Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Navex Global Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navex Global Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.114.109.0/24
|
Navex Global Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54076
|
GST Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GST Services LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.2.230.0/24, 208.91.61.0/24, 208.91.62.0/23, 216.66.9.0/24, 38.114.113.0/24, 38.146.200.0/24
|
GST Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397550
|
Hanson Bridgett LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanson Bridgett LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.114.154.0/24
|
Hanson Bridgett LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54336
|
Montgomery County Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Montgomery County Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.245.50.0/24, 38.115.60.0/24
|
Montgomery County Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32744
|
Ariel Capital Management Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariel Capital Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.115.132.0/24
|
Ariel Capital Management Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27361
|
Jewish Federation of Metropolitan Chicago
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jewish Federation of Metropolitan Chicago có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.235.176.0/20, 38.115.144.0/24
|
Jewish Federation of Metropolitan Chicago có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26629
|
MDP
IPv4 Dải mạng (CIDR): MDP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.115.181.0/24
|
MDP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32846
|
Net2Atlanta.com LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net2Atlanta.com LLC có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.104.242.0/24, 192.58.243.0/24, 198.177.251.0/24, 198.177.252.0/23, 198.177.254.0/24, 199.204.92.0/24, 199.66.180.0/22, 205.240.77.0/24, 205.243.228.0/23, 208.65.88.0/22, 208.89.100.0/22, 216.105.128.0/24, 216.105.129.0/24, 216.105.130.0/24, 216.105.131.0/24, 216.105.132.0/23, 216.105.134.0/24, 216.105.135.0/24, 216.105.136.0/22, 216.105.140.0/23, 216.105.142.0/24, 216.105.143.0/24, 216.105.144.0/20, 38.116.38.0/24, 65.166.136.0/24, 65.168.16.0/22, 65.169.38.0/23, 67.213.160.0/24
|
Net2Atlanta.com LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS11672, AS20081, AS25975
|
Toronto District School Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toronto District School Board có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.85.252.0/23, 38.116.192.0/24
|
Toronto District School Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394821
|
Mars Discovery District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mars Discovery District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.116.198.0/23
|
Mars Discovery District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11703
|
Polymer Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polymer Network có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.254.134.0/24, 198.200.28.0/22, 38.117.67.0/24
|
Polymer Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53594
|
BCS Global Networks Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCS Global Networks Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.208.0/22, 38.117.73.0/24, 91.244.117.0/24
|
BCS Global Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203177
|
Online Computer Library Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Computer Library Center có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 113.29.23.0/24, 132.174.0.0/17, 132.174.128.0/19, 132.174.160.0/21, 132.174.168.0/22, 132.174.172.0/23, 132.174.176.0/23, 132.174.178.0/24, 132.174.180.0/22, 132.174.184.0/21, 132.174.192.0/18, 154.59.124.0/23, 192.156.252.0/24, 192.188.124.0/24, 193.240.184.0/24, 198.137.189.0/24, 198.137.190.0/23, 198.187.191.0/24, 199.164.217.0/24, 204.152.100.0/22, 204.152.104.0/24, 205.160.168.0/23, 206.107.40.0/21, 38.117.94.0/24
|
Online Computer Library Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4373
|
Canaccord Genuity LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canaccord Genuity LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.48.239.0/24, 198.72.13.0/24, 206.25.70.0/24, 38.117.102.0/24
|
Canaccord Genuity LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32607
|
MKP Capital Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MKP Capital Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.117.168.0/23
|
MKP Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30489
|
Trian Fund Management L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trian Fund Management L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.117.194.0/24
|
Trian Fund Management L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32171
|
HITN
IPv4 Dải mạng (CIDR): HITN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.117.208.0/22
|
HITN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14465
|
Curemd Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Curemd Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.117.223.0/24
|
Curemd Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32493
|
Earth Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Earth Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.118.78.0/24
|
Earth Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22449
|
American Institutes for Research
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Institutes for Research có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.118.81.0/24, 38.118.83.0/24
|
American Institutes for Research có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12218
|
The Old Mountain Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Old Mountain Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.119.44.0/24
|
The Old Mountain Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15235
|
Washington Broadband Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington Broadband Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.245.128.0/21, 38.119.167.0/24, 71.93.22.0/23, 71.93.24.0/22, 71.94.208.0/23, 71.94.210.0/24
|
Washington Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19116
|
Teleguam Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleguam Holdings LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.7.100.0/22, 114.142.192.0/18, 117.20.120.0/21, 202.151.64.0/19, 209.164.184.0/21, 38.121.24.0/21, 43.240.88.0/22, 67.98.160.0/21
|
Teleguam Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9246
|
Alimentation Couche-Tard Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alimentation Couche-Tard Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.12.41.0/24, 38.121.34.0/24
|
Alimentation Couche-Tard Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20378
|
Live Link Internet Service Provider Pvt Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Live Link Internet Service Provider Pvt Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.164.216.0/22, 38.121.37.0/24
|
Live Link Internet Service Provider Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207138
|
United Surgical Partners International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Surgical Partners International Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.85.72.0/22, 38.121.52.0/24, 74.203.248.0/24
|
United Surgical Partners International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40683
|
