Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Hagalink Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hagalink Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.40.0/22
|
Hagalink Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268392
|
Eladio Ferreira dos Santos Neto-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eladio Ferreira dos Santos Neto-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.44.0/22
|
Eladio Ferreira dos Santos Neto-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268438
|
LinkTech Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LinkTech Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.48.0/22
|
LinkTech Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268393
|
Casavechia & Pierobom Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Casavechia & Pierobom Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.52.0/22
|
Casavechia & Pierobom Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268394
|
G7 MS Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): G7 MS Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.56.0/22
|
G7 MS Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268395
|
Araujo & Silva - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Araujo & Silva - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.60.0/22
|
Araujo & Silva - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268399
|
Lopes & Tinoco Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lopes & Tinoco Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.64.0/22
|
Lopes & Tinoco Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268396
|
Paulo Henrique Guimaraes Pereira
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paulo Henrique Guimaraes Pereira có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.68.0/22
|
Paulo Henrique Guimaraes Pereira có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268403
|
Besthost SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Besthost SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.72.0/22
|
Besthost SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266878
|
Piaui Tribunal de Contas do Estado
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piaui Tribunal de Contas do Estado có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.76.0/23
|
Piaui Tribunal de Contas do Estado có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268441
|
Nexus Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexus Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.80.0/22
|
Nexus Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268462
|
Digital Virtual Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Virtual Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.84.0/22
|
Digital Virtual Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268404
|
Vero S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vero S.A có 82 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.201.0.0/22, 131.255.124.0/22, 132.255.148.0/22, 138.117.72.0/22, 138.118.84.0/22, 138.186.164.0/22, 138.36.48.0/22, 138.94.32.0/22, 143.0.228.0/22, 143.137.72.0/22, 143.202.168.0/22, 143.255.244.0/22, 143.255.252.0/23, 143.255.254.0/23, 161.22.56.0/21, 167.249.92.0/22, 168.0.124.0/22, 168.0.148.0/22, 168.121.16.0/22, 168.195.84.0/22, 168.196.180.0/22, 168.227.196.0/22, 168.90.44.0/22, 170.238.192.0/22, 170.239.232.0/22, 170.245.12.0/22, 170.246.208.0/22, 170.254.32.0/22, 170.79.220.0/22, 170.82.136.0/22, 170.82.196.0/22, 177.104.64.0/19, 177.126.224.0/20, 177.129.24.0/22, 177.137.56.0/21, 177.137.80.0/21, 177.155.248.0/22, 177.184.96.0/19, 177.222.248.0/21, 177.39.64.0/21, 177.53.240.0/21, 177.70.80.0/20, 177.73.0.0/21, 177.74.120.0/21, 177.8.216.0/22, 177.87.32.0/22, 186.195.80.0/20, 186.232.112.0/21, 186.232.128.0/21, 186.232.48.0/21
và 32 các dải mạng khác.
|
Vero S.A có liên kết với 22 các số AS.
