Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rural Telecom SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Telecom SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.188.148.0/22, 193.37.60.0/22, 45.142.68.0/22
|
Rural Telecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206366
|
Smart Secure Solutions S.a.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Secure Solutions S.a.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.142.84.0/22
|
Smart Secure Solutions S.a.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43004
|
Linet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linet Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.218.64.0/20, 194.126.204.0/24, 45.142.88.0/24, 45.142.90.0/23
|
Linet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34605
|
Fop Razin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Razin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.142.89.0/24
|
Fop Razin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207123
|
CSpace Hostings OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSpace Hostings OU có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.48.90.0/24, 45.142.100.0/24, 45.142.101.0/24, 45.142.102.0/23
|
CSpace Hostings OU có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208367, AS59435
|
CJSC International Bank of Tajikistan
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC International Bank of Tajikistan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.142.121.0/24
|
CJSC International Bank of Tajikistan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43077
|
Larans Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Larans Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.66.104.0/24, 45.142.123.0/24
|
Larans Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207577
|
Witel Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Witel Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.142.132.0/22, 91.204.248.0/22
|
Witel Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203540
|
AB Stract
IPv4 Dải mạng (CIDR): AB Stract có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.125.0/24, 185.193.126.0/23, 195.14.20.0/24, 197.231.220.0/22, 198.167.192.0/19, 45.142.140.0/22, 45.158.116.0/22, 80.78.16.0/20, 95.215.16.0/22
|
AB Stract có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39287
|
DomyNet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DomyNet Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.3.241.0/24, 195.88.180.0/24, 45.142.160.0/22
|
DomyNet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208348
|
Connetta SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connetta SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.231.208.0/22, 45.142.168.0/22, 91.205.80.0/22
|
Connetta SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205051
|
S.S Netshop Internet Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.S Netshop Internet Services Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.2.0/24, 185.183.180.0/24, 45.142.200.0/24, 77.76.9.0/24, 83.136.181.0/24
|
S.S Netshop Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216151
|
Stefan Pattberg Trading As Denic Services Gmbh & Co. Kg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stefan Pattberg Trading As Denic Services Gmbh & Co. Kg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.142.220.0/22
|
Stefan Pattberg Trading As Denic Services Gmbh & Co. Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208366
|
Flughafen Zurich AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flughafen Zurich AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.16.44.0/24, 193.192.232.0/23, 194.146.212.0/22, 195.177.234.0/23, 45.142.224.0/22
|
Flughafen Zurich AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25164
|
ReadyDedis LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ReadyDedis LLC có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 115.187.16.0/23, 134.195.137.0/24, 134.195.138.0/23, 165.140.164.0/23, 170.205.52.0/23, 170.205.54.0/24, 170.205.55.0/24, 185.255.113.0/24, 192.144.32.0/24, 193.25.214.0/23, 193.25.253.0/24, 204.14.75.0/24, 210.79.134.0/24, 45.142.237.0/24
|
ReadyDedis LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140543, AS397966
|
Frauscher Sensor Technology Group GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frauscher Sensor Technology Group GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.142.240.0/22
|
Frauscher Sensor Technology Group GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208315
|
OnlineStack Global Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): OnlineStack Global Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.142.245.0/24
|
OnlineStack Global Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137940
|
Netwire Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netwire Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.138.0/23, 158.51.44.0/22, 173.195.104.0/23, 193.53.12.0/24, 193.53.2.0/24, 193.53.5.0/24, 193.53.7.0/24, 198.175.20.0/22, 198.200.185.0/24, 216.176.40.0/22, 45.142.248.0/22
|
Netwire Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397735
|
Show Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Show Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.0.0/22
|
Show Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215239
|
QubitBytes Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): QubitBytes Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.6.0/24
|
QubitBytes Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215303
|
Hostline UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostline UAB có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.44.148.0/23, 154.44.150.0/24, 185.153.200.0/24, 185.153.201.0/24, 185.153.202.0/23, 185.172.65.0/24, 185.207.33.0/24, 185.207.34.0/23, 185.220.176.0/22, 195.12.188.0/22, 202.47.180.0/23, 45.143.8.0/24, 45.155.196.0/23, 88.119.176.0/22
|
Hostline UAB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198651, AS207785
|
Internexus Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internexus Networks Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.111.128.0/19, 213.40.0.0/16, 45.143.12.0/22
|
Internexus Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9142
|
ADESTIS GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADESTIS GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.115.172.0/22, 185.203.92.0/22, 193.16.97.0/24, 45.143.16.0/22, 45.152.152.0/22, 91.198.78.0/24
|
ADESTIS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204053
|
Spider Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spider Net Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.28.0/24
|
Spider Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208341
|
Net Tech Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Tech Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.143.30.0/24, 91.192.4.0/23, 91.192.7.0/24, 92.119.61.0/24, 92.119.62.0/24, 94.231.199.0/24
|
Net Tech Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203735
|
Uniway Technologies SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniway Technologies SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.143.32.0/22, 85.118.240.0/21
|
