Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Martin Belaysoud Expansion SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin Belaysoud Expansion SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.156.232.0/22
Martin Belaysoud Expansion SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208156

Globalhost d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalhost d.o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.164.32.0/22, 185.212.108.0/22, 185.99.0.0/22, 45.156.248.0/22
Globalhost d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200698

Frendy Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frendy Oy có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.244.90.0/23, 195.244.92.0/24, 195.244.93.0/24, 195.244.94.0/23, 45.156.252.0/22
Frendy Oy có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205069, AS43161

Civo LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Civo LTD có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.136.232.0/22, 185.243.80.0/22, 212.2.240.0/21, 212.2.248.0/21, 45.157.0.0/24, 45.157.1.0/24, 45.157.2.0/24, 74.220.16.0/21, 74.220.24.0/21, 91.211.152.0/22
Civo LTD có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS210920, AS211552, AS212047

Humanfrog d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Humanfrog d.o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.29.16.0/22, 193.242.154.0/24, 45.157.4.0/22
Humanfrog d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60435

Freifunk Frankfurt am Main e.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freifunk Frankfurt am Main e.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.206.208.0/23, 45.157.8.0/23
Freifunk Frankfurt am Main e.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64475

Magnus Fruehling

IPv4 Dải mạng (CIDR): Magnus Fruehling có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.10.0/24
Magnus Fruehling có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43617

Michal Gomolka Trading as Strzyzowski.net Spolka Komandytowa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michal Gomolka Trading as Strzyzowski.net Spolka Komandytowa có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.252.180.0/22, 185.41.128.0/22, 193.160.33.0/24, 193.32.95.0/24, 45.157.12.0/22
Michal Gomolka Trading as Strzyzowski.net Spolka Komandytowa có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199723, AS200889

Black Dragon Connectivity Services B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Black Dragon Connectivity Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.24.0/22
Black Dragon Connectivity Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207891

QuickHostUK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): QuickHostUK Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.146.44.0/24, 194.146.49.0/24, 194.156.177.0/24, 195.144.22.0/24, 195.22.156.0/23, 45.157.34.0/24, 80.64.216.0/23
QuickHostUK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209243

Fenice Servizi SRLs

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fenice Servizi SRLs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.35.0/24
Fenice Servizi SRLs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215933

OMG.de GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): OMG.de GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.239.192.0/20, 45.157.44.0/22
OMG.de GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50621

OBT AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): OBT AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.48.0/22
OBT AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215044

Smart Link Company for Internet Service Special Company and Limited Responsibility

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Link Company for Internet Service Special Company and Limited Responsibility có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.157.52.0/24, 45.157.53.0/24, 45.157.54.0/24, 45.157.55.0/24
Smart Link Company for Internet Service Special Company and Limited Responsibility có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS208115, AS210413

HEXATOM s.a.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HEXATOM s.a.r.l. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.255.96.0/21, 185.103.140.0/22, 185.140.44.0/22, 185.163.124.0/22, 185.32.70.0/24, 194.146.126.0/24, 194.147.47.0/24, 194.147.67.0/24, 45.157.60.0/22
HEXATOM s.a.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51269

MainStreaming SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): MainStreaming SpA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.248.48.0/21, 185.187.156.0/22, 185.45.208.0/22, 45.157.64.0/22, 94.124.64.0/21
MainStreaming SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51185

QLHost

IPv4 Dải mạng (CIDR): QLHost có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.196.96.0/19, 154.203.96.0/19, 154.206.192.0/19, 154.206.224.0/22, 154.206.229.0/24, 154.206.230.0/23, 154.212.149.0/24, 154.212.150.0/24, 154.212.152.0/22, 154.86.64.0/19, 156.232.32.0/19, 156.238.32.0/19, 156.239.192.0/19, 156.242.32.0/19, 156.245.64.0/18, 45.157.69.0/24, 45.192.0.0/19, 45.196.0.0/20, 45.204.32.0/19, 45.204.80.0/24, 45.204.87.0/24, 45.204.88.0/22, 45.204.92.0/23, 45.204.94.0/24
QLHost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142062

