Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
E-Durable SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Durable SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.134.132.0/22
|
E-Durable SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208948
|
HongKong Xing Tong Hui Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HongKong Xing Tong Hui Technology Co. Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.211.100.0/24, 185.202.100.0/24, 185.245.1.0/24, 185.245.2.0/24, 192.142.29.0/24, 193.200.102.0/23, 194.145.237.0/24, 204.52.191.0/24, 45.134.144.0/24, 45.155.224.0/24
|
HongKong Xing Tong Hui Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141759
|
Angel Cloud Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Angel Cloud Limited có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.100.168.0/24, 103.25.84.0/24, 146.19.135.0/24, 185.202.102.0/24, 185.233.17.0/24, 185.233.18.0/24, 193.107.218.0/24, 193.201.72.0/24, 195.190.130.0/24, 45.134.145.0/24, 85.92.114.0/24
|
Angel Cloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149457
|
Space RO SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Space RO SRL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.36.140.0/23, 195.88.174.0/23, 195.88.80.0/23, 45.134.160.0/22, 80.96.32.0/22, 93.174.166.0/24
|
Space RO SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50939
|
Infowise Services Aps
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infowise Services Aps có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.134.164.0/22, 80.75.208.0/24
|
Infowise Services Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216230
|
Circle B B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Circle B B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.134.176.0/22, 91.199.227.0/24
|
Circle B B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43861
|
Furrera For Telecommunication & Internet Services Co. Private Shareholding Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Furrera For Telecommunication & Internet Services Co. Private Shareholding Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.134.200.0/23
|
Furrera For Telecommunication & Internet Services Co. Private Shareholding Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208473
|
EMC Home of Data GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): EMC Home of Data GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.134.204.0/22
|
EMC Home of Data GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208474
|
Sognenett AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sognenett AS có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.28.128.0/22, 193.247.181.0/24, 193.247.183.0/24, 193.247.192.0/24, 193.247.202.0/24, 194.104.112.0/24, 194.104.126.0/24, 194.104.97.0/24, 194.104.98.0/24, 195.88.32.0/23, 217.17.208.0/20, 45.134.208.0/22, 78.41.45.0/24, 78.41.46.0/24, 79.170.80.0/21, 84.247.63.0/24, 89.34.22.0/23, 89.45.165.0/24, 91.126.0.0/20, 92.114.96.0/23
|
Sognenett AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31169
|
Rama ISP LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rama ISP LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.134.240.0/22
|
Rama ISP LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210643
|
Getzner Werkstoffe GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Getzner Werkstoffe GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.134.244.0/22
|
Getzner Werkstoffe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47373
|
Basis LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Basis LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.118.164.0/24, 185.171.12.0/22, 185.193.143.0/24, 45.134.255.0/24, 88.218.249.0/24
|
Basis LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206767, AS43830
|
MagicService LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MagicService LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.0.0/24
|
MagicService LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208467
|
Net Innovation LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Innovation LLC có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.125.248.0/24, 103.159.158.0/23, 103.177.244.0/23, 103.19.50.0/23, 103.96.0.0/24, 103.96.2.0/23, 164.155.2.0/24, 164.155.28.0/22, 164.155.60.0/23, 164.155.62.0/24, 164.155.64.0/22, 164.155.68.0/23, 164.155.71.0/24, 164.155.72.0/23, 168.80.120.0/22, 168.81.188.0/22, 185.254.240.0/23, 194.246.40.0/22, 196.17.116.0/22, 196.18.217.0/24, 196.19.227.0/24, 213.139.233.0/24, 213.139.234.0/24, 45.135.48.0/23, 45.135.50.0/23, 91.233.17.0/24
|
Net Innovation LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS23865, AS34985, AS62864
|
Greenedge B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenedge B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.114.30.0/24, 45.135.56.0/22
|
Greenedge B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206176
|
Stadtwerke Goerlitz AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Goerlitz AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.60.0/22
|
Stadtwerke Goerlitz AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208470
|
MyWebCity Denmark ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MyWebCity Denmark ApS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.162.136.0/22, 45.135.64.0/22
