Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Gamma Networking Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamma Networking Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.152.64.0/19
|
Gamma Networking Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14720
|
Canandaigua National Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canandaigua National Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.152.126.0/24, 72.43.67.0/24
|
Canandaigua National Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23525
|
Cooley Dickinson Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooley Dickinson Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.152.203.0/24
|
Cooley Dickinson Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63307
|
Raymour & Flanigan Furniture
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raymour & Flanigan Furniture có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.153.40.0/24
|
Raymour & Flanigan Furniture có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36117
|
Subhosting Innovations Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Subhosting Innovations Pvt Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.160.192.0/24, 156.242.16.0/21, 66.154.14.0/24, 69.61.26.0/24, 69.61.32.0/24
|
Subhosting Innovations Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141518
|
Multnomah Education Service District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multnomah Education Service District có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.236.64.0/18, 198.237.112.0/21, 66.154.128.0/17
|
Multnomah Education Service District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32522
|
Community High School District 99
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community High School District 99 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.158.46.0/23
|
Community High School District 99 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32344
|
B2B2C Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): B2B2C Inc có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.52.48.0/20, 199.202.64.0/24, 204.19.34.0/23, 205.151.120.0/24, 205.151.56.0/24, 205.233.124.0/23, 205.236.230.0/24, 206.123.4.0/24, 207.35.94.0/23, 66.158.128.0/19, 66.254.32.0/19, 72.10.128.0/19, 72.12.96.0/20
|
B2B2C Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16532, AS26480
|
Omnispring LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omnispring LLC có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.46.161.0/24, 173.46.162.0/23, 173.46.167.0/24, 173.46.168.0/22, 173.46.172.0/23, 173.46.176.0/24, 173.46.178.0/23, 173.46.180.0/22, 173.46.184.0/21, 208.111.0.0/19, 66.158.192.0/19, 66.158.224.0/20, 66.158.240.0/21, 66.158.248.0/22, 66.158.252.0/23, 66.158.254.0/24, 68.64.97.0/24
|
Omnispring LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32083
|
MM Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MM Internet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.86.192.0/19, 66.159.48.0/20
|
MM Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12028
|
TBC Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBC Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.170.0/24, 66.159.100.0/23
|
TBC Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54664
|
2267921 Ontario Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2267921 Ontario Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.219.0.0/21, 170.39.48.0/24, 198.96.0.0/24, 199.127.108.0/24, 206.126.94.0/24, 208.92.49.0/24, 208.92.50.0/24, 66.159.108.0/22, 69.166.236.0/24, 74.116.120.0/22
|
2267921 Ontario Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55053
|
Proofpoint Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proofpoint Inc. có 52 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.55.144.0/22, 143.55.148.0/23, 143.55.150.0/24, 148.163.128.0/23, 148.163.130.0/24, 148.163.132.0/22, 148.163.136.0/21, 148.163.144.0/21, 148.163.152.0/22, 148.163.156.0/23, 148.163.158.0/23, 185.132.180.0/22, 185.183.28.0/22, 199.33.143.0/24, 205.220.160.0/21, 205.220.168.0/22, 205.220.172.0/22, 205.220.176.0/21, 205.220.184.0/23, 205.220.186.0/24, 205.220.187.0/24, 205.220.190.0/23, 208.83.136.0/24, 208.83.137.0/24, 208.83.138.0/24, 208.83.139.0/24, 208.84.64.0/24, 208.84.65.0/24, 208.84.66.0/24, 208.84.67.0/24, 208.86.200.0/24, 208.86.201.0/24, 208.86.202.0/23, 66.159.224.0/23, 66.159.227.0/24, 66.159.228.0/24, 66.159.229.0/24, 66.159.232.0/22, 66.159.236.0/23, 66.159.238.0/23, 66.159.240.0/23, 66.159.243.0/24, 66.159.244.0/23, 66.159.246.0/24, 66.159.247.0/24, 66.159.248.0/21, 67.231.144.0/21, 67.231.152.0/22, 67.231.156.0/23, 67.231.158.0/23
và 2 các dải mạng khác.
