Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
The Internet Business Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Internet Business Ltd có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.4.12.0/23, 194.46.0.0/19, 194.46.112.0/21, 194.46.120.0/22, 194.46.124.0/23, 194.46.126.0/23, 194.46.128.0/22, 194.46.132.0/22, 194.46.136.0/21, 194.46.144.0/21, 194.46.152.0/22, 194.46.156.0/22, 194.46.160.0/23, 194.46.162.0/23, 194.46.164.0/22, 194.46.168.0/21, 194.46.176.0/20, 194.46.96.0/20, 212.108.64.0/20, 212.108.92.0/22, 89.185.128.0/19
|
The Internet Business Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS16032, AS2873, AS41678
|
C@P CONNEXION
IPv4 Dải mạng (CIDR): C@P CONNEXION có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.18.176.0/20, 185.150.120.0/22, 89.185.160.0/19
|
C@P CONNEXION có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39847
|
TRD Net Kabel
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRD Net Kabel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.14.204.0/22, 89.185.192.0/19
|
TRD Net Kabel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39766
|
Artur Sienkiewicz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Artur Sienkiewicz có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.242.124.0/23, 89.186.0.0/23, 89.186.12.0/23, 89.186.14.0/24, 89.186.15.0/24, 89.186.16.0/23, 89.186.18.0/23, 89.186.2.0/23, 89.186.20.0/24, 89.186.21.0/24, 89.186.22.0/24, 89.186.23.0/24, 89.186.24.0/22, 89.186.28.0/23, 89.186.30.0/23, 89.186.4.0/22, 89.186.8.0/22
|
Artur Sienkiewicz có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39716, AS42667
|
Passepartout S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Passepartout S.p.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.186.32.0/20, 89.186.48.0/23, 89.186.50.0/24, 89.186.53.0/24, 89.186.54.0/23, 89.186.56.0/21
|
Passepartout S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39759
|
EKT AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): EKT AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.230.48.0/22, 89.186.192.0/21
|
EKT AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59647
|
Stadtwerke Hammelburg GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Hammelburg GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.61.120.0/22, 193.124.244.0/22, 89.186.216.0/21, 93.113.208.0/22
|
Stadtwerke Hammelburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39441
|
WiMAX Ukraine Autonomous System
IPv4 Dải mạng (CIDR): WiMAX Ukraine Autonomous System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.187.0.0/22, 91.205.158.0/24
|
WiMAX Ukraine Autonomous System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39810
|
Scientific-Production Center Monitoring Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific-Production Center Monitoring Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.187.32.0/20, 89.187.48.0/21, 89.187.56.0/22, 89.187.60.0/23
|
Scientific-Production Center Monitoring Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25129
|
Specialist Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Specialist Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.187.62.0/23, 91.211.200.0/23
|
Specialist Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48691
|
Dominik Pohl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominik Pohl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.187.68.0/23
|
Dominik Pohl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205848
|
Teknosa Ic ve dis tic A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teknosa Ic ve dis tic A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.187.93.0/24
|
Teknosa Ic ve dis tic A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215264
|
Krajska Zdravotni A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krajska Zdravotni A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.234.49.0/24, 89.187.198.0/23
|
Krajska Zdravotni A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210367
|
Pros-Services S.A.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pros-Services S.A.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.176.144.0/22, 89.187.216.0/21
|
Pros-Services S.A.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57256
|
UNIVCG
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIVCG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.44.0/24, 89.188.32.0/19
|
UNIVCG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40981
|
Televideocom Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Televideocom Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.188.128.0/19
|
Televideocom Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39887
|
OOO OTC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO OTC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.188.160.0/24, 89.188.180.0/24
|
OOO OTC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47860
|
LLC Inferit
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Inferit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.188.164.0/23
|
LLC Inferit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216248
|
Limited Liability Company SKS Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company SKS Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.204.110.0/24, 89.188.168.0/22, 89.188.174.0/23, 95.215.230.0/23
|
Limited Liability Company SKS Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59574
|
Panstwowa Wyzsza Szkola Techniczno - Ekonomiczna Im. KS. Bronislawa Markiewicza W Jaroslawiu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panstwowa Wyzsza Szkola Techniczno - Ekonomiczna Im. KS. Bronislawa Markiewicza W Jaroslawiu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.188.221.0/24
|
Panstwowa Wyzsza Szkola Techniczno - Ekonomiczna Im. KS. Bronislawa Markiewicza W Jaroslawiu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206006
|
Voice-Net S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voice-Net S.A. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.133.124.0/24, 155.133.8.0/23, 155.133.92.0/22, 156.67.112.0/22, 185.228.140.0/22, 185.38.224.0/22, 185.51.118.0/24, 212.7.220.0/23, 212.7.222.0/24, 89.188.222.0/23
|
Voice-Net S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199319
|
Limited Liability Company MVM Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company MVM Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.180.188.0/22, 89.189.96.0/19, 89.250.0.0/20
|
Limited Liability Company MVM Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41349
|
Sultan Bin Abdulaziz Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sultan Bin Abdulaziz Foundation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.230.0.0/24, 89.189.224.0/19
|
Sultan Bin Abdulaziz Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28938
|
KASENET
IPv4 Dải mạng (CIDR): KASENET có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.190.0.0/22, 89.190.16.0/20, 89.190.4.0/23, 89.190.7.0/24, 89.190.8.0/21
|
KASENET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199087
|
Nicklas Yli-Lantta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nicklas Yli-Lantta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.190.6.0/24
