Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Everko SASU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Everko SASU có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.174.184.0/22, 193.35.84.0/22, 45.152.80.0/22
|
Everko SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206841
|
All Simple Internet Services LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): All Simple Internet Services LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.152.88.0/22
|
All Simple Internet Services LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211878
|
Starling Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starling Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.152.92.0/22
|
Starling Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42053
|
DELTA ONLINE spol. s r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DELTA ONLINE spol. s r.o. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.110.140.0/22, 185.140.40.0/22, 185.225.204.0/24, 195.146.10.0/24, 45.152.96.0/22, 45.158.82.0/24, 85.159.104.0/23, 85.159.106.0/24, 85.159.108.0/22
|
DELTA ONLINE spol. s r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34820
|
ULF Kieber
IPv4 Dải mạng (CIDR): ULF Kieber có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.105.80.0/22, 193.108.179.0/24, 195.42.100.0/23, 45.152.100.0/22
|
ULF Kieber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24603
|
Annika Hannig
IPv4 Dải mạng (CIDR): Annika Hannig có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.152.108.0/22
|
Annika Hannig có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208230
|
TV Mytischi Mau
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Mytischi Mau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.152.120.0/23
|
TV Mytischi Mau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60029
|
Vermont-IT Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vermont-IT Limited Liability Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.132.0/22, 45.152.123.0/24, 77.91.192.0/21, 94.198.128.0/21
|
Vermont-IT Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43667
|
Mega Tec LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Tec LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.216.16.0/22, 45.152.168.0/22
|
Mega Tec LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205500
|
Consultic SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consultic SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.145.82.0/24, 193.24.116.0/24, 45.152.190.0/23, 89.116.135.0/24
|
Consultic SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49703
|
Stuttgarter Versicherung Holding Aktiengesellschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stuttgarter Versicherung Holding Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.152.204.0/22
|
Stuttgarter Versicherung Holding Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208163
|
Voin Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voin Telecom LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.186.48.0/24, 213.33.244.0/24, 45.152.220.0/22, 81.3.154.0/24, 84.204.148.0/24, 85.143.156.0/23
|
Voin Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56679
|
Iunxi B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iunxi B.V. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.169.26.0/23, 193.169.92.0/23, 193.201.48.0/22, 193.238.240.0/22, 193.53.104.0/23, 193.53.96.0/23, 45.152.236.0/22, 46.38.192.0/19, 89.207.24.0/21, 95.155.184.0/21
|
Iunxi B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34968
|
Emirhan Kurt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emirhan Kurt có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.69.227.0/24, 45.152.243.0/24, 77.93.133.0/24, 77.93.140.0/24, 77.93.142.0/24, 88.209.248.0/24
|
Emirhan Kurt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215567
|
Sebastian Pfaff
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sebastian Pfaff có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.152.244.0/22
|
Sebastian Pfaff có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44683
|
Orion telecom ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orion telecom ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.19.128.0/21, 185.84.172.0/23, 45.153.12.0/22
|
Orion telecom ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204137, AS208221
|
GreenTV LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GreenTV LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.104.0/24, 45.153.24.0/24
|
GreenTV LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203106, AS216463
|
InmarSoft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): InmarSoft LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.180.0/22, 185.235.28.0/22, 45.153.28.0/22
|
InmarSoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202629
|
OOO L-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO L-Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.136.184.0/22, 185.216.80.0/22, 45.153.44.0/22
|
OOO L-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205495
|
Coscom Liability Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coscom Liability Limited Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.208.176.0/22, 188.113.192.0/18, 45.153.60.0/22, 45.153.64.0/22
|
Coscom Liability Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49273
|
OK A.M.B.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OK A.M.B.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.255.79.0/24, 45.153.76.0/22
|
OK A.M.B.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210792
|
KoreKontrol Germany GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): KoreKontrol Germany GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.153.80.0/24
|
KoreKontrol Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208218
|
Inter.Link GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter.Link GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.153.81.0/24, 45.153.82.0/23, 91.247.160.0/24, 94.103.180.0/24
|
Inter.Link GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5405
|
Bizway BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bizway BV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.80.0/22, 185.214.73.0/24, 217.26.112.0/20, 45.153.84.0/22
|
Bizway BV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203318, AS35260
|
Tes Euro Media SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tes Euro Media SRL có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.165.184.0/22, 185.179.156.0/22, 185.248.196.0/22, 193.29.227.0/24, 194.165.26.0/24, 194.169.48.0/24, 45.153.88.0/24, 45.153.91.0/24
|
Tes Euro Media SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51295
|
Mercata Sagl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercata Sagl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.255.151.0/24, 45.153.89.0/24, 91.206.176.0/24
|
Mercata Sagl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201103
|
Koerber Pharma Software GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koerber Pharma Software GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.153.90.0/24
|
Koerber Pharma Software GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202182
|
Fox Telecom Internet S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fox Telecom Internet S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.153.96.0/22
|
Fox Telecom Internet S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199919
|