|
Proofpoint Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS13916, AS22843, AS26211, AS52129
|
Issquared Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Issquared Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.49.164.0/22, 66.160.157.0/24, 74.82.25.0/24
|
Issquared Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54466
|
First Insurance Company of Hawaii
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Insurance Company of Hawaii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.160.194.0/24
|
First Insurance Company of Hawaii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54408
|
NetCarrier Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetCarrier Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.136.226.0/24, 198.136.233.0/24, 207.207.192.0/18, 209.204.64.0/18, 216.178.64.0/19, 216.25.128.0/19, 216.83.96.0/19, 66.160.224.0/21, 66.160.232.0/22, 66.160.236.0/23, 66.160.239.0/24, 66.212.0.0/20
|
NetCarrier Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10823
|
Rippe & Kingston LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rippe & Kingston LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.215.67.0/24, 216.68.253.0/24, 66.161.237.0/24
|
Rippe & Kingston LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27608
|
Nucor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nucor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.162.2.0/24
|
Nucor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21771
|
Veradigm Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veradigm Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.160.211.0/24, 198.181.218.0/24, 198.183.203.0/24, 66.162.9.0/24
|
Veradigm Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27383
|
Full Service Networking
IPv4 Dải mạng (CIDR): Full Service Networking có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.68.74.0/24, 66.162.52.0/23
|
Full Service Networking có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394599
|
Virtual Radiologic Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Radiologic Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.16.164.0/22, 207.250.202.0/24, 208.50.249.0/24, 209.180.24.0/24, 66.162.56.0/24, 74.117.32.0/22
|
Virtual Radiologic Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40154
|
Widepoint Integrated Solutions Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Widepoint Integrated Solutions Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.162.184.0/24
|
Widepoint Integrated Solutions Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11120
|
Generac Power Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generac Power Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.89.225.0/24, 66.162.235.0/24
|
Generac Power Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394679
|
Hawaii Medical Service Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawaii Medical Service Association có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.162.0/23, 208.74.196.0/22, 66.162.252.0/24, 72.253.76.0/24
|
Hawaii Medical Service Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23204
|
East-West Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): East-West Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.162.254.0/24
|
East-West Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30472
|
Fort Bend County Libraries
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Bend County Libraries có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.163.80.0/20
|
Fort Bend County Libraries có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19074
|
Inter-Community Telephone Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter-Community Telephone Co. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.220.168.0/21, 66.163.153.0/24, 66.163.154.0/24, 69.178.198.0/23
|
Inter-Community Telephone Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62688
|
Orangefin Ventures LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orangefin Ventures LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.163.209.0/24
|
Orangefin Ventures LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46346
|
Plus Analytics LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plus Analytics LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.203.100.0/24, 147.203.112.0/24, 147.203.116.0/24, 192.238.16.0/23, 66.163.214.0/24, 66.163.221.0/24, 66.163.223.0/24
|
Plus Analytics LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55164
|
First Financial Bank Na
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Financial Bank Na có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.167.96.0/24, 66.163.217.0/24
|
First Financial Bank Na có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20203
|
Coloblox Data Centers Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coloblox Data Centers Inc có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.160.246.0/24, 185.221.133.0/24, 206.65.48.0/20, 207.15.208.0/21, 208.216.80.0/21, 208.222.120.0/21, 208.26.8.0/21, 208.73.216.0/21, 208.88.26.0/23, 208.88.28.0/23, 208.88.30.0/24, 208.88.31.0/24, 209.195.0.0/18, 209.8.248.0/21, 66.163.224.0/19, 78.142.0.0/24, 78.142.8.0/24, 85.190.228.0/24
|
Coloblox Data Centers Inc có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS16671, AS32788, AS6597
|
Whidbey Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whidbey Telephone Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.166.64.0/19, 66.165.0.0/19, 66.235.64.0/20
|
Whidbey Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3853
|
Skagit Regional Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skagit Regional Health có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.181.100.0/23, 216.181.98.0/23, 66.165.40.0/24
|
Skagit Regional Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53467
|
Headland Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Headland Communications có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.118.181.0/24, 209.118.211.0/24, 209.119.98.0/24, 216.5.183.0/24, 66.167.164.0/24, 69.3.131.0/24
|
Headland Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26669
|
