Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

J.lp Fonseca Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): J.lp Fonseca Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.163.244.0/22
J.lp Fonseca Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268588

Viviani Fernando Luis Guayranet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viviani Fernando Luis Guayranet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.163.248.0/22
Viviani Fernando Luis Guayranet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267707

Eraldo Carlos da Silva Lima Seabant ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eraldo Carlos da Silva Lima Seabant ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.163.252.0/22
Eraldo Carlos da Silva Lima Seabant ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268590

M A Conexao Eletrotecnica Multimidia Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): M A Conexao Eletrotecnica Multimidia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.0.0/22
M A Conexao Eletrotecnica Multimidia Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268592

Juliana N Cordeiro de Lima Servicos de Comunicaco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Juliana N Cordeiro de Lima Servicos de Comunicaco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.8.0/22
Juliana N Cordeiro de Lima Servicos de Comunicaco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268585

GuestChoice TV Rd S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): GuestChoice TV Rd S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.12.0/22
GuestChoice TV Rd S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267700

Fly Net S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fly Net S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.16.0/22
Fly Net S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267695

Silas E F de Aquino Eletroeletronicos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Silas E F de Aquino Eletroeletronicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.24.0/22
Silas E F de Aquino Eletroeletronicos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268604

Keepnet Telecomunicacoes Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Keepnet Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.28.0/22
Keepnet Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268621

Fiber Up Telecom Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Up Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.32.0/22
Fiber Up Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268635

Oliveira Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oliveira Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.36.0/22
Oliveira Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268622

Itanetbahia Comunicacao Multimidia Eirele

IPv4 Dải mạng (CIDR): Itanetbahia Comunicacao Multimidia Eirele có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.164.41.0/24, 45.164.42.0/23
Itanetbahia Comunicacao Multimidia Eirele có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268596

RC Telecomunicacoes Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RC Telecomunicacoes Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.44.0/22
RC Telecomunicacoes Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268597

FT Fibra Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): FT Fibra Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.48.0/22
FT Fibra Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271606

Francisco Ferreira Barbosa Filho Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Francisco Ferreira Barbosa Filho Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.52.0/22
Francisco Ferreira Barbosa Filho Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268598

Jose Mauro Manoel de Sousa - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Mauro Manoel de Sousa - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.56.0/22
Jose Mauro Manoel de Sousa - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268599

SRG Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): SRG Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.60.0/22
SRG Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268605

CuboTelecom Cia. Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CuboTelecom Cia. Ltda. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.163.163.0/24, 45.164.64.0/22, 45.175.165.0/24, 45.175.167.0/24, 66.231.71.0/24, 66.231.77.0/24
CuboTelecom Cia. Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267699

Rede Sul SP Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Sul SP Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.68.0/22
Rede Sul SP Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268606

Sos Wifi Provedores Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sos Wifi Provedores Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.72.0/22
Sos Wifi Provedores Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268690

BCM Servicos de Comunicacao e Multimidia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): BCM Servicos de Comunicacao e Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.76.0/22
BCM Servicos de Comunicacao e Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268607

Marcone C de Souza Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcone C de Souza Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.80.0/22
Marcone C de Souza Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268608

W2A Telecom Servicos e Comercio de

IPv4 Dải mạng (CIDR): W2A Telecom Servicos e Comercio de có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.84.0/22
W2A Telecom Servicos e Comercio de có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268609

Mais Tech Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mais Tech Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.88.0/22
Mais Tech Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268610

DCV Servicos de Locacao de Maquinas e Equipamentos

IPv4 Dải mạng (CIDR): DCV Servicos de Locacao de Maquinas e Equipamentos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.92.0/22
DCV Servicos de Locacao de Maquinas e Equipamentos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268685

WJ Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): WJ Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.96.0/22
WJ Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268611

Bruno e Lemes LTDA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bruno e Lemes LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.100.0/22
Bruno e Lemes LTDA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268669

F2 Fibra Telecom Eireli ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): F2 Fibra Telecom Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.104.0/22
F2 Fibra Telecom Eireli ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268630

Internet Exchange Services Yucatan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Exchange Services Yucatan có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 45.164.108.0/24, 45.164.109.0/24, 45.164.110.0/23
Internet Exchange Services Yucatan có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS270173, AS28441

Alpha Net Provedor de Acesso Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Net Provedor de Acesso Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.112.0/22
Alpha Net Provedor de Acesso Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268614

InforSeven .

IPv4 Dải mạng (CIDR): InforSeven . có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.116.0/22
InforSeven . có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268615

Vtek Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vtek Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.120.0/22
Vtek Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268623

Fast Connect Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Connect Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.128.0/22
Fast Connect Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268616

G7 Telecom Servicos de Internet LTDA.

IPv4 Dải mạng (CIDR): G7 Telecom Servicos de Internet LTDA. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.132.0/22
G7 Telecom Servicos de Internet LTDA. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268617

Consortia Tic S. de R.L. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consortia Tic S. de R.L. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.136.0/22
Consortia Tic S. de R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265556

Netfast Telecomunicacoes e Multimidia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfast Telecomunicacoes e Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.140.0/22
Netfast Telecomunicacoes e Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268625

IBT Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): IBT Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.144.0/22
IBT Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268631

Jorge Mario Mendoza Lux Punto-Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jorge Mario Mendoza Lux Punto-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.148.0/22
Jorge Mario Mendoza Lux Punto-Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS267713

Connex Telecom Servicos de Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connex Telecom Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.79.236.0/22, 45.164.152.0/22
Connex Telecom Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271701

Fay Net Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fay Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.156.0/22
Fay Net Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268632

ViaIP Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): ViaIP Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.160.0/22
ViaIP Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268626

F J R W Associados Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): F J R W Associados Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.164.0/22
F J R W Associados Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268627

Mobile Cashier Systems Sa de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobile Cashier Systems Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.168.0/22
Mobile Cashier Systems Sa de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28427

Future Digital Technology e Telecom Ltda EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Future Digital Technology e Telecom Ltda EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.176.0/22
Future Digital Technology e Telecom Ltda EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268645

Netway Solucoes em Redes de Acesso e Comunicacao L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netway Solucoes em Redes de Acesso e Comunicacao L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.180.0/22
Netway Solucoes em Redes de Acesso e Comunicacao L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268636

73s Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): 73s Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.184.0/22
73s Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268633

Rox Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rox Telecom Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.52.162.0/23, 45.164.188.0/22
Rox Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268628

TW Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): TW Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.192.0/22
TW Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268646

M Regina O da Silva Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): M Regina O da Silva Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.196.0/22
M Regina O da Silva Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268640

L & C Telecomunicacoes E Servicos Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): L & C Telecomunicacoes E Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 45.164.200.0/23
L & C Telecomunicacoes E Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS268642