Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Metronet

Metronet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Metronet có 76 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 104.218.144.0/21, 104.254.216.0/21, 138.204.180.0/22, 139.60.120.0/24, 139.60.122.0/23, 139.60.124.0/23, 139.60.126.0/24, 139.60.127.0/24, 147.92.100.0/23, 147.92.102.0/23, 147.92.104.0/23, 147.92.106.0/23, 147.92.108.0/22, 147.92.96.0/22, 149.154.0.0/18, 149.20.176.0/22, 149.20.180.0/24, 152.117.112.0/21, 152.117.64.0/19, 152.117.96.0/20, 154.6.100.0/22, 162.211.32.0/21, 162.221.216.0/21, 170.231.52.0/22, 170.247.84.0/22, 172.87.16.0/21, 174.137.80.0/20, 184.170.160.0/20, 190.124.16.0/21, 192.195.36.0/24, 192.198.56.0/21, 192.69.176.0/21, 195.252.192.0/20, 195.252.208.0/23, 195.252.212.0/22, 195.252.216.0/21, 195.252.224.0/20, 198.102.241.0/24, 198.199.242.0/23, 199.168.72.0/22, 199.168.76.0/23, 199.168.78.0/24, 199.204.80.0/21, 199.27.248.0/21, 199.48.92.0/22, 199.66.64.0/21, 204.152.114.0/23, 206.196.32.0/19, 206.197.170.0/24, 206.225.72.0/21, 208.110.224.0/20, 208.38.224.0/19, 208.64.168.0/21, 209.173.192.0/19, 209.173.224.0/20, 216.173.160.0/19, 216.82.0.0/18, 217.180.192.0/19, 217.180.224.0/20, 217.180.248.0/23, 38.131.224.0/22, 38.131.232.0/22, 46.110.0.0/16, 52.144.112.0/24, 52.144.113.0/24, 52.144.114.0/23, 52.144.116.0/24, 52.144.117.0/24, 52.144.118.0/23, 52.144.32.0/23, 52.144.34.0/23, 52.144.36.0/22, 64.131.0.0/18, 69.174.128.0/19, 69.174.160.0/20, 96.44.24.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Metronet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Metronet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Metronet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Metronet có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS15250, AS21918, AS262262, AS30600, AS63242
Dải IP CIDR ASN AS Name
38.131.224.0 đến 38.131.227.255 38.131.224.0/22 AS63242 Metronet Xem dải
38.131.232.0 đến 38.131.235.255 38.131.232.0/22 AS63242 Metronet Xem dải
46.110.0.0 đến 46.110.255.255 46.110.0.0/16 AS30600 Metronet Xem dải
52.144.32.0 đến 52.144.33.255 52.144.32.0/23 AS30600 Metronet Xem dải
52.144.34.0 đến 52.144.35.255 52.144.34.0/23 AS63242 Metronet Xem dải
52.144.36.0 đến 52.144.39.255 52.144.36.0/22 AS63242 Metronet Xem dải
52.144.112.0 đến 52.144.112.255 52.144.112.0/24 AS63242 Metronet Xem dải
52.144.113.0 đến 52.144.113.255 52.144.113.0/24 AS30600 Metronet Xem dải
52.144.114.0 đến 52.144.115.255 52.144.114.0/23 AS63242 Metronet Xem dải
52.144.116.0 đến 52.144.116.255 52.144.116.0/24 AS63242 Metronet Xem dải
52.144.117.0 đến 52.144.117.255 52.144.117.0/24 AS30600 Metronet Xem dải
52.144.118.0 đến 52.144.119.255 52.144.118.0/23 AS63242 Metronet Xem dải
64.131.0.0 đến 64.131.63.255 64.131.0.0/18 AS15250 Metronet Xem dải
69.174.128.0 đến 69.174.159.255 69.174.128.0/19 AS30600 Metronet Xem dải
69.174.160.0 đến 69.174.175.255 69.174.160.0/20 AS30600 Metronet Xem dải
96.44.24.0 đến 96.44.24.255 96.44.24.0/24 AS30600 Metronet Xem dải
104.218.144.0 đến 104.218.151.255 104.218.144.0/21 AS30600 Metronet Xem dải
104.254.216.0 đến 104.254.223.255 104.254.216.0/21 AS30600 Metronet Xem dải
138.204.180.0 đến 138.204.183.255 138.204.180.0/22 AS262262 Metronet Xem dải
139.60.120.0 đến 139.60.120.255 139.60.120.0/24 AS63242 Metronet Xem dải
139.60.122.0 đến 139.60.123.255 139.60.122.0/23 AS63242 Metronet Xem dải
139.60.124.0 đến 139.60.125.255 139.60.124.0/23 AS63242 Metronet Xem dải
139.60.126.0 đến 139.60.126.255 139.60.126.0/24 AS30600 Metronet Xem dải
139.60.127.0 đến 139.60.127.255 139.60.127.0/24 AS63242 Metronet Xem dải
147.92.96.0 đến 147.92.99.255 147.92.96.0/22 AS30600 Metronet Xem dải
76 Kết quả - Trang 1 trên 4