Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Vantage Technologies Systems Integration LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vantage Technologies Systems Integration LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.225.48.0/20
|
Vantage Technologies Systems Integration LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33430
|
Catalina Broadband Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catalina Broadband Solutions LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.225.106.0/23, 66.225.117.0/24, 66.225.118.0/24, 66.225.123.0/24, 66.225.124.0/22
|
Catalina Broadband Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27557
|
Ardmore Telephone Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ardmore Telephone Company Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.32.16.0/20, 173.242.192.0/23, 173.242.200.0/23, 199.241.216.0/23, 216.228.88.0/21, 216.55.136.0/24, 66.226.78.0/24, 67.218.191.0/24, 67.58.72.0/24, 67.58.78.0/24, 68.168.107.0/24, 68.168.109.0/24, 68.168.99.0/24, 74.51.110.0/23, 74.51.122.0/24, 96.125.224.0/20
|
Ardmore Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27221
|
Adams Telsystems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adams Telsystems Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.48.96.0/19, 206.71.192.0/19, 216.138.0.0/19, 216.138.32.0/20, 66.226.96.0/19, 75.98.176.0/20
|
Adams Telsystems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12033
|
TTN Global Operations Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): TTN Global Operations Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.226.160.0/19
|
TTN Global Operations Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19128
|
Tradelink LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tradelink LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.160.124.0/24, 66.227.18.0/24
|
Tradelink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27508
|
Vislom Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vislom Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.158.177.0/24, 205.158.178.0/24, 205.158.180.0/23, 206.170.56.0/22, 209.186.235.0/24, 209.233.159.0/24, 66.227.21.0/24
|
Vislom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206371
|
Indiana Telephone Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indiana Telephone Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.228.96.0/20
|
Indiana Telephone Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14046
|
Negma Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Negma Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.228.128.0/19
|
Negma Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19337
|
Texas Tech University Health Sciences Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Tech University Health Sciences Center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.122.128.0/18, 66.230.0.0/18, 69.175.128.0/17
|
Texas Tech University Health Sciences Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46476
|
Ascena
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascena có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.91.148.0/22, 66.230.252.0/22
|
Ascena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27233
|
Coldwater Board of Public Utilities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coldwater Board of Public Utilities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.231.32.0/19
|
Coldwater Board of Public Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46825
|
Servicios de Telecomunicaciones Atvcable Cia. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios de Telecomunicaciones Atvcable Cia. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.100.204.0/24, 181.188.237.0/24, 66.231.68.0/24
|
Servicios de Telecomunicaciones Atvcable Cia. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271936
|
Diaz Toro Javier Andres Ecuared Pctronic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diaz Toro Javier Andres Ecuared Pctronic có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.0.41.0/24, 66.231.73.0/24
|
Diaz Toro Javier Andres Ecuared Pctronic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273068
|
Cabrera Velez Elio David
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cabrera Velez Elio David có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.231.75.0/24
|
Cabrera Velez Elio David có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271975
|
Servitractor S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servitractor S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.234.195.0/24, 200.24.133.0/24, 66.231.79.0/24
|
Servitractor S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271874
|
Polar Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polar Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.196.72.0/21, 216.196.80.0/20, 66.231.112.0/21, 66.231.96.0/20
|
Polar Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14511
|
United Telephone Mutual Aid Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Telephone Mutual Aid Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.213.16.0/22, 199.253.12.0/22, 199.84.255.0/24, 216.196.64.0/21, 66.231.120.0/21, 74.214.208.0/20
|
United Telephone Mutual Aid Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29744
|
Reliable Hosting Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliable Hosting Services có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.172.121.0/24, 144.172.77.0/24, 154.16.219.0/24, 172.96.162.0/23, 185.240.87.0/24, 185.57.60.0/22, 192.82.109.0/24, 193.42.246.0/24, 194.62.165.0/24, 199.15.248.0/21, 208.73.20.0/22, 66.231.178.0/24, 80.76.44.0/24
|
Reliable Hosting Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29713
|
Tristar Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tristar Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.232.24.0/23, 66.232.59.0/24
|
Tristar Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21510
|
Bigstep Cloud Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigstep Cloud Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.223.248.0/22, 185.90.48.0/22, 66.232.128.0/21, 84.40.0.0/20, 84.40.32.0/20, 84.40.56.0/21
|
Bigstep Cloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201471
|
Kohls Department Stores
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kohls Department Stores có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.232.224.0/20
|
Kohls Department Stores có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40839
|
Dragonfly Financial Technologies Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dragonfly Financial Technologies Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.94.36.0/24, 66.234.15.0/24
|
Dragonfly Financial Technologies Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29856
|
COMNEXIA Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMNEXIA Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.234.96.0/20
|
COMNEXIA Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11495
|
Stellar Association LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stellar Association LLC có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.185.100.0/22, 152.65.128.0/19, 162.211.40.0/22, 162.245.24.0/22, 172.110.224.0/20, 173.224.32.0/20, 192.136.158.0/23, 192.210.42.0/23, 198.13.76.0/22, 199.30.96.0/21, 206.183.176.0/20, 216.122.100.0/22, 216.168.80.0/21, 216.168.88.0/22, 216.168.92.0/22, 66.234.112.0/20, 67.230.224.0/19, 69.42.224.0/19, 72.18.118.0/23
|
