Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
V1 Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): V1 Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.140.0/22
|
V1 Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268687
|
G.M.Balle - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): G.M.Balle - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.144.0/22
|
G.M.Balle - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268682
|
Csi Solucoes Tecnologicas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Csi Solucoes Tecnologicas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.148.0/22
|
Csi Solucoes Tecnologicas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268678
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A Sucursal Guatemala Sociedad Extranjera
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A Sucursal Guatemala Sociedad Extranjera có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.152.0/24
|
Red Centroamericana de Telecomunicaciones S.A Sucursal Guatemala Sociedad Extranjera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267715
|
Abase Sistemas E Solucoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abase Sistemas E Solucoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.153.0/24
|
Abase Sistemas E Solucoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268001
|
Viva Networks Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viva Networks Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.156.0/22
|
Viva Networks Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268693
|
Fraga Comunicacao e Manutencao de Equipamentos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fraga Comunicacao e Manutencao de Equipamentos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.160.0/22
|
Fraga Comunicacao e Manutencao de Equipamentos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267961
|
Rede Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Banda Larga có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.186.172.0/22, 170.246.212.0/22, 45.165.164.0/22
|
Rede Banda Larga có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263877, AS268683
|
Austro Internet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austro Internet S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.122.0/24, 160.20.188.0/22, 45.165.168.0/23, 45.165.170.0/24, 45.238.177.0/24
|
Austro Internet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265703
|
CS SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CS SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.171.0/24
|
CS SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267717
|
Ponto Certo Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ponto Certo Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.172.0/22
|
Ponto Certo Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268684
|
VNT Fibras
IPv4 Dải mạng (CIDR): VNT Fibras có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.176.0/22
|
VNT Fibras có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263067
|
Netcon Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcon Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.180.0/22
|
Netcon Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271582
|
Digital Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.184.0/22
|
Digital Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268695
|
ATM 3G Top Mvno Sistemas de Telecomunicacoes Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATM 3G Top Mvno Sistemas de Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.188.0/22
|
ATM 3G Top Mvno Sistemas de Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268688
|
i9interNet LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): i9interNet LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.192.0/22
|
i9interNet LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267937
|
Linkar Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkar Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.196.0/22
|
Linkar Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268689
|
Unic Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unic Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.200.0/22
|
Unic Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267938
|
Weclix Telecom SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weclix Telecom SA có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.100.156.0/22, 131.108.104.0/22, 131.221.232.0/22, 138.186.32.0/22, 143.202.164.0/22, 170.231.252.0/22, 170.245.152.0/22, 170.79.104.0/22, 170.79.44.0/22, 177.137.144.0/21, 177.53.104.0/22, 177.53.156.0/22, 177.54.192.0/20, 177.87.36.0/22, 179.97.72.0/21, 186.232.252.0/22, 187.73.144.0/20, 191.241.16.0/22, 191.243.12.0/22, 200.33.152.0/21, 201.71.240.0/20, 45.165.204.0/22, 45.171.244.0/22, 45.176.48.0/22, 45.177.76.0/22, 45.179.16.0/22, 45.186.192.0/22, 45.237.40.0/22
|
Weclix Telecom SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268976
|
G T Lopes & Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): G T Lopes & Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.208.0/22
|
G T Lopes & Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268692
|
W M S Fontes Informatica - Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): W M S Fontes Informatica - Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.212.0/22
|
W M S Fontes Informatica - Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267939
|
Olhar Digital Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Olhar Digital Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.216.0/22
|
Olhar Digital Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267940
|
Tecnoserve Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnoserve Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.185.32.0/21, 45.165.220.0/22
|
Tecnoserve Informatica Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS267933, AS52927
|
-Net & Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): -Net & Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.182.164.0/22, 45.165.224.0/22
|
-Net & Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262405, AS267554
|
Epagri - Emp. Pesq. Agrop. e Ext. Rural de SC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epagri - Emp. Pesq. Agrop. e Ext. Rural de SC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.232.0/22
|
Epagri - Emp. Pesq. Agrop. e Ext. Rural de SC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268005
|
R A Dias Santos Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): R A Dias Santos Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.236.0/22
|
R A Dias Santos Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263102
|
City Turbo Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): City Turbo Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.240.0/22
|
City Turbo Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267980
|
I A Torres Provedores ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): I A Torres Provedores ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.248.0/22
|
I A Torres Provedores ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268697
|
Henrique & Santos Servicos - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henrique & Santos Servicos - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.165.252.0/22
|
Henrique & Santos Servicos - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267934
|
Renato Sena de Oliveira ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Renato Sena de Oliveira ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.0.0/22
|
Renato Sena de Oliveira ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267941
|
Primeline Latam Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primeline Latam Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.4.0/22
|
Primeline Latam Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267942
|
Connectceu Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectceu Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.8.0/22
|
Connectceu Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268698
|
Conexao Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conexao Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.12.0/22
|
Conexao Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268124
|
J S Caminha Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): J S Caminha Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.20.0/22
|
J S Caminha Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264105
|
Sol Provedor de Internete Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sol Provedor de Internete Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.28.0/22
|
Sol Provedor de Internete Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267943
|
MP Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): MP Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.32.0/22
|
MP Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265291
|
Alvaro Reboucas Coelho - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alvaro Reboucas Coelho - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.36.0/22
|
Alvaro Reboucas Coelho - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267951
|
Interline Servicos e Tecnologia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interline Servicos e Tecnologia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.40.0/22
|
Interline Servicos e Tecnologia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268007
|
GV Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): GV Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.44.0/22
|
GV Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267935
|
Hilink Tecnologia e Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilink Tecnologia e Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.48.0/22
|
Hilink Tecnologia e Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267952
|
ZLINK.NET Internet LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZLINK.NET Internet LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.52.0/22
|
ZLINK.NET Internet LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267936
|
Turboo Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turboo Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.56.0/22
|
Turboo Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264173
|
Telecom Serv Com Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Serv Com Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.60.0/22
|
Telecom Serv Com Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267945
|
MJ Tecnologia da Informacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MJ Tecnologia da Informacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.64.0/22
|
MJ Tecnologia da Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267946
|
BNet Solucoes em Internet Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): BNet Solucoes em Internet Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.68.0/22
|
BNet Solucoes em Internet Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267953
|
Sociedad de Telecomunicaciones Abarca Torres y Compania Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedad de Telecomunicaciones Abarca Torres y Compania Limitada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.166.72.0/24, 45.166.74.0/23
|
Sociedad de Telecomunicaciones Abarca Torres y Compania Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267719
|
Cooperativa de Electricidad Servicios Publicos Vivienda y Credito de V Canas Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Electricidad Servicios Publicos Vivienda y Credito de V Canas Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.166.76.0/23, 45.166.78.0/24
|
Cooperativa de Electricidad Servicios Publicos Vivienda y Credito de V Canas Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267731
|
Tribunal de Justica do Estado do Rio de Janeiro
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal de Justica do Estado do Rio de Janeiro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.79.0/24
|
Tribunal de Justica do Estado do Rio de Janeiro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268014
|
El Alamo S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): El Alamo S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.166.80.0/23
|
El Alamo S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267712
|
L E M Telecomunicacoes Ltda -ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): L E M Telecomunicacoes Ltda -ME có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.150.80.0/22, 170.78.20.0/22, 177.71.92.0/22, 177.85.44.0/22, 189.126.40.0/21, 45.166.84.0/22
|
L E M Telecomunicacoes Ltda -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263292
|
Trang 257 trên 1.443