Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AbelsonTaylor Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AbelsonTaylor Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.124.5.0/24, 38.131.240.0/24
|
AbelsonTaylor Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1355
|
BDT Capital Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BDT Capital Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.124.6.0/24
|
BDT Capital Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19098
|
Chicago Teachers Pension Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chicago Teachers Pension Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.124.7.0/24
|
Chicago Teachers Pension Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393285
|
Teng & Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teng & Associates Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.124.30.0/24
|
Teng & Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26018
|
Jim Beam Brands Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jim Beam Brands Co. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.37.228.0/22, 38.124.57.0/24
|
Jim Beam Brands Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11428
|
Bloosurf LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bloosurf LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.124.132.0/22
|
Bloosurf LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397125
|
Eastern Shore of Virginia Broadband Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Shore of Virginia Broadband Authority có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.217.48.0/21, 184.188.86.0/24, 38.124.138.0/24, 38.124.148.0/23
|
Eastern Shore of Virginia Broadband Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29886
|
Choptank Fiber LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Choptank Fiber LLC. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.124.141.0/24, 38.134.123.0/24, 45.150.58.0/24, 68.68.219.0/24
|
Choptank Fiber LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399790
|
Morgan & Morgan P.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morgan & Morgan P.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.124.160.0/24
|
Morgan & Morgan P.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36716
|
PC Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.124.220.0/22
|
PC Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270179
|
LMK Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LMK Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.124.248.0/24, 65.254.192.0/20
|
LMK Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19931
|
University of Maryland
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Maryland có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.8.0.0/16, 129.2.0.0/16, 129.6.112.0/24, 192.54.94.0/23, 192.54.96.0/21, 199.7.91.0/24, 206.196.160.0/20, 206.196.176.0/21, 206.196.184.0/21, 209.201.74.0/23, 38.124.249.0/24, 63.239.135.0/24, 65.113.61.0/24, 65.127.220.0/23
|
University of Maryland có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10886, AS27
|
Jewish Federations of North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jewish Federations of North America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.125.7.0/24
|
Jewish Federations of North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54514
|
Turkiye Vakiflar Bankasi T.A.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Vakiflar Bankasi T.A.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.125.13.0/24
|
Turkiye Vakiflar Bankasi T.A.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394980
|
Gold Coast Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gold Coast Broadband có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.77.105.0/24, 148.77.121.0/24, 204.194.184.0/21, 38.125.22.0/24, 47.19.99.0/24, 65.51.218.0/23
|
Gold Coast Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397394
|
The Raine Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Raine Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.125.24.0/24
|
The Raine Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16764
|
Stroz Friedberg LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stroz Friedberg LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.125.29.0/24, 69.74.145.0/24
|
Stroz Friedberg LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14350
|
Summit Rock Advisors LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Summit Rock Advisors LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.125.31.0/24
|
Summit Rock Advisors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54894
|
Davis & Gilbert LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Davis & Gilbert LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.125.37.0/24
|
Davis & Gilbert LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30339
|
Samuel A. Ramirez & Company Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Samuel A. Ramirez & Company Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.125.40.0/24, 38.125.46.0/24
|
Samuel A. Ramirez & Company Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393925
|
Advent Capital Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advent Capital Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.125.48.0/24
|
Advent Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396174
|
Complete Discovery Source
IPv4 Dải mạng (CIDR): Complete Discovery Source có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.112.0/24, 38.125.93.0/24
|
Complete Discovery Source có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53521
|
NYCEDC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NYCEDC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.125.101.0/24, 65.215.83.0/24
|
NYCEDC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11931
|
Castor Communications BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Castor Communications BV có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.6.108.0/22, 213.146.180.0/24, 38.125.107.0/24, 62.41.10.0/24, 62.41.2.0/24, 62.41.20.0/23, 62.41.59.0/24, 62.41.60.0/24, 81.23.240.0/23, 92.71.10.0/23, 92.71.15.0/24, 92.71.16.0/24, 92.71.19.0/24, 92.71.20.0/24, 92.71.22.0/24
|
Castor Communications BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61429
|
Olshan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Olshan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.125.122.0/24
|
Olshan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22917
|
Ruane Cunniff & Goldfarb Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruane Cunniff & Goldfarb Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.125.182.0/24
