Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Association Auvergne Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Auvergne Wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.22.131.0/24, 89.234.132.0/24
Association Auvergne Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199881

Association Sames Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Sames Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.234.136.0/23
Association Sames Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199396

Association Alsace Reseau Neutre

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Alsace Reseau Neutre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.234.141.0/24
Association Alsace Reseau Neutre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60630

Marignan SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marignan SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.234.150.0/24
Marignan SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207410

Awedia SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Awedia SARL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.43.33.0/24, 89.234.151.0/24
Awedia SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61198

ILOTH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ILOTH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.26.0/24, 89.234.152.0/24
ILOTH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200162

Association Des Radioamateurs de la Corse Du Sud

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Des Radioamateurs de la Corse Du Sud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.234.155.0/24
Association Des Radioamateurs de la Corse Du Sud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212127

Tetaneutral.net Association Declaree

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tetaneutral.net Association Declaree có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.168.0/22, 89.234.156.0/23, 91.224.148.0/23
Tetaneutral.net Association Declaree có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197422

Association ResEl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association ResEl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.234.160.0/21
Association ResEl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205669

EsieeSpace

IPv4 Dải mạng (CIDR): EsieeSpace có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.234.168.0/22
EsieeSpace có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207849

Association FAImaison

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association FAImaison có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.234.176.0/23
Association FAImaison có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203432

Association Viviers Fibre

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Viviers Fibre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.234.188.0/24
Association Viviers Fibre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206059

IDC-ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): IDC-ASN có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.234.192.0/21, 89.234.200.0/22, 89.234.204.0/24, 89.234.232.0/21, 89.234.240.0/23
IDC-ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41006

Open Way Lukasz Jankowiak

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Way Lukasz Jankowiak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.234.207.0/24
Open Way Lukasz Jankowiak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203362

Sadad Informatics Corp. Dadehvarzi Sadad Co. PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sadad Informatics Corp. Dadehvarzi Sadad Co. PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.135.28.0/22, 89.235.64.0/22
Sadad Informatics Corp. Dadehvarzi Sadad Co. PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39571

SMGR-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SMGR-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.238.0.0/18
SMGR-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41356

Knvnet Services s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Knvnet Services s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.239.24.0/21
Knvnet Services s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56821

T.K Bytech LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): T.K Bytech LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.109.198.0/24, 89.248.71.0/24
T.K Bytech LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56884

Ouvanet Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ouvanet Sarl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.146.24.0/22, 89.248.72.0/21, 91.208.102.0/24
Ouvanet Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50087

Cloud Builders SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Builders SA có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.76.0/22, 185.208.216.0/22, 185.80.4.0/22, 185.86.248.0/22, 193.219.96.0/24, 213.226.108.0/22, 89.248.96.0/20, 93.174.0.0/21
Cloud Builders SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48348

TVT LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TVT LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.107.80.0/21, 89.248.227.0/24
TVT LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57742

Sokirkin Vasilij Yur.Evich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sokirkin Vasilij Yur.Evich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.248.231.0/24
Sokirkin Vasilij Yur.Evich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208300

HKFREE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): HKFREE-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.110.204.0/22, 89.248.240.0/20
HKFREE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41670

Stack Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stack Group LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.238.240.0/20, 185.159.64.0/22, 194.156.28.0/22, 89.249.16.0/20, 93.158.192.0/21
Stack Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200044

Komputer Technology Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Komputer Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.249.48.0/24
Komputer Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41310

Korporatsia STS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korporatsia STS LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.188.0/22, 89.249.112.0/20
Korporatsia STS LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41460

Center of Connection Informatic and Telecommunication LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Center of Connection Informatic and Telecommunication LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.249.128.0/20
Center of Connection Informatic and Telecommunication LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41311

OOO Gruppa Mosline

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Gruppa Mosline có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.72.224.0/20, 185.215.60.0/22, 193.27.41.0/24, 193.39.160.0/22, 89.249.240.0/20
OOO Gruppa Mosline có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31370