Binary Networks Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Binary Networks Solutions LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.115.224.0/20, 149.115.240.0/21, 149.115.248.0/22, 149.115.252.0/23, 149.115.255.0/24, 154.205.64.0/18, 45.157.70.0/23
Binary Networks Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32558

Tang Zhuo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tang Zhuo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.88.0/24
Tang Zhuo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139888

Pori Energia Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pori Energia Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.104.0/22
Pori Energia Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212664

Virtua Systems SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtua Systems SAS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.10.16.0/22, 185.154.152.0/22, 185.234.100.0/24, 188.214.24.0/24, 194.147.105.0/24, 194.147.109.0/24, 45.157.116.0/22
Virtua Systems SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35661

Blue Wireless (Europe) B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Wireless (Europe) B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.57.160.0/22, 154.57.172.0/22, 154.62.8.0/22, 45.157.132.0/22
Blue Wireless (Europe) B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208064

Landkreis Kassel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Landkreis Kassel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.144.0/22
Landkreis Kassel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199703

Cloud Company for General Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Company for General Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.148.0/22
Cloud Company for General Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208131

PASHA Bank Georgia JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): PASHA Bank Georgia JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.152.0/22
PASHA Bank Georgia JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208144

Redshield Security Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redshield Security Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.241.84.0/23, 103.241.86.0/24, 185.125.86.0/24, 185.71.228.0/22, 45.157.168.0/22
Redshield Security Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134433

Pylon One Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pylon One Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.175.0/24
Pylon One Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201115

Rackmarkt SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rackmarkt SL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.193.104.0/21, 176.125.251.0/24, 176.126.110.0/24, 185.226.181.0/24, 185.250.27.0/24, 185.255.200.0/22, 188.95.248.0/21, 194.104.141.0/24, 45.157.208.0/24
Rackmarkt SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197518

HL komm Telekommunikations GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): HL komm Telekommunikations GmbH có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.104.32.0/19, 129.233.172.0/24, 129.233.216.0/24, 146.0.96.0/19, 153.96.132.0/24, 153.96.27.0/24, 153.96.84.0/23, 153.96.86.0/24, 185.184.160.0/22, 185.184.215.0/24, 185.19.52.0/22, 185.208.32.0/23, 185.209.156.0/22, 185.215.19.0/24, 185.80.120.0/22, 193.31.240.0/21, 193.33.50.0/23, 212.122.32.0/19, 213.187.64.0/19, 217.69.224.0/19, 45.157.224.0/24, 80.64.176.0/20, 85.232.0.0/19, 85.239.96.0/19, 89.28.241.0/24, 94.101.32.0/20
HL komm Telekommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16097

Elektronica Sistemi Di Muro Mauro E Turcinovic Walter S.n.c.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektronica Sistemi Di Muro Mauro E Turcinovic Walter S.n.c. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.62.48.0/22, 45.157.228.0/22
Elektronica Sistemi Di Muro Mauro E Turcinovic Walter S.n.c. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201847

PHILUNET GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): PHILUNET GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.117.214.0/24, 185.138.54.0/24, 185.232.100.0/22, 185.65.240.0/23, 185.65.242.0/24, 45.157.240.0/22
PHILUNET GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205112

Fars News Agency Cultural Arts Institute

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fars News Agency Cultural Arts Institute có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.22.72.0/21, 45.157.244.0/23, 45.157.246.0/24, 45.157.247.0/24
Fars News Agency Cultural Arts Institute có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS44609, AS62229

Vivo Energy Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vivo Energy Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.157.252.0/22
Vivo Energy Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216116

Tedra Global Solutions S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tedra Global Solutions S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.23.36.0/22, 45.158.0.0/22
Tedra Global Solutions S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60917

