Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bolton Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bolton Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.132.0/22
Bolton Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208495

Insite

IPv4 Dải mạng (CIDR): Insite có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.132.144.0/23, 45.132.146.0/24, 78.155.96.0/19
Insite có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43435

Stichting Yulius

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Yulius có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.152.0/22
Stichting Yulius có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215982

ROYA Communications and Internet Services Company Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ROYA Communications and Internet Services Company Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.30.241.0/24, 45.132.180.0/24
ROYA Communications and Internet Services Company Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210837

RGnet OU

IPv4 Dải mạng (CIDR): RGnet OU có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.28.0.0/21, 147.28.10.0/23, 147.28.12.0/22, 192.83.230.0/24, 198.180.150.0/24, 198.180.152.0/24, 198.180.153.0/24, 45.132.188.0/22
RGnet OU có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS3130, AS3927, AS4128

Informacines Sistemos IR Technologijos UAB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Informacines Sistemos IR Technologijos UAB có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.177.150.0/24, 185.213.241.0/24, 185.23.16.0/23, 185.25.48.0/22, 185.64.104.0/22, 194.32.122.0/24, 213.252.228.0/22, 213.252.232.0/23, 213.252.238.0/23, 213.252.244.0/22, 45.132.194.0/24, 85.206.160.0/20, 85.206.240.0/22, 88.119.160.0/20, 91.216.163.0/24
Informacines Sistemos IR Technologijos UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61272

GPM RadioLLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): GPM RadioLLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.226.176.0/24, 45.132.204.0/24, 91.232.113.0/24
GPM RadioLLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57530

Open Joint Stock Company Commercial Bank Modulbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Joint Stock Company Commercial Bank Modulbank có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.137.76.0/22, 195.64.126.0/24, 45.132.205.0/24, 84.54.6.0/24, 91.228.88.0/24
Open Joint Stock Company Commercial Bank Modulbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49729

Life-Link LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Life-Link LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.206.0/24
Life-Link LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59731

Fiberwide S.p.a.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberwide S.p.a. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.159.52.0/22, 185.95.136.0/22, 45.132.208.0/22, 46.20.80.0/20, 83.139.202.0/23, 83.139.212.0/22, 83.139.216.0/22, 83.139.220.0/23, 83.139.224.0/20, 83.139.242.0/23, 83.139.244.0/23, 85.31.160.0/21
Fiberwide S.p.a. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51569

Jumyk SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jumyk SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.212.0/22
Jumyk SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212256

Cochen Technology Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cochen Technology Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 163.5.89.0/24, 185.250.41.0/24, 45.132.219.0/24, 85.237.71.0/24, 89.187.11.0/24, 89.187.30.0/24, 89.187.5.0/24, 93.113.178.0/23
Cochen Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56913

Stiadsl S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stiadsl S.R.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.107.138.0/24, 185.78.16.0/22, 45.132.220.0/22
Stiadsl S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43648

Karabro AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Karabro AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.132.232.0/22
Karabro AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51519

MultiTelesystems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MultiTelesystems LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.67.194.0/24, 45.132.254.0/24
MultiTelesystems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199961

Turien en Co. Assuradeuren B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turien en Co. Assuradeuren B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.1.0/24
Turien en Co. Assuradeuren B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203320

Esprinet-Spa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Esprinet-Spa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.185.40.0/23, 45.133.12.0/22
Esprinet-Spa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43602

Cerner Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerner Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.20.0/22
Cerner Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208402

Space Norway (UK) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Space Norway (UK) Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.33.174.0/24, 217.173.48.0/21, 217.173.56.0/22, 217.173.60.0/24, 217.173.63.0/24, 45.133.28.0/23, 45.133.30.0/24, 46.18.152.0/21, 62.228.242.0/24, 62.228.252.0/24
Space Norway (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31198

Netco Technology B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netco Technology B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.48.0/22
Netco Technology B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198763

Molnstruktur IT Sverige AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Molnstruktur IT Sverige AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.52.0/22
Molnstruktur IT Sverige AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207919

Esteban Roche

IPv4 Dải mạng (CIDR): Esteban Roche có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.73.0/24
Esteban Roche có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200056

Radomir.net Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radomir.net Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.92.0/22
Radomir.net Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50302

Global One Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global One Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.8.4.0/22, 213.145.103.0/24, 45.133.100.0/23
Global One Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35489

The Three Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Three Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.102.0/23
The Three Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214903

Yotta Network LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yotta Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.104.0/24
Yotta Network LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214869

For Unity LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): For Unity LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.106.0/24
For Unity LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216400

Art-Net LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Art-Net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.107.0/24
Art-Net LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216086

Daktela s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daktela s.r.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.211.0/24, 194.164.3.0/24, 194.176.107.0/24, 45.133.137.0/24
Daktela s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206587

Artrom Steel Tubes S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Artrom Steel Tubes S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.153.0/24
Artrom Steel Tubes S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41270

Sona Business B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sona Business B.V. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.12.241.0/24, 149.12.242.0/23, 154.51.69.0/24, 178.212.231.0/24, 185.62.68.0/22, 190.105.192.0/24, 190.121.208.0/23, 190.121.213.0/24, 190.121.214.0/23, 190.121.216.0/21, 190.121.240.0/20, 45.133.160.0/22
Sona Business B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60022

