Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
IT Farm Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Farm Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.35.112.0/24, 82.153.247.0/24, 85.208.137.0/24, 91.237.75.0/24
|
IT Farm Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211167
|
EXEA Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EXEA Sp. z o.o. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.92.16.0/21, 153.92.24.0/23, 185.15.44.0/22, 193.239.44.0/22, 195.246.126.0/23, 213.199.246.0/23, 82.160.50.0/24
|
EXEA Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60713
|
Jaroslaw Wszol PHU Jaranet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaroslaw Wszol PHU Jaranet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 82.160.138.0/23, 82.160.86.0/23
|
Jaroslaw Wszol PHU Jaranet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204086
|
Apator SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apator SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 82.160.97.0/24, 85.202.51.0/24
|
Apator SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199910
|
Alarmadi Adrian Dobrogowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alarmadi Adrian Dobrogowski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 82.160.134.0/24, 94.40.87.0/24
|
Alarmadi Adrian Dobrogowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201695
|
ASCOR Spolka Cywilna
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASCOR Spolka Cywilna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 82.160.149.0/24, 82.160.150.0/24
|
ASCOR Spolka Cywilna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203261
|
Roni Firma Handlowo-Uslugowa Edmund Rusinek
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roni Firma Handlowo-Uslugowa Edmund Rusinek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.160.220.0/24
|
Roni Firma Handlowo-Uslugowa Edmund Rusinek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199891
|
Dirra SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dirra SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.5.128.0/24, 82.163.38.0/24, 82.196.24.0/24
|
Dirra SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199568
|
Jonaz B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jonaz B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.11.0/24, 185.47.132.0/22, 82.163.40.0/22
|
Jonaz B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62105
|
Cardinia Real Estate UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cardinia Real Estate UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.44.0/22, 82.163.80.0/20
|
Cardinia Real Estate UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199944
|
ipnordic A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): ipnordic A/S có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.72.208.0/22, 82.163.120.0/22, 82.163.132.0/22
|
ipnordic A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201503
|
Payoneer Research and Development Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Payoneer Research and Development Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.226.136.0/23, 142.154.207.0/24, 193.104.115.0/24, 82.163.141.0/24, 88.202.220.0/24
|
Payoneer Research and Development Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50079
|
ECIT Solutions A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECIT Solutions A/S có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.158.60.0/22, 185.201.104.0/22, 185.85.4.0/22, 82.163.160.0/22, 85.194.233.0/24
|
ECIT Solutions A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201078
|
Evolving Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolving Networks Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.46.208.0/22, 82.163.240.0/21, 88.212.128.0/20, 88.212.160.0/22
|
Evolving Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200876
|
ITC NG Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITC NG Ltd có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.226.120.0/22, 147.234.23.0/24, 147.236.104.0/21, 147.236.116.0/23, 147.236.120.0/21, 147.236.144.0/20, 147.236.176.0/20, 185.108.80.0/22, 185.149.252.0/22, 185.167.108.0/22, 185.175.32.0/22, 185.180.100.0/22, 185.182.76.0/22, 185.184.244.0/22, 188.191.224.0/21, 199.203.76.0/24, 217.175.80.0/21, 217.175.88.0/22, 217.175.92.0/23, 217.175.94.0/24, 82.166.240.0/23, 84.108.142.0/23, 89.208.0.0/21, 89.208.128.0/21, 89.208.56.0/21
|
ITC NG Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202940
|
3S Data Center S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3S Data Center S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.177.2.0/24
|
3S Data Center S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208112
|
Komenda Glowna Panstwowej Strazy Pozarnej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komenda Glowna Panstwowej Strazy Pozarnej có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.177.8.0/24
|
Komenda Glowna Panstwowej Strazy Pozarnej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62025
|
Krzysztof Lis Trading as Fox-It
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Lis Trading as Fox-It có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.199.0/24, 193.41.91.0/24, 193.41.92.0/24, 195.136.12.0/23, 195.136.158.0/23, 195.136.78.0/24, 82.177.30.0/23
|
Krzysztof Lis Trading as Fox-It có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199260
|
NEUTRINO Adam Sobieraj
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEUTRINO Adam Sobieraj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.177.44.0/23
|
NEUTRINO Adam Sobieraj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208227
|
Swiss Krono Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiss Krono Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.177.58.0/24
|
Swiss Krono Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205017
|
Gwarcom IT SP.zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gwarcom IT SP.zoo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 82.177.102.0/23, 82.177.68.0/22
|
Gwarcom IT SP.zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212251
|
Towarzystwo Ubezpieczen Wzajemnych Tuw
IPv4 Dải mạng (CIDR): Towarzystwo Ubezpieczen Wzajemnych Tuw có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 82.177.101.0/24, 82.177.131.0/24, 88.220.164.0/24
|
Towarzystwo Ubezpieczen Wzajemnych Tuw có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209388
|
24IT MEDIA Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 24IT MEDIA Sp. z o.o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.80.35.0/24, 193.200.190.0/24, 194.183.54.0/23, 195.136.18.0/23, 195.136.194.0/23, 195.242.138.0/23, 217.114.34.0/24, 82.177.112.0/23
|
24IT MEDIA Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197704
|
Silicon & Software Systems Polska Sp.Zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silicon & Software Systems Polska Sp.Zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.177.128.0/24
|
Silicon & Software Systems Polska Sp.Zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206093
|
Wektor Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wektor Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.197.40.0/21, 82.177.138.0/23, 82.177.163.0/24, 88.220.182.0/23, 88.220.98.0/23
|
Wektor Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196928
|
Onefone SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onefone SA có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.120.0/21, 185.108.68.0/22, 194.145.204.0/23, 82.177.142.0/24, 82.177.189.0/24, 91.187.227.0/24, 91.187.228.0/22, 91.187.232.0/21, 91.187.240.0/20
|
Onefone SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24577
