Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Voo Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voo Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.184.0/22
|
Voo Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268512
|
Telecomunicaciones Roberto Marcelo Fuenzalida Valdes Eirl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Roberto Marcelo Fuenzalida Valdes Eirl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.188.0/22
|
Telecomunicaciones Roberto Marcelo Fuenzalida Valdes Eirl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266910
|
Centersat Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centersat Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.192.0/22
|
Centersat Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268481
|
NV7 Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): NV7 Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.196.100.0/22, 45.161.196.0/22
|
NV7 Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265905
|
Link Sul Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Sul Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.200.0/22
|
Link Sul Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268473
|
L&A Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): L&A Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.204.0/22
|
L&A Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268474
|
Companhia Siderurgica Nacional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Companhia Siderurgica Nacional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.208.0/23
|
Companhia Siderurgica Nacional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268498
|
Brunes - Informatica Service & Acessorios Ltda - E
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brunes - Informatica Service & Acessorios Ltda - E có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.210.0/23
|
Brunes - Informatica Service & Acessorios Ltda - E có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268488
|
RFC de Souza Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): RFC de Souza Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.161.212.0/23, 45.161.214.0/24
|
RFC de Souza Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268513
|
Agil Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agil Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.215.0/24
|
Agil Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272443
|
Neofibra Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neofibra Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.216.0/22
|
Neofibra Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268476
|
Click Net Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Net Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.220.0/22
|
Click Net Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268499
|
Carine Oliveira dos Santos ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carine Oliveira dos Santos ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.224.0/22
|
Carine Oliveira dos Santos ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268477
|
Speed Net Redes Servicos Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Net Redes Servicos Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.228.0/22
|
Speed Net Redes Servicos Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268483
|
Zutto.net Comercio e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zutto.net Comercio e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.232.0/22
|
Zutto.net Comercio e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268478
|
Antonio Marcos dos Santos-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antonio Marcos dos Santos-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.240.0/22
|
Antonio Marcos dos Santos-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268479
|
Airnet Internet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airnet Internet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.244.0/22
|
Airnet Internet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268484
|
Prisma Telecomunicacoes Ltda. EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prisma Telecomunicacoes Ltda. EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.161.248.0/22
|
Prisma Telecomunicacoes Ltda. EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268487
|
Vivas Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vivas Telecomunicacoes Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.124.8.0/21, 177.52.244.0/22, 201.159.24.0/21, 45.161.252.0/22, 45.170.64.0/22, 45.180.160.0/22
|
Vivas Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262285
|
Sencinet Latam Colombia S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sencinet Latam Colombia S.A. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.1.95.0/24, 200.47.156.0/23, 200.47.158.0/24, 200.47.170.0/23, 200.47.172.0/22, 200.47.176.0/23, 200.47.216.0/22, 200.85.224.0/23, 200.85.226.0/24, 200.85.228.0/22, 200.85.232.0/21, 200.85.240.0/20, 200.89.13.0/24, 200.89.14.0/24, 200.89.6.0/23, 200.89.8.0/22, 201.220.32.0/22, 201.220.36.0/23, 201.220.39.0/24, 201.220.40.0/21, 201.220.48.0/20, 45.162.0.0/24
|
Sencinet Latam Colombia S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14187
|
Servicios Corporativos Integrales S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Corporativos Integrales S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.162.1.0/24, 45.162.2.0/23
|
Servicios Corporativos Integrales S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266903
|
JL Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): JL Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.4.0/22
|
JL Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268492
|
Fibrativa Telecomunicacoes - Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibrativa Telecomunicacoes - Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.8.0/22
|
Fibrativa Telecomunicacoes - Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268485
|
Speednet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.162.12.0/22, 45.227.132.0/22, 45.229.138.0/23
|
Speednet Telecom có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS267128, AS268493, AS271469
|
NG Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): NG Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 191.242.244.0/22, 45.162.16.0/22, 45.238.32.0/22
|
NG Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263155
|
Elda Salernofullnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elda Salernofullnet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.67.23.0/24, 45.162.20.0/23
|
Elda Salernofullnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267690
|
