Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Pau Poyatos Fuentes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pau Poyatos Fuentes có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.136.148.0/24, 185.115.163.0/24, 188.93.138.0/24, 192.142.28.0/24, 193.104.33.0/24, 193.109.253.0/24, 212.46.37.0/24, 45.154.32.0/24, 91.239.216.0/23
|
Pau Poyatos Fuentes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199760
|
Sixnet Operation Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sixnet Operation Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.90.0/24, 193.29.182.0/24, 213.21.232.0/24, 45.154.33.0/24, 62.204.37.0/24, 62.3.62.0/24
|
Sixnet Operation Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198231, AS216157
|
Thomas Sebastiaan Viet Trading as Wasabi Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Sebastiaan Viet Trading as Wasabi Hosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.34.0/24
|
Thomas Sebastiaan Viet Trading as Wasabi Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215370
|
Bosnet Aktiebolag
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bosnet Aktiebolag có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.112.112.0/22, 45.154.36.0/22, 77.74.128.0/21, 79.99.168.0/21, 80.254.240.0/20, 80.68.112.0/20
|
Bosnet Aktiebolag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44769
|
Welsh Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Welsh Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.40.0/22
|
Welsh Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202519
|
Kore Wireless UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kore Wireless UK Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.112.0/22, 185.125.96.0/22, 45.154.47.0/24
|
Kore Wireless UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207045
|
Fiberverket AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberverket AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.52.0/22
|
Fiberverket AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208202
|
Benjamin Collet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benjamin Collet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.60.0/24
|
Benjamin Collet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202945
|
Alexandre Girard
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexandre Girard có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.198.184.0/24, 45.154.61.0/24
|
Alexandre Girard có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210118
|
Guillaume Mazoyer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guillaume Mazoyer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.62.0/24
|
Guillaume Mazoyer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201281
|
Faraux Frederic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faraux Frederic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.63.0/24
|
Faraux Frederic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208074
|
Dream Fusion - IT Services Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dream Fusion - IT Services Lda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.221.39.0/24, 185.118.112.0/22, 185.240.248.0/22, 45.154.64.0/22
|
Dream Fusion - IT Services Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39384
|
TNNet Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): TNNet Oy có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.185.32.0/19, 217.112.240.0/20, 45.154.68.0/22, 62.204.0.0/19, 89.236.64.0/18
|
TNNet Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30798
|
Konstantin Kirsanov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konstantin Kirsanov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.72.0/23
|
Konstantin Kirsanov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208200
|
Positive Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Positive Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.74.0/23
|
Positive Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42072
|
Orbi Group 10 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbi Group 10 Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.88.0/22
|
Orbi Group 10 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212803
|
Joachim Ernst
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joachim Ernst có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.92.0/22
|
Joachim Ernst có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208702
|
Stephane Blondeau
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stephane Blondeau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.97.0/24
|
Stephane Blondeau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207300
|
Alexandre Fernandes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexandre Fernandes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.154.99.0/24, 82.152.54.0/24
|
Alexandre Fernandes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210732
|
Nerijus Kriauciunas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nerijus Kriauciunas có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.11.242.0/24, 181.214.155.0/24, 45.154.107.0/24
|
Nerijus Kriauciunas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199737
|
Freifunk Nordwest E.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freifunk Nordwest E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.108.0/23
|
Freifunk Nordwest E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206313
|
Foerderverein Freie Infrastruktur E. V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foerderverein Freie Infrastruktur E. V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.111.0/24
|
Foerderverein Freie Infrastruktur E. V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209894
|
FoxCodePlus Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): FoxCodePlus Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.112.0/22
|
FoxCodePlus Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44146
|
Nataliya Vasylivna Protsykevych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nataliya Vasylivna Protsykevych có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.100.0/24, 176.120.102.0/23, 176.120.104.0/24, 176.120.105.0/24, 176.120.106.0/24, 176.120.109.0/24, 176.120.110.0/23, 176.120.97.0/24, 176.120.98.0/23, 185.191.172.0/22, 185.96.189.0/24, 185.96.191.0/24, 195.69.244.0/23, 195.69.247.0/24, 45.154.128.0/22, 46.174.126.0/24, 91.195.68.0/24
|
Nataliya Vasylivna Protsykevych có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16324, AS58332
|
Hyve Managed Hosting Corp Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyve Managed Hosting Corp Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.141.146.0/23, 185.76.47.0/24, 195.114.110.0/23, 199.5.163.0/24, 45.154.135.0/24, 80.208.252.0/23
|
Hyve Managed Hosting Corp Inc có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS139345, AS26338, AS397964
|
