Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

WPM Software Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): WPM Software Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.69.64.0/22, 213.206.140.0/22, 82.195.160.0/22
WPM Software Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204819

Muona SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Muona SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.9.21.0/24, 217.18.82.0/24, 82.196.16.0/21
Muona SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50818

JL Systems SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): JL Systems SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.242.179.0/24, 82.196.27.0/24, 88.212.144.0/24
JL Systems SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199485

Multicarta LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multicarta LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 82.196.67.0/24, 91.198.98.0/24
Multicarta LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43673

JSC RT Labs

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC RT Labs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.196.128.0/19
JSC RT Labs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29651

Tietoevry Tech Services Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tietoevry Tech Services Sweden AB có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.222.176.0/22, 192.165.101.0/24, 192.176.2.0/24, 192.36.43.0/24, 193.164.88.0/24, 193.192.54.0/23, 193.242.103.0/24, 193.41.168.0/23, 193.44.172.0/23, 193.44.175.0/24, 193.44.76.0/22, 193.8.32.0/22, 195.138.221.0/24, 195.189.188.0/23, 195.211.132.0/22, 82.196.160.0/19
Tietoevry Tech Services Sweden AB có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS25473, AS2865, AS34950, AS49969, AS50764

Secura Hosting Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Secura Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.196.224.0/19
Secura Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29452

Islamic Military Counter Terrorism Coalition

IPv4 Dải mạng (CIDR): Islamic Military Counter Terrorism Coalition có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.197.37.0/24
Islamic Military Counter Terrorism Coalition có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216465

Agricultural Development Fund (Gov)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agricultural Development Fund (Gov) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.197.52.0/24
Agricultural Development Fund (Gov) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62415

Cambrium B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambrium B.V. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.227.72.0/22, 185.6.48.0/22, 217.19.16.0/20, 82.197.192.0/19, 84.245.0.0/19, 84.245.32.0/20, 87.101.0.0/21
Cambrium B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25596

JSC Globus-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Globus-Telecom có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.255.232.0/23, 178.255.236.0/22, 185.15.96.0/22, 194.146.113.0/24, 212.33.0.0/22, 212.33.16.0/23, 212.33.20.0/22, 212.33.24.0/21, 212.33.4.0/23, 212.33.6.0/24, 212.33.8.0/21, 82.198.160.0/19, 83.217.16.0/22
JSC Globus-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30733

Safety Computing AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Safety Computing AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.230.72.0/22, 82.199.0.0/19
Safety Computing AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30737

Innovacion Riojana de Soluciones IT S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovacion Riojana de Soluciones IT S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 82.199.62.0/24, 92.118.100.0/22
Innovacion Riojana de Soluciones IT S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209287

Posti Group Oyj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Posti Group Oyj có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.27.216.0/23, 82.199.224.0/19
Posti Group Oyj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30978

Piranya JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Piranya JSC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 82.200.122.0/23, 82.200.17.0/24, 82.200.77.0/24, 94.251.92.0/24
Piranya JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51190

Site LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Site LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.25.12.0/23, 193.25.14.0/24, 193.25.8.0/22, 82.202.128.0/19, 89.232.128.0/19
Site LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30745

JSC ISPsystem

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC ISPsystem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.202.164.0/24
JSC ISPsystem có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62200

Xeon LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xeon LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.168.0/22, 185.209.24.0/22, 185.213.28.0/22, 212.48.236.0/22, 82.202.176.0/21, 89.20.52.0/22, 89.20.56.0/22, 91.228.76.0/23, 91.242.32.0/21
Xeon LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56864

Kaspersky Lab AO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaspersky Lab AO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 82.202.186.0/23, 82.202.188.0/22
Kaspersky Lab AO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209030

Horizonsat FZ LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizonsat FZ LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 82.205.128.0/22, 82.205.132.0/23, 82.205.201.0/24, 82.205.202.0/23, 82.205.204.0/22, 82.205.208.0/20, 82.205.224.0/19
Horizonsat FZ LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30981

Horizon Teleports GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon Teleports GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.40.160.0/21, 82.205.134.0/23, 82.205.136.0/21, 82.205.144.0/20, 82.205.160.0/20, 82.205.176.0/21, 82.205.184.0/24, 82.205.186.0/23, 82.205.188.0/22, 82.205.192.0/21, 82.205.200.0/24
Horizon Teleports GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198218

JustFiberNet GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): JustFiberNet GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 82.206.16.0/21, 82.206.72.0/21
JustFiberNet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216106

JP Posta Srbije Beograd

IPv4 Dải mạng (CIDR): JP Posta Srbije Beograd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.62.32.0/19, 213.137.96.0/19, 82.208.192.0/18, 89.110.192.0/18
JP Posta Srbije Beograd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13091

K-Net Forening

IPv4 Dải mạng (CIDR): K-Net Forening có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.140.0.0/22, 82.211.192.0/19
K-Net Forening có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204141

