Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Icahn Associates Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icahn Associates Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.109.0/24
|
Icahn Associates Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18698
|
STN Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): STN Incorporated có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.100.103.0/24, 38.111.218.0/24, 38.98.124.0/24, 38.99.117.0/24, 68.69.180.0/22
|
STN Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395029
|
CFI Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CFI Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.129.0/24
|
CFI Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36661
|
Peak6 Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peak6 Group LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.48.42.0/23, 208.79.124.0/22, 38.98.137.0/24
|
Peak6 Group LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13419, AS36539
|
HEIDRICK
IPv4 Dải mạng (CIDR): HEIDRICK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.145.0/24
|
HEIDRICK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27245
|
North American Science Associates LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): North American Science Associates LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.154.0/24
|
North American Science Associates LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397648
|
BNS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BNS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.98.8.0/22, 192.92.236.0/22, 206.126.52.0/24, 216.130.253.0/24, 38.108.9.0/24, 38.98.164.0/24
|
BNS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399521
|
Onshore Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onshore Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.98.180.0/24, 66.146.192.0/20, 66.146.208.0/21, 66.146.216.0/22, 66.146.221.0/24, 66.146.222.0/23, 66.251.224.0/20
|
Onshore Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26068
|
Optiver US LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optiver US LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.5.73.0/24, 38.98.181.0/24
|
Optiver US LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19860
|
Harbor Capital Advisors Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harbor Capital Advisors Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.98.184.0/24, 68.65.218.0/23
|
Harbor Capital Advisors Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32446
|
Integral Ad Science Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integral Ad Science Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.244.36.0/22, 198.148.15.0/24, 199.166.0.0/24, 38.98.185.0/24
|
Integral Ad Science Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7415
|
The Fellowship
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Fellowship có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.187.0/24
|
The Fellowship có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55152
|
ECFMG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECFMG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.142.180.0/24, 38.98.200.0/22
|
ECFMG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395988
|
Reliance Standard Life Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliance Standard Life Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.181.250.0/23, 38.98.204.0/24
|
Reliance Standard Life Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393600
|
Web Werks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Werks có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.228.154.0/24, 103.251.150.0/23, 103.251.95.0/24, 103.52.182.0/23, 103.66.104.0/24, 103.66.106.0/23, 103.69.40.0/24, 103.78.244.0/24, 103.78.246.0/24, 150.129.233.0/24, 150.129.234.0/24, 150.129.240.0/24, 150.129.242.0/24, 150.242.142.0/23, 175.158.64.0/24, 175.158.66.0/24, 175.158.70.0/23, 175.158.95.0/24, 194.104.130.0/24, 202.162.235.0/24, 202.162.237.0/24, 202.162.238.0/23, 202.162.240.0/21, 202.162.248.0/22, 202.162.252.0/23, 202.162.254.0/24, 206.183.104.0/22, 206.183.108.0/23, 207.106.22.0/24, 207.106.235.0/24, 208.116.242.0/23, 209.120.245.0/24, 38.98.206.0/23, 43.227.18.0/23, 66.7.148.0/23, 80.91.87.0/24
|
Web Werks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33480
|
Ursinus College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ursinus College có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.204.106.0/23, 192.204.144.0/23, 192.204.146.0/24, 192.204.148.0/24, 198.138.132.0/22, 198.138.40.0/23, 198.17.40.0/24, 38.98.223.0/24
|
Ursinus College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53577
|
The Free Library of Philadelphia
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Free Library of Philadelphia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.239.6.0/24, 38.98.224.0/24
|
The Free Library of Philadelphia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53579
|
Wagner-Weber Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wagner-Weber Associates Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.109.123.0/24, 38.98.230.0/24
|
Wagner-Weber Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53381
|
Germantown Friends School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Germantown Friends School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.233.0/24
|
Germantown Friends School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393500
|
Adtell Integration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adtell Integration có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.98.235.0/24, 69.59.29.0/24
|
Adtell Integration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397959
|
Schiffrin & Barroway LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schiffrin & Barroway LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.98.252.0/24
|
Schiffrin & Barroway LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40167
|
Cloud at Work
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud at Work có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.123.132.0/24, 38.123.148.0/24, 38.147.85.0/24, 38.98.254.0/23
|
Cloud at Work có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27549
|
San Francisco Health Plan
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Francisco Health Plan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.234.156.0/24, 38.99.1.0/24
|
San Francisco Health Plan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394975
|
Twilio Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Twilio Inc có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.144.142.0/24, 103.146.214.0/24, 103.36.110.0/23, 103.75.151.0/24, 159.183.252.0/23, 159.183.254.0/24, 168.86.157.0/24, 168.86.158.0/24, 168.86.160.0/19, 185.187.132.0/23, 185.194.136.0/23, 208.78.112.0/22, 38.99.4.0/24, 64.65.26.0/24, 67.213.136.0/22
|
Twilio Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394434
|
