Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Plains Commerce Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plains Commerce Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.128.188.0/24
|
Plains Commerce Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14675
|
Children.s Hospital Colorado
IPv4 Dải mạng (CIDR): Children.s Hospital Colorado có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.17.174.0/24, 66.128.208.0/20
|
Children.s Hospital Colorado có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32022
|
M & A Properties LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): M & A Properties LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.129.0.0/19
|
M & A Properties LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3901
|
GLM Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLM Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.129.32.0/20
|
GLM Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26981
|
Services Internet Abacom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Services Internet Abacom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.233.210.0/24, 205.236.224.0/24, 66.129.128.0/19
|
Services Internet Abacom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10865
|
Hub Advanced Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hub Advanced Networks LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.95.0.0/20, 66.129.160.0/22, 66.129.164.0/23, 66.129.167.0/24, 66.129.168.0/21
|
Hub Advanced Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23550
|
Puerto Rico Electric Power Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Puerto Rico Electric Power Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.129.166.0/24
|
Puerto Rico Electric Power Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14957
|
OJSC DOS-Credobank
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC DOS-Credobank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.132.134.0/24
|
OJSC DOS-Credobank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44536
|
Sagen MI Canada Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sagen MI Canada Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.247.80.0/24, 198.73.53.0/24, 66.132.138.0/24
|
Sagen MI Canada Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398812
|
Trick Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trick Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.132.140.0/24
|
Trick Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400865
|
NM Fiber Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NM Fiber Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.132.145.0/24
|
NM Fiber Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32697
|
Censys Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Censys Inc. có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.142.125.0/24, 167.248.133.0/24, 167.94.138.0/24, 167.94.145.0/24, 167.94.146.0/24, 199.45.154.0/23, 206.168.32.0/22, 66.132.148.0/24, 66.132.153.0/24, 66.132.159.0/24, 66.132.172.0/24, 66.132.175.0/24, 66.132.180.0/24, 66.132.186.0/24, 66.132.195.0/24, 66.132.198.0/24, 66.132.209.0/24, 66.132.224.0/24, 66.132.228.0/24, 66.132.233.0/24, 66.132.237.0/24, 66.132.245.0/24, 66.132.255.0/24, 66.234.1.0/24
|
Censys Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS398324, AS398705, AS398722
|
OntarioNet
IPv4 Dải mạng (CIDR): OntarioNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.132.212.0/22
|
OntarioNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400779
|
Grabien Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grabien Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.132.226.0/24
|
Grabien Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400920
|
Fabrics Edge Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabrics Edge Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.132.231.0/24
|
Fabrics Edge Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36830
|
Farmers Rural Connect Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farmers Rural Connect Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.45.156.0/22, 216.197.80.0/21, 66.133.13.0/24, 66.133.57.0/24, 66.133.6.0/24, 66.133.8.0/24
|
Farmers Rural Connect Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398536
|
Jefferson County Pud No. 1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jefferson County Pud No. 1 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.210.0/24, 66.133.58.0/23
|
Jefferson County Pud No. 1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395800
|
DMR Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DMR Communications Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.132.8.0/24, 199.21.152.0/21, 199.96.112.0/22, 208.92.0.0/21, 66.133.64.0/21, 69.28.108.0/24, 69.28.116.0/24
|
DMR Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20419
|
Montana Sky Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Montana Sky Networks Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.191.160.0/20, 208.123.192.0/20, 216.211.176.0/20, 66.135.64.0/20, 66.135.80.0/21, 66.135.88.0/22, 66.135.92.0/23, 66.135.95.0/24
|
Montana Sky Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18897
|
Nomad Global Communications Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomad Global Communications Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.135.94.0/24
|
Nomad Global Communications Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395786
|
Advanced Knowledge Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Knowledge Networks có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.247.81.0/24, 158.247.82.0/24, 158.247.84.0/22, 172.98.206.0/23, 173.240.0.0/22, 173.240.12.0/24, 173.240.8.0/23, 192.219.249.0/24, 199.43.205.0/24, 204.10.240.0/22, 204.187.68.0/24, 206.130.152.0/23, 206.198.184.0/21, 208.65.168.0/22, 208.86.140.0/22, 208.94.160.0/21, 209.251.50.0/24, 209.251.56.0/22, 209.251.63.0/24, 209.90.240.0/20, 66.135.96.0/19
|
Advanced Knowledge Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14453
|
Frost Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frost Bank có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.184.178.0/24, 216.247.77.0/24, 66.136.40.0/24, 75.11.242.0/24
|
Frost Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18674
|
Brazosport Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brazosport Independent School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.94.67.0/24, 66.139.27.0/24
|
Brazosport Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395238
|
Texas Tech University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Tech University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.118.0.0/16, 192.58.125.0/24, 66.140.111.0/24, 69.65.192.0/18
|
Texas Tech University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10421
|
New Liberty Hospital District of Clay County Missouri
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Liberty Hospital District of Clay County Missouri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.141.233.0/24
|
New Liberty Hospital District of Clay County Missouri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29790
|
