Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rai Amsterdam B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rai Amsterdam B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.34.200.0/22, 83.97.8.0/21
|
Rai Amsterdam B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30879
|
Gigaloch Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigaloch Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.165.194.0/24, 83.97.36.0/24
|
Gigaloch Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216274
|
Qualco SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qualco SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.97.37.0/24
|
Qualco SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212498
|
Wireless Logic Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Logic Limited có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.224.0/21, 178.211.192.0/19, 178.237.112.0/20, 185.101.120.0/22, 185.170.176.0/22, 185.207.36.0/24, 193.192.192.0/19, 194.0.158.0/24, 83.97.38.0/23, 89.30.232.0/22, 89.30.236.0/23, 89.30.238.0/24, 91.195.122.0/23, 93.91.32.0/20, 93.93.232.0/21, 95.129.16.0/21
|
Wireless Logic Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51320
|
Verein zur Forderung der privaten Internet Nutzung (PING) e.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verein zur Forderung der privaten Internet Nutzung (PING) e.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.97.40.0/21, 83.97.48.0/21
|
Verein zur Forderung der privaten Internet Nutzung (PING) e.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31056
|
Conseil General des Bouches-du-Rhone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conseil General des Bouches-du-Rhone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.97.56.0/21
|
Conseil General des Bouches-du-Rhone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34000
|
Fekr Pardaz Shomal PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fekr Pardaz Shomal PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.97.72.0/24
|
Fekr Pardaz Shomal PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212067
|
Interparfums SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interparfums SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.97.75.0/24
|
Interparfums SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210891
|
HoistGroup SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): HoistGroup SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.22.171.0/24, 83.97.124.0/22
|
HoistGroup SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41003
|
Trans-IX B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trans-IX B.V. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.25.179.0/24, 185.108.116.0/22, 185.40.56.0/22, 193.27.86.0/23, 194.30.160.0/24, 213.247.55.0/24, 213.247.57.0/24, 213.247.62.0/23, 83.98.136.0/23, 83.98.148.0/24, 83.98.154.0/23, 83.98.167.0/24, 83.98.209.0/24, 83.98.217.0/24, 83.98.218.0/23, 83.98.220.0/23, 84.244.153.0/24, 84.244.170.0/23, 87.101.8.0/21, 89.30.150.0/23, 89.30.154.0/23, 91.199.219.0/24
|
Trans-IX B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198058, AS30870
|
Asimo Networks B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asimo Networks B.V. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.229.81.0/24, 109.176.207.0/24, 164.138.248.0/22, 164.138.252.0/23, 164.138.255.0/24, 185.85.208.0/22, 193.93.153.0/24, 83.98.157.0/24, 91.217.253.0/24, 91.220.28.0/24, 91.220.35.0/24, 91.220.71.0/24
|
Asimo Networks B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49127
|
Tedas BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tedas BV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.98.216.0/24, 84.244.172.0/24, 89.30.156.0/23
|
Tedas BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199522
|
AI Jeraisy Electronic Services Company Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AI Jeraisy Electronic Services Company Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.34.224.0/24, 212.70.32.0/19, 83.101.128.0/17
|
AI Jeraisy Electronic Services Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29690
|
SiS Distribution Thailand Public Company Limited descr: @Genesis Data Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): SiS Distribution Thailand Public Company Limited descr: @Genesis Data Center có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.50.69.0/24, 161.82.175.0/24, 161.82.218.0/24, 202.44.217.0/24, 202.44.218.0/24, 202.44.229.0/24, 202.44.230.0/23, 202.44.232.0/23, 203.130.151.0/24, 203.156.105.0/24, 203.156.30.0/24, 83.118.16.0/23, 83.118.28.0/24, 83.118.30.0/24
|
SiS Distribution Thailand Public Company Limited descr: @Genesis Data Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135381
|
Symphony Communication Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Symphony Communication Public Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 116.193.146.0/24, 83.118.18.0/24
|
Symphony Communication Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142609
|
Waterfront Hotel Co Symphony Communication Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waterfront Hotel Co Symphony Communication Public Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.86.194.0/24, 83.118.40.0/24
|
