Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Netcom Kassel Gesellschaft fuer Telekommunikation mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcom Kassel Gesellschaft fuer Telekommunikation mbH có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.249.32.0/20, 185.158.180.0/22, 188.74.0.0/19, 193.29.228.0/24, 194.113.115.0/24, 212.102.118.0/24, 45.138.56.0/22, 45.158.172.0/22, 80.69.192.0/20
Netcom Kassel Gesellschaft fuer Telekommunikation mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20810

Core Telecom S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Core Telecom S.R.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.62.231.0/24, 193.239.212.0/23, 45.138.64.0/22, 93.189.124.0/23
Core Telecom S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35261

Rubynet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rubynet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.138.204.0/24, 45.138.75.0/24
Rubynet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208413

LCL Belgium NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): LCL Belgium NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.138.120.0/22
LCL Belgium NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208416

ITV Media Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITV Media Sp. z o.o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.196.144.0/20, 185.49.200.0/22, 185.92.248.0/22, 194.124.220.0/22, 195.2.212.0/23, 195.2.242.0/23, 45.138.152.0/22, 94.103.252.0/22
ITV Media Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50411

Meeker Cooperative Light & Power Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meeker Cooperative Light & Power Association có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 137.83.60.0/22, 141.193.238.0/24, 159.112.224.0/21, 161.38.160.0/20, 170.117.168.0/21, 199.103.16.0/22, 216.120.139.0/24, 45.138.164.0/22
Meeker Cooperative Light & Power Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397453

Colruyt Group NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Colruyt Group NV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.16.240.0/22, 195.26.2.0/23, 45.138.168.0/22, 91.231.108.0/23
Colruyt Group NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25428

Asda Stores Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asda Stores Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.138.176.0/22
Asda Stores Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204247

Muhammed Fatih Asan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Muhammed Fatih Asan có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.132.128.0/24, 45.138.183.0/24, 45.144.214.0/24, 94.154.33.0/24, 94.154.37.0/24
Muhammed Fatih Asan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215761

Giuseppina Moronese Trading as Met Sistemi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Giuseppina Moronese Trading as Met Sistemi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.138.188.0/22
Giuseppina Moronese Trading as Met Sistemi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57505

MachCloud B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MachCloud B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.26.76.0/22, 45.138.216.0/22
MachCloud B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39146

SpetsavtomatikaService LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): SpetsavtomatikaService LLP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.78.232.0/23, 194.39.108.0/24, 45.138.221.0/24, 94.125.98.0/24
SpetsavtomatikaService LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211028

Converged Communication Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Converged Communication Solutions Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.64.0/22, 193.36.33.0/24, 194.26.19.0/24, 195.90.108.0/23, 45.138.222.0/23, 89.104.224.0/19
Converged Communication Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39522

Mohsen Nikkhah

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohsen Nikkhah có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.205.16.0/23, 154.16.123.0/24, 154.6.192.0/24, 154.6.236.0/24, 191.101.243.0/24, 194.180.209.0/24, 45.139.8.0/24, 91.243.119.0/24
Mohsen Nikkhah có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60542

NIN

IPv4 Dải mạng (CIDR): NIN có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.217.39.0/24, 194.36.173.0/24, 45.139.9.0/24
NIN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216361

Pars Parva System LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pars Parva System LLC có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.185.72.0/21, 146.19.212.0/24, 158.255.74.0/24, 171.22.24.0/22, 176.97.218.0/24, 178.239.151.0/24, 178.239.158.0/24, 185.105.239.0/24, 185.164.72.0/23, 185.19.201.0/24, 185.190.39.0/24, 185.204.197.0/24, 185.208.174.0/23, 185.231.112.0/24, 185.231.115.0/24, 185.243.48.0/24, 185.252.86.0/24, 185.7.212.0/24, 185.8.172.0/22, 193.105.234.0/24, 193.242.125.0/24, 194.147.142.0/24, 194.48.198.0/24, 194.5.175.0/24, 194.5.188.0/24, 194.5.195.0/24, 194.5.205.0/24, 194.62.43.0/24, 195.177.255.0/24, 195.88.208.0/24, 212.23.201.0/24, 217.60.251.0/24, 45.139.10.0/23, 45.149.76.0/22, 45.159.149.0/24, 45.159.150.0/24, 62.106.95.0/24, 62.3.41.0/24
Pars Parva System LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60631

