Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Calyon America Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calyon America Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.185.203.0/24, 38.107.65.0/24
|
Calyon America Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46952
|
Global Nexus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Nexus có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.119.138.0/23, 38.107.80.0/24, 66.85.2.0/24
|
Global Nexus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394601
|
Peer-Point Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peer-Point Services LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.107.82.0/24, 38.131.3.0/24, 63.251.154.0/24
|
Peer-Point Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53865
|
Webhosting.net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webhosting.net Inc. có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.219.244.0/22, 173.230.224.0/24, 173.230.228.0/23, 173.230.232.0/23, 173.230.234.0/24, 173.230.236.0/22, 199.241.103.0/24, 206.191.136.0/23, 207.142.0.0/22, 207.142.16.0/24, 207.142.20.0/22, 216.52.164.0/23, 38.107.84.0/22, 63.250.16.0/20, 63.250.4.0/22, 63.250.8.0/21, 63.251.155.0/24, 64.71.224.0/21, 64.71.232.0/22, 64.71.236.0/23, 64.71.239.0/24, 64.95.253.0/24, 66.232.22.0/23, 66.232.26.0/24, 66.232.56.0/23, 66.232.58.0/24, 66.250.216.0/22, 67.215.160.0/20, 67.215.176.0/23, 67.215.178.0/24, 67.215.181.0/24, 67.215.183.0/24, 67.215.184.0/23, 67.215.187.0/24, 67.215.188.0/23, 67.215.191.0/24, 69.25.176.0/24, 69.25.50.0/24, 69.25.9.0/24
|
Webhosting.net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27229
|
Juxto Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Juxto Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.83.87.0/24, 147.160.132.0/24, 38.107.137.0/24, 38.117.99.0/24, 38.130.119.0/24, 64.190.201.0/24, 66.45.21.0/24
|
Juxto Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394229
|
Sierra Experts
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sierra Experts có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.107.149.0/24, 38.107.151.0/24, 38.107.156.0/22
|
Sierra Experts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33345
|
Velocity Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velocity Network Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.144.32.0/20, 206.180.208.0/20, 209.225.112.0/20, 38.107.152.0/22, 38.148.144.0/20, 64.83.128.0/20, 64.83.144.0/21, 64.83.152.0/22, 64.83.157.0/24, 64.83.158.0/24, 66.211.192.0/19, 66.211.224.0/20, 66.211.240.0/21, 66.211.249.0/24, 66.211.250.0/23, 66.211.252.0/22
|
Velocity Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7341
|
Orange County Fire Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange County Fire Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.107.170.0/24
|
Orange County Fire Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396117
|
Carrington Coleman Sloman and Blumenthal LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrington Coleman Sloman and Blumenthal LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.107.200.0/24
|
Carrington Coleman Sloman and Blumenthal LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36414
|
SCI Funeral & Cemetery Purchasing Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCI Funeral & Cemetery Purchasing Cooperative Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.162.255.0/24, 198.176.149.0/24, 38.107.206.0/24
|
SCI Funeral & Cemetery Purchasing Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26189
|
Red Gap Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Gap Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.107.213.0/24, 64.47.33.0/24
|
Red Gap Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30018
|
Revive IT Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Revive IT Solutions LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.151.108.0/22, 38.107.215.0/24, 38.107.255.0/24
|
Revive IT Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS973
|
1515 Roundtable Dr Property LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1515 Roundtable Dr Property LLC có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.25.61.0/24, 170.39.76.0/22, 170.75.240.0/21, 170.75.248.0/24, 170.75.250.0/23, 170.75.252.0/22, 190.102.98.0/24, 216.126.0.0/19, 38.107.221.0/24, 38.107.242.0/23, 38.107.250.0/24, 38.135.32.0/22, 38.135.36.0/23, 38.135.39.0/24, 38.135.48.0/22, 66.248.237.0/24, 68.170.8.0/22, 96.47.32.0/20
|
1515 Roundtable Dr Property LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393398
|
NCR Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCR Corporation có 136 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.222.0.0/16, 132.242.0.0/15, 135.106.0.0/16, 135.126.0.0/15, 135.128.0.0/16, 135.132.0.0/16, 135.136.0.0/15, 149.25.0.0/16, 149.26.0.0/16, 153.51.0.0/16, 153.52.0.0/14, 153.56.0.0/14, 153.60.0.0/15, 153.63.0.0/16, 153.66.0.0/15, 153.68.0.0/16, 153.69.0.0/22, 153.69.10.0/24, 153.69.11.0/24, 153.69.12.0/22, 153.69.128.0/22, 153.69.132.0/22, 153.69.136.0/22, 153.69.140.0/24, 153.69.141.0/24, 153.69.142.0/23, 153.69.144.0/21, 153.69.152.0/23, 153.69.154.0/24, 153.69.155.0/24, 153.69.156.0/22, 153.69.16.0/20, 153.69.160.0/20, 153.69.176.0/21, 153.69.184.0/22, 153.69.188.0/23, 153.69.191.0/24, 153.69.192.0/24, 153.69.193.0/24, 153.69.194.0/23, 153.69.196.0/23, 153.69.198.0/24, 153.69.199.0/24, 153.69.200.0/24, 153.69.201.0/24, 153.69.202.0/23, 153.69.204.0/24, 153.69.205.0/24, 153.69.206.0/23, 153.69.208.0/23
và 86 các dải mạng khác.
