Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Atea AS

Atea AS - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Atea AS có 9 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 193.161.233.0/24, 193.161.234.0/23, 193.32.133.0/24, 195.177.96.0/23, 195.177.99.0/24, 45.158.92.0/22, 88.151.160.0/21, 89.248.0.0/20, 91.184.128.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Atea AS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Atea AS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Atea AS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Atea AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41729
Dải IP CIDR ASN tên AS
45.158.92.0 đến 45.158.95.255 45.158.92.0/22 AS41729 Atea AS Xem dải
88.151.160.0 đến 88.151.167.255 88.151.160.0/21 AS41729 Atea AS Xem dải
89.248.0.0 đến 89.248.15.255 89.248.0.0/20 AS41729 Atea AS Xem dải
91.184.128.0 đến 91.184.159.255 91.184.128.0/19 AS41729 Atea AS Xem dải
193.32.133.0 đến 193.32.133.255 193.32.133.0/24 AS41729 Atea AS Xem dải
193.161.233.0 đến 193.161.233.255 193.161.233.0/24 AS41729 Atea AS Xem dải
193.161.234.0 đến 193.161.235.255 193.161.234.0/23 AS41729 Atea AS Xem dải
195.177.96.0 đến 195.177.97.255 195.177.96.0/23 AS41729 Atea AS Xem dải
195.177.99.0 đến 195.177.99.255 195.177.99.0/24 AS41729 Atea AS Xem dải
9 Kết quả - Trang 1 trên 1