Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
FAP Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): FAP Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.32.0/22
|
FAP Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268594
|
Cooperativa de Servicios Publicos Transito Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Publicos Transito Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.36.0/22
|
Cooperativa de Servicios Publicos Transito Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267680
|
R A Delfino Provedores de Acesso Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): R A Delfino Provedores de Acesso Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.40.0/22
|
R A Delfino Provedores de Acesso Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268548
|
A. G. Braga e Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): A. G. Braga e Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.44.0/22
|
A. G. Braga e Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268549
|
Four Solucoes E Servicos de Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Four Solucoes E Servicos de Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.48.0/22
|
Four Solucoes E Servicos de Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271622
|
Campos Gerais Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Campos Gerais Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.52.0/22
|
Campos Gerais Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268550
|
Via Express Tecnologia E Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Via Express Tecnologia E Telecomunicacoes có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.233.208.0/21, 45.163.56.0/22, 45.225.4.0/22
|
Via Express Tecnologia E Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262873
|
Voue Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voue Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.60.0/22
|
Voue Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268572
|
CDM Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDM Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.64.0/22
|
CDM Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268554
|
O.I Adeyeye Comercio
IPv4 Dải mạng (CIDR): O.I Adeyeye Comercio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.68.0/22
|
O.I Adeyeye Comercio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268559
|
Gnet Telecom Servicos Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gnet Telecom Servicos Comunicacao Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.70.246.0/23, 45.163.72.0/22
|
Gnet Telecom Servicos Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268573
|
DMC Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): DMC Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.76.0/22
|
DMC Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268551
|
Arias Balaguer Marcos Emmanuel Marea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arias Balaguer Marcos Emmanuel Marea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.80.0/22
|
Arias Balaguer Marcos Emmanuel Marea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267687
|
Internet Optica Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Optica Telecomunicacoes có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.188.0/22, 138.0.148.0/22, 191.243.92.0/22, 45.163.84.0/22, 45.169.12.0/22, 45.181.56.0/22, 45.187.120.0/22
|
Internet Optica Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268546
|
IBS Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBS Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.88.0/22
|
IBS Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268569
|
Speed Net Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Net Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.92.0/22
|
Speed Net Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268574
|
Maysnet Telecomunicacoes e Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maysnet Telecomunicacoes e Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.100.0/22
|
Maysnet Telecomunicacoes e Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268595
|
NetsBrasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetsBrasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.104.0/22
|
NetsBrasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268552
|
M R Alencar Sousa ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): M R Alencar Sousa ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.108.0/22
|
M R Alencar Sousa ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268575
|
Conect Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.112.0/22
|
Conect Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268576
|
Ligeiro Fibra Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ligeiro Fibra Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.116.0/22
|
Ligeiro Fibra Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268577
|
Service Trends Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service Trends Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.124.0/22
|
Service Trends Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265555
|
Home Depot S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Depot S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.128.0/22
|
Home Depot S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267696
|
Henrique Cangussu Alves
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henrique Cangussu Alves có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.132.0/22
|
Henrique Cangussu Alves có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268670
|
Comunicacion Constante S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicacion Constante S.A có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.163.136.0/24, 45.163.137.0/24, 45.163.138.0/24, 45.163.139.0/24
|
Comunicacion Constante S.A có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS267698, AS270087
|
Telcab Argentina S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcab Argentina S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.140.0/22
|
Telcab Argentina S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267686
|
Implantar Telecom Sociedade Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Implantar Telecom Sociedade Limitada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.163.144.0/22, 45.168.200.0/22
|
Implantar Telecom Sociedade Limitada có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS268144, AS268568
|
FibernetVIP Internet Fibra Optica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): FibernetVIP Internet Fibra Optica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.148.0/22
|
FibernetVIP Internet Fibra Optica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268560
|
Yasumitsu & Yasumitsu Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yasumitsu & Yasumitsu Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.156.0/22
|
Yasumitsu & Yasumitsu Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268570
|
AxtelFibra Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): AxtelFibra Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.160.0/22
|
AxtelFibra Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268571
|
Anna Lais Nedochetko ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anna Lais Nedochetko ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.164.0/22
|
Anna Lais Nedochetko ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268562
|
Lignet Servicos de Comunicacao Multimidia Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lignet Servicos de Comunicacao Multimidia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.168.0/22
|
Lignet Servicos de Comunicacao Multimidia Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268563
|
RG Correa Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): RG Correa Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.172.0/22
|
RG Correa Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268556
|
Horus Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horus Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.176.0/22
|
Horus Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268578
|
Wing Net Tecnologia E Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wing Net Tecnologia E Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.180.0/22
|
Wing Net Tecnologia E Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268579
|
Faculdade Adventista da Bahia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faculdade Adventista da Bahia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.184.0/22
|
Faculdade Adventista da Bahia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268553
|
Sanchez Anibal Ramon Arsoft Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanchez Anibal Ramon Arsoft Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.188.0/22
|
Sanchez Anibal Ramon Arsoft Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267702
|
A B da Silva Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): A B da Silva Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.192.0/22
|
A B da Silva Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268557
|
Odete a dos Santos ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odete a dos Santos ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.196.0/22
|
Odete a dos Santos ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268565
|
Seidel e Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seidel e Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.200.0/22
|
Seidel e Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268566
|
Visionmagica Sociedad Anonima
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visionmagica Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.204.0/22
|
Visionmagica Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267684
|
Farias Net Servico Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farias Net Servico Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.208.0/22
|
Farias Net Servico Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268618
|
Novaes & Hoki
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novaes & Hoki có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.196.16.0/22, 45.163.212.0/22
|
Novaes & Hoki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265899
|
FullPC Provedores Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): FullPC Provedores Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.216.0/22
|
FullPC Provedores Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268601
|
Bahia Fibra Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bahia Fibra Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.220.0/22
|
Bahia Fibra Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268586
|
Fabricio Alberto Santana ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabricio Alberto Santana ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.224.0/22
|
Fabricio Alberto Santana ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268602
|
Coelho Neto Provedores de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coelho Neto Provedores de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.228.0/22
|
Coelho Neto Provedores de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268580
|
A.F Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.F Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.232.0/22
|
A.F Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268587
|
Intercol Serv de Aux a Internet Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercol Serv de Aux a Internet Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.236.0/22
|
Intercol Serv de Aux a Internet Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267944
|
Acesse Solucoes Tecnologia da Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acesse Solucoes Tecnologia da Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.163.240.0/22
|
Acesse Solucoes Tecnologia da Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268584
|
Trang 254 trên 1.443