Waterfront Hotel Co Symphony Communication Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149036
|
SANMINA-SCI Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): SANMINA-SCI Corporation có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.116.100.0/24, 143.116.102.0/24, 143.116.104.0/23, 143.116.107.0/24, 143.116.116.0/24, 143.116.14.0/23, 143.116.186.0/23, 143.116.188.0/23, 143.116.190.0/24, 143.116.222.0/23, 143.116.250.0/24, 143.116.252.0/23, 143.116.35.0/24, 143.116.78.0/23, 143.116.82.0/24, 143.116.84.0/23, 143.116.93.0/24, 143.116.94.0/24, 148.164.0.0/22, 148.164.11.0/24, 148.164.113.0/24, 148.164.141.0/24, 148.164.142.0/23, 148.164.148.0/24, 148.164.150.0/24, 148.164.156.0/23, 148.164.159.0/24, 148.164.16.0/23, 148.164.167.0/24, 148.164.193.0/24, 148.164.20.0/24, 148.164.214.0/24, 148.164.22.0/23, 148.164.4.0/24, 148.164.46.0/24, 148.164.48.0/23, 148.164.53.0/24, 148.164.6.0/23, 148.164.78.0/24, 148.164.8.0/24, 83.118.42.0/24
|
SANMINA-SCI Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23154
|
Pi Securities Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pi Securities Public Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 116.193.148.0/24, 83.118.67.0/24
|
Pi Securities Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137489
|
State Railway of Thailand
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Railway of Thailand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.50.196.0/24, 83.118.91.0/24
|
State Railway of Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150686
|
Thailand Institute of Nuclear Technology Public Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thailand Institute of Nuclear Technology Public Organization có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.82.0/24, 83.118.96.0/24
|
Thailand Institute of Nuclear Technology Public Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138427
|
Urban Resort Hotel Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urban Resort Hotel Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.118.100.0/24
|
Urban Resort Hotel Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151040
|
Bangkok Patana School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangkok Patana School có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.170.144.0/24, 83.118.101.0/24
|
Bangkok Patana School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133328
|
Cimb Securities Thailand Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cimb Securities Thailand Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 110.170.141.0/24, 83.118.110.0/24
|
Cimb Securities Thailand Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55538
|
Euronet Communications B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euronet Communications B.V. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.96.96.0/19, 83.119.0.0/21, 83.119.12.0/23, 83.119.15.0/24, 83.119.16.0/20, 83.119.32.0/19, 83.119.8.0/22, 85.148.0.0/15, 85.150.0.0/16
|
Euronet Communications B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5390
|
dus.net GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): dus.net GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.16.48.0/21, 83.125.8.0/22
|
dus.net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40999
|
Deutsche Telekom MMS GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Telekom MMS GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.58.0/24, 195.13.40.0/22, 83.125.118.0/23, 83.125.24.0/24, 83.125.32.0/22
|
Deutsche Telekom MMS GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200093, AS38914
|
Webfleet Solutions Development Germany GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webfleet Solutions Development Germany GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.48.0/22, 83.133.69.0/24
|
Webfleet Solutions Development Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47518
|
Al Wafai International for Communication and Information Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Wafai International for Communication and Information Technology LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.108.240.0/22, 185.11.120.0/22, 185.133.84.0/22, 185.206.132.0/22, 185.206.28.0/23, 185.206.30.0/24, 185.217.8.0/22, 185.51.204.0/22, 185.82.116.0/22, 83.136.8.0/21, 87.237.224.0/21
|
Al Wafai International for Communication and Information Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202105
|
Micros b.v.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micros b.v. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.29.248.0/23, 83.136.16.0/21
|
Micros b.v. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28997
|
nic.at GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): nic.at GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.102.13.0/24, 185.102.14.0/23, 193.46.104.0/21, 193.46.112.0/20, 193.46.129.0/24, 193.46.130.0/23, 193.46.132.0/24, 194.0.10.0/24, 194.0.24.0/24, 194.0.26.0/24, 83.136.32.0/21
|
nic.at GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201612, AS30971, AS49488
|
Exascale Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exascale Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.177.83.0/24, 185.195.116.0/22, 185.20.52.0/22, 185.231.216.0/22, 83.136.52.0/22
|
Exascale Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61049
