Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Vodafone Enterprise U.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vodafone Enterprise U.K. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.158.192.0/18, 83.146.0.0/18, 84.9.0.0/16, 87.74.0.0/15
|
Vodafone Enterprise U.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25310
|
Regxa Company for Information Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regxa Company for Information Technology Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.103.40.0/22, 181.215.39.0/24, 193.31.41.0/24, 206.206.76.0/22, 83.147.17.0/24, 83.147.18.0/23, 87.121.61.0/24
|
Regxa Company for Information Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215311
|
Easy Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Easy Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.147.26.0/23
|
Easy Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272649
|
PT Atharva Telematika Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Atharva Telematika Persada có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.238.218.0/23, 103.87.68.0/24, 157.10.181.0/24, 166.0.202.0/24, 213.130.138.0/24, 83.147.28.0/24
|
PT Atharva Telematika Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150249
|
Digital Value SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Value SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.13.80.0/20, 83.147.32.0/22
|
Digital Value SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25487
|
Mewecom Italia SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mewecom Italia SpA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.156.240.0/22, 217.72.40.0/21, 83.147.64.0/18
|
Mewecom Italia SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31222
|
Raya Sepehr Vira Data Processing Company Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raya Sepehr Vira Data Processing Company Ltd. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.253.17.0/24, 178.253.56.0/21, 185.140.240.0/22, 83.147.193.0/24, 83.147.195.0/24, 83.147.200.0/22, 83.147.224.0/21, 91.186.192.0/24, 91.186.194.0/23, 91.186.204.0/22, 94.241.152.0/21, 94.241.160.0/23, 94.241.166.0/23
|
Raya Sepehr Vira Data Processing Company Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16200, AS56815
|
Estracom Spa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estracom Spa có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.119.244.0/22, 185.121.156.0/22, 193.238.84.0/24, 193.43.106.0/23, 193.43.108.0/24, 83.149.128.0/18, 91.109.48.0/21
|
Estracom Spa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31319
|
Institute for Information Transmission Problems of The Russian Academy of Sciences of A.A. Kharkevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute for Information Transmission Problems of The Russian Academy of Sciences of A.A. Kharkevich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.93.104.0/23, 83.149.250.0/24
|
Institute for Information Transmission Problems of The Russian Academy of Sciences of A.A. Kharkevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8409
|
Sepehr Net Iranian PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sepehr Net Iranian PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.150.192.0/22
|
Sepehr Net Iranian PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208560
|
Piotr Stepniewski Trading as Net Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piotr Stepniewski Trading as Net Center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.23.148.0/22, 185.72.32.0/22, 83.150.196.0/22
|
Piotr Stepniewski Trading as Net Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60920
|
Starlink Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starlink Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.70.0/24, 83.150.204.0/22
|
Starlink Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50494
|
Adkynet SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adkynet SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.218.21.0/24, 213.218.236.0/24, 83.150.217.0/24
|
Adkynet SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212504
|
Association Yorkhost
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Yorkhost có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.246.5.0/24, 217.145.72.0/24, 83.150.218.0/24
|
Association Yorkhost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199415
|
Data Space Sp Z O O
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Space Sp Z O O có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.0.54.0/24, 185.11.128.0/22, 185.170.104.0/22, 185.200.44.0/22, 185.221.110.0/24, 185.235.68.0/23, 185.72.196.0/22, 188.210.220.0/22, 193.105.125.0/24, 195.177.216.0/23, 212.7.213.0/24, 83.150.236.0/24, 89.40.144.0/22, 91.204.160.0/23, 91.204.162.0/24, 91.219.184.0/22, 91.224.60.0/23, 91.236.131.0/24, 91.236.52.0/24, 91.236.54.0/23, 91.244.225.0/24
|
Data Space Sp Z O O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50599
|
Startnet Pawel Jopek
IPv4 Dải mạng (CIDR): Startnet Pawel Jopek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.150.237.0/24
|
Startnet Pawel Jopek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209201
|
1000Mercis SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1000Mercis SA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.7.103.0/24, 154.45.215.0/24, 154.52.128.0/24, 195.66.82.0/24, 83.150.244.0/22
|
1000Mercis SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197205
|
