Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Nexthop AS
Nexthop AS - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Nexthop AS có 35 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 151.252.8.0/21, 176.110.116.0/23, 176.111.192.0/20, 185.102.108.0/23, 185.102.110.0/24, 185.114.56.0/22, 185.13.92.0/22, 185.195.208.0/22, 185.30.224.0/22, 185.55.104.0/22, 185.56.184.0/22, 185.57.252.0/22, 185.7.192.0/22, 185.80.180.0/23, 185.80.182.0/24, 185.80.183.0/24, 193.0.222.0/24, 193.160.20.0/24, 193.202.115.0/24, 217.170.128.0/20, 45.153.104.0/22, 62.89.32.0/19, 79.141.96.0/20, 84.243.128.0/18, 91.189.120.0/21, 91.193.0.0/22, 91.218.184.0/22, 91.221.130.0/23, 91.225.60.0/22, 91.232.32.0/23, 91.237.34.0/23, 91.240.204.0/24, 91.242.200.0/21, 91.90.104.0/21, 93.184.112.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Nexthop AS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Nexthop AS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Nexthop AS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Nexthop AS có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS49788, AS60130, AS60717, AS61227
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 45.153.104.0 đến 45.153.107.255 | 45.153.104.0/22 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 62.89.32.0 đến 62.89.63.255 | 62.89.32.0/19 | AS60717 | Nexthop AS | Xem dải |
| 79.141.96.0 đến 79.141.111.255 | 79.141.96.0/20 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 84.243.128.0 đến 84.243.191.255 | 84.243.128.0/18 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.90.104.0 đến 91.90.111.255 | 91.90.104.0/21 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.189.120.0 đến 91.189.127.255 | 91.189.120.0/21 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.193.0.0 đến 91.193.3.255 | 91.193.0.0/22 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.218.184.0 đến 91.218.187.255 | 91.218.184.0/22 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.221.130.0 đến 91.221.131.255 | 91.221.130.0/23 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.225.60.0 đến 91.225.63.255 | 91.225.60.0/22 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.232.32.0 đến 91.232.33.255 | 91.232.32.0/23 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.237.34.0 đến 91.237.35.255 | 91.237.34.0/23 | AS60717 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.240.204.0 đến 91.240.204.255 | 91.240.204.0/24 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 91.242.200.0 đến 91.242.207.255 | 91.242.200.0/21 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 93.184.112.0 đến 93.184.119.255 | 93.184.112.0/21 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 151.252.8.0 đến 151.252.15.255 | 151.252.8.0/21 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 176.110.116.0 đến 176.110.117.255 | 176.110.116.0/23 | AS61227 | Nexthop AS | Xem dải |
| 176.111.192.0 đến 176.111.207.255 | 176.111.192.0/20 | AS60717 | Nexthop AS | Xem dải |
| 185.7.192.0 đến 185.7.195.255 | 185.7.192.0/22 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 185.13.92.0 đến 185.13.95.255 | 185.13.92.0/22 | AS60717 | Nexthop AS | Xem dải |
| 185.30.224.0 đến 185.30.227.255 | 185.30.224.0/22 | AS60717 | Nexthop AS | Xem dải |
| 185.55.104.0 đến 185.55.107.255 | 185.55.104.0/22 | AS60717 | Nexthop AS | Xem dải |
| 185.56.184.0 đến 185.56.187.255 | 185.56.184.0/22 | AS60130 | Nexthop AS | Xem dải |
| 185.57.252.0 đến 185.57.255.255 | 185.57.252.0/22 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
| 185.80.180.0 đến 185.80.181.255 | 185.80.180.0/23 | AS49788 | Nexthop AS | Xem dải |
35 Kết quả - Trang 1 trên 2