Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Democritus University of Thrace

IPv4 Dải mạng (CIDR): Democritus University of Thrace có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.108.114.0/24, 83.212.128.0/19, 83.212.160.0/21
Democritus University of Thrace có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8253

University of Ioannina

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Ioannina có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.177.199.0/24, 195.130.112.0/21, 195.130.120.0/23, 195.251.192.0/21, 195.251.200.0/23, 83.212.184.0/21, 83.212.192.0/21
University of Ioannina có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8581

Athens University of Economics and Business

IPv4 Dải mạng (CIDR): Athens University of Economics and Business có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.251.232.0/22, 195.251.248.0/21, 83.212.204.0/22
Athens University of Economics and Business có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8611

Hellenic Centre for Marine Research

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hellenic Centre for Marine Research có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.135.166.0/24, 195.251.36.0/23, 83.212.250.0/24
Hellenic Centre for Marine Research có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8991

Maxisat Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxisat Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.216.0.0/19
Maxisat Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51473

HeLi NET Telekommunikation GmbH & Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HeLi NET Telekommunikation GmbH & Co. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.166.176.0/22, 188.136.0.0/17, 212.37.32.0/19, 83.216.224.0/19, 88.208.128.0/18
HeLi NET Telekommunikation GmbH & Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12355

Ltd IPTelecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd IPTelecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.19.0/24, 83.217.0.0/22, 83.217.8.0/24
Ltd IPTelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31138

Argaev Artem Sergeyevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Argaev Artem Sergeyevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.217.12.0/23
Argaev Artem Sergeyevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51446

DATAPRO Limited Liability Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): DATAPRO Limited Liability Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.146.168.0/22, 185.30.16.0/22, 212.8.236.0/22, 83.217.24.0/22, 91.107.104.0/21
DATAPRO Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200161

Vispa Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vispa Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.109.160.0/21, 83.217.160.0/20
Vispa Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29129

OOO Trivon Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Trivon Networks có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 83.217.192.0/20, 83.217.216.0/21, 89.169.0.0/20, 89.169.16.0/21, 89.169.32.0/20
OOO Trivon Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31514

Partner Hosting LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Partner Hosting LTD có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.45.45.0/24, 193.233.112.0/23, 193.233.254.0/24, 195.10.205.0/24, 83.217.208.0/23, 91.214.78.0/24, 92.42.96.0/24, 94.141.122.0/24
Partner Hosting LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215826

Tilman Eins Trading As Witte Burotechnik

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tilman Eins Trading As Witte Burotechnik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.218.32.0/19
Tilman Eins Trading As Witte Burotechnik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31186

Regionalna Telewizja Kablowa Spolka Jawna L.Iwanski I Wspolnicy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regionalna Telewizja Kablowa Spolka Jawna L.Iwanski I Wspolnicy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.218.96.0/19
Regionalna Telewizja Kablowa Spolka Jawna L.Iwanski I Wspolnicy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196927

PrJSC Valex

IPv4 Dải mạng (CIDR): PrJSC Valex có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.78.112.0/23, 83.218.228.0/23
PrJSC Valex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49971

Metinvest Holding LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metinvest Holding LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.218.235.0/24
Metinvest Holding LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204256

Stadtwerke Woergl GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Woergl GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.106.188.0/22, 83.219.160.0/19
Stadtwerke Woergl GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34694

JSC Oblcom

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Oblcom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.182.16.0/22, 83.219.224.0/19
JSC Oblcom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31225

Burgo Group S.p.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Burgo Group S.p.A có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 83.220.0.0/20, 83.220.16.0/21, 83.220.24.0/22
Burgo Group S.p.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49215

Argotec S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Argotec S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.220.30.0/23
Argotec S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216315

LLC Telecom-Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Telecom-Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 83.220.64.0/19, 93.93.172.0/22
LLC Telecom-Service có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205773, AS31275

Stis Engineering LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stis Engineering LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 83.220.160.0/22, 83.220.166.0/24, 83.220.167.0/24
Stis Engineering LLC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS31294, AS50608, AS61980