Przedsiebiorstwo Produkcyjno-Uslugowo-Handlowe .Duna. Dunaj Piotr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Produkcyjno-Uslugowo-Handlowe .Duna. Dunaj Piotr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.151.32.0/20
|
Przedsiebiorstwo Produkcyjno-Uslugowo-Handlowe .Duna. Dunaj Piotr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31505
|
Alfred Karcher SE & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfred Karcher SE & Co. KG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.34.36.0/22, 194.124.226.0/24, 194.39.98.0/24, 83.151.48.0/20
|
Alfred Karcher SE & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31498
|
AudioCodes Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AudioCodes Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.202.0/23, 185.49.100.0/24, 195.189.192.0/23, 83.151.199.0/24
|
AudioCodes Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49484
|
LINZ STROM GAS WAERME GmbH fuer Energiedienstleistungen und Telekommunikation
IPv4 Dải mạng (CIDR): LINZ STROM GAS WAERME GmbH fuer Energiedienstleistungen und Telekommunikation có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.40.0/22, 185.168.100.0/22, 185.197.181.0/24, 185.242.177.0/24, 185.248.180.0/22, 193.186.164.0/22, 193.186.168.0/22, 193.186.5.0/24, 193.186.6.0/24, 194.116.158.0/23, 195.234.18.0/24, 195.60.92.64/26, 195.8.212.0/23, 83.164.128.0/17, 91.198.240.0/24
|
LINZ STROM GAS WAERME GmbH fuer Energiedienstleistungen und Telekommunikation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35369, AS42061
|
OpenMarket Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): OpenMarket Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.166.65.0/24, 83.166.66.0/24, 83.166.68.0/22, 83.166.72.0/22, 83.166.76.0/23, 83.166.80.0/20
|
OpenMarket Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31562
|
LLC Company NICOS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Company NICOS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.166.96.0/19
|
LLC Company NICOS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51009
|
Plusinfo OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plusinfo OOO có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.150.192.0/23, 217.150.198.0/23, 217.150.200.0/22, 217.150.205.0/24, 217.150.206.0/24, 83.166.224.0/21, 83.166.240.0/21
|
Plusinfo OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24936
|
Rocket Fibre Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocket Fibre Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.51.145.0/24, 154.62.188.0/22, 185.222.21.0/24, 83.167.160.0/20, 83.167.176.0/21, 83.167.184.0/22, 83.167.188.0/23, 83.167.190.0/24
|
Rocket Fibre Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212263, AS31595
|
Espol SP. Z O. O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Espol SP. Z O. O. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.5.216.0/22, 83.168.104.0/24, 83.168.111.0/24, 83.168.64.0/22, 83.168.96.0/23
|
Espol SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31304
|
Skypass Solutions SP. Z.O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skypass Solutions SP. Z.O.O. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.168.105.0/24, 83.168.106.0/23, 83.168.110.0/24, 83.168.68.0/23
|
Skypass Solutions SP. Z.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202520
|
Odigo SASU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odigo SASU có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.22.152.0/21, 194.117.208.0/20, 194.153.214.0/24, 194.153.215.0/25, 195.46.192.0/19, 212.37.192.0/19, 213.139.96.0/19, 83.169.64.0/18
|
Odigo SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8784
|
IABG Teleport GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): IABG Teleport GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.158.212.0/22, 83.170.0.0/18, 84.11.0.0/17, 84.11.128.0/18, 84.11.192.0/19, 84.11.224.0/20, 84.11.240.0/21, 84.11.249.0/24, 84.11.250.0/23, 84.11.252.0/22
|
IABG Teleport GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29259
|
Kauno Technologijos Universitetas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kauno Technologijos Universitetas có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.129.0.0/17, 158.129.128.0/18, 158.129.192.0/18, 185.150.40.0/24, 185.150.41.0/24, 185.150.42.0/23, 193.219.128.0/20, 193.219.144.0/21, 193.219.152.0/21, 193.219.160.0/19, 193.219.32.0/21, 193.219.40.0/21, 193.219.48.0/21, 193.219.56.0/22, 193.219.60.0/22, 193.219.64.0/20, 193.219.80.0/20, 194.0.18.0/23, 194.0.20.0/24, 194.0.3.0/24, 195.8.218.0/23, 83.171.0.0/18, 91.207.144.0/23, 91.207.154.0/23
|
Kauno Technologijos Universitetas có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS207186, AS2847, AS44358, AS51172, AS5479
|
Global Internet Providers Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Internet Providers Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.171.192.0/22
|
Global Internet Providers Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209881
|
Antenne Collective Ettelbruck Asbl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antenne Collective Ettelbruck Asbl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.171.216.0/22
|
Antenne Collective Ettelbruck Asbl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41273
|
Odowifi S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odowifi S.L.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.171.220.0/22
|
Odowifi S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208910
|
Forss IT AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forss IT AB có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.184.92.0/22, 185.215.8.0/22, 185.8.80.0/22, 195.88.130.0/23, 83.171.228.0/22, 95.128.112.0/21