Bonzone Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bonzone Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.22.0/23
|
Bonzone Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268508
|
Mayara Marques Figueiredo Manutencao Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayara Marques Figueiredo Manutencao Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.24.0/22
|
Mayara Marques Figueiredo Manutencao Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268525
|
Callnet Bahia Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Callnet Bahia Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.32.0/22
|
Callnet Bahia Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268532
|
Turbo Net Telecomunicacao Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo Net Telecomunicacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.36.0/22
|
Turbo Net Telecomunicacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268494
|
Ampernet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ampernet Telecomunicacoes Ltda có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.8.0/22, 170.83.104.0/22, 170.84.160.0/22, 177.101.128.0/20, 187.109.96.0/20, 187.120.232.0/21, 187.60.208.0/20, 45.162.40.0/22, 45.238.68.0/22
|
Ampernet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28158
|
Via Net Provedor de Acesso Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Via Net Provedor de Acesso Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.44.0/22
|
Via Net Provedor de Acesso Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268496
|
Jamilton da Gloria de Jesus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jamilton da Gloria de Jesus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.48.0/22
|
Jamilton da Gloria de Jesus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268529
|
Completa Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Completa Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.52.0/22
|
Completa Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268509
|
L.L Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): L.L Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.56.0/22
|
L.L Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268503
|
Busajm Mariana Rack Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Busajm Mariana Rack Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.60.0/22
|
Busajm Mariana Rack Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267679
|
Seven Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seven Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.64.0/22
|
Seven Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268593
|
Prefeitura de Balneario Camboriu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prefeitura de Balneario Camboriu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.68.0/22
|
Prefeitura de Balneario Camboriu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268507
|
Alcivar Espin Danny Alexander Opticom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alcivar Espin Danny Alexander Opticom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 181.224.174.0/24, 45.162.72.0/22, 66.231.70.0/24
|
Alcivar Espin Danny Alexander Opticom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266904
|
Internexa Brasil Operadora de Telecomunicacoes S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internexa Brasil Operadora de Telecomunicacoes S.A có 119 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.231.26.0/24, 154.81.221.0/24, 170.0.8.0/24, 170.238.236.0/22, 177.136.80.0/22, 177.84.160.0/21, 179.1.0.0/18, 179.1.100.0/24, 179.1.102.0/23, 179.1.104.0/21, 179.1.112.0/20, 179.1.128.0/20, 179.1.192.0/18, 179.1.64.0/19, 179.1.96.0/22, 179.49.160.0/24, 179.63.188.0/24, 179.63.190.0/24, 186.219.0.0/19, 186.219.32.0/20, 187.108.128.0/18, 189.127.64.0/18, 189.36.160.0/19, 189.51.224.0/19, 189.91.96.0/19, 190.211.160.0/23, 190.211.162.0/24, 190.211.164.0/22, 190.211.168.0/24, 190.211.170.0/23, 190.211.172.0/22, 190.90.0.0/20, 190.90.112.0/23, 190.90.114.0/24, 190.90.117.0/24, 190.90.118.0/23, 190.90.120.0/23, 190.90.125.0/24, 190.90.126.0/23, 190.90.128.0/22, 190.90.132.0/23, 190.90.136.0/23, 190.90.139.0/24, 190.90.140.0/22, 190.90.144.0/22, 190.90.148.0/23, 190.90.150.0/24, 190.90.153.0/24, 190.90.154.0/24, 190.90.157.0/24
và 69 các dải mạng khác.
|
Internexa Brasil Operadora de Telecomunicacoes S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262589
|
Bonafe e Oliveira Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bonafe e Oliveira Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.80.0/23
|
Bonafe e Oliveira Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267975
|
Wifao Colombia S A S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifao Colombia S A S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.162.82.0/23, 45.162.84.0/24
|
Wifao Colombia S A S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267682
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.86.0/24
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267726
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A Sucursal El Salvador
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A Sucursal El Salvador có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.87.0/24
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A Sucursal El Salvador có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267727
|
Merlino Juan Pablo Aire Azul
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merlino Juan Pablo Aire Azul có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.88.0/24
|
Merlino Juan Pablo Aire Azul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271892
|
Iperactive SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iperactive SA có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.132.0/22, 138.99.184.0/22, 170.247.140.0/22, 186.0.180.0/22, 190.106.32.0/21, 45.162.89.0/24, 45.162.90.0/23
|
Iperactive SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263244
|
Speednet Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.92.0/22
|
Speednet Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268517
|
Leon Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leon Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.96.0/22
|
Leon Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268506
|
Cable Imagen Armstrong SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Imagen Armstrong SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.100.0/22
|
Cable Imagen Armstrong SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266898
|
Midia Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midia Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.104.0/22
|
Midia Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268516
|
Trang 252 trên 1.443