eStruxture Data Centers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): eStruxture Data Centers Inc. có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.66.241.0/24, 148.66.252.0/22, 173.247.208.0/20, 184.170.128.0/21, 184.170.136.0/24, 184.170.138.0/23, 184.170.140.0/22, 192.154.136.0/22, 192.154.141.0/24, 192.154.142.0/23, 199.119.252.0/22, 199.122.116.0/22, 199.193.52.0/22, 204.147.76.0/22, 204.209.8.0/24, 204.235.80.0/24, 205.151.108.0/22, 205.204.64.0/19, 205.210.140.0/24, 205.236.40.0/24, 208.82.120.0/24, 208.82.121.0/24, 208.82.122.0/23, 209.44.96.0/19, 38.121.74.0/24, 38.132.48.0/20, 38.180.12.0/23, 38.180.126.0/23, 38.186.48.0/20, 63.243.164.0/24, 64.15.64.0/20, 66.43.48.0/20, 66.51.16.0/21, 67.212.64.0/19, 68.71.32.0/19, 69.165.80.0/22, 69.165.84.0/22, 69.165.88.0/21, 69.80.228.0/22
|
eStruxture Data Centers Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS10929, AS13845, AS19122, AS55066
|
Nebraska Colocation Centers LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nebraska Colocation Centers LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.105.28.0/23, 192.203.98.0/24, 38.121.115.0/24
|
Nebraska Colocation Centers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22890
|
Universal Information Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Information Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.121.117.0/24
|
Universal Information Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62680
|
Orbimed Advisors LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbimed Advisors LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.121.137.0/24
|
Orbimed Advisors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53900
|
Aviva Investors North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aviva Investors North America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.121.139.0/24
|
Aviva Investors North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25831
|
Aurelius Capital Management LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aurelius Capital Management LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.121.155.0/24
|
Aurelius Capital Management LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23499
|
Haug Partners LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haug Partners LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.121.180.0/24
|
Haug Partners LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36227
|
essensys Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): essensys Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.238.200.0/22, 135.84.160.0/21, 192.30.109.0/24, 198.27.10.0/23, 198.52.246.0/23, 204.48.36.0/22, 205.209.24.0/21, 38.121.181.0/24, 68.65.208.0/21
|
essensys Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394065
|
One William Street Capital Management L.P
IPv4 Dải mạng (CIDR): One William Street Capital Management L.P có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.121.191.0/24
|
One William Street Capital Management L.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40719
|
Safra National Bank of New York
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safra National Bank of New York có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.121.229.0/24, 38.143.102.0/24
|
Safra National Bank of New York có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14310
|
Cherry Capital Connection LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cherry Capital Connection LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.27.96.0/21, 38.123.8.0/22
|
Cherry Capital Connection LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14606
|
Daemen University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daemen University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.22.176.0/24, 38.123.32.0/22
|
Daemen University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40166
|
Aunalytics Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aunalytics Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.245.156.0/22, 199.16.36.0/22, 199.58.72.0/22, 207.32.244.0/22, 207.32.248.0/22, 216.250.144.0/20, 38.123.90.0/23, 64.20.80.0/20
|
Aunalytics Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36443
|
Professional Implementation Consulting Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Implementation Consulting Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.135.189.0/24, 38.123.128.0/24, 50.227.0.0/23
|
Professional Implementation Consulting Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6343
|
LaunchVPS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LaunchVPS LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.16.159.0/24, 38.123.137.0/24, 76.8.60.0/24
|
LaunchVPS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397384
|
ICON Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICON Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.123.139.0/24, 38.123.154.0/24, 38.123.156.0/24, 38.123.159.0/24
|
ICON Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31789
|
TekTonic
IPv4 Dải mạng (CIDR): TekTonic có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.161.128.0/21, 108.161.136.0/22, 108.161.140.0/23, 108.161.142.0/23, 174.136.0.0/23, 174.136.4.0/23, 206.123.88.0/23, 38.123.149.0/24, 72.18.84.0/23, 72.18.86.0/23, 72.249.104.0/23, 72.249.125.0/24, 72.249.126.0/23, 72.249.144.0/23, 72.249.170.0/23, 72.249.45.0/24, 72.249.76.0/23
|
TekTonic có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS396839, AS55045
|
Reliance Communications Ltd.DAKC Mumbai
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliance Communications Ltd.DAKC Mumbai có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 115.248.0.0/15, 115.252.0.0/16, 115.254.0.0/16, 124.124.0.0/16, 202.138.104.0/23, 202.138.108.0/24, 202.138.110.0/23, 202.138.112.0/22, 202.138.117.0/24, 202.138.118.0/24, 202.138.120.0/24, 202.138.122.0/23, 202.138.124.0/22, 202.138.96.0/21, 202.141.104.0/23, 220.224.145.0/24, 220.224.214.0/24, 220.225.0.0/16, 220.226.0.0/15, 38.123.151.0/24
|
Reliance Communications Ltd.DAKC Mumbai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18101
|
Sondatech S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sondatech S.A.S. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.186.140.0/22, 170.80.108.0/22, 190.103.176.0/22, 190.120.229.0/24, 190.120.230.0/23, 196.16.72.0/23, 196.19.214.0/23, 38.123.193.0/24, 38.165.228.0/22, 38.165.232.0/23, 38.165.235.0/24, 38.165.237.0/24, 45.228.67.0/24
|
Sondatech S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263812
|
Comunicalo de Mexico S.A. de C.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicalo de Mexico S.A. de C.V có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.158.104.0/22, 38.123.208.0/21, 38.123.216.0/22
|
Comunicalo de Mexico S.A. de C.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263167
|
Coretelligent LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coretelligent LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.239.17.0/24, 173.243.230.0/23, 192.138.164.0/24, 38.123.231.0/24
|
Coretelligent LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53721
|
Skyhelm LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyhelm LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.123.246.0/24
|
Skyhelm LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25980
|
Data Processing Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Processing Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.123.247.0/24, 66.248.251.0/24
|
Data Processing Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394187
|
Santa Rosa Telephone Cooperative Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Rosa Telephone Cooperative Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.156.0.0/20, 130.51.0.0/22, 38.123.254.0/24, 38.131.50.0/23, 69.49.208.0/20, 74.120.128.0/21
|
Santa Rosa Telephone Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32391
|
Trang 164 trên 1.443