Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Cooperativa Ltda Consumo POP de Electricidad y Serv Anexos de Bahia San Blas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Ltda Consumo POP de Electricidad y Serv Anexos de Bahia San Blas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.108.0/22
|
Cooperativa Ltda Consumo POP de Electricidad y Serv Anexos de Bahia San Blas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267694
|
Deep Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deep Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.112.0/22
|
Deep Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268505
|
Santos Ferreira S F Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santos Ferreira S F Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.116.0/22
|
Santos Ferreira S F Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268515
|
VM Net Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): VM Net Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.120.0/22
|
VM Net Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268504
|
Equinor Brasil Energia Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinor Brasil Energia Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.124.0/24
|
Equinor Brasil Energia Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268536
|
Tarjeta Naranja S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tarjeta Naranja S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.125.0/24
|
Tarjeta Naranja S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266899
|
Enter Telecomunicaciones Banda Ancha SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enter Telecomunicaciones Banda Ancha SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.126.0/24
|
Enter Telecomunicaciones Banda Ancha SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267691
|
Casa da Moeda do Brasil CMB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Casa da Moeda do Brasil CMB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.127.0/24
|
Casa da Moeda do Brasil CMB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268612
|
Francisco L Silva de Araujo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Francisco L Silva de Araujo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.128.0/22
|
Francisco L Silva de Araujo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268518
|
Lara Ingenieria en Tecnologia Y Telecomunicaciones Limitada Soluciones Interlan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lara Ingenieria en Tecnologia Y Telecomunicaciones Limitada Soluciones Interlan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.132.0/22
|
Lara Ingenieria en Tecnologia Y Telecomunicaciones Limitada Soluciones Interlan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271843
|
Fast Provedor Net Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Provedor Net Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.162.136.0/22, 45.170.160.0/22
|
Fast Provedor Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268168
|
Raul Ernesto Rey
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raul Ernesto Rey có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.140.0/22
|
Raul Ernesto Rey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266905
|
Anderson Paiva Alves ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anderson Paiva Alves ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.144.0/22
|
Anderson Paiva Alves ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268531
|
Ponto.com Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ponto.com Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.148.0/22
|
Ponto.com Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268521
|
Cednet Provedor Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cednet Provedor Internet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.23.96.0/21, 191.37.32.0/19, 45.162.152.0/22
|
Cednet Provedor Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263347
|
Stasiak e Cia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stasiak e Cia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.156.0/22
|
Stasiak e Cia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268522
|
Brasil Tecpar | Amigo | Avato
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brasil Tecpar | Amigo | Avato có 105 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.100.128.0/22, 131.161.0.0/22, 131.161.40.0/22, 131.221.252.0/22, 131.221.52.0/22, 131.221.92.0/22, 132.255.252.0/22, 138.186.52.0/22, 138.219.152.0/22, 138.94.112.0/22, 138.99.84.0/22, 143.0.20.0/22, 143.202.108.0/22, 143.208.76.0/22, 168.0.160.0/22, 168.0.172.0/22, 168.0.88.0/22, 168.121.92.0/22, 168.195.192.0/22, 168.197.252.0/22, 168.227.152.0/22, 168.227.168.0/22, 168.227.232.0/22, 168.227.236.0/22, 170.254.188.0/22, 170.79.184.0/22, 170.80.104.0/22, 170.81.244.0/22, 170.83.72.0/22, 177.104.96.0/20, 177.11.192.0/20, 177.125.24.0/22, 177.126.1.0/24, 177.126.10.0/23, 177.126.13.0/24, 177.126.15.0/24, 177.126.6.0/24, 177.126.8.0/24, 177.128.44.0/22, 177.130.32.0/20, 177.155.102.0/23, 177.155.104.0/22, 177.184.248.0/21, 177.185.124.0/22, 177.36.32.0/20, 177.39.240.0/20, 177.44.192.0/20, 177.66.176.0/22, 177.67.208.0/21, 177.67.88.0/22
và 55 các dải mạng khác.
|
Brasil Tecpar | Amigo | Avato có liên kết với 16 các số AS.
Đây là: AS262527, AS262605, AS262907, AS263985, AS265303, AS265427, AS266262, AS268193, AS268523, AS271242, AS28664, AS52674, AS52866, AS52900, AS53135, AS53208
|
IFX Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): IFX Corporation có 131 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.108.68.0/22, 181.119.0.0/20, 181.119.102.0/23, 181.119.109.0/24, 181.119.110.0/23, 181.119.112.0/21, 181.119.120.0/22, 181.119.127.0/24, 181.119.128.0/17, 181.119.16.0/23, 181.119.22.0/24, 181.119.24.0/21, 181.119.32.0/24, 181.119.34.0/23, 181.119.36.0/22, 181.119.40.0/21, 181.119.48.0/20, 181.119.65.0/24, 181.119.69.0/24, 181.119.71.0/24, 181.119.72.0/21, 181.119.80.0/23, 181.119.82.0/24, 181.119.88.0/22, 181.119.95.0/24, 181.119.96.0/23, 181.78.128.0/19, 181.78.160.0/21, 181.78.215.0/24, 181.78.32.0/21, 181.78.66.0/24, 181.78.88.0/24, 181.79.0.0/18, 181.79.112.0/23, 181.79.114.0/24, 181.79.116.0/22, 181.79.120.0/21, 181.79.128.0/18, 181.79.195.0/24, 181.79.196.0/22, 181.79.200.0/21, 181.79.208.0/21, 181.79.216.0/24, 181.79.218.0/23, 181.79.222.0/23, 181.79.230.0/24, 181.79.64.0/19, 181.79.96.0/20, 186.33.0.0/18, 190.60.0.0/19
và 81 các dải mạng khác.
