Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rollins College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rollins College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.195.118.0/23
|
Rollins College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19119
|
Sports Endeavors Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sports Endeavors Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.195.215.0/24
|
Sports Endeavors Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40823
|
Coastal Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coastal Federal Credit Union có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.95.66.0/24, 192.206.183.0/24, 66.195.222.0/24
|
Coastal Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17320
|
Look Holdings Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Look Holdings Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.189.200.0/22, 66.196.32.0/20
|
Look Holdings Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30158
|
Nedelco Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nedelco Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.68.208.0/20, 66.196.48.0/20, 96.31.176.0/20, 96.46.104.0/21
|
Nedelco Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13765
|
Chinabanking Corp. AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chinabanking Corp. AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 210.87.99.0/24, 66.198.139.0/24
|
Chinabanking Corp. AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24494
|
Brazoria I-Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brazoria I-Net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.192.108.0/22, 206.53.8.0/21, 66.199.48.0/20
|
Brazoria I-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40405
|
CHL
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHL có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.174.64.0/20, 184.170.192.0/20, 192.64.208.0/20, 198.13.16.0/20, 199.115.212.0/23, 199.115.215.0/24, 209.54.128.0/19, 216.222.144.0/20, 66.199.132.0/24, 69.28.255.0/24, 69.90.15.0/24
|
CHL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21719
|
Comwave Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comwave Telecom Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.250.64.0/19, 147.194.0.0/16, 192.235.128.0/17, 209.163.64.0/19, 66.199.134.0/24, 99.217.128.0/18
|
Comwave Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15128
|
Northeast Service Cooperative (ASN-NEWMN)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northeast Service Cooperative (ASN-NEWMN) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.199.192.0/19
|
Northeast Service Cooperative (ASN-NEWMN) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21873
|
Awesome Net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Awesome Net Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.201.0.0/19
|
Awesome Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394513
|
Regus Business Centre LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regus Business Centre LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.204.144.0/21, 66.202.134.0/24, 66.202.181.0/24, 75.103.13.0/24, 75.103.15.0/24, 75.103.2.0/24
|
Regus Business Centre LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14676
|
Davenport University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Davenport University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.202.192.0/18
|
Davenport University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30154
|
CBOSS Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBOSS Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.203.0.0/20
|
CBOSS Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14532
|
Miami Valley Educational Computer Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miami Valley Educational Computer Association có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.187.232.0/24, 199.18.48.0/24, 199.18.59.0/24, 206.223.126.0/24, 66.203.16.0/20
|
Miami Valley Educational Computer Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22320
|
Tri-Rivers Educational Computer Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tri-Rivers Educational Computer Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.203.32.0/19
|
Tri-Rivers Educational Computer Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12247
|
Salesforce Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salesforce Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.161.242.0/23, 104.161.244.0/22, 192.195.4.0/23, 66.203.114.0/24, 66.203.115.0/24
|
Salesforce Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS393517, AS396417
|
Realnetworks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Realnetworks LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.188.0.0/22, 207.188.16.0/22, 207.188.24.0/22, 207.188.28.0/23, 207.188.30.0/23, 66.203.116.0/24, 66.203.118.0/23, 66.203.120.0/22
|
Realnetworks LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS11922, AS26353, AS5054
|
MEGA Cloud Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MEGA Cloud Services Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.181.18.0/24, 162.208.16.0/24, 185.206.24.0/22, 66.203.126.0/23, 94.24.36.0/23
|
MEGA Cloud Services Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS138980, AS205809
|
Arrownet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrownet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.203.128.0/20
|
Arrownet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36063
|
State of Arkansas Division of Information Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Arkansas Division of Information Systems có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 150.208.0.0/17, 150.208.194.0/23, 165.29.0.0/16, 170.211.0.0/16, 170.94.0.0/16, 205.153.140.0/22, 66.204.0.0/16
|
State of Arkansas Division of Information Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21852
|
University of Notre Dame
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Notre Dame có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.74.0.0/16, 66.205.160.0/20, 66.254.224.0/19
|
University of Notre Dame có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS693
|
All West Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): All West Communications Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.129.128.0/18, 139.60.48.0/20, 162.216.116.0/22, 162.217.44.0/22, 206.217.0.0/20, 207.135.224.0/19, 216.117.224.0/20, 216.250.32.0/20, 66.205.192.0/19, 96.43.240.0/20
|
All West Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13614
|
Compulinx Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compulinx Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.209.36.0/22, 66.205.232.0/24
|
Compulinx Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396035
|
Advanced Radiology Consultants LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Radiology Consultants LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.205.233.0/24
|
Advanced Radiology Consultants LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16745
|
CatchPoint Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CatchPoint Systems Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.160.152.0/23, 204.2.128.208/28, 204.2.178.80/28, 204.2.56.128/28, 66.205.234.0/24
|
CatchPoint Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397601
|
New York Genome Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Genome Center Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.205.235.0/24, 69.80.224.0/24
|
New York Genome Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30255
|
Intrust Bank N.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intrust Bank N.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.238.0/24, 66.205.240.0/23
|