|
Telewizja Kablowa Bart-Sat-Stowarzyszenie W Bartoszycach
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telewizja Kablowa Bart-Sat-Stowarzyszenie W Bartoszycach có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.136.124.0/22, 82.177.184.0/22, 82.177.210.0/23, 88.220.100.0/22, 88.220.62.0/23, 88.220.96.0/23
|
Telewizja Kablowa Bart-Sat-Stowarzyszenie W Bartoszycach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203389
|
Bankowy Fundusz Gwarancyjny
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bankowy Fundusz Gwarancyjny có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.177.195.0/24
|
Bankowy Fundusz Gwarancyjny có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197142
|
PGE Gornictwo I Energetyka Konwencjonalna S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PGE Gornictwo I Energetyka Konwencjonalna S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.20.0/24, 82.177.201.0/24
|
PGE Gornictwo I Energetyka Konwencjonalna S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42246
|
Rawi-Net SP. Z O.O
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rawi-Net SP. Z O.O có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.136.204.0/22, 82.177.202.0/23
|
Rawi-Net SP. Z O.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206442
|
Pulawska Spoldzielnia Mieszkaniowa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pulawska Spoldzielnia Mieszkaniowa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 82.177.224.0/20, 93.175.160.0/20
|
Pulawska Spoldzielnia Mieszkaniowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35463
|
Getin Noble Bank Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Getin Noble Bank Spolka Akcyjna có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.163.0/24, 195.245.222.0/24, 82.177.246.0/24, 91.236.13.0/24
|
Getin Noble Bank Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25552
|
Biuro Informacji Kredytowej S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biuro Informacji Kredytowej S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.66.88.0/24, 82.177.253.0/24
|
Biuro Informacji Kredytowej S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39112
|
State Educational Institution of Higher Professional Education .Kemerovo State University.
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution of Higher Professional Education .Kemerovo State University. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.179.0.0/20
|
State Educational Institution of Higher Professional Education .Kemerovo State University. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34707
|
State Educational Institution of higher professional Education .Altay State University. Named After Polzunov I.I.
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution of higher professional Education .Altay State University. Named After Polzunov I.I. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.179.16.0/20
|
State Educational Institution of higher professional Education .Altay State University. Named After Polzunov I.I. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29581
|
Samara University Named After Korolev
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samara University Named After Korolev có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 82.179.48.0/22, 91.222.128.0/22
|
Samara University Named After Korolev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197467
|
Prokhorov General Physics Institute Russian Academy of Sciences Ras (GPI)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prokhorov General Physics Institute Russian Academy of Sciences Ras (GPI) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.209.192.0/19, 82.179.96.0/20
|
Prokhorov General Physics Institute Russian Academy of Sciences Ras (GPI) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12724
|
Perm National Research Polytechnic University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perm National Research Polytechnic University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.19.160.0/21, 82.179.112.0/20
|
Perm National Research Polytechnic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6874
|
Tver Region Center of Informatization at Tver State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tver Region Center of Informatization at Tver State University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 82.179.128.0/21, 82.179.136.0/22, 82.179.142.0/23
|
Tver Region Center of Informatization at Tver State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8398
|
The State Educational Institution of Higher Vocational Education Tambov State Technical University
IPv4 Dải mạng (CIDR): The State Educational Institution of Higher Vocational Education Tambov State Technical University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.179.144.0/20
|
The State Educational Institution of Higher Vocational Education Tambov State Technical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9162
|
National Research University of Electronic Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Research University of Electronic Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.179.176.0/20
|
National Research University of Electronic Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31575
|
Baltiyskiy Lizing LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baltiyskiy Lizing LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.179.247.0/24
|
Baltiyskiy Lizing LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202689
|
Sagitta ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sagitta ApS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.99.224.0/19, 82.180.0.0/19
|
Sagitta ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29100
|
internett GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): internett GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.192.192.0/19
|
internett GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29510
|
Sia Latvijas Propana Gaze
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sia Latvijas Propana Gaze có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.193.81.0/24
|
Sia Latvijas Propana Gaze có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51338
|
Rigas Piena Kombinats AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rigas Piena Kombinats AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.193.86.0/24
|
Rigas Piena Kombinats AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208938
|
neu-medianet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): neu-medianet GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.101.32.0/19, 156.67.144.0/20, 185.102.240.0/22, 212.110.232.0/21, 212.110.240.0/21, 82.193.248.0/24, 82.193.254.0/24, 85.199.112.0/22
|
neu-medianet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207503
|
AzEduNet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AzEduNet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 82.194.0.0/20
|
AzEduNet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29584
|
EquensWorldline SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): EquensWorldline SE có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.176.0/22, 194.9.220.0/23, 82.195.32.0/19
|
EquensWorldline SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16177
|
Man-da.de GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Man-da.de GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.83.0.0/16, 141.100.0.0/16, 185.55.124.0/22, 193.23.248.0/24, 82.195.64.0/19, 91.243.70.0/24
|
Man-da.de GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8365
|
Trang 473 trên 1.443