Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ezerdi LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezerdi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.38.2.0/24
|
Ezerdi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203118
|
511 Far East Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): 511 Far East Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.38.4.0/22
|
511 Far East Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56447
|
Alesund Kommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alesund Kommune có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.127.168.0/22, 84.38.8.0/21
|
Alesund Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203673
|
Regione Marche
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regione Marche có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.38.48.0/20
|
Regione Marche có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41325
|
ispOne business GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ispOne business GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 84.38.64.0/21, 84.38.76.0/22
|
ispOne business GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204119
|
SIA Network Operations Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Network Operations Center có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.220.116.0/23, 185.220.118.0/24, 185.220.119.0/24, 84.38.128.0/24
|
SIA Network Operations Center có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203339, AS212911
|
Nolan SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nolan SIA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 84.38.140.0/24, 87.99.73.0/24
|
Nolan SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206902
|
Gmina Miasto Rzeszow
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmina Miasto Rzeszow có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.38.160.0/20
|
Gmina Miasto Rzeszow có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8834
|
REWE digital GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): REWE digital GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.110.62.0/24, 217.111.44.0/24, 84.38.192.0/20
|
REWE digital GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41167
|
Stowarzyszenie Olawska Telewizja Kablowa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stowarzyszenie Olawska Telewizja Kablowa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.68.232.0/23, 84.38.208.0/20, 89.200.208.0/21
|
Stowarzyszenie Olawska Telewizja Kablowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34937
|
Ixtlan Team d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ixtlan Team d.o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.185.0/24, 185.133.186.0/23, 84.38.240.0/24
|
Ixtlan Team d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199971
|
Antenas Carthagosat S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antenas Carthagosat S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.38.242.0/24
|
Antenas Carthagosat S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199841
|
BGLAN Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BGLAN Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.84.103.0/24, 194.59.28.0/23, 84.38.243.0/24, 85.196.168.0/23, 91.216.57.0/24
|
BGLAN Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41782
|
Money Movers LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Money Movers LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.122.253.0/24, 84.38.245.0/24
|
Money Movers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208097
|
SEPA Cyber Technologies Ead
IPv4 Dải mạng (CIDR): SEPA Cyber Technologies Ead có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.38.250.0/24
|
SEPA Cyber Technologies Ead có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216148
|
Golden - Data S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golden - Data S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.38.251.0/24
|
Golden - Data S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207989
|
Ajuntament de Reus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ajuntament de Reus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.38.252.0/24
|
Ajuntament de Reus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215736
|
Iraq Data Hub for Internet Services and Information TechnologyLtd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iraq Data Hub for Internet Services and Information TechnologyLtd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.38.253.0/24
|
Iraq Data Hub for Internet Services and Information TechnologyLtd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59924
|
Opteamax GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opteamax GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.124.48.0/24, 185.124.49.0/24, 185.124.50.0/23, 185.224.224.0/22, 193.36.46.0/24, 194.62.23.0/24, 84.39.104.0/21
|
Opteamax GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48200, AS52051
|
Capitar IT Group BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capitar IT Group BV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.187.76.0/22, 84.39.120.0/21, 91.198.103.0/24
|
Capitar IT Group BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35383
|
Rakuten Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rakuten Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.241.192.0/20, 185.146.68.0/24, 185.146.71.0/24, 185.69.128.0/22, 203.190.56.0/21, 204.87.189.0/24, 84.39.136.0/21
|
Rakuten Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54058
|
x-ion GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): x-ion GmbH có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.14.130.0/24, 147.75.144.0/20, 153.92.124.0/24, 153.92.160.0/20, 153.92.64.0/21, 157.180.192.0/21, 157.97.76.0/22, 158.220.64.0/21, 185.27.180.0/22, 185.74.64.0/23, 185.74.66.0/23, 84.39.144.0/22, 84.39.148.0/23, 88.86.32.0/19
|
x-ion GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34455, AS60664
|
Cyren Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyren Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.118.40.0/22, 84.39.152.0/24, 84.39.153.0/24, 84.39.154.0/23, 84.39.156.0/24, 84.39.157.0/24, 84.39.158.0/23
|
Cyren Inc có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12441, AS59657, AS61234
|
X-Kom Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): X-Kom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.39.196.0/22
|
X-Kom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200272
|
The Ministry of Digital Transformation
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Ministry of Digital Transformation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.159.0.0/17, 185.221.56.0/22, 84.39.208.0/20
|
The Ministry of Digital Transformation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58046