INDigital Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): INDigital Telecom có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.170.32.0/21, 66.170.40.0/22, 66.170.48.0/20, 66.249.224.0/22, 66.249.236.0/22, 66.249.240.0/21, 66.249.248.0/22, 66.249.255.0/24
|
INDigital Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13819
|
DaVita HealthCare Partners Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DaVita HealthCare Partners Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.170.80.0/22, 66.170.84.0/22, 66.170.88.0/21, 96.46.224.0/20
|
DaVita HealthCare Partners Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14805, AS33186
|
247.ai Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 247.ai Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.8.208.0/21, 216.128.112.0/20, 66.170.112.0/20
|
247.ai Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS30121, AS30142, AS32825
|
The County of Erie
IPv4 Dải mạng (CIDR): The County of Erie có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.71.0.0/16, 66.170.130.0/24
|
The County of Erie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2768
|
Host Designs LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Designs LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.170.134.0/24
|
Host Designs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14384
|
Datamaxx Applied Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datamaxx Applied Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.170.176.0/24, 66.170.178.0/24
|
Datamaxx Applied Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401125
|
The Mitre Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Mitre Corporation có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.29.0.0/16, 129.83.0.0/16, 192.110.253.0/24, 192.110.254.0/24, 192.12.120.0/24, 192.12.24.0/24, 192.160.51.0/24, 192.190.70.0/23, 192.190.72.0/24, 192.31.164.0/24, 192.43.245.0/24, 192.47.242.0/24, 192.48.114.0/23, 192.48.116.0/24, 192.52.194.0/24, 192.68.173.0/24, 192.80.55.0/24, 198.136.142.0/24, 198.136.175.0/24, 198.49.146.0/24, 66.170.224.0/20
|
The Mitre Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35, AS5691
|
Dish Network Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dish Network Corporation có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.76.129.0/24, 204.76.133.0/24, 205.172.145.0/24, 205.172.146.0/24, 66.170.240.0/20, 67.21.128.0/20, 67.214.48.0/20
|
Dish Network Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13996
|
Taiwan Internet Gateway
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taiwan Internet Gateway có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 114.30.32.0/21, 114.30.40.0/22, 114.30.45.0/24, 114.30.46.0/23, 175.111.192.0/19, 175.111.224.0/20, 175.111.240.0/21, 175.111.248.0/21, 175.41.48.0/20, 203.160.224.0/20, 203.160.240.0/20, 203.78.176.0/20, 208.70.202.0/23, 208.70.206.0/23, 220.128.48.0/23, 220.128.50.0/24, 220.128.52.0/23, 220.128.54.0/24, 220.128.56.0/22, 220.128.60.0/24, 220.128.63.0/24, 220.128.64.0/24, 220.128.66.0/24, 220.128.68.0/23, 220.128.70.0/24, 220.128.73.0/24, 220.128.74.0/23, 220.128.76.0/24, 220.128.78.0/24, 220.128.81.0/24, 220.128.84.0/22, 220.128.88.0/21, 66.171.112.0/23, 66.171.116.0/23
|
Taiwan Internet Gateway có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10126, AS9505
|
T. Grand Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): T. Grand Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.171.128.0/20
|
T. Grand Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27618
|
Next Level Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Level Internet Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.245.188.0/24, 207.7.96.0/19, 66.171.144.0/20, 66.185.160.0/21, 66.185.168.0/22, 66.185.172.0/23, 66.185.175.0/24
|
Next Level Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16582
|
Palais des Congres de Montreal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palais des Congres de Montreal có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.236.27.0/24, 66.171.172.0/22
|
Palais des Congres de Montreal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36226
|
West Texas A&M University
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Texas A&M University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.195.76.0/24, 66.171.208.0/21, 66.171.216.0/22, 66.171.220.0/23, 66.171.222.0/24
|
West Texas A&M University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31861
|
Krypt Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krypt Technologies có 642 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 100.43.128.0/24, 100.43.129.0/24, 100.43.130.0/23, 100.43.132.0/22, 100.43.136.0/21, 100.43.144.0/21, 100.43.152.0/21, 100.43.160.0/24, 100.43.161.0/24, 100.43.162.0/24, 100.43.163.0/24, 100.43.164.0/22, 100.43.168.0/23, 100.43.170.0/23, 100.43.172.0/22, 100.43.176.0/24, 100.43.177.0/24, 100.43.178.0/23, 100.43.180.0/24, 100.43.181.0/24, 100.43.182.0/24, 100.43.183.0/24, 100.43.184.0/24, 100.43.185.0/24, 100.43.186.0/23, 100.43.188.0/22, 107.6.192.0/20, 107.6.208.0/20, 107.6.224.0/24, 107.6.225.0/24, 107.6.226.0/23, 107.6.228.0/23, 107.6.230.0/24, 107.6.231.0/24, 107.6.232.0/24, 107.6.233.0/24, 107.6.234.0/23, 107.6.236.0/22, 107.6.240.0/24, 107.6.241.0/24, 107.6.242.0/23, 107.6.244.0/24, 107.6.245.0/24, 107.6.246.0/24, 107.6.247.0/24, 107.6.248.0/22, 107.6.252.0/22, 110.34.131.0/24, 110.34.136.0/24, 110.34.145.0/24
và 592 các dải mạng khác.
|
Krypt Technologies có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35908, AS4213
|
Fotokem Industries Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fotokem Industries Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.174.196.0/22, 66.172.3.0/24
|
Fotokem Industries Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32544
|
Bulloch County Rural Telephone Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulloch County Rural Telephone Cooperative Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.160.48.0/20, 168.182.64.0/18, 209.166.98.0/23, 216.14.64.0/20, 66.172.64.0/19, 72.162.196.0/23
|
Bulloch County Rural Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21713
|
Trang 399 trên 1.443