|
NCR Corporation có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS13806, AS13907, AS14962, AS1958
|
Newserverlife LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newserverlife LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.196.0/22, 193.233.87.0/24, 38.107.232.0/22, 38.107.236.0/23, 45.144.48.0/22, 81.31.213.0/24
|
Newserverlife LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49791
|
Datavalet Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datavalet Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.190.0.0/24, 38.108.87.0/24
|
Datavalet Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63470
|
Brightstar Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brightstar Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.178.173.0/24, 38.108.97.0/24, 38.109.65.0/24, 38.125.20.0/24, 38.125.5.0/24, 45.137.48.0/22, 77.108.128.0/18
|
Brightstar Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42228
|
VCT Holdings Llc
IPv4 Dải mạng (CIDR): VCT Holdings Llc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.98.0/24
|
VCT Holdings Llc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400073
|
Media6Degrees
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media6Degrees có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.2.197.0/24, 38.108.99.0/24, 38.126.130.0/24
|
Media6Degrees có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1422
|
PFTC Trading LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PFTC Trading LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.109.0/24
|
PFTC Trading LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26688
|
Sandler Capital Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandler Capital Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.124.0/24
|
Sandler Capital Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32942
|
BrightEdge Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): BrightEdge Technologies có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.232.216.0/23, 38.108.179.0/24, 67.139.155.0/24
|
BrightEdge Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62966
|
KST Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): KST Networks có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.203.99.0/24, 192.238.20.0/24, 192.238.23.0/24, 192.238.25.0/24, 192.238.26.0/24, 192.238.28.0/22, 198.212.219.0/24, 198.35.25.0/24, 216.41.140.0/23, 38.108.187.0/24, 66.163.211.0/24, 66.163.213.0/24, 66.163.215.0/24, 66.163.218.0/24
|
KST Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53559
|
Opsramp Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opsramp Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.250.248.0/24, 38.108.189.0/24, 63.251.89.0/24, 74.217.75.0/24
|
Opsramp Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54993
|
JANA Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JANA Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.193.0/24
|
JANA Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40879
|
Odyssey Investment Partners LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odyssey Investment Partners LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.199.0/24
|
Odyssey Investment Partners LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395147
|
Moses & Singer LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moses & Singer LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.201.0/24
|
Moses & Singer LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46397
|
Evercore Partners Services East LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evercore Partners Services East LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.177.137.0/24, 154.59.134.0/24, 38.108.218.0/24, 38.110.137.0/24, 38.125.21.0/24, 38.125.61.0/24
|
Evercore Partners Services East LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46667
|
Saba Capital Management L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saba Capital Management L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.223.0/24
|
Saba Capital Management L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46993
|
NCH Capital Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCH Capital Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.226.0/24
|
NCH Capital Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1622
|
Centerview Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centerview Partners LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.108.229.0/24, 63.116.170.0/24, 63.81.49.0/24
|
Centerview Partners LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS25788, AS397109, AS399579
|
Marathon Asset
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marathon Asset có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.239.0/24
|
Marathon Asset có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30050
|
MarketAxess Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MarketAxess Holdings Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 108.174.92.0/22, 192.69.224.0/23, 192.69.226.0/24, 194.69.74.0/23, 194.69.80.0/23, 194.69.82.0/24, 194.69.87.0/24, 204.128.52.0/22, 38.108.243.0/24, 64.215.249.0/24
|
MarketAxess Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40841
|
Joint Industry Board of the Electrical Industry
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Industry Board of the Electrical Industry có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.247.0/24
|
Joint Industry Board of the Electrical Industry có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16665
|
Rosenberg & Estis P.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosenberg & Estis P.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.108.252.0/24
|
Rosenberg & Estis P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53516
|
Worldcell Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldcell Solutions LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.98.192.0/24, 198.98.195.0/24, 198.98.196.0/22, 198.98.248.0/21, 38.109.25.0/24, 38.126.160.0/24, 38.126.167.0/24
|
Worldcell Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396853
|
Compliant Gaming LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compliant Gaming LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.109.26.0/24
|
Compliant Gaming LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398294
|
Whizkids Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whizkids Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.109.27.0/24
|
Whizkids Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30565
|
Secor Asset Management LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secor Asset Management LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.109.67.0/24
|
Secor Asset Management LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54087
|
Stonehenge Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stonehenge Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.109.68.0/24
|
Stonehenge Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46287
|
3G Capital Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3G Capital Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.109.69.0/24
|
3G Capital Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30590
|
Pzena Investment Management L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pzena Investment Management L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.109.74.0/24
|
Pzena Investment Management L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20078
|
Brean Murray & Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brean Murray & Co. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.109.76.0/24, 38.117.137.0/24
|
Brean Murray & Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22151
|
Stonepeak Partners LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stonepeak Partners LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.109.78.0/24
|
Stonepeak Partners LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36266
|
Allen & Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allen & Company LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.207.90.0/24, 38.109.79.0/24
|
Allen & Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17078
|
Weil Gotshal & Manges LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weil Gotshal & Manges LLP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.109.81.0/24, 74.202.51.0/24, 76.8.68.0/24
|
Weil Gotshal & Manges LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27585
|
Build America Mutual Assurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Build America Mutual Assurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.109.86.0/24
|
Build America Mutual Assurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54795
|
SMBC Capital Markets Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMBC Capital Markets Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.190.138.0/24, 38.109.88.0/24, 66.151.220.0/24
|
SMBC Capital Markets Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396868
|
Ithaka Harbors Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ithaka Harbors Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.228.64.0/24, 38.109.96.0/24
|
Ithaka Harbors Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32920, AS399636
|
Shearman & Sterling
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shearman & Sterling có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.121.132.0/24, 148.77.28.0/24, 213.161.86.0/24, 38.109.104.0/24
|
Shearman & Sterling có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14163
|
Trang 162 trên 1.443