Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Horizon Telcom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon Telcom Inc. có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.249.128.0/20, 198.245.215.0/24, 198.45.12.0/22, 199.187.196.0/22, 199.38.72.0/21, 209.143.11.0/24, 209.143.18.0/24, 209.143.57.0/24, 209.143.63.0/24, 209.173.162.0/23, 209.173.182.0/24, 209.173.184.0/21, 216.201.42.0/24, 216.255.0.0/21, 216.255.21.0/24, 216.255.34.0/24, 216.255.43.0/24, 216.255.44.0/23, 216.255.51.0/24, 216.255.60.0/23, 216.255.62.0/24, 66.209.134.0/23, 74.126.72.0/21
|
Horizon Telcom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394708
|
Trinity Health Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinity Health Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.232.0.0/16, 198.232.180.0/24, 199.26.210.0/24, 199.26.211.0/24, 208.98.64.0/18, 66.209.144.0/20
|
Trinity Health Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21833, AS31887
|
Kentucky Educational Computing Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kentucky Educational Computing Network có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.120.154.0/24, 216.249.128.0/23, 216.249.136.0/21, 66.209.160.0/20
|
Kentucky Educational Computing Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3714
|
Canhost Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canhost Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.209.176.0/20
|
Canhost Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40438
|
Shouting Ground Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shouting Ground Technologies có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.209.192.0/21, 66.209.200.0/22, 66.209.204.0/23, 66.209.206.0/24, 66.209.208.0/20
|
Shouting Ground Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5015
|
South Plains Telephone Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Plains Telephone Cooperative Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.68.190.0/24, 216.229.124.0/22, 66.209.240.0/20
|
South Plains Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46694
|
Spirit Aerosystems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spirit Aerosystems Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.102.252.0/22, 66.210.10.0/24
|
Spirit Aerosystems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19403
|
Rand Graphics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rand Graphics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.210.77.0/24
|
Rand Graphics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14885
|
State-Wide Multiple Listing Serviceinc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): State-Wide Multiple Listing Serviceinc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.210.127.0/24
|
State-Wide Multiple Listing Serviceinc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30465
|
RxLinc LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RxLinc LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.178.215.0/24, 66.210.135.0/24
|
RxLinc LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46787
|
Columbia Power and Water Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia Power and Water Systems có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.43.210.0/23, 138.43.212.0/22, 138.43.216.0/21, 66.211.16.0/20, 76.9.160.0/20
|
Columbia Power and Water Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30264
|
Nettech LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettech LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.9.127.0/24, 66.211.60.0/24
|
Nettech LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23447
|
Agri-Valley Services Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agri-Valley Services Corporation có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 119.12.48.0/20, 119.12.64.0/20, 121.91.0.0/20, 121.91.64.0/20, 130.44.224.0/19, 198.98.240.0/21, 206.168.120.0/21, 208.99.224.0/20, 209.178.192.0/21, 209.195.224.0/21, 66.211.64.0/19
|
Agri-Valley Services Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14374
|
neXband Communications. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): neXband Communications. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.241.64.0/20, 66.211.112.0/20
|
neXband Communications. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53726
|
Fibercast Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibercast Corporation có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.201.159.0/24, 208.89.156.0/24, 208.89.158.0/24, 216.177.0.0/23, 216.177.10.0/24, 216.177.11.0/24, 216.177.12.0/23, 216.177.14.0/24, 216.177.15.0/24, 216.177.16.0/22, 216.177.2.0/24, 216.177.20.0/24, 216.177.21.0/24, 216.177.22.0/23, 216.177.24.0/21, 216.177.3.0/24, 216.177.4.0/23, 216.177.6.0/24, 216.177.7.0/24, 216.177.8.0/24, 216.177.9.0/24, 66.211.128.0/20, 66.211.144.0/21, 66.211.152.0/24, 66.211.154.0/23, 66.211.156.0/22
|
Fibercast Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10367, AS63009
|
Southern New Hampshire Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern New Hampshire Health System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.211.153.0/24, 70.20.49.0/24
|
Southern New Hampshire Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53784
|
Logistics Plus Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logistics Plus Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.211.248.0/24
|
Logistics Plus Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17125
|
Nelson Cable Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nelson Cable Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.244.160.0/22, 104.255.88.0/22, 163.123.177.0/24, 168.245.234.0/24, 66.212.50.0/24, 69.59.25.0/24
|
Nelson Cable Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393706
|
XhostServer LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): XhostServer LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.212.56.0/22
|
XhostServer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394281
|
Seattle Public Library
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seattle Public Library có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.137.188.0/24, 66.212.64.0/20
|
Seattle Public Library có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21525
|
Consortium for Worker Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consortium for Worker Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.212.80.0/20
|
Consortium for Worker Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17281
|
Netpulse Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netpulse Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.212.188.0/22
|
Netpulse Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14152
|
Ohio Public Library Information Network (OPLIN)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ohio Public Library Information Network (OPLIN) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.58.246.0/24, 66.213.0.0/17
|
Ohio Public Library Information Network (OPLIN) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26923
|
Life University Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Life University Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.213.138.0/24
|
Life University Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22875
|
The Iserv Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Iserv Company LLC có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.144.64.0/19, 199.170.116.0/23, 204.177.184.0/21, 205.231.88.0/21, 206.114.32.0/19, 206.64.88.0/23, 206.67.160.0/21, 207.231.112.0/20, 208.224.0.0/20, 66.213.160.0/20, 69.51.128.0/19, 69.87.128.0/20, 69.87.144.0/21, 69.87.153.0/24, 69.87.154.0/24, 69.87.155.0/24, 69.87.156.0/23, 69.87.158.0/24, 69.87.159.0/24, 74.120.102.0/24