|
Ruane Cunniff & Goldfarb Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14483
|
Trillium Trading LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trillium Trading LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.125.202.0/23, 38.126.138.0/24, 38.147.65.0/24, 38.147.66.0/24
|
Trillium Trading LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16754
|
Crocker Communications Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crocker Communications Incorporated có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.77.0.0/16, 38.125.240.0/21, 66.59.48.0/21, 66.59.56.0/22, 66.59.60.0/24, 66.59.62.0/23
|
Crocker Communications Incorporated có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22301, AS7849
|
Bernina Of America LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bernina Of America LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.126.13.0/24
|
Bernina Of America LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399796
|
Any Presentations LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Any Presentations LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.126.72.0/24
|
Any Presentations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4903
|
FocusVision Worldwide Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FocusVision Worldwide Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.72.28.0/24, 38.126.103.0/24
|
FocusVision Worldwide Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395620
|
City of Bloomington
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Bloomington có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.126.172.0/24, 65.117.121.0/24
|
City of Bloomington có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399187
|
Avtex Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avtex Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.119.0.0/24, 207.67.112.0/24, 38.126.174.0/23
|
Avtex Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35901
|
Theipguys.net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Theipguys.net LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.55.242.0/23, 199.167.204.0/22, 38.126.176.0/21, 50.237.0.0/24, 63.226.166.0/24, 65.121.1.0/24, 65.172.39.0/24
|
Theipguys.net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46131
|
Takk LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Takk LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.126.198.0/24, 38.127.211.0/24
|
Takk LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398670
|
Alhambra Eidos do Brasil Servicos e Sistemas de Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alhambra Eidos do Brasil Servicos e Sistemas de Co có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.48.0/22, 187.95.128.0/22, 200.169.64.0/21, 38.126.212.0/22, 38.146.196.0/23, 38.146.198.0/24
|
Alhambra Eidos do Brasil Servicos e Sistemas de Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265264
|
Gowan Company L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gowan Company L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.126.244.0/24
|
Gowan Company L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400272
|
Cajun Broadband Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cajun Broadband Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.73.144.0/22, 38.127.11.0/24
|
Cajun Broadband Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399907
|
Pacific Northwest Net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Northwest Net Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.127.93.0/24
|
Pacific Northwest Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396914
|
Howard University Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Howard University Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.127.129.0/24
|
Howard University Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395436
|
Smithsonian Institution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smithsonian Institution có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.111.0.0/17, 160.111.128.0/22, 160.111.136.0/21, 160.111.144.0/20, 160.111.160.0/19, 160.111.192.0/19, 160.111.224.0/22, 160.111.228.0/23, 160.111.231.0/24, 160.111.240.0/20, 38.127.143.0/24
|
Smithsonian Institution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25829
|
Arrowstreet Capital L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrowstreet Capital L.P. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.85.22.0/23, 38.127.203.0/24
|
Arrowstreet Capital L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18670
|
Wealthfront Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wealthfront Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.251.144.0/23, 38.127.226.0/24
|
Wealthfront Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63191
|
Petrosky Cloud LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petrosky Cloud LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.5.254.0/24, 38.128.251.0/24, 83.136.208.0/22
|
Petrosky Cloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400897
|
Vickohm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vickohm có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.24.0/22, 38.129.17.0/24
|
Vickohm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400032
|
CloudOps Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudOps Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.155.69.0/24, 199.84.5.0/24, 38.129.20.0/23, 45.72.188.0/24, 69.196.181.0/24, 74.121.244.0/22
|
CloudOps Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53414
|
Hypertec Cloud Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hypertec Cloud Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.129.22.0/24
|
Hypertec Cloud Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395783
|
netXpoint
IPv4 Dải mạng (CIDR): netXpoint có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.60.20.0/22, 38.129.24.0/22, 38.129.31.0/24, 69.17.183.0/24, 69.72.48.0/21, 72.142.68.0/24, 72.46.88.0/22, 99.209.74.0/24
|
netXpoint có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395479
|
VMC Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): VMC Consulting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.16.184.0/21, 38.129.60.0/22
|
VMC Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20171
|
Lockard LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lockard LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.129.66.0/24
|
Lockard LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398286
|
Trang 165 trên 1.443