BGNET Royal London Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): BGNET Royal London Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.35.16.0/20, 89.250.32.0/20
BGNET Royal London Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41362

Xentech B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xentech B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.237.64.0/21, 109.237.72.0/22, 109.237.76.0/23, 89.250.64.0/20
Xentech B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41420

KazRENA

IPv4 Dải mạng (CIDR): KazRENA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.250.80.0/20
KazRENA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41419

Gasnet s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gasnet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.250.96.0/21
Gasnet s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213223

Innogy Ceska Republika a.s

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innogy Ceska Republika a.s có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.250.104.0/21
Innogy Ceska Republika a.s có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213057

Perm Internet Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perm Internet Company LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.246.124.0/22, 195.137.200.0/23, 89.250.208.0/20, 91.213.168.0/24
Perm Internet Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29303

ZSRCT TECOS Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZSRCT TECOS Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.250.224.0/20
ZSRCT TECOS Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41469

SITEL spol. s r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SITEL spol. s r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.200.0/22, 89.250.240.0/20
SITEL spol. s r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41453

Jane Street Europe Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jane Street Europe Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.120.96.0/20, 89.251.4.0/22
Jane Street Europe Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42412

Menno Job Gravekamp Trading as Atrioxhosting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Menno Job Gravekamp Trading as Atrioxhosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.251.21.0/24
Menno Job Gravekamp Trading as Atrioxhosting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215865

Kalaam Telecom Kuwait Closed Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kalaam Telecom Kuwait Closed Joint Stock Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.170.117.0/24, 185.170.118.0/23, 89.251.80.0/20
Kalaam Telecom Kuwait Closed Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41669

EKCO London Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): EKCO London Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.251.112.0/20
EKCO London Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42332

JSC Tatmedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Tatmedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.251.159.0/24
JSC Tatmedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51027

Logos Technologies S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logos Technologies S.r.l. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.104.232.0/21, 109.104.244.0/22, 109.104.248.0/22, 185.115.132.0/22, 89.251.176.0/20, 94.198.72.0/21, 94.230.72.0/22
Logos Technologies S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41606

Deutsche Telekom Global Business Solutions Iberia SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Telekom Global Business Solutions Iberia SL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.90.204.0/22, 185.99.240.0/22, 193.148.224.0/20, 193.148.240.0/22, 217.14.32.0/20, 89.251.224.0/20
Deutsche Telekom Global Business Solutions Iberia SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30892

Azienda Multiservizi Bellinzona

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azienda Multiservizi Bellinzona có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.104.216.0/21, 89.251.240.0/20, 93.113.184.0/21
Azienda Multiservizi Bellinzona có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198172

Cenuta Telekomunikasyon Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cenuta Telekomunikasyon Anonim Sirketi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.238.183.0/24, 89.252.141.0/24, 89.252.153.0/24
Cenuta Telekomunikasyon Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213252

Verinomi Bilisim Tek. San. ve Tic. Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Verinomi Bilisim Tek. San. ve Tic. Ltd. Sti. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.132.216.0/23, 188.132.218.0/24, 193.162.43.0/24, 213.238.174.0/24, 89.252.142.0/24, 89.252.144.0/24, 89.252.147.0/24, 89.252.149.0/24, 89.252.150.0/24, 89.252.152.0/24, 89.252.156.0/23, 89.252.177.0/24, 94.102.10.0/24, 94.102.12.0/24
Verinomi Bilisim Tek. San. ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213274

Ministry of Education Youth and Science

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Education Youth and Science có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.192.56.0/23, 89.252.196.0/24
Ministry of Education Youth and Science có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35503

Cobuilder International Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cobuilder International Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.252.197.0/24
Cobuilder International Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35014

Parahodstvo Balgarski Morski Flot Ad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Parahodstvo Balgarski Morski Flot Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.252.201.0/24
Parahodstvo Balgarski Morski Flot Ad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61301

Professional Information Management - Prima Ad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Information Management - Prima Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.252.202.0/24
Professional Information Management - Prima Ad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201215