Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Auris LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Auris LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.9.236.0/22, 66.172.128.0/19
Auris LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32760

SWWC Service Cooperatives

IPv4 Dải mạng (CIDR): SWWC Service Cooperatives có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.172.160.0/19
SWWC Service Cooperatives có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30220

Havas Worldwide LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Havas Worldwide LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.173.157.0/24
Havas Worldwide LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55107

Netwurx LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netwurx LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.36.144.0/22, 173.0.240.0/20, 192.132.13.0/24, 199.200.108.0/22, 209.242.224.0/20, 66.175.192.0/20
Netwurx LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19365, AS26785

Datacruz Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacruz Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.175.224.0/21
Datacruz Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11900

NuWave

IPv4 Dải mạng (CIDR): NuWave có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.87.44.0/22, 204.10.92.0/22, 66.178.128.0/23, 66.178.143.0/24, 66.178.144.0/22, 66.178.150.0/23, 66.178.152.0/22, 66.178.156.0/23, 66.178.158.0/24, 74.119.8.0/22
NuWave có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30097

Hunter Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hunter Communications có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.60.24.0/21, 162.244.36.0/22, 162.247.40.0/21, 207.55.224.0/21, 208.186.8.0/23, 208.94.239.0/24, 216.115.0.0/20, 66.178.160.0/20, 69.9.128.0/19, 74.51.16.0/20
Hunter Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36012

Granicus LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Granicus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.179.19.0/24
Granicus LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394310

Ravand Cybertech Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ravand Cybertech Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.55.62.0/24, 207.176.223.0/24, 207.176.224.0/24, 66.179.20.0/23
Ravand Cybertech Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12212

Phreesia Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phreesia Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.38.244.0/22, 207.254.84.0/22, 216.162.212.0/22, 66.179.48.0/22
Phreesia Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398291

Vantage Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vantage Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.179.100.0/24
Vantage Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53438

Grypho5 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grypho5 LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 66.179.101.0/24, 66.179.102.0/24
Grypho5 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401049

Hood Canal Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hood Canal Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.152.178.0/23, 206.214.48.0/20, 216.235.96.0/19, 66.179.108.0/22
Hood Canal Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22054

SmartLayer Business Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): SmartLayer Business Solutions có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.91.0/24, 156.67.60.0/24, 162.223.123.0/24, 162.33.191.0/24, 66.179.150.0/24
SmartLayer Business Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397130

Sovato Health Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sovato Health Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.179.180.0/22
Sovato Health Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33679

Biamp Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biamp Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.179.200.0/23
Biamp Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393887

Tri Counties Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tri Counties Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.179.202.0/23
Tri Counties Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399497

iN2 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): iN2 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.180.48.0/20
iN2 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20128

Blueshift Information Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blueshift Information Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.65.229.0/24, 66.180.64.0/24
Blueshift Information Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62961

MidwayUSA

IPv4 Dải mạng (CIDR): MidwayUSA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.180.65.0/24
MidwayUSA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395311

Wilson College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilson College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.180.66.0/24
Wilson College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398117

McDonogh School Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): McDonogh School Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.180.67.0/24
McDonogh School Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395145

Saca Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saca Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.122.112.0/22, 66.180.72.0/21
Saca Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54381

Trend Micro Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trend Micro Incorporated có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 150.70.0.0/20, 150.70.176.0/20, 150.70.224.0/20, 150.70.48.0/20, 150.70.80.0/20, 216.104.0.0/19, 216.99.128.0/22, 216.99.132.0/23, 216.99.134.0/24, 216.99.136.0/22, 216.99.140.0/23, 216.99.142.0/24, 66.180.80.0/20
Trend Micro Incorporated có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16880, AS36421

Territorial Savings Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Territorial Savings Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.180.137.0/24
Territorial Savings Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394044

Netsonic

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsonic có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.235.64.0/20, 66.180.160.0/20
Netsonic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11595

