Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Viewtrade Securities

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viewtrade Securities có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.148.40.0/24, 38.109.111.0/24, 65.115.240.0/24
Viewtrade Securities có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23004

SFA Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SFA Holdings Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.206.130.0/23, 199.34.255.0/24, 38.109.119.0/24, 66.21.42.0/24
SFA Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32467

Richard Fleischman & Assoc. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Richard Fleischman & Assoc. Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.174.76.0/22, 194.104.12.0/23, 199.165.12.0/22, 209.191.174.0/24, 38.109.125.0/24, 64.74.40.0/22, 64.95.224.0/22, 69.25.70.0/24, 72.5.36.0/22
Richard Fleischman & Assoc. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26654

Littler Mendelson P.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Littler Mendelson P.C. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.108.109.0/24, 199.108.124.0/24, 206.16.240.0/24, 38.109.149.0/24
Littler Mendelson P.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393415

Agnc Mortgage Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agnc Mortgage Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.109.151.0/24, 65.154.53.0/24
Agnc Mortgage Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395654

Pure IP US LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pure IP US LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.109.158.0/23
Pure IP US LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64201

Cuprodigy LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cuprodigy LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.228.188.0/22, 38.109.172.0/24
Cuprodigy LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32503

Aces Power Marketing

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aces Power Marketing có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.92.152.0/23, 38.109.177.0/24
Aces Power Marketing có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40437

Provident Funding

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provident Funding có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.109.201.0/24, 38.109.226.0/23, 38.109.232.0/24, 63.251.180.0/24, 66.151.162.0/24
Provident Funding có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26550

Trellix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trellix có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.69.24.0/21, 192.187.128.0/24, 192.55.214.0/24, 199.16.196.0/22, 216.71.113.0/24, 38.109.230.0/23
Trellix có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS17330, AS46484

Phillips County Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phillips County Telephone Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.9.248.0/21, 208.84.56.0/21, 38.109.236.0/22
Phillips County Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26747

Melissa Memorial Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Melissa Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.109.250.0/24
Melissa Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400707

Berry College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Berry College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.71.235.0/24, 209.209.46.0/24, 38.110.0.0/24
Berry College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11128

DialPath

IPv4 Dải mạng (CIDR): DialPath có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.229.251.0/24, 38.110.4.0/24, 66.154.5.0/24, 69.61.3.0/24
DialPath có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64250

zConnect

IPv4 Dải mạng (CIDR): zConnect có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.110.15.0/24, 38.110.30.0/24, 38.110.5.0/24
zConnect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53593

The Westminster Schools Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Westminster Schools Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.110.31.0/24
The Westminster Schools Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54435

City of Cartersville

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Cartersville có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.36.136.0/22, 38.110.40.0/23, 64.7.36.0/22
City of Cartersville có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64261

GigSouth LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): GigSouth LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.255.88.0/21, 199.185.174.0/23, 38.110.44.0/23
GigSouth LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2728

Cambridge Mercantile Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambridge Mercantile Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.59.169.0/24, 38.110.79.0/24
Cambridge Mercantile Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23015

BTIG LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): BTIG LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.18.188.0/24, 154.61.144.0/24, 172.81.4.0/22, 209.214.224.0/24, 38.110.136.0/24, 38.125.106.0/24, 38.133.137.0/24, 38.146.48.0/24, 64.124.70.0/24, 64.166.128.0/24, 91.208.252.0/24
BTIG LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30417

Feenix Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Feenix Communications Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.208.140.0/22, 103.96.85.0/24, 163.47.109.0/24, 180.235.104.0/22, 192.94.236.0/24, 202.49.136.0/23, 203.28.247.0/24, 206.148.64.0/22, 223.26.24.0/22, 38.110.164.0/22
Feenix Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135069

Computers Electronics Office Etc Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computers Electronics Office Etc Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.21.231.0/24, 38.110.240.0/21
Computers Electronics Office Etc Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396427

ProNSS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ProNSS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.254.238.0/27, 165.254.24.240/29, 174.46.12.0/22, 199.21.224.0/22, 199.21.228.0/23, 199.21.230.0/24, 208.91.8.0/21, 38.110.248.0/21, 97.64.64.0/21
ProNSS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22006

Riemer & Braunstein LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Riemer & Braunstein LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.111.2.0/24, 66.45.59.0/24
Riemer & Braunstein LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46763

Holyoke Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Holyoke Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.111.17.0/24
Holyoke Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395792

Roxbury Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roxbury Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.104.233.0/24, 38.111.23.0/24
Roxbury Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14705

Groupe Telecoms de L Ouest SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Telecoms de L Ouest SAS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.180.92.0/22, 193.163.90.0/24, 217.171.24.0/23, 217.18.86.0/24, 38.111.27.0/24, 85.14.154.0/23
Groupe Telecoms de L Ouest SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209479

Datarobot Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datarobot Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.111.29.0/24
Datarobot Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397758

Agios Pharmaceuticals Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agios Pharmaceuticals Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.111.34.0/24, 38.111.49.0/24, 38.111.52.0/24
Agios Pharmaceuticals Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63404