|
IFX Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18747
|
Grupo in S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo in S.A.S có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.188.0/22, 186.148.224.0/22, 45.162.170.0/24
|
Grupo in S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64123
|
Argentina Virtual Networks SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Argentina Virtual Networks SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.171.0/24
|
Argentina Virtual Networks SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267681
|
Graciete Oliveira dos Santos ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Graciete Oliveira dos Santos ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.172.0/22
|
Graciete Oliveira dos Santos ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268527
|
TN Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): TN Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.176.0/22
|
TN Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268537
|
Samistraro Bamberg Dangelo Daniel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samistraro Bamberg Dangelo Daniel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.180.0/22
|
Samistraro Bamberg Dangelo Daniel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267704
|
Onnet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onnet Telecomunicacoes Ltda có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.64.0/22, 138.121.16.0/22, 167.250.20.0/22, 170.79.224.0/22, 170.83.44.0/22, 177.85.0.0/21, 179.106.16.0/20, 191.7.8.0/21, 45.162.188.0/22, 45.179.180.0/22
|
Onnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262595
|
Chile Tu TV Por Cable Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chile Tu TV Por Cable Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.192.0/22
|
Chile Tu TV Por Cable Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267697
|
Conecta Network Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Network Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.196.0/22
|
Conecta Network Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268538
|
Novanet Itanagra Servico de Internet LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novanet Itanagra Servico de Internet LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.200.0/23
|
Novanet Itanagra Servico de Internet LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268539
|
Turbo Caires Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo Caires Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.202.0/23
|
Turbo Caires Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271617
|
Universidad Nacional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Nacional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.204.0/22
|
Universidad Nacional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267692
|
Comercializadora e Importadora Prestom Chile Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comercializadora e Importadora Prestom Chile Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.208.0/22
|
Comercializadora e Importadora Prestom Chile Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267677
|
Virtex Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtex Telecom có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.185.188.0/22, 168.205.240.0/22, 170.82.124.0/22, 177.124.168.0/22, 177.129.60.0/22, 177.66.112.0/21, 179.125.124.0/22, 179.191.56.0/21, 45.162.212.0/22, 45.179.112.0/22, 45.226.88.0/22
|
Virtex Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262494, AS268564
|
MR7 Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): MR7 Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.216.0/22
|
MR7 Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268528
|
Central de Comun. e Tecnologia Kenedy & Santo Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central de Comun. e Tecnologia Kenedy & Santo Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.220.0/22
|
Central de Comun. e Tecnologia Kenedy & Santo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268535
|
Rionet Tecnologia em Internet Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rionet Tecnologia em Internet Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.224.0/22
|
Rionet Tecnologia em Internet Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268533
|
Wib Provedores de Acesso Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wib Provedores de Acesso Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.232.0/22
|
Wib Provedores de Acesso Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268582
|
Rede Ralpnet Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Ralpnet Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.236.0/22
|
Rede Ralpnet Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268544
|
Carlos Henrique Santos de Oliveira ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carlos Henrique Santos de Oliveira ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.0.200.0/22, 177.91.44.0/22, 45.162.240.0/22
|
Carlos Henrique Santos de Oliveira ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263427
|
Ultra Fiber Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra Fiber Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.244.0/22
|
Ultra Fiber Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268540
|
Skyturbo Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyturbo Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.248.0/22
|
Skyturbo Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268541
|
Gironet Provedor de Internet e Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gironet Provedor de Internet e Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.162.252.0/22
|
Gironet Provedor de Internet e Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268600
|
Hoinaski & Sklasky Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoinaski & Sklasky Ltda có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.84.0/22, 170.244.60.0/22, 177.10.56.0/21, 179.125.32.0/21, 181.174.236.0/23, 191.5.232.0/22, 45.163.0.0/22, 45.225.64.0/22
|
Hoinaski & Sklasky Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262847
|
Nnet Telecomunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nnet Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.4.0/22
|
Nnet Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268545
|
Infortread Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infortread Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.8.0/22
|
Infortread Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268547
|
Brdrive Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brdrive Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.12.0/22
|
Brdrive Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268589
|
Eletrochip Informatica E Telecomunicacoes Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eletrochip Informatica E Telecomunicacoes Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.16.0/23
|
Eletrochip Informatica E Telecomunicacoes Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268644
|
Sirio Telecomunicaciones S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sirio Telecomunicaciones S.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.20.225.0/24, 45.163.18.0/23
|
Sirio Telecomunicaciones S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267685
|
Cooperativa de Provision de Servicios de Comunicaciones Teracoop Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Provision de Servicios de Comunicaciones Teracoop Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.20.0/22
|
Cooperativa de Provision de Servicios de Comunicaciones Teracoop Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267689
|
Bertasso e Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bertasso e Cia Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.255.48.0/22, 138.36.44.0/22, 45.163.24.0/22
|
Bertasso e Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264565
|
Gigas Hosting Colombia S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigas Hosting Colombia S.A.S. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.232.32.0/22, 170.239.154.0/23, 206.168.4.0/22, 45.163.28.0/23, 45.163.30.0/24
|
Gigas Hosting Colombia S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267841
|
Compensadora Electronica S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compensadora Electronica S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.31.0/24
|
Compensadora Electronica S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267683
|
Trang 253 trên 1.443