Mebius JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mebius JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.139.16.0/24
Mebius JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208345

Stolica Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stolica Telecom Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.158.76.0/23, 45.139.17.0/24, 45.139.18.0/23, 93.171.135.0/24, 95.46.1.0/24
Stolica Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62366

G0T0 S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): G0T0 S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.247.200.0/24, 45.139.20.0/22
G0T0 S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208382

Kviktel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kviktel LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.55.234.0/23, 194.55.244.0/23, 45.139.24.0/22
Kviktel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34959

FGBU REA Minenergo Russia

IPv4 Dải mạng (CIDR): FGBU REA Minenergo Russia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.192.206.0/24, 45.139.40.0/24
FGBU REA Minenergo Russia có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20817, AS60628

Svjaznoy OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Svjaznoy OU có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.125.236.0/22, 45.139.41.0/24, 45.139.42.0/23
Svjaznoy OU có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207293, AS208401

Business Data Solutions GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Data Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.139.60.0/22
Business Data Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48055

Tevia Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tevia Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.139.76.0/22, 46.31.152.0/21, 80.248.48.0/20
Tevia Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39612, AS51532

Sat-Mont-Service Jacek Mruk Krzysztof Mruk Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sat-Mont-Service Jacek Mruk Krzysztof Mruk Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.74.96.0/20, 45.139.92.0/22, 79.175.192.0/18
Sat-Mont-Service Jacek Mruk Krzysztof Mruk Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44061

RAI Way S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RAI Way S.p.A. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.166.180.0/22, 185.243.204.0/22, 185.91.68.0/24, 195.211.165.0/24, 195.35.118.0/23, 45.139.96.0/22, 80.88.232.0/21
RAI Way S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209902

Titanium OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Titanium OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.139.107.0/24
Titanium OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31605

Life Net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Life Net LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.226.30.0/24, 194.85.124.0/24, 45.139.124.0/24
Life Net LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39476

Intelit Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelit Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.200.196.0/23, 185.200.198.0/24, 45.139.132.0/22
Intelit Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199247

WDZ Wolfsburger Dienstleistungs- und Meldezentrale Gesellschaft Mit Beschraenkter Haftung

IPv4 Dải mạng (CIDR): WDZ Wolfsburger Dienstleistungs- und Meldezentrale Gesellschaft Mit Beschraenkter Haftung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.139.136.0/22
WDZ Wolfsburger Dienstleistungs- und Meldezentrale Gesellschaft Mit Beschraenkter Haftung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208395

SvyazTelecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SvyazTelecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.139.144.0/22
SvyazTelecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207547

Nagarro ES GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nagarro ES GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.234.184.0/21, 45.139.148.0/22
Nagarro ES GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50458

Maximum LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maximum LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.139.178.0/24, 45.151.147.0/24, 81.25.68.0/24
Maximum LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47247

LLC VPSville

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC VPSville có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.45.46.0/24, 185.118.64.0/22, 185.156.176.0/22, 185.177.113.0/24, 185.177.115.0/24, 185.197.72.0/23, 185.220.32.0/22, 185.230.140.0/23, 185.230.142.0/24, 185.246.116.0/23, 185.246.119.0/24, 185.254.188.0/23, 185.254.190.0/24, 193.38.232.0/22, 194.113.104.0/24, 194.113.106.0/23, 194.53.175.0/24, 45.139.184.0/22, 45.142.208.0/23, 45.142.211.0/24, 45.151.136.0/23, 80.76.40.0/24, 83.171.240.0/24, 84.54.37.0/24, 84.54.39.0/24, 93.183.80.0/22, 95.215.109.0/24, 95.215.110.0/23
LLC VPSville có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59504

Brlink Servicos de Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brlink Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.139.197.0/24, 45.166.24.0/22
Brlink Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267950