Comflex Networks ApS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comflex Networks ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.164.0/22
Comflex Networks ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33916

IoT Unlimited B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IoT Unlimited B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.184.0/22
IoT Unlimited B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208490

Greenfiber Internet & Dienste GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenfiber Internet & Dienste GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.252.216.0/23, 151.252.218.0/24, 151.252.219.0/24, 151.252.220.0/22, 185.124.72.0/22, 217.195.148.0/23, 217.195.150.0/24, 217.195.151.0/24, 45.133.188.0/23, 45.133.191.0/24, 45.155.140.0/22
Greenfiber Internet & Dienste GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203228, AS213281

Cortel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cortel LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.35.126.0/24, 213.108.5.0/24, 45.133.218.0/24, 94.127.93.0/24
Cortel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205063

Freedom Telecom LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freedom Telecom LLP có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.127.100.0/23, 128.127.102.0/24, 128.127.103.0/24, 128.127.96.0/22, 178.20.176.0/24, 178.20.177.0/24, 178.20.178.0/23, 178.20.180.0/24, 178.20.181.0/24, 178.20.182.0/23, 185.191.212.0/24, 185.210.139.0/24, 193.148.60.0/24, 194.35.124.0/24, 213.232.206.0/24, 217.119.139.0/24, 45.133.232.0/23, 45.135.131.0/24, 91.213.49.0/24, 91.239.101.0/24
Freedom Telecom LLP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS43606, AS58172

Qernal Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qernal Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.133.240.0/24
Qernal Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204037

Aryel S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aryel S.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.131.206.0/24, 212.6.50.0/24, 45.133.242.0/24, 94.176.97.0/24
Aryel S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59829

Dmitry Zhmurco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dmitry Zhmurco có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.133.243.0/24, 95.215.116.0/22
Dmitry Zhmurco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207979

JSC Alef-Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Alef-Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.105.119.0/24, 45.133.244.0/24
JSC Alef-Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48891

KeenSystems B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KeenSystems B.V. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.2.0/23, 185.156.160.0/22, 185.42.8.0/22, 212.237.253.0/24, 45.133.248.0/23, 45.139.120.0/23, 89.19.60.0/22
KeenSystems B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199939

Sokolov Dmitry Nikolaevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sokolov Dmitry Nikolaevich có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.192.21.0/24, 185.192.22.0/23, 212.8.224.0/22, 212.8.228.0/24, 45.134.13.0/24, 45.134.14.0/24, 94.137.72.0/24, 94.137.89.0/24
Sokolov Dmitry Nikolaevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12679

Arthur Fernandez

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arthur Fernandez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.134.32.0/22
Arthur Fernandez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51220

SavMAN AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): SavMAN AB có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.60.128.0/22, 195.49.240.0/21, 45.134.44.0/22, 80.84.32.0/20, 88.206.128.0/17
SavMAN AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28854

Stiftelsen Chalmers Studenthem

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stiftelsen Chalmers Studenthem có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.134.56.0/22, 95.80.0.0/18
Stiftelsen Chalmers Studenthem có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48514

LLC Flex

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Flex có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.53.180.0/22, 185.207.2.0/24, 185.207.3.0/24, 185.53.104.0/23, 185.53.106.0/23, 45.134.60.0/22
LLC Flex có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS203714, AS57419

Serpa IT S.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Serpa IT S.L có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.107.149.0/24, 185.119.48.0/22, 185.128.52.0/22, 185.175.152.0/22, 185.199.44.0/22, 185.204.102.0/24, 185.223.60.0/22, 185.236.24.0/22, 193.57.146.0/23, 193.57.164.0/24, 194.124.210.0/24, 194.124.211.0/24, 194.124.68.0/24, 194.124.70.0/23, 194.35.40.0/24, 217.67.161.0/24, 217.67.162.0/23, 217.67.164.0/24, 217.67.166.0/23, 217.67.168.0/22, 217.67.172.0/22, 45.134.84.0/22, 45.142.228.0/22, 45.147.116.0/22, 45.159.76.0/22, 46.226.151.0/24, 93.189.123.0/24
Serpa IT S.L có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS208297, AS210876, AS212830

Carsten Wolfrum

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carsten Wolfrum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.134.90.0/24
Carsten Wolfrum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213064

Sky Deutschland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Deutschland GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.134.100.0/22
Sky Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208452

Bredbandig IT Communication i Goteborg AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bredbandig IT Communication i Goteborg AB có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.157.168.0/22, 185.241.172.0/22, 192.121.11.0/24, 192.121.128.0/22, 192.36.246.0/24, 193.17.202.0/24, 193.180.192.0/23, 193.181.36.0/24, 193.181.44.0/24, 193.234.112.0/22, 193.234.6.0/24, 193.234.97.0/24, 193.42.219.0/24, 193.43.14.0/24, 193.43.28.0/24, 193.43.37.0/24, 194.147.242.0/23, 194.147.250.0/23, 194.35.182.0/24, 194.35.78.0/24, 194.35.92.0/24, 194.35.95.0/24, 45.134.120.0/22, 45.136.156.0/22, 45.138.140.0/22, 45.144.116.0/22, 45.150.160.0/22
Bredbandig IT Communication i Goteborg AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205199