Krick Management Gmbh Trading As Iwelt Gmbh - Co. Kg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Krick Management Gmbh Trading As Iwelt Gmbh - Co. Kg có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.111.32.0/22, 82.212.192.0/19, 82.212.224.0/19
Krick Management Gmbh Trading As Iwelt Gmbh - Co. Kg có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS13289, AS29624

Spaziotempo s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spaziotempo s.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.87.28.0/22, 82.213.70.0/23, 82.213.80.0/22, 82.213.96.0/22
Spaziotempo s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201058

Sberbank BH D.D.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sberbank BH D.D. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.214.106.0/24
Sberbank BH D.D. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50249

Intelligent Technologies S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligent Technologies S.A. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.161.96.0/19, 217.67.192.0/19, 82.214.128.0/19, 82.214.161.0/24, 82.214.162.0/23, 82.214.164.0/22, 82.214.168.0/21, 82.214.176.0/22, 82.214.181.0/24, 82.214.182.0/23, 82.214.184.0/21
Intelligent Technologies S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15997

Otwarty Rynek Elektroniczny S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Otwarty Rynek Elektroniczny S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.214.160.0/24
Otwarty Rynek Elektroniczny S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209769

Centrum Unijnych Projektow Transportowych

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Unijnych Projektow Transportowych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.214.180.0/24
Centrum Unijnych Projektow Transportowych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199887

sector7 GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): sector7 GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.175.180.0/23, 82.215.65.0/24
sector7 GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208545

Edgoo Networks Unipessoal Lda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edgoo Networks Unipessoal Lda có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.124.0/22, 146.19.249.0/24, 146.19.95.0/24, 149.5.194.0/24, 149.5.208.0/24, 161.123.116.0/24, 161.123.155.0/24, 161.123.197.0/24, 161.123.35.0/24, 185.112.251.0/24, 185.162.183.0/24, 185.166.144.0/24, 185.83.248.0/22, 188.93.196.0/24, 188.93.197.0/24, 188.93.198.0/23, 193.107.13.0/24, 193.109.184.0/22, 193.109.188.0/24, 193.109.189.0/24, 193.109.190.0/24, 193.109.191.0/24, 193.163.151.0/24, 195.200.252.0/23, 212.52.23.0/24, 82.215.71.0/24
Edgoo Networks Unipessoal Lda có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS43652, AS47787, AS50028, AS6424

Exa Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exa Networks Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.140.8.0/22, 82.219.0.0/16
Exa Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30740

Sabanci Dijital Teknoloji Hizmetleri Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sabanci Dijital Teknoloji Hizmetleri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.222.83.0/24
Sabanci Dijital Teknoloji Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202924

Enerjisa Enerji Uretim A.S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enerjisa Enerji Uretim A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.222.128.0/24
Enerjisa Enerji Uretim A.S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51174

Temsa Skoda Sabanci Ulasim Araclari A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Temsa Skoda Sabanci Ulasim Araclari A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.222.154.0/24
Temsa Skoda Sabanci Ulasim Araclari A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41324

Baskent Elektrik Dagitim A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baskent Elektrik Dagitim A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.222.159.0/24
Baskent Elektrik Dagitim A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203634

Ordu Yardimlasma Kurumu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ordu Yardimlasma Kurumu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.222.169.0/24
Ordu Yardimlasma Kurumu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24891

SeaExpress Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SeaExpress Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.170.198.0/24, 185.237.236.0/22, 185.253.104.0/22, 83.68.32.0/19
SeaExpress Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31444

Sanef SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanef SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.68.96.0/19
Sanef SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34809

ICS Information Systems GesmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICS Information Systems GesmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.194.144.0/22, 83.68.130.0/24
ICS Information Systems GesmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207011

United Nations Office at Vienna

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Nations Office at Vienna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.138.94.0/24, 83.68.138.0/24
United Nations Office at Vienna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28839

Neuhofer Holz GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neuhofer Holz GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.68.142.0/24
Neuhofer Holz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206148

Flughafen Wien Aktiengesellschaft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flughafen Wien Aktiengesellschaft có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.19.0/24, 193.32.28.0/23, 193.43.158.0/24, 217.61.241.0/24, 83.68.143.0/24, 83.68.146.0/24, 92.118.216.0/22
Flughafen Wien Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28771

Kuwait Airways Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Airways Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.68.160.0/19
Kuwait Airways Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205554

UzSciNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): UzSciNet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.212.0/22, 83.69.128.0/19
UzSciNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31492

New-Com Trade Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): New-Com Trade Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 83.69.160.0/20, 83.69.176.0/22, 83.69.180.0/22, 83.69.184.0/21
New-Com Trade Ltd. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS198643, AS35770, AS42767

Delovaya Svyaz Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Delovaya Svyaz Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.69.255.0/24
Delovaya Svyaz Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47968

Kuwait Gulf Oil Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Gulf Oil Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.96.29.0/24
Kuwait Gulf Oil Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60992

Kuwait Awqaf Public Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwait Awqaf Public Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 83.96.31.0/24
Kuwait Awqaf Public Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60661