Nexthop AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexthop AS có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.252.8.0/21, 176.110.116.0/23, 176.111.192.0/20, 185.102.108.0/23, 185.102.110.0/24, 185.114.56.0/22, 185.13.92.0/22, 185.195.208.0/22, 185.30.224.0/22, 185.55.104.0/22, 185.56.184.0/22, 185.57.252.0/22, 185.7.192.0/22, 185.80.180.0/23, 185.80.182.0/24, 185.80.183.0/24, 193.0.222.0/24, 193.160.20.0/24, 193.202.115.0/24, 217.170.128.0/20, 45.153.104.0/22, 62.89.32.0/19, 79.141.96.0/20, 84.243.128.0/18, 91.189.120.0/21, 91.193.0.0/22, 91.218.184.0/22, 91.221.130.0/23, 91.225.60.0/22, 91.232.32.0/23, 91.237.34.0/23, 91.240.204.0/24, 91.242.200.0/21, 91.90.104.0/21, 93.184.112.0/21
|
Nexthop AS có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS49788, AS60130, AS60717, AS61227
|
HanDS Hanse Datacenter Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): HanDS Hanse Datacenter Services GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.104.0/23, 193.28.55.0/24, 45.153.112.0/22
|
HanDS Hanse Datacenter Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201709
|
Al Atheer Telecommunication-Iraq Co. Ltd. Incorporated in Cayman Islands
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Atheer Telecommunication-Iraq Co. Ltd. Incorporated in Cayman Islands có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.236.160.0/19, 185.254.12.0/24, 198.160.164.0/22, 198.160.168.0/23, 198.176.116.0/23, 45.153.116.0/22
|
Al Atheer Telecommunication-Iraq Co. Ltd. Incorporated in Cayman Islands có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59588
|
Alleima EMEA AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alleima EMEA AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.153.120.0/22
|
Alleima EMEA AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208201
|
Internetty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internetty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.190.196.0/22, 194.55.157.0/24, 45.153.135.0/24
|
Internetty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60255
|
Tinext Cloud SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tinext Cloud SA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.204.0/22, 185.94.148.0/22, 194.11.217.0/24, 194.9.55.0/24, 45.153.136.0/22, 46.21.24.0/22
|
Tinext Cloud SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197352, AS208216
|
TIMEWARP IT Consulting GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TIMEWARP IT Consulting GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.190.48.0/23, 185.190.50.0/24, 185.238.32.0/22, 185.39.172.0/22, 185.82.120.0/22, 193.228.80.0/22, 194.247.10.0/23, 45.153.140.0/22, 45.156.240.0/22, 91.209.2.0/24
|
TIMEWARP IT Consulting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207203
|
Unix-Solutions BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unix-Solutions BV có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.68.160.0/21, 161.199.31.0/24, 178.212.227.0/24, 185.111.204.0/22, 185.159.220.0/22, 185.174.5.0/24, 185.179.177.0/24, 185.186.215.0/24, 185.241.59.0/24, 185.35.164.0/22, 185.58.96.0/22, 185.70.47.0/24, 194.145.127.0/24, 194.145.152.0/24, 194.145.155.0/24, 194.146.23.0/24, 194.50.177.0/24, 195.14.31.0/24, 195.189.202.0/23, 45.153.152.0/22, 46.19.0.0/22, 85.159.114.0/24, 91.216.10.0/24, 91.238.219.0/24, 95.214.28.0/22
|
Unix-Solutions BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39923
|
Silkglobal Dominicana SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silkglobal Dominicana SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.153.165.0/24
|
Silkglobal Dominicana SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272073
|
Smart CIC Global Services SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart CIC Global Services SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.153.172.0/22
|
Smart CIC Global Services SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208049
|
Michael Rack
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michael Rack có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.58.28.0/22, 45.153.176.0/22, 91.205.12.0/22
|
Michael Rack có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201962
|
Maran Tankers Management Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maran Tankers Management Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.153.180.0/23
|
Maran Tankers Management Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207269
|
Non State Educational Institution Educational Scientific and Experimental Center of Moscow Institute of Physics and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Non State Educational Institution Educational Scientific and Experimental Center of Moscow Institute of Physics and Technology có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.188.189.0/24, 45.153.196.0/23, 45.153.198.0/23, 81.5.64.0/18, 93.175.0.0/19
|
Non State Educational Institution Educational Scientific and Experimental Center of Moscow Institute of Physics and Technology có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25100, AS5467
|
Arpinet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arpinet LLC có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.68.120.0/22, 109.68.124.0/23, 109.68.126.0/24, 109.68.127.0/24, 178.219.48.0/21, 178.219.56.0/21, 185.150.164.0/22, 185.57.68.0/22, 185.92.84.0/22, 194.61.88.0/22, 195.88.254.0/24, 195.88.255.0/24, 45.153.212.0/22, 91.231.200.0/24, 91.231.201.0/24, 91.231.202.0/23
|
Arpinet LLC có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS200896, AS201986, AS210315, AS8226
|
iBasis IoT Europe B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iBasis IoT Europe B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.78.6.0/24, 192.144.19.0/24, 217.78.238.0/24, 45.153.228.0/24
|
iBasis IoT Europe B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47450
|
Omer Golgeli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omer Golgeli có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.9.0/24, 185.255.155.0/24, 45.153.248.0/23, 45.153.251.0/24
|
Omer Golgeli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202365
|
Egressif LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Egressif LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.153.250.0/24
|
Egressif LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44841
|
MobielWerkt B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MobielWerkt B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.241.188.0/22, 45.154.10.0/23, 45.154.8.0/24, 45.154.9.0/24
|
MobielWerkt B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204751, AS208209
|
PodSystem Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PodSystem Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.16.0/23
|
PodSystem Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48412
|
EPX Ehrhardt - Partner Xtended GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): EPX Ehrhardt - Partner Xtended GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.12.0/22, 45.154.20.0/22
|
EPX Ehrhardt - Partner Xtended GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208206
|
Alexander Wagberg Trading As Wberg Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexander Wagberg Trading As Wberg Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.154.28.0/23, 45.154.30.0/24
|
Alexander Wagberg Trading As Wberg Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8873
|
Wberg Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wberg Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.154.31.0/24
|
Wberg Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56563
|
Trang 245 trên 1.443