Intrust Bank N.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30301
|
Discovery Networks International LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Discovery Networks International LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.9.40.0/21, 66.205.244.0/23
|
Discovery Networks International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62935
|
Right Tech Internet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Right Tech Internet Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.82.35.0/24, 66.205.247.0/24
|
Right Tech Internet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397570
|
Integrated Network Concepts
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Network Concepts có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.153.26.0/23, 66.205.248.0/23
|
Integrated Network Concepts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394280
|
Crossroads International Communications Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crossroads International Communications Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.206.64.0/20
|
Crossroads International Communications Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19172
|
Waxahachie Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waxahachie Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.206.96.0/20
|
Waxahachie Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62509
|
US Electrodynamics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): US Electrodynamics Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.212.112.0/23, 103.212.114.0/24, 104.129.91.0/24, 162.255.207.0/24, 199.27.121.0/24, 199.27.122.0/23, 209.221.145.0/24, 209.221.147.0/24, 209.221.152.0/24, 66.206.121.0/24, 74.221.80.0/23, 74.221.82.0/24, 74.221.84.0/22
|
US Electrodynamics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394492
|
Bryant University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bryant University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.135.181.0/24, 207.189.32.0/19, 66.206.128.0/19
|
Bryant University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46722
|
Corporate West Computer Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporate West Computer Systems Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.14.125.0/24, 66.206.160.0/21, 66.206.168.0/22, 66.206.172.0/24, 66.206.174.0/23
|
Corporate West Computer Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13917
|
Robert Morris University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robert Morris University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.203.233.0/24, 205.146.48.0/21, 205.146.58.0/24, 66.206.176.0/20
|
Robert Morris University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23102
|
Pharmaceutical Research Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pharmaceutical Research Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.206.197.0/24
|
Pharmaceutical Research Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20210
|
Muscatine Power and Water
IPv4 Dải mạng (CIDR): Muscatine Power and Water có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.207.0.0/19, 69.49.64.0/19
|
Muscatine Power and Water có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33734
|
Webair Internet Development Company Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webair Internet Development Company Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.225.114.0/24, 173.239.60.0/24, 66.207.36.0/22
|
Webair Internet Development Company Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53365
|
ASPStation Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASPStation Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.144.32.0/20, 205.167.80.0/23, 66.207.128.0/21, 66.207.136.0/22, 66.207.140.0/23, 66.207.142.0/24
|
ASPStation Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19261
|
Foundation Radiology Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foundation Radiology Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.158.19.0/24, 204.187.255.0/24, 66.207.143.0/24
|
Foundation Radiology Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46619
|
Empire International Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empire International Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.207.144.0/20
|
Empire International Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14408
|
Touchtone Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Touchtone Communications có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.174.27.0/24, 140.174.30.0/24, 140.174.37.0/24, 165.254.166.0/24, 165.254.30.0/24, 165.254.46.0/24, 192.104.111.0/24, 192.40.216.0/24, 66.207.190.0/24
|
Touchtone Communications có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS63303, AS63306, AS63376
|
Allied Telecom Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allied Telecom Group LLC có 44 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.181.96.0/20, 162.211.160.0/21, 162.221.168.0/21, 162.250.240.0/21, 168.235.176.0/20, 192.100.21.0/24, 192.234.38.0/23, 192.95.72.0/21, 198.207.24.0/21, 199.119.112.0/21, 199.230.112.0/21, 199.5.232.0/24, 204.106.19.0/24, 204.106.21.0/24, 204.238.193.0/24, 205.175.216.0/23, 205.175.219.0/24, 205.175.220.0/22, 205.201.240.0/21, 205.201.248.0/23, 205.201.251.0/24, 205.201.252.0/22, 208.118.160.0/19, 208.69.6.0/24, 208.82.172.0/24, 216.185.0.0/20, 216.185.16.0/23, 216.185.18.0/24, 216.185.20.0/22, 216.185.24.0/21, 216.59.100.0/22, 216.59.104.0/21, 216.59.112.0/21, 216.59.120.0/22, 216.59.124.0/23, 216.59.126.0/24, 216.59.97.0/24, 216.59.98.0/23, 66.208.0.0/18, 75.103.224.0/22, 75.103.228.0/23, 75.103.231.0/24, 75.103.232.0/21, 75.103.240.0/20
|
Allied Telecom Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22925
|
Marketlive Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marketlive Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.208.80.0/20
|
Marketlive Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40938
|
Advantage Sales & Marketing LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advantage Sales & Marketing LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.67.176.0/24, 216.39.99.0/24, 66.209.74.0/24, 66.209.94.0/24
|
Advantage Sales & Marketing LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64212
|
ITRON
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITRON có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.130.72.0/24, 66.209.86.0/24
|
ITRON có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47094
|
Roberts Communications Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roberts Communications Network LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.33.0.0/23, 66.209.93.0/24
|
Roberts Communications Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19393
|
COM Net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): COM Net Inc. có 48 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.143.0.0/21, 209.143.10.0/24, 209.143.12.0/22, 209.143.16.0/23, 209.143.19.0/24, 209.143.20.0/22, 209.143.24.0/21, 209.143.32.0/20, 209.143.48.0/21, 209.143.56.0/24, 209.143.58.0/23, 209.143.60.0/23, 209.143.62.0/24, 209.143.8.0/23, 209.173.160.0/23, 209.173.164.0/22, 209.173.168.0/21, 209.173.176.0/22, 209.173.180.0/23, 209.173.183.0/24, 216.201.0.0/19, 216.201.32.0/21, 216.201.40.0/23, 216.201.43.0/24, 216.201.44.0/22, 216.201.48.0/20, 216.255.16.0/22, 216.255.20.0/24, 216.255.22.0/23, 216.255.24.0/21, 216.255.32.0/23, 216.255.35.0/24, 216.255.36.0/22, 216.255.40.0/23, 216.255.42.0/24, 216.255.46.0/23, 216.255.48.0/23, 216.255.50.0/24, 216.255.52.0/22, 216.255.56.0/22, 216.255.63.0/24, 216.255.8.0/21, 66.209.128.0/22, 66.209.132.0/23, 66.209.136.0/21, 68.65.96.0/20, 74.126.64.0/21, 96.45.240.0/20
|
COM Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7106
|
Trang 402 trên 1.443