|
The Iserv Company LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14257, AS4208
|
The Tri-County Telephone Association Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Tri-County Telephone Association Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.214.240.0/20, 66.213.176.0/20, 69.194.208.0/20
|
The Tri-County Telephone Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33003
|
WCS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WCS có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.218.0.0/19, 68.64.64.0/21, 68.64.72.0/23, 68.64.74.0/24, 68.64.75.0/24, 68.64.76.0/23, 68.64.78.0/23, 68.64.80.0/22, 68.64.84.0/24, 68.64.85.0/24, 68.64.86.0/23, 68.64.88.0/23, 68.64.90.0/24, 68.64.91.0/24, 68.64.92.0/23, 68.64.94.0/24, 69.67.224.0/19
|
WCS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22727, AS46454
|
Lek Internet Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lek Internet Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.218.128.0/22, 66.218.134.0/23, 66.218.136.0/21
|
Lek Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17192
|
Region 5 Education Service Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Region 5 Education Service Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.218.144.0/20
|
Region 5 Education Service Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36695
|
Advanced Internet Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Internet Technologies có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.234.0.0/19, 216.117.128.0/18, 66.219.96.0/20, 97.66.138.0/24, 97.66.189.0/24, 97.66.198.0/24
|
Advanced Internet Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10843
|
Middle Michigan Network for Educational Telecommunications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Middle Michigan Network for Educational Telecommunications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.219.112.0/20
|
Middle Michigan Network for Educational Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400610
|
Doylestown Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doylestown Communications Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.219.128.0/19, 66.219.160.0/22, 66.219.164.0/23, 66.219.166.0/24, 66.219.168.0/24, 66.219.170.0/23, 66.219.172.0/22, 66.219.176.0/20
|
Doylestown Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23141
|
Untangled Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Untangled Technology LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.64.176.0/20, 66.219.167.0/24, 66.219.169.0/24
|
Untangled Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62605
|
Rocky Mountain Atv Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocky Mountain Atv Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.219.237.0/24
|
Rocky Mountain Atv Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393816
|
Mighty Oak Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mighty Oak Technology có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.220.32.0/22, 66.220.36.0/24, 66.220.40.0/23, 66.220.44.0/23, 66.220.48.0/22, 66.220.62.0/23
|
Mighty Oak Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22837
|
Parts Authority LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parts Authority LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.220.37.0/24, 74.80.195.0/24
|
Parts Authority LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400516
|
American Hospital Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Hospital Association có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.220.38.0/24, 74.80.197.0/24
|
American Hospital Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394623
|
Peoplesbank A Codorus Valley Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peoplesbank A Codorus Valley Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.220.39.0/24, 66.220.46.0/24
|
Peoplesbank A Codorus Valley Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24004, AS63829
|
Onrad Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onrad Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.220.42.0/23
|
Onrad Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64296
|
HEALTHPEAK PROPERTIES INC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HEALTHPEAK PROPERTIES INC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.220.54.0/24
|
HEALTHPEAK PROPERTIES INC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32260
|
Shape Therapeutics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shape Therapeutics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.220.55.0/24
|
Shape Therapeutics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400437
|
Meriwether Lewis Electric Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meriwether Lewis Electric Cooperative có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.42.0.0/18, 152.86.48.0/20, 66.220.160.0/21, 66.220.168.0/22
|
Meriwether Lewis Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396956
|
CarryTel
IPv4 Dải mạng (CIDR): CarryTel có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.12.128.0/17, 135.84.16.0/20, 162.247.120.0/21, 170.133.224.0/19, 170.52.64.0/18, 198.52.128.0/18, 198.99.28.0/22, 199.59.76.0/22, 209.202.192.0/19, 66.220.192.0/20, 67.216.32.0/19, 69.194.32.0/19, 72.53.192.0/18, 80.71.32.0/20, 87.101.48.0/20
|
CarryTel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395965
|
Vermont Telephone Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vermont Telephone Company Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.195.240.0/20, 209.134.32.0/20, 216.66.96.0/19, 66.220.224.0/19
|
Vermont Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17356
|
Epik LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epik LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.196.144.0/24, 209.196.146.0/23, 66.223.0.0/21, 66.223.100.0/22, 66.223.12.0/22, 66.223.49.0/24, 66.223.60.0/23, 66.223.8.0/23, 66.223.80.0/21, 66.223.88.0/22, 66.223.92.0/23
|
Epik LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394456
|
Continental Divide Electric Cooperative Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Continental Divide Electric Cooperative Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.223.32.0/20, 66.223.64.0/20, 66.232.16.0/22
|
Continental Divide Electric Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19156
|
Rulogic Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rulogic Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.223.99.0/24
|
Rulogic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33115
|
City of Vallejo A Municipal Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Vallejo A Municipal Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.184.160.0/24, 66.223.104.0/23, 66.223.106.0/24, 66.223.107.0/24, 71.128.39.0/24
|
City of Vallejo A Municipal Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32579, AS54549
|
American Lebanese Syrian Associated Charities Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Lebanese Syrian Associated Charities Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.223.120.0/21
|
American Lebanese Syrian Associated Charities Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394772
|
Dayton General Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dayton General Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.225.5.0/24
|
Dayton General Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400627
|
Trang 403 trên 1.443