Uniway Technologies SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35171
|
Alliander N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliander N.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.53.160.0/22, 194.53.164.0/23, 45.143.40.0/22
|
Alliander N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61013
|
Fluctus GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fluctus GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.62.33.0/24, 188.213.232.0/24, 45.143.44.0/22, 92.243.83.0/24
|
Fluctus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199570
|
Aietes Telecom SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aietes Telecom SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.56.0/22
|
Aietes Telecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42329
|
Streams Telecommunicationsservices GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streams Telecommunicationsservices GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.53.80.0/24, 195.206.96.0/21, 45.143.64.0/22, 81.16.32.0/20
|
Streams Telecommunicationsservices GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13022, AS208255
|
Internet Projects JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Projects JSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.231.48.0/22, 185.76.232.0/22, 45.143.84.0/22
|
Internet Projects JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201193
|
Dataline24
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataline24 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.88.0/24
|
Dataline24 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213217
|
Fi Telekomunikasyon ve Bilisim Sistemleri San. Tic. Ltd. Sti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fi Telekomunikasyon ve Bilisim Sistemleri San. Tic. Ltd. Sti có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.254.92.0/24, 185.86.83.0/24, 194.1.218.0/24, 45.143.96.0/24, 91.218.21.0/24
|
Fi Telekomunikasyon ve Bilisim Sistemleri San. Tic. Ltd. Sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213157
|
Muzaffer Guler
IPv4 Dải mạng (CIDR): Muzaffer Guler có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.143.97.0/24, 86.38.184.0/24, 89.116.69.0/24
|
Muzaffer Guler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50565
|
Airmax LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airmax LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.108.0/22
|
Airmax LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208320
|
Intelligence Hosting Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligence Hosting Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.116.0/22
|
Intelligence Hosting Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208895
|
Contingency Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contingency Networks Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.124.68.0/23, 185.61.164.0/22, 193.187.99.0/24, 45.143.120.0/22
|
Contingency Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21339
|
OFAC Societe Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): OFAC Societe Cooperative có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.246.144.0/22, 194.209.244.0/24, 45.143.124.0/22
|
OFAC Societe Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204572
|
Garant-Park-Internet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Garant-Park-Internet LLC có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.101.245.0/24, 195.128.120.0/21, 195.22.148.0/23, 195.22.152.0/23, 45.143.136.0/22, 46.173.208.0/24, 46.173.209.0/24, 46.173.210.0/23, 46.173.212.0/22, 46.173.216.0/22, 46.173.220.0/23, 46.173.222.0/24, 46.173.223.0/24, 91.203.192.0/22
|
Garant-Park-Internet LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47196, AS56364
|
The Shadowserver Foundation Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Shadowserver Foundation Inc. có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.165.44.0/24, 146.19.20.0/24, 154.16.223.0/24, 154.16.230.0/24, 154.16.240.0/24, 154.16.250.0/24, 154.9.2.0/23, 162.249.64.0/21, 166.0.195.0/24, 179.61.168.0/24, 181.214.234.0/24, 181.214.245.0/24, 181.214.62.0/24, 181.214.90.0/24, 181.215.138.0/24, 181.215.145.0/24, 181.215.208.0/24, 181.41.192.0/24, 185.181.1.0/24, 185.91.204.0/24, 191.101.103.0/24, 191.96.127.0/24, 191.96.20.0/24, 191.96.22.0/24, 45.143.160.0/24, 50.114.88.0/24
|
The Shadowserver Foundation Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22168
|
O2Switch SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): O2Switch SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.234.160.0/21, 185.154.136.0/22, 185.246.44.0/22, 45.143.168.0/22, 78.40.8.0/22
|
O2Switch SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50474
|
PAYONE GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): PAYONE GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.60.20.0/24, 195.200.194.0/24, 45.143.176.0/23, 45.143.178.0/23, 94.247.112.0/21
|
PAYONE GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS212603, AS41416, AS48483
|
Alida SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alida SRL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.255.96.0/21, 152.89.88.0/22, 185.139.183.0/24, 185.29.163.0/24, 185.62.240.0/22, 195.32.20.0/24, 45.143.180.0/24, 46.231.32.0/21, 94.231.196.0/24
|
Alida SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56376
|
Telemanapoli S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemanapoli S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.46.175.0/24, 45.143.181.0/24, 45.143.182.0/24
|
Telemanapoli S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208337
|
Tov E-Rishennya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov E-Rishennya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.201.0/24
|
Tov E-Rishennya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210950
|
UTC LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): UTC LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.204.0/23
|
UTC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208339
|
RayOnline LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RayOnline LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.143.206.0/24
|
RayOnline LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205293
|
Hayk-Com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hayk-Com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.113.30.0/24, 45.143.207.0/24
|
Hayk-Com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206783
|
Sternforth Ltd. Trading As Webworld
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sternforth Ltd. Trading As Webworld có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.108.128.0/22, 185.176.128.0/22, 217.115.112.0/21, 217.115.120.0/24, 217.115.122.0/23, 217.115.125.0/24, 217.115.126.0/23, 45.143.208.0/22, 83.138.8.0/21
|
Sternforth Ltd. Trading As Webworld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30900
|
embeDD GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): embeDD GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.84.4.0/22, 45.143.212.0/22, 45.154.200.0/22, 45.157.225.0/24, 45.157.226.0/23
|
embeDD GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201155, AS34831
|
Trang 240 trên 1.443