|
MyWebCity Denmark ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209528
|
Comlight SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comlight SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.72.0/22
|
Comlight SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211978
|
Eg.D A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eg.D A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.84.0/22
|
Eg.D A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208466
|
Social Protection Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): Social Protection Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.88.0/22
|
Social Protection Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207865
|
Data-Center Imaqliq Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data-Center Imaqliq Ltd. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.37.63.0/24, 193.47.32.0/24, 45.135.92.0/22, 81.29.128.0/22, 81.29.132.0/24, 81.29.134.0/23, 81.29.136.0/24, 81.29.138.0/23, 81.29.140.0/22, 93.189.144.0/22, 93.189.149.0/24, 93.189.150.0/23
|
Data-Center Imaqliq Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12555
|
Beyond Relationship Marketing GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beyond Relationship Marketing GmbH có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.222.32.0/22, 193.110.4.0/23, 195.62.22.0/23, 45.135.96.0/22, 45.136.64.0/22, 45.140.8.0/23, 45.141.16.0/22, 45.141.206.0/23, 45.141.62.0/23, 45.152.8.0/23, 45.157.202.0/23, 46.161.210.0/23, 46.161.220.0/22, 91.244.204.0/22
|
Beyond Relationship Marketing GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210489
|
Greenbone AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenbone AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.135.104.0/24, 45.135.107.0/24
|
Greenbone AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207580
|
DN-Systems Enterprise Internet Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DN-Systems Enterprise Internet Solutions GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.32.0/22, 193.108.181.0/24, 45.135.105.0/24
|
DN-Systems Enterprise Internet Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42034
|
INTERNET AG Global Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERNET AG Global Network có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.67.36.0/23, 193.25.172.0/24, 194.187.240.0/22, 195.34.160.0/19, 45.135.106.0/24, 62.116.150.0/23, 62.116.152.0/23, 77.81.74.0/24, 85.209.200.0/22, 89.146.192.0/18
|
INTERNET AG Global Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8495
|
Airbus DS Airborne Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airbus DS Airborne Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.108.0/22
|
Airbus DS Airborne Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208463
|
GulfNet KSA
IPv4 Dải mạng (CIDR): GulfNet KSA có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.27.220.0/22, 185.29.92.0/22, 212.24.224.0/23, 212.24.227.0/24, 212.24.228.0/23, 212.24.231.0/24, 212.24.234.0/23, 212.24.238.0/23, 212.24.240.0/22, 212.24.244.0/23, 212.24.248.0/21, 45.135.112.0/22, 82.147.192.0/19, 85.194.64.0/18, 89.237.128.0/21, 89.237.136.0/23, 89.237.138.0/24, 89.237.140.0/22, 89.237.144.0/20, 89.237.160.0/23, 89.237.163.0/24, 89.237.164.0/23, 89.237.166.0/24, 89.237.168.0/22, 89.237.172.0/24, 89.237.174.0/23, 89.237.176.0/20
|
GulfNet KSA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29255
|
SKTV Spektr LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKTV Spektr LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.138.0/24, 193.232.52.0/24, 194.190.69.0/24, 194.93.28.0/22, 45.135.130.0/24, 45.136.102.0/23, 45.136.207.0/24, 62.76.141.0/24, 95.181.156.0/24, 95.181.165.0/24, 95.181.166.0/24
|
SKTV Spektr LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41719
|
TOO Internet Resheniya
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOO Internet Resheniya có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.33.86.0/24, 213.166.81.0/24, 45.135.133.0/24, 91.212.32.0/24, 92.246.79.0/24
|
TOO Internet Resheniya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58033
|
AZ International L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AZ International L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.140.0/22
|
AZ International L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208459
|
Cuuma Communications OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cuuma Communications OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.144.0/22
|
Cuuma Communications OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61074
|
Michelle Goossens
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michelle Goossens có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.151.0/24
|
Michelle Goossens có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208751
|
Globecorp A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globecorp A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.152.0/22
|
Globecorp A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48889
|
Netnordic Group AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netnordic Group AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.19.64.0/22, 185.34.4.0/22, 212.89.32.0/20, 45.135.156.0/22