Telnap Telecom Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnap Telecom Sp. z o.o. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.186.152.0/22, 185.236.108.0/22, 185.236.96.0/22, 193.17.223.0/24, 195.136.168.0/22, 45.158.4.0/22, 88.220.112.0/24, 88.220.130.0/23, 88.220.134.0/23, 88.220.161.0/24, 91.195.250.0/23, 91.209.177.0/24
Telnap Telecom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43372

Servicos de Infraestrutura E Datacenter

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicos de Infraestrutura E Datacenter có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.234.173.0/24, 190.102.40.0/22, 45.158.8.0/24
Servicos de Infraestrutura E Datacenter có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272547

Odeaweb Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Odeaweb Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. Ltd. Sti. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.139.5.0/24, 213.238.179.0/24, 213.238.181.0/24, 213.238.190.0/24, 217.195.207.0/24, 45.158.12.0/24, 45.195.25.0/24, 78.111.111.0/24
Odeaweb Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211871

Netmax Telekomunikasyon Iletisim Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmax Telekomunikasyon Iletisim Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.174.31.0/24, 185.225.198.0/24, 45.158.13.0/24, 88.214.40.0/24, 88.214.42.0/24
Netmax Telekomunikasyon Iletisim Hizmetleri Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209275

Sat-Trakt D.O.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sat-Trakt D.O.O. có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.20.200.0/22, 185.10.204.0/22, 185.141.196.0/22, 185.156.152.0/22, 185.169.248.0/22, 185.231.128.0/22, 185.37.168.0/22, 185.50.184.0/22, 185.6.188.0/22, 185.90.134.0/23, 193.42.20.0/24, 195.192.244.0/22, 217.17.96.0/20, 45.158.16.0/22, 46.251.8.0/22, 46.40.0.0/18, 78.109.100.0/22, 78.109.97.0/24, 78.109.98.0/23, 80.245.96.0/22, 81.24.240.0/21, 85.222.176.0/20, 89.147.80.0/20, 91.102.224.0/21, 91.147.240.0/21, 94.248.184.0/21, 94.248.232.0/21, 95.85.128.0/18
Sat-Trakt D.O.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41897

Carl Fabian Luepke

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carl Fabian Luepke có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.158.40.0/22
Carl Fabian Luepke có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208135

Robert Scheck

IPv4 Dải mạng (CIDR): Robert Scheck có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.104.15.0/24, 45.158.64.0/22, 95.214.128.0/22
Robert Scheck có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34445

Michal Paduch Trading as Paduchnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michal Paduch Trading as Paduchnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.158.72.0/22
Michal Paduch Trading as Paduchnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34835

Atea AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atea AS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.161.233.0/24, 193.161.234.0/23, 193.32.133.0/24, 195.177.96.0/23, 195.177.99.0/24, 45.158.92.0/22, 88.151.160.0/21, 89.248.0.0/20, 91.184.128.0/19
Atea AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41729

Gulfnet Communications Co. WLL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gulfnet Communications Co. WLL có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.16.4.0/22, 185.187.176.0/24, 185.46.144.0/22, 194.54.192.0/18, 195.78.74.0/23, 213.132.224.0/19, 45.158.96.0/22, 91.140.128.0/17, 91.209.172.0/24, 91.216.188.0/24, 94.187.192.0/18
Gulfnet Communications Co. WLL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3225

Telnet Ropczyce Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Ropczyce Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.93.99.0/24, 45.158.108.0/22, 80.68.146.0/24, 81.162.208.0/21
Telnet Ropczyce Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199585

University of Isfahan

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Isfahan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.158.120.0/22, 94.184.88.0/22
University of Isfahan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58104

Ebor Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ebor Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.158.124.0/24
Ebor Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34827

Arcueid Network Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcueid Network Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.158.127.0/24
Arcueid Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214496

MIIT Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MIIT Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.158.128.0/22, 62.216.32.0/19
MIIT Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41710

Westnet Broadband Mayo Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Westnet Broadband Mayo Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.212.184.0/24, 185.46.252.0/22, 45.158.144.0/22, 88.81.96.0/19
Westnet Broadband Mayo Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39093