.140.0/23
|
MXTel Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44429
|
OOO IPPort
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO IPPort có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.88.208.0/23, 89.208.190.0/23
|
OOO IPPort có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24684
|
Osman Altintas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osman Altintas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.213.59.0/24
|
Osman Altintas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214584
|
Association Nerozix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Nerozix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.213.140.0/24
|
Association Nerozix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216075
|
Association By-Hoster
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association By-Hoster có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.213.144.0/24
|
Association By-Hoster có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215142
|
Connect-IX Sas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect-IX Sas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.213.145.0/24
|
Connect-IX Sas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215035
|
Christoffer Aasum Unes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christoffer Aasum Unes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.213.148.0/24
|
Christoffer Aasum Unes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209861
|
Julien Chevalier T/A Miridiagame
IPv4 Dải mạng (CIDR): Julien Chevalier T/A Miridiagame có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.213.149.0/24
|
Julien Chevalier T/A Miridiagame có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216155
|
Christopher Mundschau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christopher Mundschau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.213.158.0/24
|
Christopher Mundschau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202827
|
Haruka Hosting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haruka Hosting Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.105.193.0/24, 146.103.53.0/24, 89.213.166.0/24
|
Haruka Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197860
|
Michelle Moreno Moreno
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michelle Moreno Moreno có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.69.217.0/24, 89.213.172.0/24
|
Michelle Moreno Moreno có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28459
|
Mathys Dumonte
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mathys Dumonte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.213.175.0/24
|
Mathys Dumonte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198825
|
Groupe Neotech SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Neotech SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.11.75.0/24, 154.40.131.0/24, 154.40.132.0/24, 89.213.191.0/24
|
Groupe Neotech SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47679
|
FlameHosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): FlameHosting có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.216.199.0/24, 146.103.0.0/24, 89.213.197.0/24
|
FlameHosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135402
|
Hadi Santosa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hadi Santosa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.213.211.0/24
|
Hadi Santosa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214882
|
HaloCloud Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HaloCloud Network Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.233.191.0/24, 89.213.230.0/24
|
HaloCloud Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50385
|
Spektar AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spektar AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.215.213.0/24
|
Spektar AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16045
|
net-and-phone GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): net-and-phone GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.76.0/22, 89.221.0.0/20, 91.212.181.0/24
|
net-and-phone GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42596
|
Ertebat Gostaran Bina PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ertebat Gostaran Bina PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.221.80.0/22
|
Ertebat Gostaran Bina PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50733
|
COMIFAR-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMIFAR-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.221.128.0/20
|
COMIFAR-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41734
|
RAM Mobile Data (Netherlands) B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RAM Mobile Data (Netherlands) B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.109.232.0/22, 89.221.176.0/20
|
RAM Mobile Data (Netherlands) B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15791, AS41696
|
Molniya OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Molniya OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.221.226.0/23
|
Molniya OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202852
|
Syntec LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syntec LTD có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.222.0.0/19, 89.222.32.0/22, 89.222.39.0/24, 89.222.40.0/21, 89.222.48.0/20, 89.222.64.0/18
|
Syntec LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34914
|
Netorn LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netorn LLC có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.219.144.0/21, 185.18.90.130/32, 185.193.20.0/22, 185.199.146.0/23, 185.94.172.0/22, 188.35.0.0/22, 188.35.128.0/17, 188.35.24.0/22, 188.35.32.0/19, 188.35.64.0/18, 188.35.8.0/21, 89.222.128.0/20, 89.222.144.0/21, 89.222.157.0/24, 89.222.158.0/23, 89.222.160.0/22, 89.222.168.0/21, 89.222.176.0/22, 89.222.184.0/21, 89.222.192.0/20, 89.222.208.0/21, 89.222.217.144/32, 89.222.224.0/21, 89.222.236.0/22, 89.222.240.0/22, 89.222.248.0/21
|
Netorn LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34123
|
Dialog-K LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dialog-K LLC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.28.195.0/24, 89.222.180.0/22, 89.222.216.0/24, 89.222.217.0/25, 89.222.217.128/28, 89.222.217.145/32, 89.222.217.146/31, 89.222.217.148/30, 89.222.217.152/29, 89.222.217.160/27, 89.222.217.192/26, 89.222.218.0/23, 89.222.244.0/22
|
Dialog-K LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50668
|
Fund of Anatoly Mikhailovich Granov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fund of Anatoly Mikhailovich Granov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.223.16.0/24
|
Fund of Anatoly Mikhailovich Granov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206403
|
Stolica LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stolica LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.72.0/22, 185.75.220.0/24, 213.21.220.0/24, 89.223.72.0/23, 89.223.74.0/24
|
Stolica LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51017
|
Aulmark Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aulmark Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.223.75.0/24
|
Aulmark Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51609
|
Host Expert LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Expert LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.223.79.0/24
|
Host Expert LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44428
|
Smart-Office LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart-Office LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.223.96.0/24
|
Smart-Office LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209667
|
Bukvoed Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bukvoed Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.223.98.0/24
|
Bukvoed Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208371
|
European University at Saint Petersburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): European University at Saint Petersburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.223.99.0/24
|
European University at Saint Petersburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208325
|
Association Gixe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Gixe có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.250.40.0/24, 89.234.129.0/24
|
Association Gixe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31576
|
Alkante SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alkante SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.234.130.0/23
|
Alkante SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198978
|
Trang 507 trên 1.443