Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
DOM Digital Online Media GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DOM Digital Online Media GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.77.133.0/24, 194.77.86.0/23, 83.137.168.0/21
|
DOM Digital Online Media GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31521
|
DRD Communications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DRD Communications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.16.152.0/22, 83.137.176.0/21
|
DRD Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34967
|
Verivox GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verivox GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.137.184.0/22, 83.137.188.0/23, 83.137.190.0/23
|
Verivox GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35117, AS43186
|
Superior B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superior B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.137.192.0/21
|
Superior B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34233
|
Engie SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Engie SA có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.26.132.0/24, 194.29.97.0/24, 194.29.98.0/24, 83.137.240.0/22, 83.137.244.0/24, 83.137.246.0/23, 83.150.208.0/22
|
Engie SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15681
|
Eviden Netherlands B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eviden Netherlands B.V. có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.185.16.0/24, 134.54.248.0/21, 146.253.51.0/24, 156.150.0.0/19, 156.150.128.0/17, 156.150.32.0/22, 156.150.37.0/24, 156.150.38.0/23, 156.150.40.0/21, 156.150.48.0/20, 156.150.64.0/18, 161.89.0.0/16, 161.90.0.0/16, 185.180.76.0/22, 192.68.230.0/24, 193.109.72.0/23, 195.42.134.0/23, 212.159.192.0/18, 212.25.192.0/20, 212.25.208.0/23, 212.25.211.0/24, 212.25.212.0/23, 212.25.214.0/23, 212.25.216.0/21, 83.138.0.0/21
|
Eviden Netherlands B.V. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS25599, AS29063, AS29519
|
Threadneedle Asset Management Holdings Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Threadneedle Asset Management Holdings Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.138.16.0/23, 83.138.18.0/24, 83.138.20.0/22
|
Threadneedle Asset Management Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208623
|
Stratos Markets Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stratos Markets Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.138.24.0/21, 93.174.232.0/24, 93.174.233.0/24, 93.174.234.0/24, 93.174.235.0/24, 93.174.236.0/22
|
Stratos Markets Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197355, AS44782
|
Ascoo-ITS BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascoo-ITS BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.52.37.0/24, 83.138.56.0/24
|
Ascoo-ITS BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207664
|
SVA System Vertrieb Alexander GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SVA System Vertrieb Alexander GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.116.120.0/23, 176.116.122.0/24, 83.138.57.0/24
|
SVA System Vertrieb Alexander GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213162
|
Treefaz Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Treefaz Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.138.58.0/24
|
Treefaz Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207642
|
OOO Optimal.Nye Sistemy Svyazi (Limited Liability Company)
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Optimal.Nye Sistemy Svyazi (Limited Liability Company) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.138.59.0/24
|
OOO Optimal.Nye Sistemy Svyazi (Limited Liability Company) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207665
|
Arachsys Internet Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arachsys Internet Services Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.153.218.0/24, 83.138.62.0/24, 91.203.56.0/22
|
Arachsys Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44934
|
hostNET Medien GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): hostNET Medien GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.171.136.0/22, 83.138.64.0/18
|
hostNET Medien GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34895
|
Ekeng CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekeng CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.139.3.0/24
|
Ekeng CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209176
|
Volo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.139.19.0/24
|
Volo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212505
|
Ingo Armenia Insurance CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingo Armenia Insurance CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.139.20.0/24
|
Ingo Armenia Insurance CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211793
|
Evocabank CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evocabank CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.139.21.0/24
|
Evocabank CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204620
|
Manvel Pashikyan Vaghinak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manvel Pashikyan Vaghinak có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.86.193.0/24, 83.139.23.0/24
|
Manvel Pashikyan Vaghinak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198441
|
Office of the Prime-Minister of the Republic of Armenia State Body
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of the Prime-Minister of the Republic of Armenia State Body có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.139.46.0/23, 91.221.228.0/23
|
Office of the Prime-Minister of the Republic of Armenia State Body có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197497
|
ZAO Astrakhan Digital Television
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAO Astrakhan Digital Television có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.82.134.0/23, 83.142.8.0/21, 91.202.252.0/22, 91.211.140.0/22
|
ZAO Astrakhan Digital Television có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44941
|
Streamline Servers Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamline Servers Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.148.22.0/24, 83.142.30.0/24
|
Streamline Servers Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136510
|
Maik Polman Trading as Pixelhosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maik Polman Trading as Pixelhosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.142.31.0/24
|
Maik Polman Trading as Pixelhosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215085
|
Gigastream Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigastream Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.108.56.0/22, 195.153.19.0/24, 83.142.32.0/21, 95.128.8.0/21
|
Gigastream Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31712
|
Wasko S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wasko S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.178.240.0/22, 193.200.108.0/23, 83.142.40.0/21
