Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Associated Computer Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associated Computer Systems Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.224.3.0/24, 38.100.182.0/24
|
Associated Computer Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399206
|
Zoom Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoom Fiber có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.100.184.0/22, 38.100.188.0/24, 38.100.191.0/24
|
Zoom Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400684
|
Mercury Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercury Broadband có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.88.0/22, 104.255.236.0/22, 162.246.112.0/22, 172.110.244.0/22, 199.188.76.0/22, 199.192.208.0/22, 199.241.240.0/22, 204.10.232.0/21, 38.100.190.0/24, 38.123.84.0/22
|
Mercury Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11597
|
X99 Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): X99 Internet Ltda có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.208.0/23, 143.255.183.0/24, 200.218.236.0/22, 209.14.66.0/24, 209.14.84.0/22, 209.14.88.0/23, 38.100.202.0/23
|
X99 Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272786
|
Coast Communications Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coast Communications Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.83.64.0/21, 216.116.0.0/20, 38.100.232.0/21
|
Coast Communications Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55214
|
Sandhills Publishing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandhills Publishing có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.101.15.0/24, 63.70.164.0/23
|
Sandhills Publishing có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20005, AS32650
|
Tampa General Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tampa General Hospital có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.223.40.0/24, 38.101.20.0/24, 67.148.222.0/24, 67.9.238.0/24, 97.76.239.0/24
|
Tampa General Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26778
|
Hover Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hover Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.101.40.0/24, 72.45.219.0/24
|
Hover Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17388
|
Web Force Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Force Systems có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.115.48.0/24, 209.115.50.0/24, 216.28.245.0/24, 216.28.8.0/24, 216.29.113.0/24, 216.29.165.0/24, 216.29.205.0/24, 216.29.207.0/24, 216.29.249.0/24, 216.29.250.0/24, 216.29.40.0/24, 216.29.96.0/24, 38.101.60.0/22, 38.101.66.0/23, 38.119.217.0/24
|
Web Force Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29787
|
17-909-2028
IPv4 Dải mạng (CIDR): 17-909-2028 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.249.212.0/24, 38.101.79.0/24
|
17-909-2028 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36246
|
Perth Amboy Board of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perth Amboy Board of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.101.85.0/24
|
Perth Amboy Board of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396051
|
DHR International
IPv4 Dải mạng (CIDR): DHR International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.101.94.0/24
|
DHR International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33100
|
City of Toledo
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Toledo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.140.214.0/24, 38.101.101.0/24
|
City of Toledo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36340
|
Crawford & Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crawford & Company có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.247.100.0/24, 168.247.20.0/24, 168.247.24.0/24, 168.247.28.0/24, 168.247.32.0/24, 168.247.36.0/22, 168.247.5.0/24, 168.247.8.0/22, 198.203.220.0/24, 198.50.13.0/24, 198.50.14.0/23, 198.50.8.0/23, 206.223.53.0/24, 38.101.135.0/24
|
Crawford & Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14725
|
Virtustream Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtustream Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.178.192.0/20, 147.178.240.0/22, 147.178.252.0/24, 170.90.128.0/17, 170.90.16.0/22, 170.90.20.0/22, 170.90.24.0/21, 170.90.32.0/19, 170.90.4.0/22, 170.90.64.0/21, 170.90.72.0/22, 170.90.76.0/23, 170.90.78.0/23, 170.90.8.0/21, 170.90.80.0/20, 170.90.96.0/19, 199.119.184.0/21, 204.197.208.0/20, 209.222.72.0/22, 212.21.111.0/24, 38.101.150.0/24
|
Virtustream Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS46977, AS64208
|
Deep Infra Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deep Infra Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.101.151.0/24, 38.111.200.0/24
|
Deep Infra Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16581
|
Snapping Shoals Electric Membership Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snapping Shoals Electric Membership Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.101.153.0/24, 72.19.23.0/24
|
Snapping Shoals Electric Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5022
|
The Energy Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Energy Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.101.156.0/23, 50.168.149.0/24
|
The Energy Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17145
|
Videoport IPTV LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Videoport IPTV LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.101.159.0/24
|
Videoport IPTV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400908
|
Moon Capital Master Fund Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moon Capital Master Fund Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.101.179.0/24, 38.105.147.0/24, 38.106.85.0/24
|
Moon Capital Master Fund Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36033
|