AlphaSimplex Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): AlphaSimplex Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.111.48.0/24
AlphaSimplex Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54693

Blue Hills Regional Vocational Technical School

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Hills Regional Vocational Technical School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.111.53.0/24
Blue Hills Regional Vocational Technical School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18724

Foley Hoag LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Foley Hoag LLP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.121.27.0/24, 38.111.59.0/24, 64.47.15.0/24
Foley Hoag LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15027

Imprivata Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imprivata Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.13.72.0/24, 199.184.194.0/24, 38.111.62.0/24
Imprivata Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19203, AS30474

Amanah Tech Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amanah Tech Inc. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.245.144.0/22, 104.254.88.0/21, 137.63.68.0/23, 137.63.70.0/24, 137.63.75.0/24, 137.63.77.0/24, 162.219.176.0/22, 162.253.128.0/22, 172.86.184.0/21, 172.93.167.0/24, 184.75.208.0/20, 199.189.26.0/23, 204.187.100.0/23, 204.225.134.0/24, 38.111.106.0/23, 38.113.188.0/22, 38.121.76.0/23, 96.9.226.0/24
Amanah Tech Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32489

Inova Data Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inova Data Solutions Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.236.0/22, 162.222.140.0/22, 38.111.128.0/23, 45.65.152.0/23, 45.65.154.0/24, 45.65.155.0/24
Inova Data Solutions Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS30270, AS62550

Argon ST Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Argon ST Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.111.136.0/24
Argon ST Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46822

ECHO Labs LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ECHO Labs LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.111.141.0/24
ECHO Labs LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4897

Blackboard

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackboard có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.207.19.0/24, 207.226.86.0/24, 38.111.143.0/24
Blackboard có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398169

M3 Wireless Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M3 Wireless Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.244.80.0/20, 38.111.168.0/21
M3 Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54932

Armanino LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Armanino LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.111.205.0/24
Armanino LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19188

Fortanix

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortanix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.111.209.0/24
Fortanix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23013

Fort Information Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Information Technologies Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.238.43.0/24, 195.211.224.0/22, 38.111.216.0/24
Fort Information Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50088

Elkhartnet Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elkhartnet Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.32.224.0/21, 207.32.232.0/22, 207.32.236.0/24, 207.32.238.0/23, 207.32.240.0/22, 207.32.252.0/22, 38.111.250.0/23, 65.171.176.0/21
Elkhartnet Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14991

GDF Suez Energy North America Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): GDF Suez Energy North America Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.220.56.0/22, 38.112.162.0/23
GDF Suez Energy North America Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46734

Newfold Digital Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newfold Digital Inc. có 82 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 166.63.0.0/17, 206.125.208.0/20, 207.148.224.0/24, 207.148.225.0/24, 207.148.226.0/23, 207.148.228.0/24, 207.148.229.0/24, 207.148.230.0/23, 207.148.232.0/21, 207.148.240.0/21, 207.148.248.0/24, 207.148.249.0/24, 207.148.250.0/23, 207.148.252.0/24, 207.148.253.0/24, 207.148.254.0/23, 209.34.160.0/22, 209.34.164.0/22, 209.34.168.0/21, 209.34.176.0/20, 209.40.192.0/20, 209.59.192.0/19, 38.113.1.0/24, 38.113.20.0/24, 50.118.0.0/17, 50.6.0.0/17, 64.150.160.0/23, 64.150.162.0/24, 64.150.164.0/22, 64.150.168.0/24, 64.150.169.0/24, 64.150.170.0/23, 64.150.172.0/23, 64.150.174.0/24, 64.150.175.0/24, 64.17.128.0/18, 64.79.192.0/19, 65.254.224.0/19, 66.235.192.0/23, 66.235.195.0/24, 66.235.196.0/22, 66.235.202.0/23, 66.235.204.0/23, 66.235.206.0/24, 66.235.208.0/24, 66.235.210.0/23, 66.235.212.0/23, 66.235.215.0/24, 66.235.216.0/21, 66.242.16.0/20 và 32 các dải mạng khác.
Newfold Digital Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14741, AS29873

Winning Strategies ITS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Winning Strategies ITS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.44.83.0/24, 38.113.82.0/23, 63.229.52.0/24, 65.115.228.0/24, 67.131.134.0/24, 67.217.141.0/24
Winning Strategies ITS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22904

PeopleFinders

IPv4 Dải mạng (CIDR): PeopleFinders có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 135.26.159.0/24, 204.44.57.0/24, 38.113.121.0/24
PeopleFinders có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36737

Fayez Sarofim & Co. LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fayez Sarofim & Co. LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.113.130.0/24
Fayez Sarofim & Co. LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26750

Harper Collins Publishers Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harper Collins Publishers Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.201.0.0/23, 199.201.2.0/24, 199.201.4.0/22, 38.113.187.0/24
Harper Collins Publishers Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14611

GoSEMO Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): GoSEMO Fiber có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.245.248.0/21, 146.71.16.0/20, 160.79.80.0/20, 192.30.160.0/20, 38.114.88.0/21
GoSEMO Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46906