AE Olfe Teknoloji ve Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): AE Olfe Teknoloji ve Ticaret Limited Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.139.198.0/23, 95.214.174.0/24
AE Olfe Teknoloji ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214466

Lagom Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lagom Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.139.204.0/23
Lagom Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60356

Eveo S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eveo S.A. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.100.228.0/22, 131.100.24.0/22, 138.59.144.0/22, 138.97.104.0/22, 141.11.128.0/23, 141.11.72.0/23, 143.137.188.0/23, 149.18.50.0/23, 177.53.148.0/22, 177.93.104.0/21, 181.191.208.0/22, 186.194.48.0/21, 186.209.112.0/21, 187.108.192.0/20, 192.142.230.0/23, 45.139.208.0/23, 45.148.96.0/24, 45.171.189.0/24, 77.83.252.0/24, 82.118.233.0/24, 89.213.134.0/24
Eveo S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53107

Skylon Solutions Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylon Solutions Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.43.0/24, 45.139.224.0/24, 46.8.42.0/24
Skylon Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202297

Viatel Availability Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viatel Availability Services Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.78.224.0/20, 212.78.240.0/23, 212.78.244.0/22, 212.78.248.0/21, 212.84.40.0/21, 45.139.240.0/22, 79.140.128.0/20, 82.195.128.0/19, 84.51.224.0/19
Viatel Availability Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29650

Sydantenn och Tele Aktiebolag

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sydantenn och Tele Aktiebolag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.139.244.0/22
Sydantenn och Tele Aktiebolag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215335

Upheads AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Upheads AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.24.0/22, 185.197.116.0/22, 185.73.24.0/22, 188.94.216.0/21, 45.140.0.0/22
Upheads AS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201454, AS204511

Yuginterseti LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yuginterseti LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.118.0/24, 45.140.18.0/24, 91.223.199.0/24
Yuginterseti LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35591

Seror Technologies Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seror Technologies Sasu có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.23.189.0/24, 185.23.190.0/23, 45.140.20.0/22, 64.190.118.0/23, 64.190.167.0/24, 88.218.228.0/22
Seror Technologies Sasu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60532

Laser Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Laser Company Ltd có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.162.254.0/23, 185.124.174.0/24, 185.132.80.0/24, 185.132.81.0/24, 185.132.82.0/24, 185.132.83.0/24, 185.189.120.0/22, 185.233.12.0/23, 185.233.14.0/24, 185.233.15.0/24, 185.237.8.0/22, 185.238.140.0/24, 185.46.0.0/22, 185.63.113.0/24, 185.67.100.0/22, 194.31.108.0/24, 45.140.28.0/22, 46.21.90.0/23, 62.60.172.0/22, 62.60.176.0/22, 88.135.40.0/21, 89.44.112.0/23, 89.44.118.0/23, 94.139.176.0/21, 94.139.184.0/22, 94.139.188.0/24, 94.139.190.0/23, 95.81.80.0/23, 95.81.82.0/23, 95.81.86.0/24, 95.81.88.0/24, 95.81.89.0/24, 95.81.90.0/23, 95.81.95.0/24
Laser Company Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS34636, AS57391

Christodoulou Christos Trading as Wicon

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christodoulou Christos Trading as Wicon có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.140.40.0/24, 94.231.194.0/24
Christodoulou Christos Trading as Wicon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207492

SkyTelecom & SIA E.E.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyTelecom & SIA E.E. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.117.35.0/24, 185.83.72.0/22, 185.89.96.0/24, 45.140.41.0/24, 45.153.182.0/23, 91.220.176.0/24, 94.154.134.0/23
SkyTelecom & SIA E.E. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208149

Droptop GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Droptop GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.185.24.0/22, 185.82.20.0/22, 193.57.60.0/22, 45.140.57.0/24, 45.140.58.0/24, 83.171.236.0/22
Droptop GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201206

Nexusway SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexusway SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.41.32.0/22, 45.140.84.0/22
Nexusway SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199947

Webtitude LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webtitude LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.140.96.0/22
Webtitude LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47556