Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Media Broadcast Satellite GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Broadcast Satellite GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.249.96.0/21, 185.237.132.0/22, 185.68.234.0/23, 185.87.220.0/22, 45.143.228.0/22
Media Broadcast Satellite GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211095

Korporatvniy Partner Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korporatvniy Partner Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.213.112.0/21, 193.26.133.0/24, 193.26.208.0/24, 45.143.236.0/23
Korporatvniy Partner Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51579

Cybernetica AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybernetica AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.144.4.0/23, 45.144.6.0/23
Cybernetica AS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS208283, AS208338

Axatel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axatel LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.144.42.0/24, 85.158.184.0/24
Axatel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208992

Darktel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Darktel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.144.43.0/24
Darktel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210447

Stack EMEA - Italy S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stack EMEA - Italy S.p.A. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.22.44.0/24, 185.142.152.0/22, 185.145.192.0/22, 185.146.128.0/22, 212.78.1.0/24, 45.144.60.0/24, 45.145.204.0/22, 45.159.60.0/22, 78.142.240.0/24, 80.80.239.0/24
Stack EMEA - Italy S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203201

Logifuture Austria GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Logifuture Austria GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.179.60.0/22, 45.144.72.0/22
Logifuture Austria GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201239, AS206672

Always On SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Always On SAS có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.208.0.0/19, 185.173.68.0/22, 185.173.96.0/22, 185.194.156.0/22, 193.202.0.0/24, 193.35.101.0/24, 193.35.145.0/24, 193.35.156.0/24, 193.35.98.0/24, 45.144.92.0/22, 95.214.196.0/22
Always On SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50628

Innofinity GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innofinity GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.144.104.0/22
Innofinity GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197641

Progetto Evo S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Progetto Evo S.R.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.248.144.0/21, 185.15.160.0/22, 45.144.140.0/22, 46.31.248.0/21
Progetto Evo S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197293

Ohost LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ohost LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.144.155.0/24, 93.123.16.0/24, 93.123.22.0/24
Ohost LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9028

CloudNow GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudNow GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.215.200.0/22, 185.224.200.0/22, 45.144.200.0/22
CloudNow GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205243

Megapolis LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megapolis LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.144.220.0/22
Megapolis LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211674

Options Technology Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Options Technology Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.106.112.0/21, 185.178.100.0/22, 185.28.32.0/22, 188.64.64.0/21, 193.29.108.0/22, 195.167.240.0/20, 204.62.218.0/24, 45.144.236.0/22, 46.18.80.0/21, 82.150.96.0/19
Options Technology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29457

Iberwix Telecom S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iberwix Telecom S.L. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.205.136.0/22, 185.118.188.0/22, 185.128.60.0/22, 185.232.36.0/22, 185.237.136.0/22, 185.238.87.0/24, 185.249.232.0/24, 185.253.144.0/22, 193.39.92.0/23, 193.39.94.0/24, 193.39.95.0/24, 194.15.219.0/24, 194.15.232.0/24, 194.15.236.0/24, 194.26.1.0/24, 213.226.84.0/22, 45.144.248.0/22, 45.148.73.0/24, 89.40.238.0/24, 89.43.198.0/24, 89.43.72.0/24, 89.44.145.0/24
Iberwix Telecom S.L. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS203614, AS203936, AS34696

Tetratel Comunicaciones SLU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tetratel Comunicaciones SLU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.144.252.0/22
Tetratel Comunicaciones SLU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207405

Bwe Capital Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bwe Capital Limited có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.201.112.0/21, 154.201.124.0/23, 154.201.96.0/20, 185.142.129.0/24, 185.222.43.0/24, 185.241.58.0/24, 188.64.143.0/24, 193.28.186.0/24, 194.113.209.0/24, 194.36.208.0/24, 45.145.5.0/24, 45.152.87.0/24, 45.156.20.0/24, 62.106.75.0/24, 91.190.152.0/24, 91.193.25.0/24
Bwe Capital Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197730

sinma GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): sinma GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.219.152.0/22, 45.145.8.0/22, 83.223.64.0/19
sinma GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8875