Princeton University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Princeton University có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.112.0.0/16, 140.180.0.0/16, 192.12.53.0/24, 199.111.8.0/23, 204.153.48.0/22, 205.172.164.0/22, 66.180.176.0/21, 66.180.184.0/22, 66.180.188.0/23, 66.180.191.0/24
Princeton University có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS400065, AS88

Usc / Ufmg Peering Research Testbed

IPv4 Dải mạng (CIDR): Usc / Ufmg Peering Research Testbed có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.164.224.0/19, 204.9.168.0/22, 66.180.190.0/24
Usc / Ufmg Peering Research Testbed có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47065

Martin Strauss Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin Strauss Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.180.208.0/20
Martin Strauss Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36463

New Age Consulting Service Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Age Consulting Service Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.166.192.0/21, 207.166.200.0/22, 207.166.204.0/23, 207.166.207.0/24, 207.166.208.0/20, 66.181.96.0/20, 69.4.32.0/21, 69.4.40.0/23, 69.4.42.0/24, 69.4.44.0/22
New Age Consulting Service Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11573, AS6954

Raw Bandwidth Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raw Bandwidth Communications Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.144.192.0/19, 204.75.32.0/19, 66.181.128.0/20
Raw Bandwidth Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7961

MagsNet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MagsNet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.181.192.0/20
MagsNet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11850

Gateway Fiber LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gateway Fiber LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 129.228.0.0/18, 150.195.128.0/18, 66.181.208.0/20
Gateway Fiber LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398113

DakotaPro.biz

IPv4 Dải mạng (CIDR): DakotaPro.biz có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.183.64.0/20, 66.181.240.0/20, 69.9.0.0/19
DakotaPro.biz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22632

IPiFony Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPiFony Systems Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.71.210.0/23, 66.182.128.0/22, 66.182.134.0/23, 66.182.144.0/20, 66.182.168.0/21
IPiFony Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6082

Letourneau University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Letourneau University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.185.64.0/20
Letourneau University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22247

Advanced Cabling and Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Cabling and Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 66.185.96.0/20, 74.220.32.0/20
Advanced Cabling and Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15175

Ata Engineering Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ata Engineering Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.185.174.0/24
Ata Engineering Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32429

Visa International Service Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visa International Service Association có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.204.0.0/16, 192.64.224.0/23, 198.217.128.0/18, 198.217.192.0/19, 198.217.224.0/20, 198.217.240.0/21, 198.217.249.0/24, 198.217.250.0/24, 198.217.254.0/23, 198.241.128.0/17, 198.80.42.0/23, 199.68.156.0/22, 66.185.176.0/20
Visa International Service Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2559

The Moody Bible Institute of Chicago

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Moody Bible Institute of Chicago có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.185.240.0/20
The Moody Bible Institute of Chicago có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19162

Sdi Media Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sdi Media Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 66.186.42.0/24, 66.186.44.0/24
Sdi Media Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40891

El Segundo Unified School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): El Segundo Unified School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.186.61.0/24
El Segundo Unified School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401092

International Data Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Data Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.15.88.0/21, 66.186.112.0/20
International Data Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13797

Medical Computer Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medical Computer Systems có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.152.42.0/23, 205.147.160.0/19, 207.152.128.0/18, 209.50.192.0/19, 66.186.128.0/20
Medical Computer Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11951

Consumers Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consumers Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.186.196.0/24
Consumers Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399425

Primisys Computer Systems & Support LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Primisys Computer Systems & Support LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.233.14.0/24, 66.187.2.0/24
Primisys Computer Systems & Support LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395141

Sparksta LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sparksta LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 66.187.3.0/24
Sparksta LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399719

AZ Airnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): AZ Airnet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.177.178.0/23, 207.174.100.0/22, 66.187.12.0/23, 98.163.60.0/23
AZ Airnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16436

Lennon Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lennon Telephone Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 66.187.16.0/21, 66.187.24.0/22
Lennon Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63133

Texas State Technical College Harlingen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas State Technical College Harlingen có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.51.48.0/20, 216.134.112.0/20, 66.187.48.0/20
Texas State Technical College Harlingen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397360