Casey CableVision Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Casey CableVision Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.220.192.0/19
Casey CableVision Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12388

Ogilvy GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ogilvy GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.221.32.0/19
Ogilvy GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31596

LLC Masterhost

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Masterhost có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.16.16.0/20, 83.222.12.0/22, 83.222.16.0/21, 83.222.24.0/22, 83.222.4.0/23, 87.242.64.0/23, 87.242.67.0/24, 87.242.68.0/22, 87.242.72.0/22, 87.242.80.0/22, 87.242.96.0/22, 90.156.128.0/20, 90.156.152.0/21, 90.156.168.0/21, 90.156.200.0/21, 90.156.240.0/22, 90.156.252.0/22
LLC Masterhost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25532

DigitalOne AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): DigitalOne AG có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.255.212.0/23, 146.255.216.0/21, 176.58.38.0/23, 176.58.40.0/22, 176.58.45.0/24, 176.58.46.0/23, 176.58.48.0/23, 176.58.50.0/24, 176.58.52.0/23, 176.58.54.0/24, 176.58.56.0/24, 185.190.188.0/23, 212.124.96.0/19, 83.222.124.0/22
DigitalOne AG có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS47328, AS48158

Skynet Bulgaria Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Bulgaria Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.237.26.0/24, 83.222.163.0/24, 83.222.164.0/23, 85.187.244.0/22
Skynet Bulgaria Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41280

KraKra AD

IPv4 Dải mạng (CIDR): KraKra AD có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.5.52.0/23, 212.5.54.0/24, 83.222.186.0/23, 83.222.188.0/24, 85.187.223.0/24, 94.72.146.0/23
KraKra AD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199048

Roza Holidays EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roza Holidays EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.222.190.0/23
Roza Holidays EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212283

Yoursafe Holding B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yoursafe Holding B.V. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.172.0/22, 195.20.32.0/24, 195.20.33.0/24, 195.20.34.0/23, 195.20.36.0/22, 195.20.40.0/21, 195.20.48.0/20, 83.223.32.0/23, 83.223.35.0/24, 83.223.36.0/23, 83.223.38.0/24, 83.223.41.0/24, 83.223.42.0/24, 83.223.44.0/24, 83.223.46.0/23, 83.223.48.0/22, 83.223.54.0/23, 83.223.56.0/21
Yoursafe Holding B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31624, AS48921

NTT Global Data Centers EMEA UK Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Global Data Centers EMEA UK Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.32.104.0/22, 193.227.111.0/24, 212.113.128.0/19, 83.223.96.0/19, 89.145.64.0/18, 91.105.224.0/21
NTT Global Data Centers EMEA UK Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29017

NOS Madeira Comunicacoes S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NOS Madeira Comunicacoes S.A. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 159.255.48.0/20, 188.125.192.0/19, 213.138.224.0/19, 213.190.192.0/19, 83.223.160.0/19, 84.23.192.0/19, 89.109.64.0/18, 95.172.160.0/19
NOS Madeira Comunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15457

Fraport Twin Star Airport Management Ad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fraport Twin Star Airport Management Ad có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 83.228.86.0/23, 89.252.244.0/23
Fraport Twin Star Airport Management Ad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44718

Executive Agency Electronic Communication Networks and Information Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Executive Agency Electronic Communication Networks and Information Systems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.91.173.0/24, 213.91.191.0/24, 83.228.89.0/24
Executive Agency Electronic Communication Networks and Information Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44586

Amit Net Telecom LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amit Net Telecom LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.24.76.0/22, 83.229.108.0/24, 83.229.18.0/24
Amit Net Telecom LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60886

United Fiber to the Home Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Fiber to the Home Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.229.24.0/24
United Fiber to the Home Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206815

Israel Sport betting board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Israel Sport betting board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.229.56.0/23
Israel Sport betting board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198492

Saudi Information Technology Company CJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Information Technology Company CJSC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.105.148.0/22, 185.169.32.0/22, 185.35.78.0/23, 217.13.98.0/24, 83.229.65.0/24
Saudi Information Technology Company CJSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS210275, AS215557