Ydea s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ydea s.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.145.24.0/22
Ydea s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35131

UAB Barbamia kirgudu

IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Barbamia kirgudu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.145.32.0/22, 89.190.96.0/19
UAB Barbamia kirgudu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41228

Cebi International SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cebi International SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.145.36.0/24
Cebi International SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200617

Innogames Gmbh

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innogames Gmbh có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.48.106.0/24, 212.48.98.0/23, 212.53.139.0/24, 212.53.141.0/24, 212.53.143.0/24, 212.53.146.0/24, 212.53.152.0/24, 212.53.154.0/24, 212.53.161.0/24, 212.53.162.0/23, 212.53.164.0/24, 212.53.172.0/24, 212.53.174.0/24, 212.53.194.0/23, 212.53.196.0/24, 212.53.204.0/24, 212.72.172.0/24, 212.72.174.0/24, 212.72.179.0/24, 212.72.190.0/23, 45.145.39.0/24
Innogames Gmbh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208058

MOATIT LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MOATIT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.145.53.0/24
MOATIT LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398148

Wimax Company SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wimax Company SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.145.60.0/22
Wimax Company SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208234

Toke Hoiland-Jorgensen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toke Hoiland-Jorgensen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.145.92.0/22
Toke Hoiland-Jorgensen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208327

Ministere de l.Europe et des Affaires Etrangeres

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministere de l.Europe et des Affaires Etrangeres có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.149.12.0/23, 193.109.63.0/24, 45.145.120.0/23
Ministere de l.Europe et des Affaires Etrangeres có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50588

Mavenir Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mavenir Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.118.48.0/22, 192.73.206.0/24, 194.116.168.0/24, 198.187.250.0/24, 204.130.158.0/24, 45.145.172.0/22, 63.64.185.0/24, 63.64.187.0/24
Mavenir Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16158

Sysclay Sp. z o. o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysclay Sp. z o. o. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.122.136.0/22, 185.242.32.0/22, 193.22.240.0/23, 193.22.246.0/23, 45.145.208.0/22, 45.146.44.0/22, 45.155.0.0/22
Sysclay Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15391

Pavel Zizka

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pavel Zizka có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.126.196.0/22, 185.186.36.0/22, 185.30.160.0/23, 185.32.182.0/23, 185.91.116.0/22, 45.145.220.0/22
Pavel Zizka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200918

Jason Ruhittel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jason Ruhittel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.145.226.0/24
Jason Ruhittel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205965

TNG Stadtnetz GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): TNG Stadtnetz GmbH có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.204.204.0/22, 109.94.212.0/22, 113.30.180.0/22, 113.30.220.0/22, 176.119.214.0/24, 185.118.20.0/22, 185.119.72.0/22, 185.152.144.0/22, 185.181.128.0/22, 185.230.196.0/24, 185.234.200.0/22, 185.243.68.0/22, 192.166.40.0/22, 193.143.2.0/23, 193.143.6.0/23, 194.180.18.0/24, 199.175.220.0/22, 202.71.144.0/21, 206.168.72.0/21, 213.158.96.0/19, 213.178.64.0/19, 217.26.232.0/21, 217.70.192.0/20, 45.145.236.0/22, 46.22.152.0/21, 62.93.0.0/19, 80.66.192.0/22, 81.91.104.0/21, 82.97.128.0/18, 86.103.0.0/16, 89.28.176.0/21, 95.214.160.0/22
TNG Stadtnetz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13101

Hala Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hala Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.145.241.0/24
Hala Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214579

MDCloud Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): MDCloud Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.105.130.0/24, 178.250.189.0/24, 185.126.255.0/24, 193.107.109.0/24, 194.4.71.0/24, 212.193.11.0/24, 212.79.125.0/24, 212.87.168.0/24, 45.146.7.0/24, 91.231.182.0/24
MDCloud Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203394

