Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
International Committe of the Red Cross (ICRC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Committe of the Red Cross (ICRC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.146.194.0/23
|
International Committe of the Red Cross (ICRC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57965
|
Exonet B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exonet B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.146.208.0/22
|
Exonet B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216048
|
Altinea SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altinea SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.84.0/22, 185.7.240.0/22, 195.200.217.0/24, 45.146.212.0/22, 91.223.159.0/24
|
Altinea SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41405
|
Martin Reinberger Trading as Fritz Egger GmbH & Co. Og
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin Reinberger Trading as Fritz Egger GmbH & Co. Og có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.107.93.0/24, 194.107.94.0/23, 45.146.216.0/22
|
Martin Reinberger Trading as Fritz Egger GmbH & Co. Og có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198211
|
Avetel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avetel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.146.228.0/24
|
Avetel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44648
|
Taltel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taltel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.146.229.0/24
|
Taltel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42551
|
TKN Deutschland GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TKN Deutschland GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.51.84.0/22, 45.146.236.0/22, 46.167.56.0/21
|
TKN Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50064
|
Fannavari Etelaate Samane Kavoshgar Ide Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fannavari Etelaate Samane Kavoshgar Ide Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.239.154.0/24, 185.165.31.0/24, 185.88.176.0/22, 194.26.195.0/24, 45.146.240.0/24, 45.159.151.0/24, 62.60.166.0/24
|
Fannavari Etelaate Samane Kavoshgar Ide Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201691
|
E-Net S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Net S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.146.244.0/22, 94.228.80.0/20
|
E-Net S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48133
|
Napapiirin Kuituverkot OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): Napapiirin Kuituverkot OY có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.177.188.0/22, 45.146.248.0/22, 83.146.128.0/19
|
Napapiirin Kuituverkot OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58340
|
Prosoluce SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prosoluce SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.131.40.0/22, 185.61.116.0/23, 185.61.118.0/24, 45.147.20.0/22
|
Prosoluce SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201868
|
ITSG Informationstechnische Servicestelle der Gesetzlichen Krankenversicherung GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITSG Informationstechnische Servicestelle der Gesetzlichen Krankenversicherung GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.251.176.0/22, 45.147.36.0/22, 45.157.220.0/22, 91.198.86.0/24
|
ITSG Informationstechnische Servicestelle der Gesetzlichen Krankenversicherung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204188
|
National Innovation Center LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Innovation Center LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.212.0.0/22, 185.179.8.0/22, 193.93.212.0/22, 213.184.64.0/22, 45.147.58.0/23
|
National Innovation Center LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44173
|
Gostaresh Pardazesh Dana Negar Co.(PJSC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gostaresh Pardazesh Dana Negar Co.(PJSC) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.147.76.0/22, 91.226.246.0/24
|
Gostaresh Pardazesh Dana Negar Co.(PJSC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51889
|
State Educational Institution of Higher Professional Education Moscow State Institute of A Radio Engineering Electronics and Automatics (MIREA)
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution of Higher Professional Education Moscow State Institute of A Radio Engineering Electronics and Automatics (MIREA) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.140.0/22, 45.147.80.0/23, 85.142.160.0/23
|
State Educational Institution of Higher Professional Education Moscow State Institute of A Radio Engineering Electronics and Automatics (MIREA) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212899, AS28800
|
Research and Production Firm Imt-Center OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Research and Production Firm Imt-Center OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.16.0.0/19, 45.147.82.0/23
|
Research and Production Firm Imt-Center OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8592
|
Arjen Zonneveld
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arjen Zonneveld có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.147.92.0/23
|