|
Forss IT AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43809
|
SIBINET Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIBINET Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.197.120.0/21, 83.172.20.0/22, 88.204.112.0/22
|
SIBINET Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35411
|
Smarteye B.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smarteye B.V có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.243.0/24, 185.135.191.0/24, 185.94.136.0/22, 195.62.90.0/23, 83.172.140.0/23, 83.172.144.0/22, 83.172.148.0/24, 83.172.186.0/24
|
Smarteye B.V có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49884, AS49935
|
Cleverenable B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cleverenable B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.172.172.0/22, 83.172.176.0/22
|
Cleverenable B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57440
|
IP worldcom SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP worldcom SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.74.128.0/18, 83.172.192.0/18
|
IP worldcom SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12651
|
Heliantis SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heliantis SAS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.148.0/22, 83.173.112.0/21, 83.173.120.0/22, 83.173.127.0/24, 83.173.64.0/19, 83.173.96.0/20
|
Heliantis SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34572
|
TEREGA SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): TEREGA SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 83.173.124.0/23, 83.173.126.0/24
|
TEREGA SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39830
|
Innsbrucker Kommunalbetriebe AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innsbrucker Kommunalbetriebe AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.67.200.0/21, 185.72.72.0/22, 193.228.93.0/24, 212.56.160.0/19, 83.175.64.0/18
|
Innsbrucker Kommunalbetriebe AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31510
|
Mar-Kom S.C. Arkadiusz Czyzak Wojciech Mrugalski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mar-Kom S.C. Arkadiusz Czyzak Wojciech Mrugalski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.175.128.0/20
|
Mar-Kom S.C. Arkadiusz Czyzak Wojciech Mrugalski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35778
|
KOBA Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KOBA Sp. z o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.231.0.0/18, 185.1.75.0/24, 185.125.5.0/24, 185.13.232.0/22, 83.175.144.0/20, 91.224.120.0/23
|
KOBA Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34525
|
Euvic Solutions S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euvic Solutions S.A. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.232.246.0/24, 193.243.148.0/23, 83.175.160.0/22, 83.175.165.0/24, 83.175.166.0/23, 83.175.173.0/24, 83.175.174.0/23
|
Euvic Solutions S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12580, AS15478
|
Euro Protection Surveillance SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euro Protection Surveillance SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.226.103.0/24, 83.206.66.0/24
|
Euro Protection Surveillance SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35169
|
Credit Immobilier de France Developpement Sa Cifm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Immobilier de France Developpement Sa Cifm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 83.206.141.0/24
|
Credit Immobilier de France Developpement Sa Cifm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39694
|
The Boeing Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Boeing Company có 137 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.166.0.0/16, 128.207.0.0/16, 128.225.0.0/16, 129.172.0.0/16, 129.200.0.0/16, 130.121.0.0/16, 130.122.0.0/16, 130.247.0.0/16, 130.38.0.0/16, 130.42.0.0/16, 130.76.0.0/16, 132.173.0.0/16, 132.224.0.0/16, 134.51.0.0/16, 134.52.0.0/16, 134.57.0.0/16, 134.72.0.0/16, 136.202.0.0/15, 136.240.0.0/15, 137.136.0.0/15, 141.102.0.0/16, 144.112.0.0/14, 144.116.0.0/15, 192.108.192.0/23, 192.108.194.0/24, 192.124.60.0/22, 192.124.64.0/20, 192.124.80.0/21, 192.124.88.0/23, 192.146.220.0/22, 192.146.224.0/23, 192.160.199.0/24, 192.160.200.0/23, 192.161.16.0/20, 192.161.32.0/22, 192.161.36.0/23, 192.161.8.0/21, 192.31.173.0/24, 192.31.5.0/24, 192.33.37.0/24, 192.33.38.0/23, 192.33.40.0/21, 192.33.48.0/20, 192.33.64.0/20, 192.33.80.0/22, 192.33.84.0/23, 192.33.86.0/24, 192.42.10.0/23, 192.42.12.0/22, 192.42.16.0/20
và 87 các dải mạng khác.
|
The Boeing Company có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS196, AS2030, AS27572, AS30533, AS3715
|
University of Piraeus
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Piraeus có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.251.224.0/21, 195.251.236.0/23, 83.212.236.0/22, 83.212.28.0/22
|
University of Piraeus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12402
|
UNIWA
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIWA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.130.96.0/20, 195.251.64.0/19, 83.212.64.0/22
|
UNIWA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9069
|
University of Macedonia Economic and Social Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Macedonia Economic and Social Sciences có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.251.208.0/20, 83.212.88.0/22
|
University of Macedonia Economic and Social Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12364
|
Trang 477 trên 1.443