Wecom Mobile Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wecom Mobile Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.226.55.0/24, 141.226.71.0/24, 147.236.228.0/22, 147.236.98.0/23, 83.229.103.0/24, 83.229.111.0/24
Wecom Mobile Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210625

PirxNet Grzegorz Bialas

IPv4 Dải mạng (CIDR): PirxNet Grzegorz Bialas có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.69.20.0/22, 188.123.192.0/22, 188.123.196.0/23, 188.123.198.0/24, 188.123.200.0/22, 188.123.208.0/22, 188.123.214.0/24, 188.123.216.0/21, 193.47.247.0/24, 195.242.128.0/23, 195.82.160.0/22, 195.82.164.0/23, 195.82.167.0/24, 195.82.168.0/22, 195.82.172.0/23, 195.82.177.0/24, 195.82.180.0/22, 195.82.188.0/22, 212.106.138.0/23, 212.106.160.0/24, 212.106.162.0/24, 212.106.164.0/22, 213.227.72.0/22, 217.73.176.0/20, 83.230.0.0/21, 83.230.12.0/23, 83.230.15.0/24, 83.230.16.0/20, 83.230.32.0/21, 83.230.48.0/22, 83.230.8.0/22, 91.222.212.0/22, 91.230.180.0/24, 93.95.88.0/21
PirxNet Grzegorz Bialas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35434

Obsluga pc P.Dudzinski P.Jablonski P.Ral. B.Miller s.c.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Obsluga pc P.Dudzinski P.Jablonski P.Ral. B.Miller s.c. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.123.215.0/24, 195.149.98.0/24, 195.82.166.0/24, 83.230.14.0/24
Obsluga pc P.Dudzinski P.Jablonski P.Ral. B.Miller s.c. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202220

Silesian University of Technology Computer Centre

IPv4 Dải mạng (CIDR): Silesian University of Technology Computer Centre có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 155.158.0.0/16, 157.158.0.0/16, 185.126.188.0/22, 195.82.174.0/23, 195.82.184.0/22, 212.106.128.0/21, 212.106.136.0/23, 212.106.140.0/22, 212.106.144.0/20, 212.106.168.0/21, 212.106.176.0/20, 213.227.64.0/23, 213.227.76.0/22, 213.227.80.0/20, 213.227.96.0/19, 83.230.52.0/22, 83.230.56.0/21, 83.230.64.0/20, 83.230.80.0/21, 83.230.88.0/22, 83.230.92.0/23, 83.230.94.0/24, 83.230.95.0/24, 83.230.96.0/19, 91.220.103.0/24
Silesian University of Technology Computer Centre có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS15744, AS199279, AS8508

Hardanger Breiband AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hardanger Breiband AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.127.40.0/22, 185.221.0.0/22, 185.83.16.0/22, 83.242.0.0/19, 84.205.32.0/19, 91.123.32.0/20
Hardanger Breiband AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216374

Manuel Wannemacher

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manuel Wannemacher có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.93.240.0/22, 83.242.32.0/22, 91.132.152.0/22
Manuel Wannemacher có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39913

Individual Entrepreneur Iugov Denis Sergeevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Entrepreneur Iugov Denis Sergeevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.242.96.0/24
Individual Entrepreneur Iugov Denis Sergeevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50955

Individual Entrepreneur Antipov Andrey Vyacheslavovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Entrepreneur Antipov Andrey Vyacheslavovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 83.242.97.0/24, 91.219.140.0/22, 91.221.6.0/23
Individual Entrepreneur Antipov Andrey Vyacheslavovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197015

MX Management Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MX Management Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.242.98.0/24
MX Management Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201498

RusGazShelf LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): RusGazShelf LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.242.99.0/24
RusGazShelf LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212620

Tek SPB Gup

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tek SPB Gup có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.242.103.0/24
Tek SPB Gup có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212964

LLC NPF Helix

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC NPF Helix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.242.104.0/23
LLC NPF Helix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212748