|
Netnordic Group AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59767
|
Merula Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merula Limited có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.136.72.0/24, 185.156.140.0/22, 185.174.225.0/24, 185.174.226.0/23, 185.176.172.0/22, 185.237.88.0/22, 185.25.188.0/22, 185.45.224.0/22, 185.78.88.0/22, 193.17.89.0/24, 217.146.96.0/19, 45.135.166.0/24, 83.167.191.0/24, 85.158.152.0/21, 85.159.80.0/21, 85.236.144.0/21, 89.34.3.0/24, 91.237.185.0/24, 92.62.0.0/20
|
Merula Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16353, AS34654
|
JSC Retnnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Retnnet có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.45.216.0/21, 139.45.224.0/20, 139.45.240.0/21, 139.45.248.0/21, 185.134.72.0/22, 185.22.180.0/22, 185.40.128.0/22, 194.87.207.0/24, 194.87.213.0/24, 45.135.167.0/24, 46.46.128.0/19, 46.46.160.0/20, 46.46.176.0/21, 46.46.184.0/22, 46.46.188.0/23, 79.133.177.0/24, 87.245.192.0/20
|
JSC Retnnet có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS198947, AS199966, AS29470, AS57304
|
CLOUD Telecom Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CLOUD Telecom Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.172.0/22
|
CLOUD Telecom Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208457
|
Spacecore Solution Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spacecore Solution Ltd có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.221.196.0/24, 192.124.189.0/24, 193.124.89.0/24, 194.226.42.0/24, 194.87.209.0/24, 194.87.25.0/24, 194.87.73.0/24, 195.133.84.0/24, 195.200.76.0/24, 45.135.182.0/23, 80.76.43.0/24, 80.85.242.0/23, 89.37.193.0/24, 94.156.122.0/24, 94.156.131.0/24, 95.181.153.0/24
|
Spacecore Solution Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198037, AS210993
|
Xsserver GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xsserver GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.135.192.0/22, 45.153.33.0/24, 92.246.87.0/24
|
Xsserver GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207959
|
Digital Albox SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Albox SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.243.92.0/22, 45.135.196.0/22, 93.95.209.0/24
|
Digital Albox SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202375
|
Netspeed Internet A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netspeed Internet A.S. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.28.104.0/22, 185.188.128.0/22, 185.219.176.0/22, 188.132.132.0/23, 188.132.136.0/22, 188.132.140.0/24, 188.132.145.0/24, 188.132.162.0/24, 188.132.247.0/24, 188.132.248.0/24, 45.135.204.0/22, 78.135.91.0/24, 78.135.94.0/23, 93.157.188.0/24, 93.157.190.0/24
|
Netspeed Internet A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206375
|
Eylo B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eylo B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.208.0/23
|
Eylo B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208390
|
JSC Technopark of Saint-Petersburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Technopark of Saint-Petersburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.212.0/23
|
JSC Technopark of Saint-Petersburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208111
|
Marcin Moczulski Trading as Matronix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcin Moczulski Trading as Matronix có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.122.244.0/23, 193.239.144.0/23, 194.31.252.0/24, 45.135.216.0/22, 91.221.44.0/23, 91.224.184.0/23
|
Marcin Moczulski Trading as Matronix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51310
|
Bitway Telecom SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitway Telecom SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.168.184.0/23, 193.168.187.0/24, 194.1.167.0/24, 212.87.200.0/22, 45.135.225.0/24
|
Bitway Telecom SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35820, AS42423
|
Specsavers Optical Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Specsavers Optical Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.135.252.0/22
|
Specsavers Optical Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212565
|
Kracon ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kracon ApS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.172.0/23, 185.38.174.0/24, 185.38.24.0/22, 194.31.164.0/22, 45.136.36.0/22
|
Kracon ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62113
|
Cluster Power SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cluster Power SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.184.0/22, 45.136.40.0/22, 46.18.108.0/24
|
Cluster Power SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212816
|
Megahost Kazakhstan Too
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megahost Kazakhstan Too có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.136.56.0/22
|
Megahost Kazakhstan Too có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208450
|
Petabit AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petabit AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.136.80.0/22, 46.183.168.0/21, 91.207.196.0/23, 91.207.222.0/23
|
Petabit AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197475
|
Trang 236 trên 1.443