Danh mục tên AS của IPv4: AS Name SIA Good
SIA Good - IPv4 Dải mạng (CIDR)
SIA Good có 30 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 141.98.171.0/24, 141.98.184.0/22, 146.185.239.0/24, 159.148.38.0/24, 159.148.88.0/24, 185.100.159.0/24, 185.104.148.0/24, 185.105.47.0/24, 185.111.25.0/24, 185.112.59.0/24, 185.166.199.0/24, 185.168.208.0/24, 185.177.238.0/24, 185.24.109.0/24, 185.58.114.0/24, 185.73.183.0/24, 185.75.135.0/24, 185.76.240.0/22, 185.95.230.0/24, 185.97.79.0/24, 193.169.194.0/23, 194.9.118.0/24, 195.80.48.0/24, 45.129.184.0/24, 77.73.134.0/24, 77.83.245.0/24, 85.92.109.0/24, 91.216.186.0/24, 91.240.243.0/24, 95.164.91.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS SIA Good, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với SIA Good cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
SIA Good - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
SIA Good có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212496
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 45.129.184.0 đến 45.129.184.255 | 45.129.184.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 77.73.134.0 đến 77.73.134.255 | 77.73.134.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 77.83.245.0 đến 77.83.245.255 | 77.83.245.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 85.92.109.0 đến 85.92.109.255 | 85.92.109.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 91.216.186.0 đến 91.216.186.255 | 91.216.186.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 91.240.243.0 đến 91.240.243.255 | 91.240.243.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 95.164.91.0 đến 95.164.91.255 | 95.164.91.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 141.98.171.0 đến 141.98.171.255 | 141.98.171.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 141.98.184.0 đến 141.98.187.255 | 141.98.184.0/22 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 146.185.239.0 đến 146.185.239.255 | 146.185.239.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 159.148.38.0 đến 159.148.38.255 | 159.148.38.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 159.148.88.0 đến 159.148.88.255 | 159.148.88.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.24.109.0 đến 185.24.109.255 | 185.24.109.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.58.114.0 đến 185.58.114.255 | 185.58.114.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.73.183.0 đến 185.73.183.255 | 185.73.183.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.75.135.0 đến 185.75.135.255 | 185.75.135.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.76.240.0 đến 185.76.243.255 | 185.76.240.0/22 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.95.230.0 đến 185.95.230.255 | 185.95.230.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.97.79.0 đến 185.97.79.255 | 185.97.79.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.100.159.0 đến 185.100.159.255 | 185.100.159.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.104.148.0 đến 185.104.148.255 | 185.104.148.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.105.47.0 đến 185.105.47.255 | 185.105.47.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.111.25.0 đến 185.111.25.255 | 185.111.25.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.112.59.0 đến 185.112.59.255 | 185.112.59.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
| 185.166.199.0 đến 185.166.199.255 | 185.166.199.0/24 | AS212496 | SIA Good | Xem dải |
30 Kết quả - Trang 1 trên 2