|
Sixty K Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sixty K Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 84.40.81.0/24, 95.87.253.0/24
|
Sixty K Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196738
|
Benchmark Group AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benchmark Group AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.40.114.0/24
|
Benchmark Group AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201583
|
Internet Identification Center Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Identification Center Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.42.118.0/23
|
Internet Identification Center Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61992
|
Demirer Kablo Tesisleri Sanayi ve Ticaret A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Demirer Kablo Tesisleri Sanayi ve Ticaret A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.44.16.0/24
|
Demirer Kablo Tesisleri Sanayi ve Ticaret A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49887
|
Syscomm Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syscomm Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.57.32.0/22, 84.45.0.0/21, 91.229.173.0/24
|
Syscomm Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56990
|
Elektroset Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektroset Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.47.130.0/24
|
Elektroset Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200778
|
Don LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Don LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.37.0/24, 84.47.148.0/23
|
Don LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196914
|
JSC Metrovagonmash
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Metrovagonmash có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.47.163.0/24
|
JSC Metrovagonmash có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207433
|
Isimtescil Bilisim A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isimtescil Bilisim A.S. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.111.232.0/23, 185.111.234.0/24, 185.33.232.0/22, 84.51.21.0/24, 84.51.25.0/24, 84.51.38.0/24, 91.93.146.0/24, 91.93.149.0/24, 91.93.151.0/24, 91.93.152.0/24, 93.89.224.0/20
|
Isimtescil Bilisim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51557
|
Nikitin Maxim Sergeevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikitin Maxim Sergeevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.54.4.0/24
|
Nikitin Maxim Sergeevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48991
|
MP-NEDVIZHIMOST LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MP-NEDVIZHIMOST LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.54.7.0/24
|
MP-NEDVIZHIMOST LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209228
|
NSP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSP LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.176.239.0/24, 84.54.12.0/24
|
NSP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213173
|
Mehmet Selim Sahin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mehmet Selim Sahin có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.98.41.0/24, 193.31.116.0/24, 213.226.119.0/24, 84.54.13.0/24
|
Mehmet Selim Sahin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61084
|
Netbudur Telekomunikasyon Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netbudur Telekomunikasyon Limited Sirketi có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.98.42.0/23, 185.81.152.0/22, 193.31.117.0/24, 193.31.119.0/24, 84.54.14.0/24, 86.104.14.0/24, 89.43.78.0/24
|
Netbudur Telekomunikasyon Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202505
|
Karel Elektronik Sanayi ve Ticaret A. S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karel Elektronik Sanayi ve Ticaret A. S. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.9.220.0/22, 213.226.116.0/24, 84.54.15.0/24
|
Karel Elektronik Sanayi ve Ticaret A. S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61347
|
Marc Moreau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marc Moreau có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.229.202.0/24, 84.54.32.0/24
|
Marc Moreau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210030
|
MyIP Networks G.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MyIP Networks G.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.54.49.0/24
|
MyIP Networks G.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216285
|
Exacloud Factory S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exacloud Factory S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.55.227.0/24, 84.54.50.0/24, 91.233.197.0/24
|
Exacloud Factory S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212755
|
Internet Plus LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Plus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.54.52.0/24
|
Internet Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42899
|
Cybertech LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybertech LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.68.208.0/23, 178.22.24.0/24, 185.117.30.0/23, 213.109.96.0/24, 84.54.55.0/24, 93.94.232.0/21
|
Cybertech LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44881
|
iConnect Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iConnect Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.160.112.0/24, 195.214.248.0/21, 84.54.148.0/24, 84.54.150.0/24
|
iConnect Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35773
|
OMEGA-NET LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): OMEGA-NET LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 84.54.184.0/24
|
OMEGA-NET LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42855
|
Vision 2008 Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision 2008 Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.160.16.0/21, 109.160.62.0/24, 84.54.191.0/24
|
Vision 2008 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59463
|
Consorci de Serveis Universitaris de Catalunya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consorci de Serveis Universitaris de Catalunya có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.83.0.0/16, 158.109.0.0/16, 161.116.0.0/16, 192.101.162.0/24, 192.94.163.0/24, 193.242.98.0/24, 84.88.0.0/15, 91.213.30.0/24
|
Consorci de Serveis Universitaris de Catalunya có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13041, AS49638
|
Nowo Communications S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nowo Communications S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.171.64.0/19, 213.228.128.0/18, 217.129.0.0/16, 84.90.0.0/15, 91.194.170.0/23, 91.194.182.0/23
|
Nowo Communications S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13156
|
Trang 480 trên 1.443