Đây là: AS262481, AS262671, AS262673, AS262700, AS262794, AS263032, AS263072, AS263297, AS263405, AS263864, AS266201, AS266949, AS267085, AS267404, AS268613, AS28211, AS28241, AS28258, AS53085, AS53184, AS53190, AS53191
|
Net Sul Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Sul Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.92.0/22
|
Net Sul Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268415
|
Top Master Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Master Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.96.0/22
|
Top Master Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268407
|
R G Lima Provedores
IPv4 Dải mạng (CIDR): R G Lima Provedores có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.100.0/22
|
R G Lima Provedores có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268406
|
Reinaldo de Jesus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reinaldo de Jesus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.104.0/22
|
Reinaldo de Jesus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268397
|
Irantec Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Irantec Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.112.0/22
|
Irantec Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268400
|
Plus Telecom do Brasil Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plus Telecom do Brasil Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.116.0/22
|
Plus Telecom do Brasil Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268514
|
Cemm Servicos de Provedores e Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cemm Servicos de Provedores e Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.120.0/22
|
Cemm Servicos de Provedores e Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268418
|
Smart Solucoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Solucoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.124.0/22
|
Smart Solucoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268408
|
Ired Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ired Internet Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.208.236.0/22, 170.82.60.0/22, 177.154.240.0/20, 177.36.80.0/20, 206.62.64.0/18, 45.160.128.0/22
|
Ired Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262865
|
WiMax Networks SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): WiMax Networks SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.132.0/22
|
WiMax Networks SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266875
|
Teleart Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleart Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.136.0/22
|
Teleart Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268409
|
Netforte Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netforte Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.140.0/22
|
Netforte Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268420
|
E. de C. Santos
IPv4 Dải mạng (CIDR): E. de C. Santos có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.160.144.0/23, 45.160.147.0/24
|
E. de C. Santos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268419
|
FGTECH Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): FGTECH Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.99.92.0/22, 45.160.146.0/24
|
FGTECH Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264161
|
Asm Equipamentos de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asm Equipamentos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.148.0/22
|
Asm Equipamentos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268411
|
Netx Ti Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netx Ti Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.152.0/22
|
Netx Ti Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268431
|
Hernandez Ruben Goldernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hernandez Ruben Goldernet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.156.0/22
|
Hernandez Ruben Goldernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266890
|
Digital Comunicacao Virtual Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Comunicacao Virtual Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.160.0/22
|
Digital Comunicacao Virtual Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268432
|
Alternativa Web Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alternativa Web Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.164.0/22
|
Alternativa Web Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268412
|
Turbomais Networks Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbomais Networks Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.168.0/22
|
Turbomais Networks Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268425
|
F. Magnus Schardosim
IPv4 Dải mạng (CIDR): F. Magnus Schardosim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.172.0/22
|
F. Magnus Schardosim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268426
|
P.A Thomaz Marcelino & Cia Epp Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): P.A Thomaz Marcelino & Cia Epp Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.176.0/22
|
P.A Thomaz Marcelino & Cia Epp Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268417
|
Aceno Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aceno Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.180.0/22
|
Aceno Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268413
|
Webfiber Telecomunicacao Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webfiber Telecomunicacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.184.0/22
|
Webfiber Telecomunicacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268421
|
Sociedad Gamacon Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedad Gamacon Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.188.0/22
|
Sociedad Gamacon Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266887
|
Maria Teresa Vision Color SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maria Teresa Vision Color SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.196.0/22
|
Maria Teresa Vision Color SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266888
|
Rosero Marcelo Jorge Maximiliano
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosero Marcelo Jorge Maximiliano có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.200.0/22
|
Rosero Marcelo Jorge Maximiliano có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266884
|
K & A Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): K & A Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.204.0/22
|
K & A Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268410
|
SDNet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDNet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.208.0/22
|
SDNet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268422
|
Telecomunicaciones y Servicios SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones y Servicios SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.212.0/22
|
Telecomunicaciones y Servicios SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266881
|
DGNetwork Tecnologia e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): DGNetwork Tecnologia e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.216.0/22
|
DGNetwork Tecnologia e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61594
|
Susana G de Souza ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Susana G de Souza ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.220.0/22
|
Susana G de Souza ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268423
|
Proytel Connections C.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proytel Connections C.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.224.0/22
|
Proytel Connections C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267693
|
Client Servicos e Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Client Servicos e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.228.0/22
|
Client Servicos e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268428
|
Sistelbras Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistelbras Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.232.0/22
|
Sistelbras Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268429
|
Quadri Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quadri Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.160.236.0/22
|
Quadri Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268434
|
Gurisat Gurinet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gurisat Gurinet Ltda ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.185.120.0/22, 170.80.212.0/22, 45.160.240.0/22
|
Gurisat Gurinet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263910
|
Trang 250 trên 1.443