Stellar Association LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36203, AS36374
|
Backbone Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Backbone Communications Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.234.128.0/20, 66.234.145.0/24, 66.234.146.0/23, 66.234.149.0/24, 66.234.150.0/23, 66.234.152.0/21
|
Backbone Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14022
|
AS Number for Singapore POP for
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Number for Singapore POP for có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.234.160.0/23, 66.234.164.0/24, 66.234.168.0/23
|
AS Number for Singapore POP for có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55348
|
PowerNet Global Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): PowerNet Global Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.234.176.0/20, 76.72.208.0/20
|
PowerNet Global Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14909
|
IAC/InterActiveCorp
IPv4 Dải mạng (CIDR): IAC/InterActiveCorp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.235.112.0/24
|
IAC/InterActiveCorp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46940
|
IAC Search & Media Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): IAC Search & Media Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.190.255.0/24, 66.235.114.0/23, 66.235.116.0/22, 66.235.120.0/21
|
IAC Search & Media Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16798
|
Natural Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Natural Networks Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.88.136.0/24, 209.216.238.0/23, 66.238.186.0/24, 98.158.160.0/20
|
Natural Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29819
|
Contour Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contour Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.49.92.0/22, 66.239.111.0/24, 74.115.152.0/21
|
Contour Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31835
|
CBTS Technology Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBTS Technology Solutions LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.82.144.0/20, 216.153.8.0/21, 66.240.132.0/22
|
CBTS Technology Solutions LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22027, AS26804
|
CARInet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CARInet Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.216.0/24, 209.126.128.0/17, 216.75.0.0/18, 216.98.128.0/19, 66.240.192.0/18, 71.6.128.0/17
|
CARInet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10439
|
LightSpar LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LightSpar LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.16.122.0/24, 206.190.240.0/20, 66.241.0.0/19
|
LightSpar LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25766
|
Choicepoint Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Choicepoint Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.212.218.0/24, 216.19.102.0/23, 216.19.106.0/23, 216.19.110.0/23, 216.19.96.0/22, 66.241.32.0/19, 69.84.184.0/21
|
Choicepoint Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11968, AS25923
|
Ashland Fiber Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashland Fiber Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.55.232.0/21, 66.241.64.0/19
|
Ashland Fiber Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14188
|
Esosoft Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Esosoft Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.160.191.0/24, 66.241.144.0/20
|
Esosoft Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36221
|
ISC Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISC Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.242.32.0/19, 69.89.240.0/20
|
ISC Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14861
|
Two-Way Radio Service Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Two-Way Radio Service Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.242.112.0/20
|
Two-Way Radio Service Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36720
|
Ayera Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayera Technologies Inc. có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.153.204.0/22, 129.220.224.0/19, 142.147.84.0/22, 143.55.152.0/23, 143.55.84.0/22, 161.38.42.0/23, 162.33.240.0/20, 172.110.240.0/22, 173.227.44.0/22, 192.34.208.0/22, 198.207.148.0/22, 199.187.232.0/22, 206.169.140.0/22, 206.169.162.0/23, 207.114.166.0/23, 208.74.8.0/22, 208.86.44.0/22, 209.194.252.0/23, 209.203.68.0/23, 216.84.200.0/21, 216.84.208.0/21, 66.242.160.0/20, 74.112.192.0/21, 74.202.195.0/24
|
Ayera Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25649
|
SuperClubs.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): SuperClubs.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.242.176.0/21, 66.242.184.0/21
|
SuperClubs.com có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15068, AS25941
|
Madison Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madison Telephone Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.242.192.0/19, 76.77.224.0/20
|
Madison Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18596
|
Rainier Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rainier Connect có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.134.192.0/19, 216.177.224.0/19, 216.227.100.0/22, 216.227.104.0/21, 216.227.112.0/22, 216.227.116.0/23, 216.227.6.0/23, 66.243.212.0/22, 66.243.223.0/24, 66.243.225.0/24, 66.243.226.0/24, 66.243.232.0/21, 66.243.240.0/20, 69.10.192.0/19, 71.161.76.0/22, 74.209.52.0/22, 74.209.8.0/22, 74.50.192.0/20
|
Rainier Connect có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12175, AS20394
|
Shasta County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shasta County Office of Education có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.163.229.0/24, 66.244.0.0/18
|
Shasta County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23483
|
Cornerstone Information Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cornerstone Information Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.244.67.0/24
|
Cornerstone Information Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62945
|
Monroe County Community School Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monroe County Community School Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.244.122.0/23
|
Monroe County Community School Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22615
|
Care Factor Computer Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Care Factor Computer Services Inc có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.204.212.0/24, 204.12.152.0/24, 204.13.48.0/24, 206.174.200.0/24, 208.118.104.0/24, 208.98.232.0/24, 208.98.250.0/24, 216.138.240.0/23, 216.138.242.0/24, 216.138.248.0/23, 216.138.251.0/24, 216.138.253.0/24, 216.138.254.0/23, 66.244.217.0/24, 72.140.236.0/22, 72.142.148.0/22, 72.2.22.0/24, 74.3.187.0/24
|
Care Factor Computer Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16583
|
Gibson Energy ULC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gibson Energy ULC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.244.239.0/24
|
Gibson Energy ULC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54296
|
Town of Pineville
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Pineville có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.28.0/22, 208.80.76.0/22, 66.245.168.0/22
|
Town of Pineville có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15036
|
Trang 404 trên 1.443