Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TKR Jasek S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TKR Jasek S.R.O. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.163.180.0/22, 185.214.116.0/22, 213.194.212.0/22, 213.194.216.0/21, 213.194.224.0/19, 45.130.248.0/22
TKR Jasek S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207187

Ozan Yildiz Trading As SistemDC Webhosting and Server Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ozan Yildiz Trading As SistemDC Webhosting and Server Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.250.240.0/22, 45.131.2.0/24
Ozan Yildiz Trading As SistemDC Webhosting and Server Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211804

Ovabil Internet ve Bilisim Hizmetleri Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ovabil Internet ve Bilisim Hizmetleri Limited Sirketi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.255.4.0/24, 45.131.3.0/24, 46.37.115.0/24
Ovabil Internet ve Bilisim Hizmetleri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215027

Teldata S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teldata S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.131.8.0/22
Teldata S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200254

TediNet S.A.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): TediNet S.A.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.131.20.0/22
TediNet S.A.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208403

Electronica Martinez de Cartagena S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronica Martinez de Cartagena S.L. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.104.236.0/22, 185.143.136.0/22, 185.182.124.0/22, 185.184.0.0/22, 185.208.20.0/22, 185.213.48.0/22, 185.229.212.0/23, 185.229.214.0/24, 185.44.24.0/22, 185.95.124.0/22, 45.131.28.0/22, 86.104.25.0/24, 94.158.252.0/23, 94.158.255.0/24
Electronica Martinez de Cartagena S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50564

RSO Host Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RSO Host Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.18.109.0/24, 45.131.32.0/24
RSO Host Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206184

ITCOMP SP. Z O.O

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITCOMP SP. Z O.O có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.196.80.0/20, 109.197.36.0/23, 109.207.103.0/24, 109.95.88.0/21, 185.129.124.0/22, 185.178.236.0/22, 194.1.252.0/24, 45.131.33.0/24, 45.131.34.0/24, 91.218.240.0/24, 91.224.142.0/23
ITCOMP SP. Z O.O có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50247

Mbu Ctis Emr

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mbu Ctis Emr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.131.45.0/24
Mbu Ctis Emr có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47533

MCS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCS LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.88.199.0/24, 45.131.48.0/23, 45.131.50.0/24, 81.25.71.0/24
MCS LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47204

Stichting Nbip-Nawas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Nbip-Nawas có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.62.128.0/22, 212.114.112.0/24, 45.131.61.0/24, 92.114.84.0/24
Stichting Nbip-Nawas có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS198080, AS200020, AS205491

Enapter AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enapter AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.159.83.0/24, 45.131.78.0/24
Enapter AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197759

Mediaserve International B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediaserve International B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.131.84.0/22
Mediaserve International B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41529

Gibson Thomas Rental Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gibson Thomas Rental Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.131.88.0/22
Gibson Thomas Rental Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39389

Martin Moutarde

IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin Moutarde có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.14.92.0/24, 45.131.120.0/22
Martin Moutarde có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207686

Nikita Mobile.ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikita Mobile.ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.131.124.0/24
Nikita Mobile.ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208526

Hosterion SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosterion SRL có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.143.178.0/23, 185.105.32.0/22, 185.125.108.0/22, 185.199.172.0/22, 185.250.104.0/22, 188.240.47.0/24, 188.241.112.0/21, 45.131.128.0/22, 46.102.240.0/21, 77.81.240.0/21, 89.32.144.0/21, 89.33.197.0/24, 89.45.248.0/21, 91.188.224.0/22, 92.114.98.0/24, 93.113.174.0/24
Hosterion SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43927

Wikihost Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wikihost Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.129.42.0/24, 178.253.52.0/23, 45.131.132.0/23
Wikihost Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215151

Macronet System Kft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Macronet System Kft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.131.150.0/24
Macronet System Kft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204745

Branch Enterprise Netgroup-Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Branch Enterprise Netgroup-Service có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.183.110.0/23, 194.126.180.0/22, 195.162.80.0/22, 195.74.72.0/24, 45.131.164.0/24, 45.131.166.0/24, 93.170.116.0/22, 95.46.212.0/22
Branch Enterprise Netgroup-Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35004

Vasyl Struk

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vasyl Struk có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.131.165.0/24, 93.170.170.0/23, 95.46.7.0/24
Vasyl Struk có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42066

Xelon AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xelon AG có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.106.16.0/22, 171.22.12.0/22, 185.123.128.0/22, 185.195.196.0/22, 185.211.92.0/22, 185.254.118.0/23, 193.8.76.0/24, 45.131.168.0/22, 91.235.212.0/24, 91.247.253.0/24, 93.115.211.0/24, 93.115.253.0/24
Xelon AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206123

Podaon SIA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Podaon SIA có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.107.157.0/24, 178.159.43.0/24, 185.201.252.0/24, 185.235.128.0/24, 185.237.165.0/24, 185.241.61.0/24, 185.244.218.0/23, 185.250.207.0/24, 185.251.25.0/24, 185.253.7.0/24, 185.93.6.0/24, 193.169.105.0/24, 193.3.168.0/24, 194.15.46.0/24, 194.26.232.0/24, 194.62.105.0/24, 212.86.114.0/23, 213.134.31.0/24, 45.131.182.0/24, 45.131.183.0/24, 45.132.107.0/24, 62.233.53.0/24, 77.220.212.0/23, 91.198.166.0/24
Podaon SIA có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS210895, AS211381

Ip6.Cloud Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ip6.Cloud Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.176.134.0/24, 185.237.93.0/24, 45.131.184.0/22
Ip6.Cloud Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS214966, AS48795

Turklokasyon Telekom ve Bilisim Teknolojileri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turklokasyon Telekom ve Bilisim Teknolojileri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.128.112.0/22, 45.131.196.0/22
Turklokasyon Telekom ve Bilisim Teknolojileri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50019

