Danh mục tên AS của IPv4: AS Name COM Net Inc.
COM Net Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)
COM Net Inc. có 48 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 209.143.0.0/21, 209.143.10.0/24, 209.143.12.0/22, 209.143.16.0/23, 209.143.19.0/24, 209.143.20.0/22, 209.143.24.0/21, 209.143.32.0/20, 209.143.48.0/21, 209.143.56.0/24, 209.143.58.0/23, 209.143.60.0/23, 209.143.62.0/24, 209.143.8.0/23, 209.173.160.0/23, 209.173.164.0/22, 209.173.168.0/21, 209.173.176.0/22, 209.173.180.0/23, 209.173.183.0/24, 216.201.0.0/19, 216.201.32.0/21, 216.201.40.0/23, 216.201.43.0/24, 216.201.44.0/22, 216.201.48.0/20, 216.255.16.0/22, 216.255.20.0/24, 216.255.22.0/23, 216.255.24.0/21, 216.255.32.0/23, 216.255.35.0/24, 216.255.36.0/22, 216.255.40.0/23, 216.255.42.0/24, 216.255.46.0/23, 216.255.48.0/23, 216.255.50.0/24, 216.255.52.0/22, 216.255.56.0/22, 216.255.63.0/24, 216.255.8.0/21, 66.209.128.0/22, 66.209.132.0/23, 66.209.136.0/21, 68.65.96.0/20, 74.126.64.0/21, 96.45.240.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS COM Net Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với COM Net Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
COM Net Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
COM Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7106
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 66.209.128.0 đến 66.209.131.255 | 66.209.128.0/22 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 66.209.132.0 đến 66.209.133.255 | 66.209.132.0/23 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 66.209.136.0 đến 66.209.143.255 | 66.209.136.0/21 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 68.65.96.0 đến 68.65.111.255 | 68.65.96.0/20 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 74.126.64.0 đến 74.126.71.255 | 74.126.64.0/21 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 96.45.240.0 đến 96.45.255.255 | 96.45.240.0/20 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.0.0 đến 209.143.7.255 | 209.143.0.0/21 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.8.0 đến 209.143.9.255 | 209.143.8.0/23 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.10.0 đến 209.143.10.255 | 209.143.10.0/24 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.12.0 đến 209.143.15.255 | 209.143.12.0/22 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.16.0 đến 209.143.17.255 | 209.143.16.0/23 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.19.0 đến 209.143.19.255 | 209.143.19.0/24 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.20.0 đến 209.143.23.255 | 209.143.20.0/22 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.24.0 đến 209.143.31.255 | 209.143.24.0/21 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.32.0 đến 209.143.47.255 | 209.143.32.0/20 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.48.0 đến 209.143.55.255 | 209.143.48.0/21 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.56.0 đến 209.143.56.255 | 209.143.56.0/24 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.58.0 đến 209.143.59.255 | 209.143.58.0/23 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.60.0 đến 209.143.61.255 | 209.143.60.0/23 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.143.62.0 đến 209.143.62.255 | 209.143.62.0/24 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.173.160.0 đến 209.173.161.255 | 209.173.160.0/23 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.173.164.0 đến 209.173.167.255 | 209.173.164.0/22 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.173.168.0 đến 209.173.175.255 | 209.173.168.0/21 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.173.176.0 đến 209.173.179.255 | 209.173.176.0/22 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
| 209.173.180.0 đến 209.173.181.255 | 209.173.180.0/23 | AS7106 | COM Net Inc. | Xem dải |
48 Kết quả - Trang 1 trên 2