Arjen Zonneveld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48603
|
Guardey B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guardey B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.134.4.0/24, 45.147.94.0/24
|
Guardey B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203071
|
Serverd SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverd SAS có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.91.80.0/22, 149.91.88.0/22, 154.49.211.0/24, 185.157.244.0/23, 185.216.24.0/22, 193.168.144.0/22, 195.246.112.0/24, 45.147.96.0/22, 45.155.168.0/22, 89.234.180.0/22
|
Serverd SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62000
|
TeamViewer Germany GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeamViewer Germany GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.188.32.0/22, 185.245.28.0/22, 193.32.224.0/22, 193.58.100.0/22, 45.147.108.0/22
|
TeamViewer Germany GmbH có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS208175, AS208187, AS212710, AS43304
|
Wipone telecomunicaciones SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wipone telecomunicaciones SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.147.112.0/22, 85.255.92.0/22
|
Wipone telecomunicaciones SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208288
|
Manuel Carrascosa Leon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manuel Carrascosa Leon có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.137.69.0/24, 185.174.213.0/24, 185.174.214.0/23, 185.236.12.0/22, 185.72.212.0/22, 45.147.130.0/23
|
Manuel Carrascosa Leon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201500
|
Limited Company Telecontact
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Company Telecontact có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.147.144.0/22, 78.40.24.0/21
|
Limited Company Telecontact có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43299
|
NB Networks Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NB Networks Group LLC có 58 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.157.0/24, 103.101.87.0/24, 159.148.255.0/24, 170.118.192.0/18, 178.130.136.0/22, 185.100.168.0/24, 185.194.29.0/24, 185.38.222.0/23, 185.54.14.0/23, 190.93.111.0/24, 192.228.113.0/24, 193.149.179.0/24, 194.179.136.0/23, 194.26.3.0/24, 212.111.211.0/24, 212.111.218.0/23, 45.147.156.0/23, 45.147.158.0/24, 46.182.207.0/24, 46.20.105.0/24, 46.20.111.0/24, 46.20.97.0/24, 46.34.38.0/24, 46.34.42.0/23, 46.34.47.0/24, 46.34.49.0/24, 46.34.55.0/24, 62.112.206.0/24, 77.111.116.0/24, 77.111.121.0/24, 77.242.157.0/24, 77.47.180.0/22, 78.24.124.0/23, 84.55.19.0/24, 84.55.23.0/24, 85.208.46.0/24, 88.209.200.0/24, 88.209.220.0/24, 89.187.21.0/24, 89.38.40.0/24, 89.42.89.0/24, 89.42.92.0/23, 89.43.142.0/24, 89.46.4.0/24, 89.47.123.0/24, 89.47.124.0/24, 91.190.185.0/24, 91.190.63.0/24, 91.193.253.0/24, 92.113.4.0/24
và 8 các dải mạng khác.
|
NB Networks Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54339
|
Sysdex AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysdex AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.147.216.0/22
|
Sysdex AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210231
|
ATPlus Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATPlus Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.234.90.0/24, 45.147.226.0/24, 45.229.104.0/22, 50.114.61.0/24
|
ATPlus Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267121
|
Lit-Tel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lit-Tel LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.147.253.0/24, 91.203.172.0/22
|
Lit-Tel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47141
|
Noraina Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noraina Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.86.184.0/22, 45.148.0.0/22, 91.242.128.0/21
|
Noraina Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48305
|
Pptechnology Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pptechnology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.148.10.0/24
|
Pptechnology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48090
|
Overweb SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Overweb SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.164.178.0/23, 45.148.20.0/24
|
Overweb SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42692
|
Xcom Global Italia SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xcom Global Italia SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.148.21.0/24, 45.148.22.0/23
|
Xcom Global Italia SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60236
|
Galatea - Dominik Budzowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galatea - Dominik Budzowski có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.180.44.0/22, 194.247.62.0/24, 194.60.202.0/24, 194.60.205.0/24, 194.61.159.0/24, 194.61.56.0/24, 195.3.152.0/22, 45.148.40.0/22, 91.238.56.0/22
|
Galatea - Dominik Budzowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52106
|
Diogenius SPRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diogenius SPRL có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.127.181.0/24, 128.127.182.0/24, 128.127.183.0/24, 154.6.220.0/22, 178.211.131.0/24, 185.192.46.0/23, 185.99.51.0/24, 45.148.49.0/24
|
Diogenius SPRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204561, AS47555
