Danh mục tên AS của IPv4: AS Name JSC Retnnet

JSC Retnnet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

JSC Retnnet có 17 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 139.45.216.0/21, 139.45.224.0/20, 139.45.240.0/21, 139.45.248.0/21, 185.134.72.0/22, 185.22.180.0/22, 185.40.128.0/22, 194.87.207.0/24, 194.87.213.0/24, 45.135.167.0/24, 46.46.128.0/19, 46.46.160.0/20, 46.46.176.0/21, 46.46.184.0/22, 46.46.188.0/23, 79.133.177.0/24, 87.245.192.0/20
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS JSC Retnnet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với JSC Retnnet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

JSC Retnnet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

JSC Retnnet có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS198947, AS199966, AS29470, AS57304
Dải IP CIDR ASN AS Name
45.135.167.0 đến 45.135.167.255 45.135.167.0/24 AS57304 JSC Retnnet Xem dải
46.46.128.0 đến 46.46.159.255 46.46.128.0/19 AS29470 JSC Retnnet Xem dải
46.46.160.0 đến 46.46.175.255 46.46.160.0/20 AS29470 JSC Retnnet Xem dải
46.46.176.0 đến 46.46.183.255 46.46.176.0/21 AS29470 JSC Retnnet Xem dải
46.46.184.0 đến 46.46.187.255 46.46.184.0/22 AS29470 JSC Retnnet Xem dải
46.46.188.0 đến 46.46.189.255 46.46.188.0/23 AS29470 JSC Retnnet Xem dải
79.133.177.0 đến 79.133.177.255 79.133.177.0/24 AS29470 JSC Retnnet Xem dải
87.245.192.0 đến 87.245.207.255 87.245.192.0/20 AS57304 JSC Retnnet Xem dải
139.45.216.0 đến 139.45.223.255 139.45.216.0/21 AS29470 JSC Retnnet Xem dải
139.45.224.0 đến 139.45.239.255 139.45.224.0/20 AS57304 JSC Retnnet Xem dải
139.45.240.0 đến 139.45.247.255 139.45.240.0/21 AS57304 JSC Retnnet Xem dải
139.45.248.0 đến 139.45.255.255 139.45.248.0/21 AS198947 JSC Retnnet Xem dải
185.22.180.0 đến 185.22.183.255 185.22.180.0/22 AS198947 JSC Retnnet Xem dải
185.40.128.0 đến 185.40.131.255 185.40.128.0/22 AS199966 JSC Retnnet Xem dải
185.134.72.0 đến 185.134.75.255 185.134.72.0/22 AS57304 JSC Retnnet Xem dải
194.87.207.0 đến 194.87.207.255 194.87.207.0/24 AS29470 JSC Retnnet Xem dải
194.87.213.0 đến 194.87.213.255 194.87.213.0/24 AS29470 JSC Retnnet Xem dải
17 Kết quả - Trang 1 trên 1