|
Ratiodata Se
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ratiodata Se có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.111.192.0/22, 185.243.200.0/24, 193.33.158.0/23, 83.136.72.0/21
|
Ratiodata Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42605
|
GConnect Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GConnect Technology Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.82.107.0/24, 195.82.96.0/24, 212.85.248.0/22, 83.136.120.0/21, 84.21.128.0/19
|
GConnect Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33941
|
Bida Teknoloji Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bida Teknoloji Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.136.144.0/22
|
Bida Teknoloji Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202130
|
Irish Continental Group Plc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Irish Continental Group Plc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.136.168.0/21
|
Irish Continental Group Plc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31411
|
Key Performance Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Key Performance Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.136.212.0/23
|
Key Performance Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31591
|
Air Astana JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Astana JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.113.112.0/24, 83.136.220.0/24
|
Air Astana JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213048
|
GRDF SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): GRDF SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.100.128.0/22, 83.136.223.0/24
|
GRDF SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207280
|
TAURON Obsluga Klienta Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TAURON Obsluga Klienta Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.251.37.0/24, 83.136.224.0/21, 84.234.126.0/24
|
TAURON Obsluga Klienta Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211528, AS31306
|
Malnet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malnet Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.103.96.0/20, 185.27.208.0/22, 213.5.24.0/21, 83.136.234.0/24, 83.136.236.0/24, 83.136.238.0/23, 91.203.196.0/22, 93.188.204.0/24
|
Malnet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47156
|
Star Network and Promotion Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Network and Promotion Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.95.119.0/24, 185.131.176.0/22, 185.151.199.0/24, 83.136.237.0/24
|
Star Network and Promotion Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49157
|
Lycatel Distribution UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lycatel Distribution UK Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.13.104.0/22, 185.186.104.0/23, 185.186.106.0/24, 185.237.102.0/23, 193.148.48.0/22, 194.11.196.0/22, 83.137.0.0/21
|
Lycatel Distribution UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31404
|
Gavle kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gavle kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.137.8.0/21
|
Gavle kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41848
|
Northc Schweiz AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northc Schweiz AG có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.106.32.0/21, 109.106.40.0/22, 185.127.172.0/22, 185.182.25.0/24, 185.93.216.0/22, 193.108.136.0/23, 194.56.124.0/23, 194.56.126.0/24, 194.63.148.0/22, 195.60.192.0/22, 212.120.32.0/19, 213.213.160.0/19, 83.137.24.0/21, 89.248.32.0/20, 91.217.151.0/24
|
Northc Schweiz AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42346
|
nemox.net InformationsTechnologie OG
IPv4 Dải mạng (CIDR): nemox.net InformationsTechnologie OG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.240.0/22, 83.137.40.0/21
|
nemox.net InformationsTechnologie OG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31394
|
Spetsvysotstroy JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spetsvysotstroy JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.137.48.0/23, 83.137.54.0/24
|
Spetsvysotstroy JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31415
|
Stadtwerke Marburg GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Marburg GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.89.192.0/19, 83.137.64.0/21
|
Stadtwerke Marburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31438
|
Swissgrid AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swissgrid AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.137.72.0/21
|
Swissgrid AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39132
|
PJSC Prominvestbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Prominvestbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.137.88.0/21
|
PJSC Prominvestbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31489
|
Arca Fondi S.P.A. Societa di Gestione del Risparmio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arca Fondi S.P.A. Societa di Gestione del Risparmio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.137.104.0/21
|
Arca Fondi S.P.A. Societa di Gestione del Risparmio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31467
|
Trang 475 trên 1.443