Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Hayalnet Telekomunikasyon Iletisim Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hayalnet Telekomunikasyon Iletisim Ticaret Limited Sirketi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.77.90.0/24, 45.129.120.0/23, 45.129.123.0/24
Hayalnet Telekomunikasyon Iletisim Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208012

Altiparmak Telekomunikasyon Tek.Bilisim Hizm.san.tic.ltd.sti

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altiparmak Telekomunikasyon Tek.Bilisim Hizm.san.tic.ltd.sti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.122.0/24
Altiparmak Telekomunikasyon Tek.Bilisim Hizm.san.tic.ltd.sti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210681

Asia Network LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.128.0/24
Asia Network LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56419

Sonic Inc Sal

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonic Inc Sal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.136.0/22
Sonic Inc Sal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206485

Altagen JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altagen JSC có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.191.56.0/22, 185.21.156.0/22, 185.26.28.0/22, 185.42.124.0/22, 185.61.76.0/22, 188.64.165.0/24, 188.64.166.0/23, 193.105.59.0/24, 195.216.241.0/24, 45.129.140.0/24, 46.151.152.0/21, 80.251.224.0/20, 83.137.50.0/23, 83.137.52.0/23, 83.137.55.0/24, 91.214.240.0/22, 94.141.244.0/22, 94.141.252.0/22
Altagen JSC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS48936, AS50473

Qupra B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qupra B.V. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 123.253.212.0/23, 185.188.143.0/24, 185.249.41.0/24, 185.249.42.0/24, 194.87.20.0/23, 194.87.223.0/24, 45.129.144.0/22
Qupra B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203172

SIEVERS-SNC Beteiligungs GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIEVERS-SNC Beteiligungs GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.151.0/24
SIEVERS-SNC Beteiligungs GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57137

The M.I. Krivosheev Radio Research & Development Institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): The M.I. Krivosheev Radio Research & Development Institute có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.129.152.0/23, 45.129.154.0/24, 45.129.155.0/24
The M.I. Krivosheev Radio Research & Development Institute có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS210239, AS212747

Sirius Technology SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sirius Technology SRL có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.86.192.0/19, 185.109.24.0/22, 185.187.62.0/24, 185.253.53.0/24, 185.30.64.0/22, 193.43.208.0/24, 194.156.180.0/22, 45.129.160.0/22, 46.149.102.0/24, 77.72.87.0/24, 81.16.220.0/22
Sirius Technology SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60501

Global Software Investment Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Software Investment Ou có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.249.0/24, 45.129.164.0/24
Global Software Investment Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49191

Getir Teknolojik Hizmetler A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Getir Teknolojik Hizmetler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.166.0/24
Getir Teknolojik Hizmetler A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215559

Ask Selmer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ask Selmer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.167.0/24
Ask Selmer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202361

Jola Cloud Solutions Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jola Cloud Solutions Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.109.144.0/20, 140.150.64.0/20, 193.56.1.0/24, 45.129.168.0/23, 45.148.166.0/24, 80.76.62.0/24, 89.35.233.0/24
Jola Cloud Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212174

FreeNet L.L.C-FZ

IPv4 Dải mạng (CIDR): FreeNet L.L.C-FZ có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.118.165.0/24, 193.28.183.0/24, 194.93.56.0/23, 45.129.170.0/24, 45.137.54.0/24, 91.191.181.0/24, 91.191.182.0/24, 92.246.77.0/24
FreeNet L.L.C-FZ có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50529

SIA Good

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Good có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.171.0/24, 141.98.184.0/22, 146.185.239.0/24, 159.148.38.0/24, 159.148.88.0/24, 185.100.159.0/24, 185.104.148.0/24, 185.105.47.0/24, 185.111.25.0/24, 185.112.59.0/24, 185.166.199.0/24, 185.168.208.0/24, 185.177.238.0/24, 185.24.109.0/24, 185.58.114.0/24, 185.73.183.0/24, 185.75.135.0/24, 185.76.240.0/22, 185.95.230.0/24, 185.97.79.0/24, 193.169.194.0/23, 194.9.118.0/24, 195.80.48.0/24, 45.129.184.0/24, 77.73.134.0/24, 77.83.245.0/24, 85.92.109.0/24, 91.216.186.0/24, 91.240.243.0/24, 95.164.91.0/24
SIA Good có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212496

Odintsovskaya Teploset JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Odintsovskaya Teploset JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.5.95.0/24, 45.129.185.0/24
Odintsovskaya Teploset JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211529

