Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

FoxCloud LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): FoxCloud LLP có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.92.72.0/22, 194.156.64.0/23, 195.47.242.0/24, 38.130.75.0/24, 38.135.104.0/23, 38.135.122.0/23, 91.211.202.0/23, 94.103.14.0/23, 94.103.8.0/22
FoxCloud LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200904

Chicago Symphony Orchestra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chicago Symphony Orchestra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.130.85.0/24
Chicago Symphony Orchestra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62826

Xvand Technology Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xvand Technology Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.130.128.0/24
Xvand Technology Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29952

PowerHost Telecom SPA

IPv4 Dải mạng (CIDR): PowerHost Telecom SPA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.73.112.0/21, 201.217.240.0/22, 38.131.8.0/24
PowerHost Telecom SPA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263237

Chisholm Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chisholm Broadband LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.51.68.0/22, 142.214.250.0/24, 148.59.142.0/24, 148.59.240.0/23, 158.51.201.0/24, 38.131.132.0/22, 38.131.32.0/22, 38.131.52.0/22, 38.131.56.0/22
Chisholm Broadband LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14726

DediPath

IPv4 Dải mạng (CIDR): DediPath có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.81.40.0/22, 38.131.96.0/19, 38.143.192.0/19
DediPath có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35913

SkyFiNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyFiNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.131.192.0/21
SkyFiNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395862

Metronet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metronet có 76 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.218.144.0/21, 104.254.216.0/21, 138.204.180.0/22, 139.60.120.0/24, 139.60.122.0/23, 139.60.124.0/23, 139.60.126.0/24, 139.60.127.0/24, 147.92.100.0/23, 147.92.102.0/23, 147.92.104.0/23, 147.92.106.0/23, 147.92.108.0/22, 147.92.96.0/22, 149.154.0.0/18, 149.20.176.0/22, 149.20.180.0/24, 152.117.112.0/21, 152.117.64.0/19, 152.117.96.0/20, 154.6.100.0/22, 162.211.32.0/21, 162.221.216.0/21, 170.231.52.0/22, 170.247.84.0/22, 172.87.16.0/21, 174.137.80.0/20, 184.170.160.0/20, 190.124.16.0/21, 192.195.36.0/24, 192.198.56.0/21, 192.69.176.0/21, 195.252.192.0/20, 195.252.208.0/23, 195.252.212.0/22, 195.252.216.0/21, 195.252.224.0/20, 198.102.241.0/24, 198.199.242.0/23, 199.168.72.0/22, 199.168.76.0/23, 199.168.78.0/24, 199.204.80.0/21, 199.27.248.0/21, 199.48.92.0/22, 199.66.64.0/21, 204.152.114.0/23, 206.196.32.0/19, 206.197.170.0/24, 206.225.72.0/21 và 26 các dải mạng khác.
Metronet có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS15250, AS21918, AS262262, AS30600, AS63242

Metro Communications Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Communications Company Inc. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.152.6.0/24, 104.219.32.0/21, 108.59.176.0/20, 144.86.156.0/22, 158.222.25.0/24, 158.222.26.0/23, 158.222.30.0/23, 162.251.100.0/22, 162.251.96.0/24, 162.251.98.0/23, 162.255.12.0/24, 162.255.14.0/23, 162.255.8.0/22, 192.35.200.0/22, 199.116.80.0/22, 206.198.180.0/24, 216.107.160.0/20, 38.131.248.0/21, 63.252.228.0/22, 63.252.232.0/22, 63.252.240.0/21, 64.52.161.0/24
Metro Communications Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53610

Richline Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Richline Group Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.106.206.0/24, 38.132.206.0/24
Richline Group Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS32128, AS4890

Cog-Seovec

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cog-Seovec có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.108.192.0/21, 38.133.68.0/23
Cog-Seovec có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30298

Cal.net Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cal.net Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.218.36.0/22, 141.193.206.0/23, 148.59.208.0/23, 162.223.164.0/22, 192.109.75.0/24, 192.229.0.0/24, 205.201.52.0/23, 208.91.4.0/22, 216.57.64.0/20, 216.86.176.0/20, 38.133.104.0/21, 38.133.96.0/22, 52.129.40.0/22, 67.118.192.0/21, 69.80.240.0/20, 72.4.176.0/20
Cal.net Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11191

