Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Infinitium Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinitium Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.150.174.0/24, 66.33.37.0/24
Infinitium Corporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS216357, AS50937

Associacio Expansio de la Xarxa Oberta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacio Expansio de la Xarxa Oberta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.150.184.0/22
Associacio Expansio de la Xarxa Oberta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208253

Webethical S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webethical S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.150.200.0/22
Webethical S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201795

Borecom Networks S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Borecom Networks S.L. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.28.228.0/22, 185.183.220.0/22, 185.184.88.0/22, 185.36.208.0/22, 188.214.240.0/22, 193.202.122.0/24, 193.31.68.0/22, 45.150.216.0/22
Borecom Networks S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62412

Colchester Amphora Trading Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Colchester Amphora Trading Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.193.0.0/24, 154.60.84.0/22, 194.69.166.0/24, 213.109.194.0/24, 45.150.228.0/22, 79.110.225.0/24
Colchester Amphora Trading Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209326

Icow Systems SAS a Capital Variable

IPv4 Dải mạng (CIDR): Icow Systems SAS a Capital Variable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.150.248.0/22
Icow Systems SAS a Capital Variable có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208252

Ozbay Bilisim Internet Hizmetleri Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ozbay Bilisim Internet Hizmetleri Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.2.0/24
Ozbay Bilisim Internet Hizmetleri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203511

Hostype LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostype LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.19.125.0/24, 45.151.3.0/24, 94.154.35.0/24
Hostype LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49217

Zone Media OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zone Media OU có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.31.240.0/22, 217.146.64.0/20, 45.151.4.0/22, 85.222.232.0/22, 85.234.242.0/23, 85.234.244.0/22
Zone Media OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49604

KTV Olimp TV LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): KTV Olimp TV LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.28.0/24
KTV Olimp TV LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34882

Impro Solutions SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Impro Solutions SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.40.0/22
Impro Solutions SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212457

Hosting Selling Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosting Selling Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.44.0/24
Hosting Selling Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215560

Innovative Business Software Iberia S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Business Software Iberia S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.48.0/22
Innovative Business Software Iberia S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208248

Schleyer-Edv UG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schleyer-Edv UG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.56.0/24
Schleyer-Edv UG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215147

Open Grid Europe GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Grid Europe GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.76.0/23, 45.151.57.0/24
Open Grid Europe GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199306

Raphael Naas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raphael Naas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.58.0/24
Raphael Naas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207372

Television Trujillo S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Television Trujillo S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.151.72.0/22, 89.29.252.0/24
Television Trujillo S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197740

Flow Swiss AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flow Swiss AG có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.119.84.0/22, 185.209.212.0/22, 185.212.186.0/24, 185.212.187.0/24, 185.223.132.0/22, 185.90.36.0/22, 194.5.128.0/22, 195.149.115.0/24, 45.151.84.0/23
Flow Swiss AG có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS200759, AS202411, AS202452, AS203892, AS214552

Esrocom B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Esrocom B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.86.0/23
Esrocom B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208247

Comnet Bilgi Iletisim Teknolojileri Ticaret A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comnet Bilgi Iletisim Teknolojileri Ticaret A.S. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.18.112.0/22, 185.165.77.0/24, 185.17.112.0/22, 185.73.200.0/22, 188.132.189.0/24, 188.132.190.0/23, 188.132.236.0/24, 188.132.249.0/24, 212.64.202.0/24, 212.64.210.0/23, 212.64.216.0/23, 212.64.218.0/24, 212.68.35.0/24, 212.68.55.0/24, 212.68.59.0/24, 212.68.60.0/24, 45.151.91.0/24, 46.31.76.0/24, 78.135.100.0/24, 78.135.104.0/24, 78.135.73.0/24, 78.135.97.0/24
Comnet Bilgi Iletisim Teknolojileri Ticaret A.S. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS210164, AS61135

Datacenter One GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacenter One GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.151.92.0/22, 80.66.109.0/24
Datacenter One GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59745

Selena Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Selena Telecom LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.151.96.0/23, 45.151.99.0/24, 94.137.64.0/21, 94.137.73.0/24, 94.137.80.0/21, 94.137.88.0/24
Selena Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47645

VAS Experts Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VAS Experts Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.108.0/22
VAS Experts Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209446