Department of Administrative Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Administrative Services có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.63.0.0/17, 156.63.128.0/20, 156.63.144.0/22, 156.63.150.0/23, 156.63.152.0/21, 156.63.160.0/19, 156.63.192.0/20, 156.63.209.0/24, 156.63.210.0/23, 156.63.212.0/22, 156.63.216.0/21, 156.63.224.0/19, 165.223.252.0/24, 192.131.99.0/24, 198.234.0.0/17, 198.234.128.0/18, 198.234.192.0/19, 198.234.224.0/21, 198.234.232.0/22, 198.234.236.0/23, 198.234.238.0/24, 198.234.240.0/20, 208.108.224.0/22, 66.144.0.0/15
|
Department of Administrative Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19902
|
Weidenhammer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weidenhammer có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.232.40.0/24, 206.223.112.0/24, 66.146.224.0/23
|
Weidenhammer có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1635, AS33607
|
Glenwood Telephone Membership Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glenwood Telephone Membership Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.146.240.0/20, 74.51.128.0/20
|
Glenwood Telephone Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29900
|
Vision Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision Net Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.170.128.0/20, 207.170.152.0/21, 207.170.160.0/21, 207.170.168.0/22, 207.170.180.0/22, 207.170.188.0/23, 207.58.213.0/24, 209.115.29.0/24, 216.28.152.0/24, 216.28.20.0/24, 216.29.153.0/24, 66.147.162.0/24
|
Vision Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14001
|
HostRocket.com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostRocket.com Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.8.60.0/23, 198.8.62.0/23, 199.101.48.0/22, 216.120.224.0/20, 216.120.240.0/22, 216.120.244.0/23, 216.120.246.0/24, 216.120.247.0/24, 216.120.248.0/21, 66.147.224.0/20
|
HostRocket.com Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS23535, AS29869, AS62755, AS62756
|
Viaero Fiber Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viaero Fiber Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.148.0.0/19
|
Viaero Fiber Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395177
|
WAVE Rural Connect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): WAVE Rural Connect LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.151.192.0/19, 170.176.224.0/20, 204.144.160.0/20, 66.148.32.0/19, 98.96.128.0/19
|
WAVE Rural Connect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36556
|
Victoria Electric Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Victoria Electric Cooperative có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.252.142.0/24, 172.252.210.0/24, 208.77.88.0/23, 209.160.16.0/22, 66.148.124.0/22, 68.69.8.0/22
|
Victoria Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397293
|
12 Commas LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 12 Commas LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.150.28.0/22
|
12 Commas LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36072
|
Lake Region Electric Cooperative Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lake Region Electric Cooperative Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.146.64.0/19, 173.195.132.0/23, 173.195.136.0/24, 66.150.64.0/21, 69.72.96.0/19
|
Lake Region Electric Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393397
|
The Common Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Common Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.150.78.0/24
|
The Common Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22771
|
Fix Flyer LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fix Flyer LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.150.102.0/24, 74.201.134.0/24
|
Fix Flyer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54021
|
Rosenthal Collins Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosenthal Collins Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.150.110.0/24
|
Rosenthal Collins Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15220
|
Cirrus Seven Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cirrus Seven Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.232.0/24, 192.138.99.0/24, 66.150.124.0/24
|
Cirrus Seven Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23516
|
LaGrange County Rural Electric Membership Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): LaGrange County Rural Electric Membership Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.112.234.0/24, 164.152.6.0/23, 198.232.236.0/22, 66.150.128.0/22, 67.202.214.0/24, 98.97.240.0/21
|
LaGrange County Rural Electric Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399821
|
Daylight Transport LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daylight Transport LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.150.146.0/24
|
Daylight Transport LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19909
|
LogicMonitor Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LogicMonitor Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.5.93.0/24, 212.118.245.0/24, 66.150.190.0/24, 69.25.43.0/24, 74.201.65.0/24
|
LogicMonitor Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS397291, AS63142
|
SmartEdgeNet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SmartEdgeNet LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.217.13.0/24, 66.150.210.0/24, 74.201.168.0/24
|
SmartEdgeNet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12235
|
BankUnited NA
IPv4 Dải mạng (CIDR): BankUnited NA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.48.136.0/24, 66.151.106.0/24, 66.151.13.0/24
|
BankUnited NA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22276
|
Blast Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blast Communications Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.245.28.0/22, 216.152.32.0/19, 66.151.16.0/21, 69.49.192.0/23, 69.49.197.0/24, 69.49.199.0/24, 70.42.88.0/21, 74.123.228.0/22
|
Blast Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26328
|
Houston Association of Realtors
IPv4 Dải mạng (CIDR): Houston Association of Realtors có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.151.73.0/24
|
Houston Association of Realtors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26093
|
College Entrance Examination Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): College Entrance Examination Board có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.48.35.0/24, 66.151.102.0/24
|
College Entrance Examination Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16919
|
Greystone IT Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greystone IT Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.64.200.0/24, 66.151.108.0/24
|
Greystone IT Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40889
|
Opentable Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opentable Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.16.144.0/22, 66.151.130.0/24
|
Opentable Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4898
|
Firstrade Securities Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firstrade Securities Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.151.222.0/24
|
Firstrade Securities Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32699
|
Trang 398 trên 1.443