Paladyne Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paladyne Systems LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.101.185.0/24, 38.103.44.0/24, 74.119.32.0/21
|
Paladyne Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18608
|
Nasco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nasco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.101.197.0/24
|
Nasco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13985
|
Lambda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lambda có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.105.56.0/23, 104.171.200.0/22, 192.222.48.0/20, 198.145.39.0/24, 209.20.156.0/22, 38.101.215.0/24, 38.127.228.0/24
|
Lambda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS150942, AS398090
|
Tulix Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tulix Systems Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.176.0/22, 208.79.152.0/22, 38.101.217.0/24
|
Tulix Systems Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10990, AS7219
|
Silvervine Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silvervine Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.39.229.0/24, 174.77.8.0/22, 204.96.5.0/24, 38.101.236.0/24
|
Silvervine Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16560
|
Simple Fiber LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simple Fiber LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.226.0/24, 204.15.43.0/24, 38.102.14.0/24
|
Simple Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399347
|
Auctiva Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auctiva Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.82.240.0/21, 38.102.35.0/24, 38.113.119.0/24
|
Auctiva Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25677
|
Ovation Travel Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ovation Travel Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.102.54.0/24, 38.133.180.0/24
|
Ovation Travel Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33215
|
Rauland-Borg Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rauland-Borg Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.19.208.0/24, 38.102.62.0/24
|
Rauland-Borg Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22187
|
Protected.ca Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Protected.ca Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.173.252.0/22, 205.233.33.0/24, 38.102.69.0/24
|
Protected.ca Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40470
|
Rica Web Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rica Web Services có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.208.0/22, 162.250.188.0/22, 172.98.12.0/24, 207.90.192.0/22, 209.209.8.0/22, 38.102.124.0/22, 38.102.84.0/22
|
Rica Web Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26832
|
Ited Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ited Solutions có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.161.1.0/24, 107.161.2.0/24, 199.244.123.0/24, 38.102.90.0/24, 38.102.97.0/24, 38.129.55.0/24
|
Ited Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23471
|
Airlink Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airlink Internet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.172.12.0/23, 38.102.251.0/24
|
Airlink Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398249
|
FHLBANKS - Office of Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): FHLBANKS - Office of Finance có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.193.75.0/24, 38.103.0.0/23, 74.201.8.0/24
|
FHLBANKS - Office of Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40695
|
Meridian Knowledge Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meridian Knowledge Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.103.3.0/24
|
Meridian Knowledge Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40930
|
The American Institute of Architects
IPv4 Dải mạng (CIDR): The American Institute of Architects có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.103.20.0/24
|
The American Institute of Architects có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26483
|
Strayer University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Strayer University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.103.22.0/24
|
Strayer University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33407
|
Radio Free Asia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Free Asia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.103.23.0/24
|
Radio Free Asia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33577
|
ACI Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACI Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.103.34.0/24
|
ACI Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63231
|
Managed Nodes LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Managed Nodes LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.86.164.0/23, 38.103.38.0/23, 38.118.71.0/24
|
Managed Nodes LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36106
|
Ricoh USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ricoh USA Inc. có 83 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.114.0.0/24, 151.114.1.0/24, 151.114.10.0/23, 151.114.12.0/22, 151.114.128.0/18, 151.114.16.0/21, 151.114.192.0/19, 151.114.2.0/24, 151.114.224.0/20, 151.114.24.0/22, 151.114.240.0/21, 151.114.248.0/23, 151.114.250.0/24, 151.114.251.0/24, 151.114.252.0/22, 151.114.28.0/24, 151.114.29.0/24, 151.114.3.0/24, 151.114.30.0/23, 151.114.32.0/19, 151.114.4.0/24, 151.114.6.0/23, 151.114.64.0/18, 151.114.8.0/24, 151.114.9.0/24, 198.181.142.0/24, 198.200.177.0/24, 198.200.178.0/24, 198.200.179.0/24, 198.200.180.0/24, 198.232.210.0/24, 204.80.8.0/21, 205.145.0.0/24, 205.145.1.0/24, 205.145.10.0/24, 205.145.11.0/24, 205.145.12.0/24, 205.145.13.0/24, 205.145.14.0/24, 205.145.15.0/24, 205.145.16.0/23, 205.145.18.0/24, 205.145.19.0/24, 205.145.2.0/23, 205.145.20.0/24, 205.145.21.0/24, 205.145.22.0/23, 205.145.24.0/23, 205.145.26.0/24, 205.145.27.0/24
và 33 các dải mạng khác.