Danuta Pawlowska Trading As Compasco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Danuta Pawlowska Trading As Compasco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.124.0/24
Danuta Pawlowska Trading As Compasco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215432

Remedy Entertainment Oyj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Remedy Entertainment Oyj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.128.0/22
Remedy Entertainment Oyj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207265

Fattakhov Rinat Rashitovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fattakhov Rinat Rashitovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.237.205.0/24, 194.113.105.0/24, 45.151.138.0/24
Fattakhov Rinat Rashitovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212093

BeamSP ISP Network Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): BeamSP ISP Network Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.151.140.0/22, 91.209.228.0/24
BeamSP ISP Network Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208121

JSC Togliattikhimbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Togliattikhimbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.146.0/24
JSC Togliattikhimbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48236

Freifunk Duesseldorf E.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freifunk Duesseldorf E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.166.0/24
Freifunk Duesseldorf E.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207871

Kai Rottleb

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kai Rottleb có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.143.88.0/22, 185.91.196.0/22, 217.61.248.0/23, 45.151.168.0/22
Kai Rottleb có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200278

Capeta-System S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capeta-System S.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.156.22.0/24, 185.230.145.0/24, 212.145.199.0/24, 45.151.176.0/22, 77.225.29.0/24
Capeta-System S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207944

BJT Partners SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): BJT Partners SAS có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.16.110.0/24, 185.63.16.0/22, 185.63.92.0/22, 192.100.66.0/24, 45.151.184.0/24, 45.151.185.0/24, 45.151.186.0/24, 45.151.187.0/24
BJT Partners SAS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201188, AS208239

Datailor SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datailor SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.208.0/22
Datailor SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208195

Violet Monkey Consulting Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Violet Monkey Consulting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.214.0/24
Violet Monkey Consulting Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211998

Maria Merkel Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maria Merkel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.215.0/24
Maria Merkel Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207908

Fione Spolka z Ogranicznona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fione Spolka z Ogranicznona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.151.216.0/22, 78.31.88.0/21
Fione Spolka z Ogranicznona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30813

Saclak Network Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saclak Network Sarl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.67.144.0/22, 45.151.220.0/22, 89.21.80.0/22
Saclak Network Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201675

LLC Global Link

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Global Link có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.101.206.0/24, 45.151.233.0/24
LLC Global Link có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203190

Bullhost Cloud Services SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bullhost Cloud Services SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.151.244.0/22
Bullhost Cloud Services SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208222

Veridyen Bilisim Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Veridyen Bilisim Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.149.100.0/22, 45.151.248.0/22, 78.142.208.0/22
Veridyen Bilisim Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209853

Metranet Communications Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metranet Communications Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.22.252.0/22, 185.65.108.0/22, 45.152.0.0/22
Metranet Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201739

Thilo Mohri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thilo Mohri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.152.20.0/22, 93.157.207.0/24
Thilo Mohri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204506

Likhno Dmitriy Trading As Luganet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Likhno Dmitriy Trading As Luganet có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.113.224.0/19, 178.214.160.0/19, 178.216.232.0/21, 185.149.196.0/22, 185.178.245.0/24, 185.178.246.0/23, 194.31.152.0/22, 195.8.56.0/23, 45.152.24.0/23, 45.152.26.0/24, 91.217.4.0/23
Likhno Dmitriy Trading As Luganet có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39728, AS44125

Ooo-Molniya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ooo-Molniya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.152.27.0/24
Ooo-Molniya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198310

Flynter Networking Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flynter Networking Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.72.94.0/24, 45.152.38.0/24
Flynter Networking Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204402

Stadtwerke Feldkirch

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Feldkirch có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.101.8.0/22, 185.252.36.0/22, 185.31.212.0/22, 45.152.52.0/22, 86.111.44.0/22, 91.195.116.0/23, 94.199.168.0/21
Stadtwerke Feldkirch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48362

Link2Air GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link2Air GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.164.52.0/22, 185.88.144.0/23, 185.88.146.0/24, 194.242.48.0/23, 45.152.60.0/22
Link2Air GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208235

William Gathoye

IPv4 Dải mạng (CIDR): William Gathoye có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.152.68.0/24
William Gathoye có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202272

Association Reptigo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Reptigo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.152.69.0/24, 45.152.71.0/24
Association Reptigo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212832

Icu Solutions B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Icu Solutions B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.152.78.0/24
Icu Solutions B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207117