IT Industri Tjanster i Norr AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Industri Tjanster i Norr AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.188.0/22
IT Industri Tjanster i Norr AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205658

Prime Creation Events SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Creation Events SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.43.35.0/24, 185.204.199.0/24, 45.129.194.0/24
Prime Creation Events SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211733

Nebulo SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nebulo SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.195.0/24
Nebulo SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43090

Shahaev Gadzhi Abdurahmanovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shahaev Gadzhi Abdurahmanovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.200.0/22
Shahaev Gadzhi Abdurahmanovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208544

Battery Ventures

IPv4 Dải mạng (CIDR): Battery Ventures có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.208.0/24
Battery Ventures có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54247

Aabenraa Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aabenraa Kommune có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.3.159.0/24, 45.129.212.0/22
Aabenraa Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208551

UNYC SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNYC SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.222.144.0/22, 45.129.219.0/24
UNYC SAS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS50702, AS57809

Massimiliano Andrea Stucchi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Massimiliano Andrea Stucchi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.224.0/22
Massimiliano Andrea Stucchi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58280

SG.GS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SG.GS có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.14.244.0/22, 116.251.208.0/20, 124.6.32.0/20, 124.6.48.0/21, 154.211.24.0/23, 163.47.176.0/22, 194.68.49.0/24, 203.175.160.0/20, 45.129.229.0/24, 49.213.16.0/20
SG.GS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24482

Flynet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flynet Ltd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.118.152.0/21, 178.172.133.0/24, 185.192.245.0/24, 193.42.115.0/24, 193.47.34.0/24, 45.129.237.0/24, 91.149.171.0/24, 91.215.176.0/22, 91.220.250.0/24, 91.221.36.0/23, 92.38.56.0/21, 93.125.43.0/24
Flynet Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS49711, AS51724

Metis s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metis s.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.168.0/22, 185.197.11.0/24, 185.197.8.0/23, 45.129.248.0/22
Metis s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57558

Daniel Dundelski Trading as Eden Komputery

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel Dundelski Trading as Eden Komputery có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.129.252.0/22
Daniel Dundelski Trading as Eden Komputery có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208540

ICT Bulut Bilisim A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICT Bulut Bilisim A.S. có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.197.107.0/24, 185.185.235.0/24, 185.201.212.0/22, 185.82.220.0/22, 193.138.172.0/22, 193.35.204.0/22, 194.127.116.0/23, 194.127.118.0/24, 194.56.184.0/22, 212.103.36.0/22, 45.130.13.0/24, 45.130.14.0/23, 45.139.221.0/24, 45.139.223.0/24, 45.145.21.0/24, 45.145.23.0/24, 81.90.176.0/22, 91.106.216.0/22, 91.194.52.0/24, 91.194.54.0/24
ICT Bulut Bilisim A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47952

Owl Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Owl Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.136.147.0/24, 185.248.85.0/24, 185.254.75.0/24, 194.127.167.0/24, 194.36.25.0/24, 45.130.20.0/22, 45.147.50.0/23, 92.60.40.0/24
Owl Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43357

Airmob SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airmob SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.252.128.0/22, 45.130.24.0/22
Airmob SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49619

Al Ahli Bank of Kuwait K.S.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Ahli Bank of Kuwait K.S.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.130.36.0/22
Al Ahli Bank of Kuwait K.S.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208233

Infinity IT B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity IT B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.207.225.0/24, 45.130.44.0/24
Infinity IT B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202270

Quadris Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quadris Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.212.185.0/24, 185.42.160.0/24, 45.130.45.0/24
Quadris Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202548

Datargo GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datargo GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.230.103.0/24, 45.130.46.0/23, 45.147.85.0/24, 45.147.86.0/24
Datargo GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212091

Xynergy Groupe SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xynergy Groupe SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.130.48.0/22
Xynergy Groupe SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208199

Access2.it Group B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Access2.it Group B.V. có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.206.248.0/22, 185.123.156.0/22, 185.208.208.0/23, 185.208.210.0/24, 185.208.211.0/24, 185.227.82.0/24, 185.228.83.0/24, 185.232.87.0/24, 185.243.112.0/23, 193.109.137.0/24, 193.57.9.0/24, 194.146.48.0/24, 194.39.217.0/24, 195.26.6.0/23, 195.88.226.0/23, 213.185.88.0/21, 45.130.53.0/24, 45.130.54.0/23, 45.138.0.0/22, 45.140.10.0/23, 45.141.124.0/22, 45.144.244.0/23, 45.144.246.0/23, 45.148.50.0/24, 45.148.64.0/22, 45.149.88.0/23, 45.151.156.0/22, 45.152.10.0/24, 45.152.36.0/23, 45.152.39.0/24, 45.152.56.0/22, 45.157.200.0/23, 45.159.192.0/23, 45.159.194.0/24
Access2.it Group B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205406, AS208258