Host4Biz Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host4Biz Sp. z o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.151.244.0/22, 185.190.27.0/24, 45.154.144.0/22, 77.73.36.0/22, 91.195.12.0/23, 91.232.127.0/24
|
Host4Biz Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS57492, AS61251
|
Itm Yazilim Bilgisayar Sistemleri ve Danismanlik Tic. Ltd. Sti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itm Yazilim Bilgisayar Sistemleri ve Danismanlik Tic. Ltd. Sti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.116.229.0/24, 45.154.156.0/24
|
Itm Yazilim Bilgisayar Sistemleri ve Danismanlik Tic. Ltd. Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200193
|
Nefos IT bv
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nefos IT bv có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.150.184.0/22, 45.154.164.0/22, 92.119.28.0/22
|
Nefos IT bv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202591
|
Idiada Automotive Technology S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idiada Automotive Technology S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.172.0/22
|
Idiada Automotive Technology S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208109
|
Mrejitor Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mrejitor Ltd có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.227.6.0/24, 185.246.168.0/23, 185.246.170.0/24, 185.246.171.0/24, 45.154.176.0/24, 45.154.177.0/26, 45.154.177.128/25, 45.154.177.64/29, 45.154.177.72/30, 45.154.177.76/31, 45.154.177.79/32, 45.154.177.80/28, 45.154.177.96/27, 45.154.178.0/23, 91.148.185.0/24
|
Mrejitor Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202543, AS204697
|
Squixa Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Squixa Pty Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.107.226.0/23, 103.81.52.0/24, 45.154.183.0/24
|
Squixa Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136133
|
LLC Netfort
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Netfort có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.154.184.0/22, 93.184.160.0/22, 93.184.164.0/23, 93.184.166.0/23, 93.184.168.0/21
|
LLC Netfort có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34527, AS47522
|
Oxide Computer Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxide Computer Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.216.0/24
|
Oxide Computer Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395849
|
Stiftung Auffangeinrichtung BVG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stiftung Auffangeinrichtung BVG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.217.0/24
|
Stiftung Auffangeinrichtung BVG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213044
|
Sanctions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanctions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.203.207.0/24, 45.154.219.0/24
|
Sanctions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13400
|
Telewizja Polska S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telewizja Polska S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.245.213.0/24, 213.189.46.0/24, 45.154.222.0/23
|
Telewizja Polska S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25506
|
teutel GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): teutel GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.42.252.0/22, 193.111.168.0/24, 193.111.174.0/24, 193.111.226.0/24, 193.111.229.0/24, 45.154.224.0/22
|
teutel GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202208
|
Mosento Ug (Haftungsbeschrankt)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mosento Ug (Haftungsbeschrankt) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.237.0/24
|
Mosento Ug (Haftungsbeschrankt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199033
|
KeFF Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): KeFF Networks Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.81.180.0/24, 193.189.100.0/24, 193.189.101.0/24, 193.243.183.128/26, 45.154.252.0/24, 45.154.254.0/23
|
KeFF Networks Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS215551, AS41281
|
Svea Hosting AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svea Hosting AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.239.232.0/24, 195.96.151.0/24, 45.154.253.0/24
|
Svea Hosting AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41634
|
Triskel srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triskel srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.28.112.0/20, 45.155.8.0/22
|
Triskel srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29270
|
Digital Action s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Action s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.155.12.0/22, 89.31.160.0/21
|
Digital Action s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196861
|
Blue Face Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Face Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.237.52.0/22, 193.202.112.0/24, 193.202.114.0/24, 193.202.90.0/24, 193.203.4.0/24, 194.213.29.0/24, 45.155.28.0/22
|
Blue Face Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39233
|
3PJP Investment S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3PJP Investment S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.155.32.0/22, 81.30.99.0/24
|
3PJP Investment S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199923
|
Bilesim Alternatif Dagitim Kanallari A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilesim Alternatif Dagitim Kanallari A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.155.72.0/22
|
Bilesim Alternatif Dagitim Kanallari A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35367
|
Mala Yuliia Viktorivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mala Yuliia Viktorivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.155.80.0/22
|
Mala Yuliia Viktorivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206975
|
NetOcean GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetOcean GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.155.84.0/22
|
NetOcean GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60776
|
Cooolbe Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooolbe Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.113.0/24, 45.155.89.0/24, 81.163.209.0/24, 81.163.213.0/24, 81.163.215.0/24
|
Cooolbe Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213205
|
Husam A. H. Hijazi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Husam A. H. Hijazi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.155.91.0/24
|
Husam A. H. Hijazi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47154
|
Public Joint-Stock Company Commercial Bank Center-Invest
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint-Stock Company Commercial Bank Center-Invest có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.155.92.0/22
|
Public Joint-Stock Company Commercial Bank Center-Invest có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208177
|
Trang 246 trên 1.443