|
Nicklas Yli-Lantta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206125
|
DPT s.r.o. LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DPT s.r.o. LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.73.160.0/22, 89.190.32.0/21
|
DPT s.r.o. LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210139
|
Pranet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pranet s.r.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.156.120.0/22, 212.96.167.0/24, 89.190.50.0/24, 89.190.54.0/24
|
Pranet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202719
|
N_SYS s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): N_SYS s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.125.128.0/22, 89.190.64.0/19
|
N_SYS s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41088
|
Ontix Sites No1 Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ontix Sites No1 Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.190.132.0/22
|
Ontix Sites No1 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210087
|
Leipziger Messe GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leipziger Messe GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.16.80.0/22, 89.190.136.0/22
|
Leipziger Messe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35065
|
Netrebel B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netrebel B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.132.108.0/22, 185.92.68.0/22, 89.190.140.0/22
|
Netrebel B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38919
|
Clearmedia AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearmedia AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.36.220.0/22, 193.169.82.0/23, 89.190.144.0/22
|
Clearmedia AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49489
|
Technical University of Gdansk Academic Computer Center Task
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technical University of Gdansk Academic Computer Center Task có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.19.0.0/16, 178.217.248.0/21, 194.169.236.0/24, 195.85.230.0/24, 213.192.115.0/24, 213.192.118.0/23, 213.192.120.0/21, 213.192.64.0/19, 213.192.96.0/20, 89.191.160.0/19, 91.194.106.0/23, 91.209.116.0/24, 91.221.26.0/23, 91.244.248.0/22
|
Technical University of Gdansk Academic Computer Center Task có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12831, AS5550
|
FHU Compower Dariusz Krocz
IPv4 Dải mạng (CIDR): FHU Compower Dariusz Krocz có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.208.0/22, 194.146.252.0/22, 89.200.144.0/21
|
FHU Compower Dariusz Krocz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30753
|
Sprint-S Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sprint-S Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.200.176.0/21
|
Sprint-S Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41106
|
MTV Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTV Oy có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.200.192.0/22, 89.200.196.0/23, 89.200.199.0/24
|
MTV Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6839
|
Eximprod Servicii Suport SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eximprod Servicii Suport SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.200.242.0/24
|
Eximprod Servicii Suport SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57879
|
FAN Courier Express SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): FAN Courier Express SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.200.243.0/24
|
FAN Courier Express SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60090
|
Fire Group SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fire Group SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.200.244.0/24
|
Fire Group SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50486
|
Societatea Nationala de Transport Gaze Naturale Transgaz SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societatea Nationala de Transport Gaze Naturale Transgaz SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.200.245.0/24, 93.115.110.0/24
|
Societatea Nationala de Transport Gaze Naturale Transgaz SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49021
|
FOP Boyko Oleg Mikhaylovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Boyko Oleg Mikhaylovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.111.6.0/23, 195.95.206.0/23, 89.200.248.0/21
|
FOP Boyko Oleg Mikhaylovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34312
|
Limes sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limes sp. z o.o. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.162.96.0/22, 188.252.0.0/21, 188.252.12.0/24, 188.252.14.0/23, 188.252.16.0/20, 188.252.32.0/19, 188.252.64.0/18, 188.252.8.0/22, 193.107.212.0/22, 193.110.228.0/22, 195.64.150.0/23, 89.206.0.0/18
|
Limes sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29649
|
Star of Bosphorus Bilgi Teknolojiler San ve Tic A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star of Bosphorus Bilgi Teknolojiler San ve Tic A.S. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.187.184.0/22, 185.32.12.0/22, 212.146.132.0/23, 89.207.12.0/22, 93.190.216.0/24
|
Star of Bosphorus Bilgi Teknolojiler San ve Tic A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201863
|
JSC Ratmir-ADS
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Ratmir-ADS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.146.32.0/20, 89.207.40.0/21
|
JSC Ratmir-ADS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29503
|
DPDgroup UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DPDgroup UK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.207.48.0/21
|
DPDgroup UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41203
|
Raidio Teilifis Eireann
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raidio Teilifis Eireann có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.54.104.0/22, 89.207.56.0/21
|
Raidio Teilifis Eireann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41073
|
Gorodskie Telekommunikatsionnye Sistemy LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gorodskie Telekommunikatsionnye Sistemy LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.44.236.0/22, 192.109.214.0/23, 192.109.224.0/23, 89.207.72.0/21
|
Gorodskie Telekommunikatsionnye Sistemy LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41123
|
ASN-PROVINCIADITERNI
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN-PROVINCIADITERNI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.207.80.0/21
|
ASN-PROVINCIADITERNI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41094
|
AMT Services Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMT Services Srl có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.253.184.0/21, 185.205.164.0/22, 185.225.216.0/23, 185.225.218.0/23, 185.64.204.0/22, 89.207.104.0/21
|
AMT Services Srl có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS202323, AS206881, AS41160
|
Knapp AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knapp AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.207.120.0/21
|
Knapp AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41437
|
Trang 506 trên 1.443