|
Die Autobahn GmbH des Bundes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Die Autobahn GmbH des Bundes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.148.52.0/22
|
Die Autobahn GmbH des Bundes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213275
|
Juan Ramon Jerez Suarez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Juan Ramon Jerez Suarez có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.243.164.0/22, 45.148.84.0/22, 92.246.64.0/22
|
Juan Ramon Jerez Suarez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204667
|
E-Ports Ample de Banda I Internet S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Ports Ample de Banda I Internet S.L. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.13.76.0/22, 185.132.140.0/22, 185.165.252.0/22, 185.235.220.0/22, 185.249.76.0/22, 185.65.156.0/22, 45.148.88.0/22, 95.129.248.0/21
|
E-Ports Ample de Banda I Internet S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199496
|
Alsalam State Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alsalam State Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.148.92.0/22
|
Alsalam State Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208293
|
Norbert Miczuga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norbert Miczuga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.148.116.0/22
|
Norbert Miczuga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47924
|
LSHIY LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LSHIY LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.203.242.0/23, 45.148.132.0/24, 62.192.175.0/24, 66.118.228.0/22, 89.213.179.0/24, 89.213.42.0/24
|
LSHIY LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32167, AS955
|
Cloud Data Technology and Communication Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Data Technology and Communication Company Limited có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.217.105.0/24, 109.176.22.0/24, 117.121.245.0/24, 146.103.23.0/24, 157.66.12.0/24, 157.66.160.0/23, 157.66.198.0/23, 157.66.220.0/23, 157.66.98.0/23, 160.22.118.0/23, 160.22.170.0/23, 160.22.74.0/23, 160.22.80.0/23, 185.214.108.0/24, 194.105.88.0/24, 212.104.131.0/24, 45.148.140.0/24, 64.253.91.0/24
|
Cloud Data Technology and Communication Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151872
|
IP Volume Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Volume Inc có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.249.104.0/22, 185.242.226.0/24, 45.148.144.0/24, 80.82.64.0/22, 80.82.68.0/23, 80.82.70.0/24, 80.82.76.0/22, 89.248.160.0/21, 89.248.168.0/22, 89.248.172.0/23, 89.248.174.0/24, 92.63.196.0/24, 93.174.88.0/21, 94.102.48.0/20
|
IP Volume Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202425
|
Trinaps SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinaps SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.23.32.0/21, 185.118.92.0/22, 45.148.156.0/22, 45.159.68.0/22
|
Trinaps SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50903
|
Streeming SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streeming SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.27.76.0/22, 194.114.145.0/24, 45.148.160.0/22
|
Streeming SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47730, AS57581
|
Green Mini Host BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Mini Host BV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.129.68.0/22, 185.200.100.0/22, 185.44.128.0/22, 45.148.168.0/22
|
Green Mini Host BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205668
|
Kazuki Yamaguchi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazuki Yamaguchi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.148.172.0/22
|
Kazuki Yamaguchi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51044
|
IT Encore Tecnologia Sl
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Encore Tecnologia Sl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.25.113.0/24, 185.25.115.0/24, 45.148.176.0/22
|
IT Encore Tecnologia Sl có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS204114, AS210605, AS213336
|
Cloudwifi SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudwifi SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.144.0/22, 45.148.196.0/22, 80.78.128.0/22
|
Cloudwifi SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202913
|
Bredbandsson AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bredbandsson AB có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.105.60.0/22, 185.113.176.0/22, 185.161.212.0/22, 185.174.244.0/22, 185.32.196.0/22, 185.44.184.0/22, 185.45.84.0/22, 45.148.204.0/22, 77.107.0.0/18, 84.243.0.0/18
|
Bredbandsson AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62183
|
WIFISAX GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIFISAX GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.148.208.0/23, 45.148.210.0/24, 45.148.211.0/24, 81.2.187.0/24
|
WIFISAX GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208290, AS209784
|
Consulservice SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consulservice SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.56.200.0/23, 193.56.226.0/23, 45.148.212.0/23
|
Consulservice SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215687
|
Trang 242 trên 1.443