Outbrain Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Outbrain Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.88.57.192/26, 192.82.210.0/23, 38.133.127.0/24, 50.31.142.0/24, 64.202.112.0/24, 64.74.236.0/24, 66.150.103.0/24, 70.42.32.0/24
Outbrain Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22075

Connectivity in a Box LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectivity in a Box LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.203.232.0/24, 198.22.144.0/24, 38.133.129.0/24, 38.133.163.0/24
Connectivity in a Box LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54882

CBOE

IPv4 Dải mạng (CIDR): CBOE có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.129.224.0/20, 170.137.0.0/17, 170.137.128.0/18, 170.137.192.0/21, 170.137.200.0/23, 170.137.202.0/23, 170.137.204.0/22, 170.137.208.0/22, 170.137.212.0/24, 170.137.213.0/24, 170.137.214.0/24, 170.137.215.0/24, 170.137.216.0/23, 170.137.218.0/24, 170.137.219.0/24, 170.137.220.0/23, 170.137.222.0/24, 170.137.223.0/24, 170.137.224.0/19, 174.136.160.0/19, 198.160.147.0/24, 198.160.148.0/24, 198.160.149.0/24, 198.160.150.0/24, 199.244.64.0/22, 204.86.249.0/24, 208.90.208.0/22, 38.133.138.0/24, 64.124.177.0/24, 74.112.224.0/22, 74.115.128.0/21
CBOE có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS16534, AS16760, AS22583, AS4867, AS53596

Fidelus Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidelus Technologies LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.133.139.0/24, 38.147.129.0/24, 74.115.120.0/22
Fidelus Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40221

Fusionapps LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusionapps LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.195.71.0/24, 38.133.143.0/24, 74.201.156.0/23
Fusionapps LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25841

AVX Cloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): AVX Cloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.133.146.0/24
AVX Cloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399654

Deep Systems LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deep Systems LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.182.206.0/24, 38.133.166.0/24
Deep Systems LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396534

PDQ Enterprises LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): PDQ Enterprises LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.153.207.0/24, 38.133.167.0/24
PDQ Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62789

Polygon.io Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Polygon.io Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.234.37.0/24, 198.44.194.0/24, 38.133.177.0/24
Polygon.io Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39979

Yotta Connect LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yotta Connect LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.133.178.0/24
Yotta Connect LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63064

Omniex Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omniex Holdings Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.44.131.0/24, 204.2.57.0/24, 38.133.184.0/24
Omniex Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64277

Ctrader Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ctrader Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.133.185.0/24, 91.239.195.0/24
Ctrader Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198858, AS210800

Atvivo LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atvivo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.133.189.0/24
Atvivo LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26821

Cloudmylab.com

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudmylab.com có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.133.199.0/24, 38.134.160.0/24, 66.160.171.0/24
Cloudmylab.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22369

Single Digits Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Single Digits Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.221.84.0/22, 162.255.172.0/22, 192.40.104.0/23, 192.40.106.0/24, 192.40.107.0/24, 199.168.144.0/24, 199.168.145.0/24, 199.168.146.0/24, 199.168.147.0/24, 38.133.200.0/24, 75.102.128.0/23, 75.102.130.0/24, 75.102.131.0/24, 75.102.132.0/24, 75.102.134.0/23, 75.102.136.0/23, 75.102.138.0/24, 75.102.139.0/24, 75.102.140.0/24, 75.102.141.0/24, 75.102.142.0/23
Single Digits Inc. có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS25881, AS26538, AS54086, AS63383

Grand Telephone Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand Telephone Company Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.99.16.0/21, 38.133.224.0/21
Grand Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394225

Bates White LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bates White LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.134.35.0/24
Bates White LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46212

United States Postal Service Office of Inspector General

IPv4 Dải mạng (CIDR): United States Postal Service Office of Inspector General có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.154.124.0/24, 192.154.125.0/25, 192.154.125.128/26, 38.134.108.0/24
United States Postal Service Office of Inspector General có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS4888, AS4889

Xgrid Ltd LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xgrid Ltd LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.134.113.0/24
Xgrid Ltd LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397341

MORAE GLOBAL

IPv4 Dải mạng (CIDR): MORAE GLOBAL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.199.155.0/24, 198.207.224.0/24, 207.242.86.0/24, 38.134.119.0/24
MORAE GLOBAL có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS26398, AS395598, AS398198

Ses Government Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ses Government Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.134.125.0/24
Ses Government Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399390