PVDataNet AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): PVDataNet AB có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.121.245.0/24, 192.121.246.0/24, 193.181.35.0/24, 194.132.123.0/24, 45.130.84.0/22, 45.148.5.0/24, 45.148.6.0/23, 91.240.64.0/22
PVDataNet AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42201

First Point S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Point S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.130.88.0/22
First Point S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208532

SpeedClick for Information Technology and Communication Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SpeedClick for Information Technology and Communication Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 152.89.40.0/22, 176.106.40.0/21, 185.5.220.0/22, 192.145.120.0/22, 45.130.96.0/22, 45.158.156.0/22
SpeedClick for Information Technology and Communication Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57704

Stumpner Netservice UG (haftungsbeschraenkt)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stumpner Netservice UG (haftungsbeschraenkt) có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.249.226.0/24, 194.113.65.0/24, 194.113.66.0/24, 45.130.106.0/23, 45.155.41.0/24, 83.97.113.0/24
Stumpner Netservice UG (haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204644

Rocket Way S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocket Way S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.126.204.0/22, 45.130.108.0/22, 85.116.136.0/22
Rocket Way S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208920

Adamo Telecom Iberia S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adamo Telecom Iberia S.A. có 46 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.202.232.0/22, 110.93.8.0/22, 135.129.224.0/20, 143.131.192.0/18, 147.136.252.0/23, 147.161.64.0/18, 149.6.216.0/24, 173.243.32.0/20, 185.158.170.0/24, 185.203.208.0/22, 185.239.36.0/22, 185.39.96.0/22, 185.77.158.0/24, 185.86.9.0/24, 194.26.175.0/24, 212.97.88.0/21, 216.147.96.0/20, 45.130.132.0/22, 45.133.138.0/23, 45.137.240.0/22, 45.145.244.0/22, 45.151.224.0/22, 45.230.12.0/22, 62.56.192.0/20, 64.190.114.0/23, 66.45.120.0/21, 70.34.224.0/20, 74.126.176.0/20, 86.111.60.0/22, 87.236.180.0/22, 91.126.128.0/19, 91.126.16.0/20, 91.126.160.0/20, 91.126.177.0/24, 91.126.178.0/23, 91.126.180.0/22, 91.126.184.0/21, 91.126.192.0/18, 91.126.32.0/19, 91.126.64.0/21, 91.126.72.0/22, 91.126.76.0/24, 91.126.79.0/24, 91.126.80.0/20, 91.126.96.0/19, 98.96.184.0/21
Adamo Telecom Iberia S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35699

Vostok Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vostok Telecom LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.233.17.0/24, 193.233.192.0/24, 193.233.56.0/22, 193.233.6.0/24, 193.233.78.0/24, 193.233.9.0/24, 45.130.149.0/24
Vostok Telecom LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202999, AS204833

Goroshko Evgeniy Andreevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goroshko Evgeniy Andreevich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.130.150.0/24, 88.151.117.0/24
Goroshko Evgeniy Andreevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50284

Svyazresurs-Kuban LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyazresurs-Kuban LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.91.252.0/22, 193.242.148.0/22, 45.130.172.0/22, 45.130.188.0/22
Svyazresurs-Kuban LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58314

IPHH Internet Port Hamburg GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPHH Internet Port Hamburg GmbH có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.34.67.0/24, 185.53.220.0/22, 185.8.224.0/24, 192.129.45.0/24, 193.41.8.0/23, 194.113.42.0/23, 213.128.128.0/19, 45.130.192.0/23, 62.201.160.0/21, 62.201.168.0/22, 62.201.173.0/24, 62.201.174.0/23, 62.201.176.0/20, 91.216.90.0/24
IPHH Internet Port Hamburg GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12731

Eisenia AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eisenia AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.130.200.0/24
Eisenia AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197854

Operator Chmury Krajowej Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Operator Chmury Krajowej Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.130.208.0/22, 82.177.18.0/24
Operator Chmury Krajowej Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34903

HTSense Sasu

IPv4 Dải mạng (CIDR): HTSense Sasu có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.50.72.0/22, 45.130.220.0/22, 45.157.196.0/23, 45.157.198.0/24, 45.157.199.0/24, 89.35.179.0/24
HTSense Sasu có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201527, AS204145