Adam Jarosz Trading as Zaklad Elektroniczny P.A. Jarosz S.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Jarosz Trading as Zaklad Elektroniczny P.A. Jarosz S.C. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.253.164.0/22, 45.131.204.0/22, 91.214.32.0/22
Adam Jarosz Trading as Zaklad Elektroniczny P.A. Jarosz S.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203222

2Bite s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2Bite s.r.l. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.239.240.0/20, 178.132.88.0/21, 185.225.128.0/22, 185.59.132.0/22, 212.81.60.0/22, 45.131.220.0/22, 85.204.42.0/24, 86.104.135.0/24
2Bite s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35617

Cannarella Sergio

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cannarella Sergio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.131.236.0/22
Cannarella Sergio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208516

Tim Schoondergang Trading as Timmit.nl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tim Schoondergang Trading as Timmit.nl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.131.240.0/22
Tim Schoondergang Trading as Timmit.nl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208501

pCloud AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): pCloud AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.62.236.0/22, 45.131.244.0/22
pCloud AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51154

Hosttech GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosttech GmbH có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.101.156.0/22, 185.142.212.0/22, 185.178.192.0/22, 185.229.88.0/22, 185.35.28.0/22, 193.135.58.0/24, 193.203.253.0/24, 194.56.188.0/22, 204.174.100.0/24, 213.167.224.0/22, 213.254.165.0/24, 45.131.254.0/24
Hosttech GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207143

Cloud Hosting Solutions Limited.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Hosting Solutions Limited. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.19.207.0/24, 176.126.103.0/24, 193.37.70.0/24, 194.113.233.0/24, 194.28.224.0/24, 194.87.199.0/24, 212.192.31.0/24, 217.114.43.0/24, 45.132.1.0/24, 87.251.76.0/23, 87.251.78.0/24, 87.251.88.0/24, 89.107.10.0/24
Cloud Hosting Solutions Limited. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199785

Verita Networks Sociedad Limitada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Verita Networks Sociedad Limitada có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.219.154.0/24, 193.111.211.0/24, 45.132.2.0/24
Verita Networks Sociedad Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209311

Servada B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servada B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.179.179.0/24, 45.132.8.0/22
Servada B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51198

Connex Carrier Services (Worldwide) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connex Carrier Services (Worldwide) Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.94.246.0/24, 194.110.0.0/24, 45.132.15.0/24, 92.119.149.0/24
Connex Carrier Services (Worldwide) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60952

IQWeb FZ-LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IQWeb FZ-LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.47.166.0/24, 185.9.185.0/24, 186.2.160.0/20, 190.115.16.0/20, 45.132.16.0/24, 45.135.239.0/24, 45.148.164.0/24, 45.183.4.0/22, 93.171.200.0/24, 95.164.60.0/24
IQWeb FZ-LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59692

Uponu GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uponu GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.78.108.0/24, 45.132.28.0/22
Uponu GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208500

Cloudeus SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudeus SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.127.129.0/24, 45.132.34.0/24
Cloudeus SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62033

Conapto AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conapto AB có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.178.129.0/24, 185.103.212.0/22, 185.131.20.0/22, 193.181.161.0/24, 193.234.180.0/24, 195.5.111.0/24, 45.132.44.0/22, 89.107.208.0/20
Conapto AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49079

Richard Tristan Helmich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Richard Tristan Helmich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.52.0/22
Richard Tristan Helmich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208513

Xvid Services OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xvid Services OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.64.0/22
Xvid Services OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12293

Novomind AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novomind AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.124.243.0/24, 45.132.68.0/22
Novomind AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206775

KSTU-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): KSTU-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.85.0/24
KSTU-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207507

TTK LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): TTK LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.96.249.0/24, 45.132.86.0/23
TTK LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208448

PP Digital Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Digital Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.34.140.0/23, 194.50.254.0/24, 45.132.92.0/22
PP Digital Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39862

Feelb Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Feelb Sarl có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.19.168.0/24, 163.5.121.0/24, 163.5.159.0/24, 181.214.189.0/24, 193.160.130.0/24, 194.11.20.0/23, 194.9.172.0/23, 45.132.96.0/24, 45.145.164.0/22, 45.158.76.0/23, 82.153.202.0/24
Feelb Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207992

Webdock.io Aps

IPv4 Dải mạng (CIDR): Webdock.io Aps có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.78.237.0/24, 45.132.97.0/24, 45.136.70.0/23, 45.148.28.0/22, 89.28.236.0/24
Webdock.io Aps có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44803

Melih Binbasi Trading as Hostilox Sunucu Hizmetleri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Melih Binbasi Trading as Hostilox Sunucu Hizmetleri có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.72.124.0/24, 146.247.58.0/24, 154.16.228.0/24, 163.5.164.0/24, 185.212.113.0/24, 185.221.27.0/24, 191.101.200.0/24, 193.37.239.0/24, 216.246.30.0/24, 45.132.98.0/24, 45.146.161.0/24, 46.20.100.0/24, 50.31.181.0/24, 50.31.187.0/24, 62.3.35.0/24, 64.202.120.0/24, 79.110.232.0/24, 83.219.98.0/24, 85.237.217.0/24, 86.38.246.0/24, 89.116.237.0/24
Melih Binbasi Trading as Hostilox Sunucu Hizmetleri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206505

Chociz Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chociz Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.114.0/24
Chociz Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213167

Frederik Garthoff Trading as Fernsehhaus Garthoff GBR

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frederik Garthoff Trading as Fernsehhaus Garthoff GBR có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.116.0/22
Frederik Garthoff Trading as Fernsehhaus Garthoff GBR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208451