Blue Sky Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Sky Communications có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.52.28.0/22, 202.4.47.0/24, 202.70.112.0/20, 38.134.236.0/22, 67.218.48.0/20
Blue Sky Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23657

Softeon Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Softeon Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.135.90.0/24
Softeon Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397530

Carahsoft Technology Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carahsoft Technology Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.88.16.0/24, 38.135.93.0/24
Carahsoft Technology Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393802

Maryville University of St Louis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maryville University of St Louis có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.135.96.0/24, 97.86.168.0/24, 97.86.170.0/24
Maryville University of St Louis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396406

IHMA

IPv4 Dải mạng (CIDR): IHMA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.135.100.0/24
IHMA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398267

MCG Energy Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCG Energy Solutions LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.66.184.0/22, 38.135.160.0/23, 38.135.163.0/24, 38.135.164.0/24
MCG Energy Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15234

Netplus Broadband Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netplus Broadband Services Private Limited có 123 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 101.0.32.0/22, 101.0.37.0/24, 101.0.38.0/24, 101.0.41.0/24, 101.0.42.0/24, 101.0.45.0/24, 101.0.49.0/24, 101.0.50.0/24, 101.0.53.0/24, 101.0.54.0/23, 101.0.57.0/24, 103.110.248.0/23, 103.110.250.0/24, 103.114.65.0/24, 103.114.66.0/23, 103.118.10.0/23, 103.118.9.0/24, 103.124.38.0/24, 103.142.198.0/24, 103.165.76.0/23, 103.165.88.0/23, 103.166.214.0/23, 103.167.154.0/23, 103.167.182.0/23, 103.167.212.0/23, 103.167.225.0/24, 103.167.238.0/23, 103.168.0.0/23, 103.168.33.0/24, 103.168.60.0/23, 103.168.78.0/24, 103.169.242.0/23, 103.170.36.0/22, 103.170.85.0/24, 103.171.110.0/23, 103.171.174.0/23, 103.173.98.0/23, 103.176.139.0/24, 103.177.184.0/23, 103.177.226.0/23, 103.178.160.0/23, 103.178.166.0/23, 103.178.202.0/23, 103.178.64.0/23, 103.179.10.0/23, 103.179.100.0/22, 103.179.118.0/23, 103.179.225.0/24, 103.179.226.0/23, 103.179.94.0/24 và 73 các dải mạng khác.
Netplus Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133661

DCM Cable Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DCM Cable Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.160.236.0/22, 174.66.106.0/23, 184.179.48.0/21, 192.112.150.0/24, 198.212.52.0/22, 204.10.176.0/21, 38.137.128.0/19, 98.163.82.0/23
DCM Cable Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1819

S & M Nacional Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): S & M Nacional Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.137.164.0/22
S & M Nacional Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273782

Datanet VZLA 2021 C.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datanet VZLA 2021 C.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.137.176.0/22
Datanet VZLA 2021 C.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273155

Mar Fix C.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mar Fix C.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.137.180.0/22, 38.156.227.0/24
Mar Fix C.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272946

Alterna Telecomunicacoes e Conectividade Ltda EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alterna Telecomunicacoes e Conectividade Ltda EPP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.154.20.0/22, 177.53.168.0/21, 38.137.184.0/21
Alterna Telecomunicacoes e Conectividade Ltda EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262474

Orinoco Ventures Group SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orinoco Ventures Group SAS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.161.200.0/24, 131.72.138.0/24, 38.137.194.0/24, 38.137.198.0/24, 38.137.200.0/23, 38.137.208.0/24, 38.199.65.0/24, 38.199.66.0/23, 38.199.68.0/24
Orinoco Ventures Group SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272978

Ucayali Ventures Sociedad Anonima Cerrada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ucayali Ventures Sociedad Anonima Cerrada có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 201.218.158.0/24, 38.137.195.0/24, 38.137.203.0/24, 38.137.211.0/24, 38.137.217.0/24, 38.190.126.0/23, 38.191.32.0/24
Ucayali Ventures Sociedad Anonima Cerrada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272979

MTC Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTC Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.81.16.0/22, 38.137.224.0/21
MTC Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18519

Corporacion Gala IT C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Gala IT C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.250.48.0/22, 38.137.232.0/22
Corporacion Gala IT C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263767

Telecomunicaciones RHJ C. A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones RHJ C. A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.108.190.0/24, 38.137.236.0/22
Telecomunicaciones RHJ C. A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269928