Eis Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eis Group Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.226.120.0/24, 209.44.73.0/24, 38.133.176.0/24, 38.99.17.0/24, 63.251.228.0/24, 65.49.55.0/24
|
Eis Group Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16830, AS53268
|
Telecommunication Properties Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Properties Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.110.138.0/24, 38.99.19.0/24
|
Telecommunication Properties Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55075
|
Coursera Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coursera Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.99.21.0/24
|
Coursera Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22389
|
City of Mountain View
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Mountain View có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.99.34.0/24
|
City of Mountain View có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399627
|
Horsley Bridge Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horsley Bridge Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.99.43.0/24
|
Horsley Bridge Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32355
|
JMP Securities LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JMP Securities LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.52.10.0/23, 38.99.48.0/24
|
JMP Securities LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32452
|
Centauri Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centauri Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.16.106.0/23, 208.74.64.0/22, 38.99.49.0/24, 74.116.64.0/21
|
Centauri Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19214
|
Rodan & Fields LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodan & Fields LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.99.69.0/24
|
Rodan & Fields LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30266
|
Five9 Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Five9 Inc. có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.169.228.0/23, 147.124.168.0/23, 147.124.171.0/24, 147.124.172.0/22, 147.124.176.0/21, 147.124.184.0/22, 147.124.189.0/24, 162.213.152.0/22, 185.111.40.0/22, 185.49.234.0/24, 198.105.200.0/21, 202.92.194.0/23, 205.196.0.0/24, 208.69.28.0/22, 209.119.33.0/24, 209.119.42.0/24, 209.14.129.0/24, 212.187.211.0/24, 38.107.71.0/24, 38.99.71.0/24, 50.220.235.0/24, 58.69.253.0/24, 74.114.192.0/22
|
Five9 Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36776
|
Santa Clara Valley Transportation Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Clara Valley Transportation Authority có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.174.94.0/24, 38.99.75.0/24, 50.230.132.0/24, 64.62.201.0/24
|
Santa Clara Valley Transportation Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394993
|
Ezri Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezri Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.94.0.0/22, 38.99.76.0/22
|
Ezri Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36323
|
Primary Residential Mortgage
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primary Residential Mortgage có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.99.83.0/24, 65.121.72.0/24
|
Primary Residential Mortgage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54185
|
Goldblatt Partners LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldblatt Partners LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.99.147.0/24
|
Goldblatt Partners LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36615
|
North American Derivatives Exchange Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): North American Derivatives Exchange Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.99.231.0/24, 64.127.196.0/22
|
North American Derivatives Exchange Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46447
|
Redlands Community Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redlands Community Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.99.245.0/24
|
Redlands Community Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395507
|
Quadrangle Development Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quadrangle Development Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.100.18.0/24, 38.124.159.0/24, 50.144.151.0/24
|
Quadrangle Development Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19316
|
LookingGlass Cyber Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LookingGlass Cyber Solutions Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.0.146.0/24, 38.100.21.0/24, 38.135.95.0/24, 63.237.88.0/24
|
LookingGlass Cyber Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396989
|
Radio Free Europe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Free Europe có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.100.22.0/24, 38.124.237.0/24, 38.124.238.0/24
|
Radio Free Europe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20075
|
Zadara Storage Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zadara Storage Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.7.20.0/24, 154.48.199.0/24, 154.50.199.0/24, 207.89.62.0/23, 38.100.28.0/24, 61.213.151.0/24
|
Zadara Storage Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394957
|
Keller and Heckman LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keller and Heckman LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.100.30.0/24
|
Keller and Heckman LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12160
|
American Public University System
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Public University System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.152.131.0/24, 38.100.33.0/24, 65.151.46.0/24
|
American Public University System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35864
|
Graham Holdings Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Graham Holdings Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.100.48.0/24
|
Graham Holdings Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63261
|
American Information Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Information Network có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.12.0/22, 147.160.157.0/24, 162.242.26.0/24, 205.134.160.0/19, 208.82.215.0/24, 38.100.56.0/22, 45.59.151.0/24
|
American Information Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6405
|
Afscme
IPv4 Dải mạng (CIDR): Afscme có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.100.61.0/24
|
Afscme có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32565
|
Lakewood Church
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lakewood Church có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.100.145.0/24
|
Lakewood Church có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32936
|
Netsmart Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsmart Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.100.178.0/24, 66.160.188.0/24
|
Netsmart Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397655
|
Trang 159 trên 1.443