|
Ricoh USA Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12251, AS16758, AS21886
|
Concordia University Wisconsin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concordia University Wisconsin có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.160.61.0/24, 192.149.245.0/24, 198.150.234.0/24, 198.150.44.0/24, 38.103.94.0/24
|
Concordia University Wisconsin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53355
|
Balyasny Asset Management L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Balyasny Asset Management L.P. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.158.202.0/23, 136.175.142.0/23, 185.179.88.0/24, 38.103.125.0/24, 38.126.139.0/24, 38.131.243.0/24, 67.155.2.0/24, 82.98.194.0/24
|
Balyasny Asset Management L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27399
|
TS5 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TS5 LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.225.106.0/23, 38.103.163.0/24
|
TS5 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54149
|
iovation Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iovation Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.169.239.0/24, 216.243.13.0/24, 38.103.166.0/24, 52.129.67.0/24, 52.129.68.0/22, 52.129.72.0/21, 52.129.80.0/20, 74.121.28.0/23, 74.121.30.0/23
|
iovation Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15301, AS53708
|
Opus Interactive
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opus Interactive có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.51.132.0/24, 192.48.82.0/23, 206.195.50.0/23, 216.151.0.0/19, 38.103.172.0/22, 38.129.67.0/24, 87.237.219.0/24
|
Opus Interactive có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14380, AS396930
|
Pineland Telephone Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pineland Telephone Cooperative Inc. có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.221.32.0/22, 209.221.36.0/23, 209.82.162.0/24, 209.82.166.0/23, 209.82.188.0/23, 216.119.18.0/23, 216.119.20.0/23, 216.119.22.0/24, 216.119.27.0/24, 216.119.28.0/23, 216.119.34.0/23, 216.119.36.0/23, 216.119.38.0/24, 216.119.40.0/23, 216.119.55.0/24, 216.119.58.0/23, 216.119.60.0/23, 38.103.191.0/24, 38.106.104.0/21, 38.109.0.0/21, 72.10.66.0/23, 72.10.86.0/23, 72.10.88.0/23, 72.10.90.0/24
|
Pineland Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19955
|
Resilient Cyber Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resilient Cyber Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.103.209.0/24, 64.113.2.0/23
|
Resilient Cyber Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25849
|
Celltex Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celltex Networks LLC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.76.0/22, 141.193.216.0/23, 141.193.255.0/24, 147.160.140.0/23, 147.160.54.0/24, 147.185.178.0/24, 148.59.156.0/22, 148.59.236.0/22, 199.74.228.0/24, 206.166.198.0/24, 208.52.138.0/23, 38.103.213.0/24
|
Celltex Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16843
|
Carousel Industries of North America Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carousel Industries of North America Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.182.239.0/24, 192.80.28.0/24, 208.68.224.0/23, 208.68.226.0/24, 38.103.242.0/24, 38.129.134.0/24
|
Carousel Industries of North America Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19367
|
Trang 160 trên 1.443