Starlink Country LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Starlink Country LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.143.0/24, 45.146.40.0/24
Starlink Country LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49854

The Turner Scientific Research Institute for Children.s Orthopedics

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Turner Scientific Research Institute for Children.s Orthopedics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.146.41.0/24
The Turner Scientific Research Institute for Children.s Orthopedics có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207698

Airport Tolmachevo JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airport Tolmachevo JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.146.42.0/24
Airport Tolmachevo JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56810

Nizhny Novgorod City Administration

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nizhny Novgorod City Administration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.146.43.0/24
Nizhny Novgorod City Administration có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51804

Siberian Internet Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siberian Internet Company LLC có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.236.240.0/23, 109.236.242.0/23, 109.236.244.0/23, 109.236.246.0/24, 109.236.247.0/24, 109.236.248.0/24, 109.236.249.0/24, 109.236.250.0/24, 109.236.251.0/24, 109.236.252.0/24, 109.236.253.0/24, 109.236.254.0/23, 185.216.100.0/23, 193.34.164.0/23, 193.43.182.0/24, 213.128.192.0/20, 213.128.209.0/24, 213.128.210.0/23, 213.128.212.0/22, 213.128.216.0/22, 213.128.220.0/22, 217.22.168.0/22, 45.146.64.0/22
Siberian Internet Company LLC có liên kết với 12 các số AS. Đây là: AS13165, AS198350, AS198960, AS39575, AS41826, AS42870, AS50374, AS50443, AS50691, AS50753, AS51238, AS60513

Secondmind Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Secondmind Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.146.68.0/22
Secondmind Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208307

Glyn Research Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Glyn Research Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.146.72.0/22, 45.155.180.0/22
Glyn Research Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205986

Hahn Automation Group Holding GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hahn Automation Group Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.146.84.0/22
Hahn Automation Group Holding GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208238

Crossing Telecom Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crossing Telecom Sarl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.50.84.0/22, 45.146.96.0/22, 62.182.176.0/21
Crossing Telecom Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197415

Ha-Vel Internet S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ha-Vel Internet S.R.O. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.238.32.0/20, 185.188.102.0/24, 193.228.234.0/24, 213.195.192.0/18, 217.66.160.0/19, 45.146.108.0/22, 81.30.224.0/19, 93.185.48.0/20, 95.173.64.0/19
Ha-Vel Internet S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15935

Wireless Logic mdex GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Logic mdex GmbH có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.109.32.0/22, 185.39.176.0/22, 185.70.144.0/22, 192.109.223.0/24, 192.109.231.0/24, 192.109.235.0/24, 192.109.239.0/24, 45.146.132.0/22, 46.16.216.0/21
Wireless Logic mdex GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200567

Satnet LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satnet LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.146.140.0/22, 85.255.160.0/20
Satnet LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35122

Ibernet Fibra S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibernet Fibra S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.146.148.0/22
Ibernet Fibra S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208313

sipsynergy Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): sipsynergy Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.255.56.0/21, 185.41.224.0/22, 45.146.158.0/23
sipsynergy Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51409

XDPCloud Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): XDPCloud Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.140.8.0/24, 103.152.226.0/24, 213.218.216.0/24, 45.146.162.0/24, 45.156.221.0/24, 88.80.137.0/24
XDPCloud Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216047

Bourne Leisure Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bourne Leisure Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.146.176.0/22
Bourne Leisure Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208311

Kertinis valstybes telekomunikaciju centras

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kertinis valstybes telekomunikaciju centras có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.117.61.0/24, 185.127.0.0/22, 193.219.10.0/23, 193.219.12.0/23, 193.219.14.0/24, 195.182.64.0/19, 45.146.192.0/23, 89.207.148.0/22, 91.198.17.0/24, 91.199.55.0/24
Kertinis valstybes telekomunikaciju centras có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6769