|
Wasko S.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS20491, AS39168, AS42564
|
Penta SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Penta SA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.236.0/22, 83.142.88.0/21, 91.189.11.0/24, 91.189.12.0/22, 91.189.9.0/24
|
Penta SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34310, AS57576
|
Rignet AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rignet AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.71.144.0/21, 178.20.104.0/22, 178.20.108.0/22, 185.126.24.0/22, 83.142.96.0/21, 89.251.208.0/20
|
Rignet AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS50229, AS64401
|
LLC Global-City-Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Global-City-Net có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.51.0/24, 195.214.220.0/22, 195.93.190.0/24, 83.142.104.0/21, 91.192.136.0/22
|
LLC Global-City-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15713
|
Pawel Kowalski BGCOM
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pawel Kowalski BGCOM có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.218.148.0/22, 194.54.16.0/22, 195.206.112.0/22, 83.142.136.0/21, 91.222.192.0/22
|
Pawel Kowalski BGCOM có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS38923, AS52153
|
Betanet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Betanet Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.136.0/22, 193.16.99.0/24, 194.150.100.0/22, 83.142.152.0/21
|
Betanet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33838
|
Sileman Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sileman Sp. z o.o. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.24.204.0/22, 217.173.160.0/20, 83.142.168.0/21, 85.11.113.0/24, 85.11.114.0/23, 85.11.116.0/24, 85.11.119.0/24, 85.11.120.0/21, 85.11.64.0/20, 85.11.80.0/22, 85.11.84.0/23, 85.11.88.0/21, 85.11.96.0/20, 85.198.192.0/19, 85.198.224.0/20, 85.198.240.0/22, 93.176.192.0/18
|
Sileman Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30851
|
Hor.net Polska SP.Z O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hor.net Polska SP.Z O.O. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.232.116.0/24, 185.70.180.0/22, 217.8.175.0/24, 83.142.184.0/21
|
Hor.net Polska SP.Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34254
|
ETTH Bartosz Bachowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): ETTH Bartosz Bachowski có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.115.80.0/21, 193.0.192.0/22, 193.0.196.0/23, 83.142.216.0/21, 91.201.88.0/22
|
ETTH Bartosz Bachowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199494
|
Sky Vision Ukraine Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Vision Ukraine Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.142.232.0/21
|
Sky Vision Ukraine Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20516
|
Deutsche Forschungsgemeinschaft E.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Forschungsgemeinschaft E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.143.0.0/21
|
Deutsche Forschungsgemeinschaft E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34520
|
SigmaTelecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SigmaTelecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.143.32.0/21
|
SigmaTelecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196812
|
Domestic Network Association Ry
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domestic Network Association Ry có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.143.56.0/21
|
Domestic Network Association Ry có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208281
|
RANHIGS
IPv4 Dải mạng (CIDR): RANHIGS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.143.64.0/22, 85.30.254.0/24
|
RANHIGS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62133
|
Swiss Networking Solutions AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiss Networking Solutions AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.29.152.0/22, 83.143.72.0/22, 85.184.244.0/22
|
Swiss Networking Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60486
|
ServeTheWorld AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ServeTheWorld AS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.101.32.0/22, 185.117.97.0/24, 185.126.36.0/22, 194.242.10.0/23, 217.170.192.0/20, 83.143.80.0/21, 91.189.176.0/21, 93.113.131.0/24, 94.177.112.0/24
|
ServeTheWorld AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34989
|
Maddox William Albro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maddox William Albro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.143.112.0/24
|
Maddox William Albro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199582
|
Netfy Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfy Sarl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.185.43.0/24, 193.34.79.0/24, 83.143.117.0/24
|
Netfy Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212653
|
JN Data A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): JN Data A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.108.0/22, 193.162.112.0/23, 83.143.120.0/21, 85.202.16.0/20
|
JN Data A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204607
|
Connect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.72.0/21, 194.143.150.0/23, 194.247.184.0/23, 83.143.156.0/22
|
Connect LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42511, AS50158
|
eBOX.net Sp. Z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): eBOX.net Sp. Z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.143.160.0/21
|
eBOX.net Sp. Z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35229
|
Electris Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electris Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.143.176.0/21, 95.158.147.0/24
|
Electris Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51614
|
Svyaznoy Chain LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyaznoy Chain LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.108.0/22, 83.143.192.0/21, 89.16.32.0/19, 91.199.80.0/24
|
Svyaznoy Chain LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29554, AS34485
|
American University in Bulgaria
IPv4 Dải mạng (CIDR): American University in Bulgaria có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.58.32.0/22, 83.143.248.0/21, 85.95.92.0/22
|
American University in Bulgaria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3264
|
Viapass SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viapass SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.203.212.0/23, 217.168.96.0/23, 83.144.0.0/18
|
Viapass SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196773
|
Litecom AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Litecom AG có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.220.83.0/24, 185.79.252.0/22, 193.228.197.0/24, 193.47.132.0/22, 193.73.114.0/24, 195.162.166.0/24, 83.144.192.0/18, 91.212.109.0/24, 91.213.194.0/24
|
Litecom AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33965, AS50255
|
Trang 476 trên 1.443